
Mỗi mùa tuyển sinh vào lớp 10, những hình ảnh học sinh thức khuya ôn luyện, cha mẹ thấp thỏm chờ điểm thi và những cuộc tranh luận về việc nên giữ hay bỏ kỳ thi lại xuất hiện trên các phương tiện truyền thông.
Nhiều ý kiến cho rằng áp lực quá lớn nên cần bỏ kỳ thi tuyển sinh vào lớp 10.
Tuy nhiên, nếu nhìn sâu vào bản chất của vấn đề, áp lực không nằm ở bản thân kỳ thi.
Kỳ thi chỉ là nơi phản ánh những bất cập đang tồn tại trong hệ thống giáo dục.
Ở những quốc gia có hệ thống giáo dục đa dạng và nhiều lựa chọn phát triển, các kỳ thi vẫn tồn tại nhưng không trở thành nỗi ám ảnh của toàn xã hội.
Ngược lại, khi cơ hội học tập bị thu hẹp, các con đường phát triển thiếu rõ ràng và xã hội chỉ công nhận một vài lối đi nhất định, bất kỳ kỳ thi nào cũng có thể trở thành cuộc cạnh tranh khốc liệt.
Muốn giảm áp lực thi vào lớp 10, điều quan trọng không phải là bỏ kỳ thi
Mà là xây dựng một hệ thống giáo dục có nhiều cơ hội phát triển để mỗi học sinh đều tìm thấy con đường phù hợp với năng lực của mình.
1. Sự mất cân đối giữa số lượng học sinh và cơ hội học trường công
Nguyên nhân đầu tiên tạo nên áp lực thi cử nằm ở sự mất cân đối giữa nhu cầu và khả năng đáp ứng của hệ thống giáo dục công lập.
Trong nhiều năm qua, dân số học đường tại các đô thị lớn liên tục gia tăng. Các khu dân cư mới, các khu đô thị mới phát triển rất nhanh nhưng tốc độ xây dựng trường học lại chưa theo kịp.
Kết quả là số lượng học sinh tốt nghiệp THCS ngày càng lớn trong khi chỉ tiêu tuyển sinh vào các trường THPT công lập tăng chậm hơn nhiều.
Điều đáng chú ý là phần lớn phụ huynh không lo con mình đứng thứ bao nhiêu trong lớp.
Điều họ thực sự lo lắng là nếu không đỗ trường công thì sẽ học ở đâu.
Đối với nhiều gia đình lao động và trung lưu, học phí trường tư trong ba năm THPT là một khoản chi phí rất lớn.
Không ít gia đình phải cân nhắc lại toàn bộ kế hoạch tài chính nếu con không đỗ công lập.
Chính vì vậy, kỳ thi lớp 10 vô hình trung trở thành áp lực kinh tế của cả gia đình chứ không chỉ là áp lực học tập của học sinh.
Hệ quả: Khi số lượng cơ hội quá ít so với nhu cầu thực tế, cuộc cạnh tranh sẽ ngày càng khốc liệt. Học sinh phải học thêm từ rất sớm. Phụ huynh phải đầu tư ngày càng nhiều cho luyện thi. Nhà trường chịu áp lực thành tích. Toàn xã hội bị cuốn vào một cuộc đua mà nguyên nhân gốc rễ là thiếu cơ hội chứ không phải thiếu năng lực.
Giải pháp: Ngành giáo dục cần có chiến lược quy hoạch trường lớp dài hạn dựa trên dự báo dân số học đường. Việc xây dựng trường công cần đi trước sự gia tăng dân cư thay vì chỉ xử lý khi tình trạng quá tải đã xảy ra.
Mục tiêu không phải là bảo đảm mọi học sinh đều học cùng một loại trường mà là bảo đảm mọi học sinh đều có cơ hội tiếp tục học tập với chi phí phù hợp. Khi cơ hội được mở rộng, áp lực cạnh tranh sẽ tự nhiên giảm xuống.
2. Chúng ta đang quá tập trung vào điểm số mà quên mất năng lực thực sự
Một thực tế đáng suy ngẫm là nhiều học sinh đạt điểm số rất cao nhưng khả năng tự học, tư duy phản biện và giải quyết vấn đề lại chưa tương xứng.
Điều này xuất phát từ việc xã hội đang đặt quá nhiều giá trị vào điểm số.
Nhiều phụ huynh coi điểm thi là thước đo gần như duy nhất để đánh giá sự tiến bộ của con.
Con trẻ liên tục tham gia các lớp học thêm, luyện đề và ôn tập nhằm tối đa hóa điểm số.
Tuy nhiên, việc học đôi khi trở thành quá trình ghi nhớ và lặp lại thay vì khám phá và phát triển năng lực.
Ở chiều ngược lại, cũng xuất hiện một xu hướng khác là tự do hóa cực đoan.
Một số cha mẹ cho rằng không nên tạo áp lực nên gần như buông lỏng hoàn toàn việc học tập của con.
Học sinh được quyền lựa chọn mọi thứ nhưng lại thiếu nền tảng học thuật, thiếu kỷ luật và thiếu trách nhiệm với việc học.
Hai thái cực tưởng như đối lập nhưng đều dẫn tới những khó khăn trong tương lai.
Hệ quả: Một bên tạo ra những học sinh học để thi. Một bên tạo ra những học sinh thiếu nền tảng phát triển. Trong khi xã hội hiện đại cần những con người biết học suốt đời, biết thích nghi và biết giải quyết những vấn đề chưa từng xuất hiện trong sách giáo khoa.
Giải pháp: Giáo dục cần quay trở lại mục tiêu cốt lõi là phát triển năng lực. Điểm số vẫn quan trọng nhưng không thể là mục tiêu duy nhất. Việc đánh giá học sinh cần quan tâm đồng thời đến Năng lực tự học/Tư duy logic và phản biện/Kỷ luật cá nhân/Tinh thần trách nhiệm/Kỹ năng hợp tác/Năng lực giải quyết vấn đề/Khả năng thích ứng với sự thay đổi.
Một học sinh có năng lực thực sự sẽ có khả năng phát triển trong nhiều môi trường khác nhau, thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào kết quả của một kỳ thi.
3. Xã hội vẫn đang xem đại học là con đường thành công duy nhất
Dù nền kinh tế đã thay đổi rất nhiều nhưng tư duy xã hội về thành công vẫn chưa thay đổi tương ứng.
Không ít gia đình vẫn mặc định rằng: Học giỏi để vào THPT/Học THPT để vào đại học/Học đại học để thành công/Lộ trình này được xem như con đường chuẩn cho mọi học sinh.
Trong khi thực tế, năng lực, sở thích và tiềm năng của mỗi người hoàn toàn khác nhau.
Có những học sinh phù hợp với nghiên cứu học thuật.
Có những học sinh phù hợp với kỹ thuật ứng dụng.
Có những học sinh phù hợp với kinh doanh.
Có những học sinh phù hợp với nghệ thuật, dịch vụ hoặc sáng tạo.
Hệ quả: Khi tất cả đều cố gắng đi trên cùng một con đường, sự cạnh tranh sẽ ngày càng khốc liệt. Đồng thời xã hội xuất hiện tình trạng mất cân đối nhân lực Thừa cử nhân/Thiếu lao động kỹ thuật chất lượng cao/Thiếu chuyên gia nghề nghiệp tay nghề cao/Thiếu đội ngũ sản xuất có trình độ thực hành chuyên sâu.
Giải pháp: Cần thay đổi nhận thức xã hội về giá trị nghề nghiệp. Thành công không được đo bằng tấm bằng đại học mà bằng khả năng tạo ra giá trị cho bản thân và cộng đồng. Một kỹ thuật viên giỏi, một người thợ lành nghề, một chuyên gia công nghệ ứng dụng hay một nhà kinh doanh thành công đều có thể đóng góp cho xã hội không kém bất kỳ ai.
Khi xã hội thực sự tôn trọng đa dạng nghề nghiệp, áp lực phải đi theo một con đường duy nhất sẽ giảm đi đáng kể.
4. Hệ thống trường nghề chưa tạo được niềm tin đủ mạnh cho phụ huynh
Đây là một trong những nguyên nhân quan trọng nhất khiến nhiều gia đình vẫn quyết tâm bằng mọi giá phải đưa con vào THPT.
Phần lớn phụ huynh không phản đối việc học nghề.
Điều họ thiếu là niềm tin.
Họ không nhìn thấy rõ tương lai nghề nghiệp sau khi học nghề.
Các câu hỏi thường xuất hiện là Học xong có việc làm không/Thu nhập thế nào/Doanh nghiệp có công nhận bằng cấp không/Có cơ hội thăng tiến không/Có thể học tiếp lên cao hơn không?
Khi những câu hỏi này chưa được trả lời minh bạch, phụ huynh sẽ lựa chọn con đường mà họ cho là an toàn hơn.
Hệ quả: Phân luồng trở thành khẩu hiệu nhiều hơn là thực tiễn. Trường nghề khó thu hút học sinh có năng lực. Áp lực thi THPT tiếp tục gia tăng.
Giải pháp: Muốn thay đổi nhận thức xã hội, trước hết phải nâng cao chất lượng và tính minh bạch của giáo dục nghề nghiệp. Mỗi chương trình đào tạo nghề cần công khai rõ Chuẩn đầu vào/Chuẩn chương trình đào tạo/Chuẩn kỹ năng nghề nghiệp/Chuẩn đầu ra/Tỷ lệ việc làm sau tốt nghiệp/Mức thu nhập trung bình/Khả năng liên thông/Mức độ tham gia của doanh nghiệp trong đào tạo.
Khi phụ huynh nhìn thấy một lộ trình nghề nghiệp rõ ràng, họ sẽ có niềm tin hơn vào lựa chọn học nghề.
5. Thiếu sự phân luồng và hướng nghiệp thực chất sau THCS
Trong nhiều năm qua, chúng ta nói rất nhiều về hướng nghiệp nhưng hiệu quả thực tế vẫn còn hạn chế.
Nhiều học sinh đến cuối lớp 12 vẫn chưa hiểu rõ bản thân phù hợp với ngành nghề nào.
Việc lựa chọn nghề nghiệp đôi khi dựa trên xu hướng xã hội, mong muốn của gia đình hoặc áp lực bạn bè nhiều hơn là sự hiểu biết về chính mình.
Trong khi đó, hướng nghiệp tại nhiều trường học vẫn dừng ở mức giới thiệu ngành nghề thay vì giúp học sinh khám phá năng lực bản thân.
Hệ quả: Nhiều học sinh chọn sai ngành. Nhiều sinh viên học đại học nhưng không làm đúng chuyên môn. Nhiều lao động phải chuyển nghề sau khi tốt nghiệp. Nguồn lực xã hội bị lãng phí.
Giải pháp: Hướng nghiệp cần được triển khai từ những năm đầu THCS. Quá trình này phải giúp học sinh hiểu Mình mạnh ở đâu/Mình hứng thú với điều gì/Mình có năng lực phù hợp với lĩnh vực nào/Thị trường lao động đang cần gì?.
Các con đường phát triển khác nhau có ưu và nhược điểm ra sao. Khi hiểu bản thân và hiểu xã hội, học sinh sẽ chủ động lựa chọn tương lai thay vì chạy theo đám đông.
6. Xã hội đang đánh giá giá trị con người thông qua một vài kỳ thi
Một trong những áp lực lớn nhất hiện nay không nằm ở đề thi mà nằm ở cách xã hội nhìn nhận kết quả thi.
Nhiều học sinh tin rằng đỗ hay trượt lớp 10 sẽ quyết định tương lai.
Nhiều phụ huynh vô tình truyền cho con cảm giác rằng thành công hay thất bại được quyết định trong vài ngày thi cử.
Điều này khiến không ít con trẻ mang tâm lý sợ hãi, mất tự tin hoặc tự phủ nhận giá trị của bản thân khi kết quả không như mong muốn.
Hệ quả: Áp lực tâm lý gia tăng. Sức khỏe tinh thần của học sinh bị ảnh hưởng. Nhiều con bị đánh đồng kết quả học tập với giá trị con người. Đây là một nhận thức rất nguy hiểm.
Giải pháp: Cần xây dựng lại nhận thức xã hội về thành công.
Một nền giáo dục hiện đại phải thừa nhận rằng mỗi người có một dạng năng lực khác nhau.
Có người nổi trội về học thuật.
Có người nổi trội về kỹ thuật.
Có người nổi trội về sáng tạo.
Có người nổi trội về kinh doanh.
Có người nổi trội về dịch vụ và giao tiếp.
Giá trị của giáo dục không nằm ở việc đưa tất cả học sinh vào cùng một khuôn mẫu mà nằm ở việc giúp mỗi người phát hiện và phát triển thế mạnh riêng của mình.
———
Muốn giảm áp lực thi vào lớp 10, chúng ta không nên chỉ tranh luận về việc bỏ hay giữ kỳ thi.
Đó mới chỉ là phần ngọn của vấn đề.
Phần gốc nằm ở việc xây dựng một hệ thống giáo dục có nhiều cơ hội phát triển, nhiều lối đi đáng tin cậy và nhiều chuẩn thành công khác nhau.
Khi trường công đáp ứng tốt nhu cầu học tập.
Khi giáo dục tập trung vào năng lực thay vì thành tích. Khi trường nghề có chất lượng và uy tín.
Khi hướng nghiệp được thực hiện thực chất.
Khi xã hội tôn trọng mọi con đường phát triển.
Khi giá trị con người không còn bị đánh giá bằng một vài kỳ thi, lúc đó áp lực tuyển sinh vào lớp 10 sẽ giảm đi một cách tự nhiên.
Kỳ thi khi ấy vẫn có thể tồn tại như một công cụ đánh giá cần thiết
Nhưng sẽ không còn là “cuộc chiến sinh tồn” của hàng triệu học sinh và phụ huynh.
Nó chỉ đơn giản là một cột mốc trên hành trình trưởng thành, nơi mỗi con trẻ đều biết rằng phía trước mình luôn có nhiều con đường để phát triển và thành công.