
Tôi rất thương những đứa trẻ đang chịu áp lực của thi cử.
Là một người làm tâm lý, tôi hiểu rằng một kỳ thi vào lớp 10 có thể trở thành một giai đoạn rất căng thẳng đối với con trẻ.
Ở tuổi 14–15, con vừa bước qua một giai đoạn phát triển rất quan trọng của tâm lý, não bộ và nhân cách.
Con bắt đầu muốn được tự quyết định, muốn được công nhận, muốn khẳng định mình nhưng khả năng tự quản lý, chịu trách nhiệm và điều chỉnh cảm xúc vẫn đang tiếp tục hình thành.
Vì thế, nhìn những đứa trẻ học ngày học đêm, cha mẹ lo lắng, con trẻ căng thẳng trước một kỳ thi quyết định môi trường học tập tiếp theo, tôi thực sự thương.
Nhưng thương các con không có nghĩa là chúng ta phải loại bỏ mọi thử thách khỏi hành trình trưởng thành của các con.
Đó là lý do tôi rất thương các con áp lực thi cử, nhưng vẫn chưa muốn ủng hộ việc thay kỳ thi vào lớp 10 bằng xét tuyển nếu chúng ta chưa chứng minh được rằng cơ chế xét tuyển sẽ minh bạch, công bằng và kiểm soát được tốt hơn.
Bởi phía sau câu chuyện thi hay xét tuyển không chỉ là một kỳ thi.
Đó là câu chuyện về cách chúng ta chuẩn bị cho một đứa trẻ bước từ giai đoạn được cha mẹ dẫn dắt sang giai đoạn phải tự chịu trách nhiệm về cuộc đời mình.
1. Điều tôi lo không chỉ là áp lực của kỳ thi, mà là một đứa trẻ chưa được chuẩn bị để tự học
Chúng ta thường nhìn một kỳ thi vào lớp 10 dưới góc độ con trẻ phải học quá nhiều, phải chịu áp lực quá lớn.
Điều đó đúng.
Nhưng tôi muốn nhìn thêm một tầng sâu hơn.
Từ lớp 1 đến lớp 9, rất nhiều con trẻ hiện nay chưa thực sự hình thành được cơ chế tự thân học tập.
Con học vì cha mẹ nhắc.
Con làm bài vì cha mẹ kiểm tra.
Con học thêm vì cha mẹ đăng ký.
Con ôn bài vì cha mẹ thúc giục.
Con đạt điểm tốt thì cha mẹ vui.
Con điểm thấp thì cha mẹ lo lắng, trách móc hoặc tìm cách can thiệp.
Dần dần, việc học của con trở thành một hoạt động được điều khiển từ bên ngoài.
Con vẫn đi học đều đặn, vẫn làm bài, vẫn có điểm số, thậm chí có thể đạt thành tích rất tốt.
Nhưng bên trong con chưa chắc đã hình thành được câu hỏi ” Con học để làm gì/Con muốn biết điều gì/Con cần cố gắng đến đâu/ Con phải tự chịu trách nhiệm thế nào với kết quả của mình?”
Đó mới là vấn đề.
Một đứa trẻ có thể học rất nhiều nhưng chưa chắc đã biết tự học.
Có thể đạt điểm cao nhưng chưa chắc đã có năng lực tự quản lý việc học.
Có thể hoàn thành rất nhiều bài tập nhưng chưa chắc đã có khả năng tự đặt mục tiêu, tự lập kế hoạch, tự kiểm tra và tự điều chỉnh.
Nếu tình trạng này kéo dài đến hết lớp 9, chúng ta đang đứng trước một khoảng chuyển tiếp rất quan trọng.
2. Lớp 10 không chỉ là một lớp học mới, mà là một cú chuyển tâm lý rất lớn
Tôi gọi giai đoạn từ lớp 10 đến lớp 12 là giai đoạn học trưởng thành.
Còn đại học và sau đại học là giai đoạn bước vào đời sống trưởng thành.
Ở cấp THCS, cha mẹ và nhà trường vẫn có thể theo sát con tương đối nhiều.
Nhưng khi bước vào THPT, yêu cầu bắt đầu thay đổi. Con phải biết tự học nhiều hơn. Phải biết tự quản lý thời gian.Phải biết lựa chọn môn học, định hướng nghề nghiệp.Phải biết chịu trách nhiệm với kết quả của mình. Phải bắt đầu hiểu rằng không phải lúc nào cũng có cha mẹ ngồi bên cạnh nhắc nhở.
Đến đại học, khoảng cách đó còn lớn hơn rất nhiều. Không ai có thể liên tục gọi con dậy học. Không ai kiểm tra từng bài tập. Không ai đứng bên cạnh để nhắc con đi học. Không ai có thể sống thay phần trách nhiệm của con.
Nếu từ lớp 1 đến lớp 9, con chủ yếu học bằng động lực bên ngoài, thì khi bước vào môi trường đòi hỏi động lực bên trong, con rất dễ chững lại. Đây chính là điều tôi lo.
3. Con trẻ đôi khi cần một “cú hích” để chuyển từ học vì cha mẹ sang học vì chính mình
Tôi không cổ súy cho áp lực. Nhưng trong quá trình trưởng thành, con trẻ cần những thử thách có ý nghĩa.
Một cú hích đúng thời điểm có thể khiến con nhận ra không ai có thể học thay mình.
Kỳ thi vào lớp 10, nếu được thiết kế hợp lý, minh bạch và vừa sức, đôi khi có thể trở thành một trong những cú hích như vậy.
Không phải để đánh trượt một đứa trẻ. Không phải để phân định con nào giỏi, con nào kém.
Mà để con bắt đầu trải nghiệm một điều rất quan trọng của đời sống trưởng thành “Mình phải chịu trách nhiệm cho điều mình muốn đạt được”
Con có mục tiêu.
Con phải lập kế hoạch.
Con phải nỗ lực.
Con phải đối diện với giới hạn của bản thân.
Con phải chấp nhận kết quả.
Nếu kết quả chưa như mong muốn, con phải học cách đứng dậy, điều chỉnh và đi tiếp.
Đó là một năng lực sống. Bởi một đứa trẻ không thể mãi được bảo vệ khỏi mọi áp lực.
Điều chúng ta cần làm là giúp con có khả năng chịu đựng và quản lý áp lực một cách lành mạnh.
4. Nếu bỏ thi nhưng không thay đổi cách giáo dục, chúng ta chỉ đang giải quyết phần ngọn
Tôi nghĩ đây là điều xã hội cần suy nghĩ rất kỹ.
Nếu hôm nay chúng ta nói thi vào lớp 10 gây áp lực cho con trẻ, vậy hãy bỏ thi và xét tuyển.
Tôi đồng ý rằng cần đặt câu hỏi về áp lực. Nhưng tôi muốn hỏi tiếp rằng sau khi bỏ kỳ thi, chúng ta sẽ làm gì để con trẻ hình thành năng lực tự học?
Nếu cha mẹ vẫn học cùng con từ lớp 1 đến lớp 9.
Vẫn nhắc con từng việc.
Vẫn kiểm tra từng bài.
Vẫn chạy theo điểm số.
Vẫn đăng ký học thêm.
Vẫn giải quyết mọi khó khăn thay con.
Vẫn biến việc học thành trách nhiệm của cha mẹ…
thì việc xét tuyển vào lớp 10 không tự động biến con thành một người biết tự học.
Ngược lại, có thể chúng ta đã lấy đi một cơ hội để con trải nghiệm một bước chuyển trách nhiệm.
Vì vậy, cải cách tuyển sinh mà không cải cách cách nuôi dạy và cách học của con trẻ thì rất khó giải quyết được gốc rễ của vấn đề.
5. Tôi lo hơn nữa về tính minh bạch của xét tuyển
Tôi không phản đối xét tuyển về nguyên tắc.
Nếu một ngày chúng ta xây dựng được một hệ thống đánh giá đủ chuẩn hóa, minh bạch, có kiểm định độc lập và bảo đảm rằng điểm số giữa các trường có giá trị tương đối tương đương, tôi hoàn toàn có thể ủng hộ những phương thức đánh giá đa chiều hơn.
Nhưng hiện nay, điều khiến tôi băn khoăn là ai sẽ kiểm soát sự công bằng của quá trình xét tuyển?. Điểm của trường này có tương đương trường khác không?. Cách đánh giá của giáo viên có giống nhau không?. Thành tích giữa các trường có được chuẩn hóa không?. Một học sinh học trong môi trường có điều kiện tốt có đang có nhiều cơ hội tạo hồ sơ đẹp hơn một học sinh có năng lực tương đương nhưng học trong điều kiện hạn chế hơn không?
Nếu những yếu tố đó không được kiểm soát chặt chẽ thì xét tuyển có thực sự công bằng hơn thi tuyển?
Tôi đặt câu hỏi này không phải để phủ nhận xét tuyển mà bởi càng thương con trẻ, chúng ta càng phải bảo vệ các con khỏi những cơ chế mà sự công bằng khó nhìn thấy và khó kiểm chứng.
6. Nếu từ thi tuyển chuyển sang xét tuyển, sự phân loại vẫn sẽ tồn tại
Chúng ta cần thành thật với nhau. Dù thi hay xét tuyển, xã hội vẫn sẽ có sự phân loại. Các trường vẫn sẽ có sự khác biệt về chất lượng. Cha mẹ vẫn sẽ muốn con vào trường tốt.
Các trường có điều kiện tốt vẫn có sức hút lớn. Khi số lượng học sinh muốn vào một trường vượt quá khả năng tiếp nhận, trường vẫn phải có một tiêu chí lựa chọn.
Vậy câu hỏi không phải là có phân loại hay không mà là phân loại bằng cách nào để công bằng nhất?
Một kỳ thi công khai có điểm mạnh là tiêu chí tương đối rõ ràng. Một hệ thống xét tuyển có thể giảm áp lực thi cử, nhưng nếu không được chuẩn hóa tốt thì sự phân loại có thể chuyển sang những yếu tố khó nhìn thấy hơn.
Đến lúc ấy, chúng ta phải đối mặt với một câu hỏi lớn hơn là chất lượng dạy học giữa các trường sẽ đi về đâu?
Nếu trường tốt tiếp tục tập trung những học sinh có nền tảng tốt, còn những trường khác ngày càng tập trung nhiều học sinh yếu hơn, thì khoảng cách chất lượng có thể ngày càng lớn.
Khi đó, bất bình đẳng không còn nằm ở một kỳ thi mà nó nằm trong chính môi trường giáo dục mà con trẻ được phân bổ vào.
7. Điều tôi muốn là giảm áp lực thi cử, nhưng không loại bỏ thử thách trưởng thành
Tôi không muốn các con học đến kiệt sức. Không muốn cha mẹ biến việc học thành cuộc chiến. Không muốn một kỳ thi trở thành thước đo duy nhất giá trị của một đứa trẻ.
Nhưng tôi cũng không muốn chúng ta đi đến một cực đoan khác là sợ con áp lực đến mức loại bỏ những thử thách cần thiết cho quá trình trưởng thành.
Con người trưởng thành không phải bằng cách không gặp khó khăn.
Con người trưởng thành bằng cách được gặp khó khăn trong một môi trường đủ an toàn để học cách vượt qua khó khăn.
Một kỳ thi hợp lý có thể là một thử thách như vậy.
Điều cần thay đổi là cách tổ chức kỳ thi, nội dung thi, mức độ cạnh tranh và cách xã hội nhìn nhận kết quả.
Không phải cứ có kỳ thi là có hại. Đặc biệt cũng không phải cứ bỏ kỳ thi là có lợi.
8. Tôi muốn chúng ta nhìn xa hơn lớp 10
Tôi thường nghĩ rằng khi nói về kỳ thi vào lớp 10, chúng ta đang nói về một đứa trẻ 15 tuổi.
Nhưng thực ra, chúng ta đang nói về một người 20 tuổi, 25 tuổi và thậm chí xa hơn nữa.
Bởi cách chúng ta giúp con vượt qua giai đoạn 15 tuổi sẽ ảnh hưởng đến cách con bước vào tuổi 18.
Cách con bước vào đại học sẽ ảnh hưởng đến cách con bước vào nghề nghiệp.
Cách con học chịu trách nhiệm với chính mình từ tuổi 15 sẽ ảnh hưởng rất nhiều đến khả năng con tự đứng trên đôi chân của mình sau này.
Nếu ở tuổi 15, mọi quyết định vẫn do cha mẹ quyết. Mọi kế hoạch học tập vẫn do cha mẹ lập/Mọi khó khăn vẫn do cha mẹ giải quyết/ Mọi thất bại vẫn được cha mẹ tìm cách che chắn.
Thì đến tuổi 18, chúng ta rất khó yêu cầu con lập tức trở thành một người trưởng thành.
Không thể nuôi một đứa trẻ hoàn toàn bằng sự kiểm soát rồi đến tuổi trưởng thành lại yêu cầu con có năng lực tự chủ. Sự tự chủ phải được luyện tập từng bước.
—–
Vì vậy, tôi không chọn “thi hay không thi” mà chọn câu hỏi lớn hơn
Tôi không nghĩ cuộc tranh luận nên dừng lại ở hai chữ thi tuyển và xét tuyển.
Tôi muốn chúng ta quan tâm là làm thế nào để con trẻ vừa được bảo vệ khỏi áp lực không cần thiết, vừa được rèn luyện khả năng chịu trách nhiệm?
Làm thế nào để đánh giá năng lực của con công bằng hơn?
Làm thế nào để chất lượng giữa các trường không tạo ra những khoảng cách quá lớn?
Làm thế nào để cha mẹ từ bỏ dần việc học thay con, quản lý thay con và trả giá thay con?
Quan trọng nhất là làm thế nào để từ lớp 1 đến lớp 9, chúng ta thực sự xây dựng được một đứa trẻ biết tự học, để khi bước vào lớp 10, con không cần cha mẹ đứng sau thúc ép mà có thể bắt đầu tự chịu trách nhiệm với chính mình?
Đó mới là cuộc cải cách tôi mong muốn.
Bởi tôi thương các con.
Tôi không muốn các con phải sống trong một nền giáo dục chỉ biết tạo áp lực.
Nhưng tôi cũng không muốn một nền giáo dục vì sợ các con áp lực mà vô tình lấy mất những cơ hội để các con học cách trưởng thành.
Đừng biến giáo dục thành hành trình tránh mọi khó khăn cho con trẻ. Hãy biến giáo dục thành hành trình giúp con đủ năng lực để đi qua khó khăn.
Bởi mục tiêu cuối cùng của giáo dục không phải là làm sao để con trẻ có một tuổi thơ không có áp lực. Mà là khi bước ra khỏi vòng tay cha mẹ, con có đủ năng lực tự học, tự lựa chọn, tự chịu trách nhiệm và tự đứng vững trước những áp lực của cuộc đời.