HIỂU VỀ RỐI LOẠN CHỐNG ĐỐI Ở CON TRẺ
GÓC NHÌN CỦA PHỤ HUYNH TRONG CHẨN ĐOÁN & TRỊ LIỆU RỐI LOẠN CHỐNG ĐỐI CỦA CHUYÊN GIA PHẠM HIỀN
A. HIỂU VỀ RỐI LOẠN CHỐNG ĐỐI Ở CON TRẺ – THEO GÓC NHÌN CỦA CHUYÊN GIA TÂM LÝ PHẠM HIỀN
P1. Hiểu về rối loạn chống đối ở con trẻ
1. Biểu hiện theo độ tuổi
Mầm non (0–5 tuổi)
➜ Biểu hiện: Hay quấy khóc, nổi cơn, không chịu hợp tác khi bị từ chối, “cãi” bằng khóc gào, chống lại yêu cầu đơn giản.
➜ Cơ chế: Thường liên quan đến giới hạn chưa rõ ràng, thiếu nhất quán trong kỷ luật, hoặc rối loạn điều tiết cảm xúc sớm nên cần can thiệp bằng cấu trúc, thói quen, và kỹ năng điều chỉnh cảm xúc của bố mẹ.
Tiểu học (6–10 tuổi)
➜ Biểu hiện: Thường xuyên cãi lại giáo viên/cha mẹ, cố tình làm trái quy tắc lớp hoặc nhà, nói tục, trốn học nhỏ lẻ, hay vòi vĩnh/đe dọa để đạt mục đích.
➜ Cơ chế: Đây là giai đoạn thử ranh giới nếu gia đình thiếu nhất quán (luật thay đổi hoặc hình phạt không rõ ràng), hành vi dễ củng cố thành mẫu chống đối. Chuyên gia thường nhấn mạnh can thiệp sớm bằng quy ước rõ ràng trong từng tương tác cư xử và các nhiệm vụ
Tiền dậy thì/Dậy thì sớm (11–13 tuổi )
➜ Biểu hiện: Chống đối rõ hơn nên thách thức quyền lực, nói dối, cô lập, bắt nạt bạn bè, biểu hiện thù địch kéo dài.
➜ Cơ chế: Tuổi này có nhu cầu độc lập mạnh nhưng năng lực quản lý cảm xúc còn non; chuyên gia thường cảnh báo nếu bố mẹ phản ứng bằng bạo lực/đe dọa hoặc bỏ mặc, trẻ dễ rơi vào trạng thái cô lập hoặc bùng nổ.
Thanh thiếu niên (14–18 tuổi )
➜ Biểu hiện: Nổi loạn công khai, vi phạm pháp luật, dùng chất, bỏ nhà, có hành vi bạo lực hoặc có ý nghĩ/hành vi tự hại trong trường hợp cực đoan.
➜ Cơ chế: Nếu không xử lý từ sớm, rối loạn chống đối ở tuổi teen có thể liên quan đến nguy cơ nghiêm trọng (hành vi nguy hiểm, tự huỷ), và cần can thiệp chuyên sâu, phối hợp. Chuyên gia đã nhắc đến các trường hợp bi quan/khủng khiếp khi xung đột gia đình leo thang.
2. Nguyên nhân thường gặp
➜ Thuộc các đặc tính của con trẻ tự kỷ, tăng động giảm chú ý, rối loạn hành vi, rối loạn cảm xúc, các rối loạn khác
➜ Môi trường gia đình: xung đột bố mẹ, mô hình hành vi bạo lực, kỷ luật không nhất quán, cha mẹ quá kiểm soát hay quá buông lỏng.
➜ Mốc phát triển & khủng hoảng: Chuyển trường, chuyển cấp, dậy thì nên những thời điểm này dễ xuất hiện hành vi chống đối nếu thiếu hỗ trợ.
➜ Yếu tố sinh học/khác: Tính khí bẩm sinh, rối loạn phát triển đồng thời (ADHD, rối loạn ngôn ngữ, chậm phát triển), hoặc hậu quả chấn thương tâm lý.
➜ Học tập & trường học: Trẻ bị học kém, bị bắt nạt, cảm giác thất bại nên hành vi đối kháng làm “lá chắn” che giấu xấu hổ/lo âu.
➜ Con trẻ bị các tổn thương khi thiếu các năng lực thể hiện bản thân từ đó sống trong sự cam chịu, chấp nhận và dùng chống đối để chống đỡ
3. Hậu quả nếu không trị liệu toàn diện
➜ Ngắn hạn: Xung đột gia đình trầm trọng, sa sút học tập, mất bạn bè, kỷ luật nghiêm khắc từ nhà/trường.
➜ Dài hạn: Dễ tiến triển sang rối loạn hành vi/cưỡng bức nặng hơn, tăng nguy cơ dùng chất, vi phạm pháp luật, rối loạn tâm lý (trầm cảm, lo âu), và trong trường hợp nghiêm trọng có thể dẫn tới hành vi tự hại/tự tử
4. Các biến chứng tâm lý khác từ rối loạn chống đối không được trị liệu đúng
Giai đoạn 0–5 tuổi (mầm non) – Nếu chỉ bỏ qua hoặc dán nhãn “trẻ bướng”
➜ Củng cố mẫu hành vi tiêu cực: Trẻ học cách “đạt được điều mình muốn” bằng la hét, ăn vạ, đánh bạn -> càng lớn càng khó thay đổi.
➜ Rối loạn điều tiết cảm xúc sớm: Khó kiềm chế cơn giận, phản ứng bùng nổ bất cứ khi nào bị từ chối → nguy cơ cao tiến triển sang rối loạn cảm xúc khi vào tiểu học.
➜ Ảnh hưởng quan hệ gắn bó: Trẻ cảm thấy cha mẹ “khó chịu”, cha mẹ cảm thấy “bất lực”, gắn kết giảm → nền tảng tin tưởng bị lung lay.
➜ Phát triển xã hội lệch: Bị bạn bè xa lánh, giáo viên cảnh giác → trẻ dễ hình thành thái độ chống đối cả môi trường học.
P/s: Trong giai đoạn này, nếu cha mẹ không điều chỉnh cách đặt giới hạn và phản ứng cảm xúc của mình, hành vi chống đối sẽ bám rễ rất nhanh.
Giai đoạn 6–10 tuổi (tiểu học) – Nếu không trị liệu toàn diện, biến chứng bắt đầu “lan” sang các lĩnh vực khác
➜ Suy giảm học tập: Trẻ từ chối nhiệm vụ học, làm qua loa hoặc cố tình phá → tụt lại kiến thức, mất động lực học.
➜ Cấu trúc nhân cách lệch: Hình thành niềm tin “chỉ cần chống đối là thoát được trách nhiệm”.
➜ Tăng hành vi khiêu khích xã hội: Trêu chọc, bắt nạt bạn hoặc chống lại giáo viên → nguy cơ bị kỷ luật, đình chỉ học.
➜ Kết hợp với rối loạn khác: Dễ kèm ADHD, lo âu hoặc rối loạn cảm xúc do áp lực học tập và quan hệ xã hội.
➜ Gia đình kiệt sức: Xung đột cha mẹ – con tăng, bố mẹ mệt mỏi, mất kiên nhẫn, có thể chuyển sang mắng mỏ hoặc đánh đập → vòng xoáy chống đối nặng hơn.
P/s: Trong độ tuổi này, sai chẩn đoán (ví dụ nghĩ con chỉ hư, hoặc chỉ chậm tập trung) mà không xem xét toàn cảnh sẽ bỏ lỡ “cửa sổ vàng” can thiệp.
Giai đoạn 11–13 tuổi (tiền dậy thì & dậy thì sớm) – Nếu bỏ mặc hoặc chỉ áp dụng phạt – cấm
➜ Chuyển sang rối loạn hành vi (Conduct Disorder): Nói dối thường xuyên, bỏ học, phá hoại tài sản, ăn cắp, bạo lực.
➜ Khủng hoảng bản sắc: Dễ tìm đến nhóm bạn xấu để tìm cảm giác “được chấp nhận”, xa lánh gia đình.
➜ Tăng nguy cơ rối loạn cảm xúc: Trầm cảm, lo âu, tự ti hoặc giận dữ mãn tính.
➜ Gia tăng hành vi nguy hiểm: Thử hút thuốc, rượu, chất kích thích từ sớm.
➜ Mất khả năng kết nối tích cực: Quan hệ với bố mẹ trở nên căng thẳng, mất lòng tin, dẫn tới phản kháng ngầm (im lặng, chống lệnh) hoặc bùng nổ mạnh.
P/s: Đây là “giai đoạn trượt dốc nhanh” nếu gia đình và nhà trường không phối hợp và thiếu nguyên tắc chung, hành vi sẽ leo thang chỉ trong vài tháng.
Giai đoạn 14–18 tuổi (thiếu niên) – Nếu đến tuổi này vẫn chưa được trị liệu toàn diện, biến chứng có thể nghiêm trọng và khó đảo ngược
➜ Củng cố rối loạn hành vi mạn tính: Vi phạm pháp luật, bạo lực nghiêm trọng, tham gia băng nhóm.
➜ Nguy cơ phạm pháp / tiền án: Dễ bị bắt giữ vì trộm cắp, ẩu đả, phá hoại.
➜ Sử dụng chất gây nghiện: Ma túy, rượu, chất kích thích như cách “thoát” khỏi áp lực.
➜ Hành vi tự huỷ: Tự hại, ý nghĩ tự sát, hành vi liều lĩnh (đua xe, quan hệ tình dục không an toàn).
➜ Rối loạn tâm thần thứ phát: Trầm cảm nặng, rối loạn nhân cách chống đối xã hội (Antisocial Personality Disorder) khi trưởng thành.
➜ Đứt gãy hoàn toàn kết nối gia đình: Con bỏ nhà, hoặc ở nhà nhưng không còn giao tiếp với bố mẹ.
P/s: Trong tuổi này, can thiệp rất khó và tốn nhiều thời gian nên đa phần phải kết hợp trị liệu cá nhân, gia đình, và các chương trình phục hồi hành vi có kiểm soát.
Chuyên gia Phạm Hiền lý giải nếu chỉ can thiệp đơn lẻ thì biến chứng xảy ra nhanh
➜ Hệ sinh thái không được chữa lành: Nếu chỉ “sửa” con mà bố mẹ vẫn giữ mô hình giao tiếp cũ, hành vi tiêu cực sẽ quay lại hoặc chuyển thành dạng khác.
➜ Trẻ học kỹ năng sai: Mỗi lần chống đối thành công → trẻ càng tin đó là cách giải quyết.
➜ Cảm xúc bị dồn nén hoặc phóng đại: Không được dạy quản lý cảm xúc → hoặc đè nén dẫn đến bùng nổ, hoặc phóng đại thành “tôi đúng – mọi người sai”.
➜ Thiếu sự phối hợp nhà trường – gia đình: Một bên nghiêm, một bên dễ dãi → trẻ lợi dụng khoảng trống.
5. Sai lầm của các cha mẹ khi con bị rối loạn chống đối
➜ Sai lầm khi chủ quan không nhận diện hoặc cố tình bỏ qua các dấu hiệu, cho rằng con chỉ “bướng bỉnh bình thường”.
➜ Xem đó là tính cách hoặc giai đoạn phát triển: Nghĩ con “lì” hay “thử thách bố mẹ” là bình thường, sẽ tự hết. Bỏ qua các dấu hiệu kéo dài > 3 tháng (cãi lệnh, bùng nổ giận dữ, thách thức giáo viên, nói dối). Hậu quả khiến Mẫu hành vi chống đối được củng cố thành thói quen và ăn sâu vào nhân cách.
➜ Dựa vào thành tích học tập để phủ nhận: Thấy con vẫn học giỏi hoặc thông minh nên nghĩ không có vấn đề tâm lý. Hậu quả thường là Bỏ qua khía cạnh cảm xúc – xã hội, dẫn đến khủng hoảng khi con gặp áp lực mới.
➜ Đổ lỗi cho yếu tố bên ngoài: Đổ tại “trường không tốt”, “bạn bè xấu” nhưng không xem lại mô hình giao tiếp và giới hạn trong gia đình. Hậu quả gây Mất thời gian, bỏ lỡ giai đoạn vàng để điều chỉnh từ bên trong.
Sai lầm khi can thiệp không có gốc đó là cha mẹ có hành động sửa chữa nhưng chỉ xử lý bề mặt hành vi, không động đến nguyên nhân sâu và hệ sinh thái gia đình.
➜ Dùng kỷ luật cực đoan hoặc mắng chửi liên tục: Đòn roi, phạt nặng, hoặc mắng xối xả → con phản kháng mạnh hơn, hình thành thái độ “đối đầu quyền lực”. Hậu quả là thổi lửa cho rối loạn chống đối, vì nó kích hoạt cơ chế tự vệ của trẻ.
➜ Can thiệp rời rạc, thiếu nhất quán: Lúc nghiêm, lúc bỏ qua; bố một kiểu, mẹ một kiểu; ở nhà khác, ở trường khác. Hậu quả khiến Trẻ học cách “lách luật” và chỉ tuân theo khi có lợi cho mình.
➜ Tập trung vào trị liệu đơn lẻ cho trẻ: Gửi con đi trị liệu cá nhân nhưng bố mẹ không thay đổi cách nuôi dạy hoặc giao tiếp. Hậu quả do Chỉ sửa con mà không sửa cha mẹ thì con chỉ tạm ổn ở phòng trị liệu, về nhà vẫn tái lại.
➜ Chỉ tập trung xử lý hành vi tức thời: Ví dụ: con chửi thì bắt xin lỗi, con không học thì ép học — nhưng không giúp con nhận diện và điều chỉnh cảm xúc gốc. Hậu quả khiến Hành vi tiêu cực biến đổi hình thức, nhưng bản chất chống đối vẫn còn.
➜ Chạy theo “mẹo” hoặc “liệu pháp nhanh”: Tìm phương pháp “hết chống đối trong 1 tuần” hoặc “kỹ thuật kỷ luật siêu tốc” trên mạng. Hậu quả do Không chạm tới nguyên nhân sâu, trẻ chỉ thay đổi để né hình phạt, không thay đổi thật.
Nguyên nhân sâu khiến cha mẹ mắc sai lầm này
➜ Thiếu hiểu biết về rối loạn hành vi: Nhầm lẫn giữa “bướng” và rối loạn chống đối.
➜ Áp lực xã hội & tài chính: Không đủ thời gian và kiên nhẫn để đồng hành.
➜ Tâm lý phòng vệ: Khó chấp nhận rằng con mình có vấn đề tâm lý.
➜ Ảnh hưởng mô hình nuôi dạy cũ: Lặp lại cách cha mẹ mình đã dạy (đòn roi, mắng nhiếc) mà không xét hiệu quả.
Lời khuyên cho cha mẹ cần có Quan điểm xử lý đúng
➜ Chẩn đoán toàn diện: Đánh giá cả trẻ, bố mẹ, môi trường học, mốc phát triển.
➜ Chữa lành hệ sinh thái gia đình: Sửa cách giao tiếp, nguyên tắc, thói quen, không chỉ sửa con.
➜ Can thiệp nhất quán & phối hợp: Gia đình – trường học – chuyên gia cùng một hướng.
➜ Huấn luyện cha mẹ: Dạy bố mẹ kỹ năng quản lý hành vi, điều tiết cảm xúc, đồng thời rèn kỹ năng xã hội – cảm xúc cho con.
➜ Nhờ sự hỗ trợ từ thầy cô bạn bè điểu chỉnh tương tác cư xử với con trẻ trong sự thấu cảm, thấu hiểu thay bằng nghiêm khắc, kỳ thị hoặc đấu ngược con.
P2. Rối loạn chống đối có nguy cơ phát triển sang biến chứng các rối loạn hoặc tâm lý nào trong các độ tuổi của con trẻ.
Nếu Rối loạn chống đối ( ODD) không được phát hiện và trị liệu toàn diện sớm, sẽ không chỉ kéo dài mà còn có nguy cơ “biến hình” sang các rối loạn hoặc vấn đề tâm lý phức tạp hơn theo từng độ tuổi. Phần lớn các con đang bị nhận diện triệu chứng chỉ qua các biểu hiện. Nhưng theo góc nhìn của chuyên gia tâm lý Phạm Hiền, điều nguy hiểm là cha mẹ hay chỉ thấy “cãi lời – bướng – lì – hỗn” ở bề nổi, trong khi gốc bên trong lại là tổn thương về nhận thức, cảm xúc, kỹ năng xã hội, hoặc rối loạn phối hợp với các vấn đề khác.
1. Tiền dậy thì (6–11 tuổi) – Nguy cơ biến chứng
➜ Rối loạn hành vi (CD – Conduct Disorder): Từ chống đối chủ yếu với người lớn, trẻ bắt đầu chuyển sang hành vi xâm hại quyền lợi người khác, vi phạm luật lệ, phá hoại, bạo lực.
➜ Rối loạn lo âu xã hội hoặc ám ảnh sợ trường học:Vì xung đột kéo dài với bạn bè, thầy cô, trẻ cảm thấy bị gắn nhãn “hư” nên né tránh trường lớp, cô lập.
➜ Tăng động giảm chú ý (ADHD) nặng hơn: Nếu vốn có ADHD, ODD sẽ làm trẻ khó kiểm soát hành vi, giảm khả năng học tập và tập trung.
➜ Rối loạn cảm xúc nhẹ:Tính khí thất thường, dễ bùng nổ hoặc rút lui, hình thành nền cho trầm cảm sớm.
2. Dậy thì (12–15 tuổi) – Nguy cơ biến chứng
➜ Rối loạn hành vi ở mức nghiêm trọng: Hành vi phạm pháp nhỏ (trộm vặt, bỏ học, đánh nhau) nên tăng nguy cơ xâm hại bản thân hoặc người khác.
➜ Rối loạn cảm xúc lưỡng cực hoặc trầm cảm vị thành niên: Thay đổi hormone + chống đối lâu dài = dao động cảm xúc cực mạnh, mất kiểm soát.
➜ Rối loạn sử dụng chất kích thích: Khi trẻ tìm “cách giải thoát” khỏi áp lực gia đình/xã hội, dễ thử thuốc lá, rượu, ma túy.
➜ Rối loạn nhân cách chống đối xã hội tiền khởi phát: Các mẫu hành vi coi thường luật lệ, vô cảm với cảm xúc người khác bắt đầu ăn sâu.
3. Thanh thiếu niên (16–18 tuổi) – Nguy cơ biến chứng
➜ Rối loạn nhân cách chống đối xã hội (Antisocial Personality Disorder): Khi hành vi chống đối không còn chỉ ở mức phản kháng, mà trở thành lối sống coi thường luật pháp và chuẩn mực xã hội.
➜ Trầm cảm kháng trị hoặc ý tưởng tự sát: Sau nhiều năm xung đột, thất bại trong học tập – quan hệ – gia đình nên cảm giác vô vọng, mất phương hướng.
➜ Nghiện chất và hành vi lệ thuộc: Rượu, ma túy, game online, cờ bạc… trở thành cách “tự chữa lành sai” nhưng phá hủy nhanh chóng.
➜ Rối loạn lo âu lan tỏa (GAD) hoặc PTSD: Nếu trong quá trình chống đối trẻ trải qua bạo lực, lạm dụng, hoặc áp lực cực đoan.
4. Điểm nguy hiểm theo quan điểm chuyên gia Phạm Hiền
➜ Tính dây chuyền: Một khi ODD bước sang giai đoạn rối loạn hành vi, nguy cơ phát triển sang nhân cách chống đối xã hội ở tuổi trưởng thành tăng gấp nhiều lần.
➜ Ngụy trang hành vi: Ở tuổi lớn hơn, trẻ có thể không “cãi lời công khai” mà ngấm ngầm phá hoại, thao túng → khiến cha mẹ tưởng đã “ngoan hơn” nhưng thực chất bệnh lý sâu hơn.
➜ Sai lầm phổ biến của cha mẹ và thầy cô: Nghĩ trẻ “đang tuổi phản kháng” nên bỏ qua. Chỉ dùng kỷ luật cứng hoặc phạt nặng, không can thiệp vào kỹ năng cảm xúc – xã hội. Chữa triệu chứng (hành vi bên ngoài) mà không chạm vào gốc (nhận thức, cảm xúc, môi trường).
P3. Hiểu chi tiết chuyên sâu hơn về các biến chứng trong các độ tuổi
1. Ở trẻ mầm non và đầu tiểu học (3–8 tuổi)
Nguy cơ biến chứng:
➜ Rối loạn hành vi (Conduct Disorder – CD): Khi hành vi chống đối, cãi lệnh, cố tình gây rối trở thành thường xuyên và mang tính tấn công, phá hoại.
➜ Tăng động giảm chú ý (ADHD) nặng hơn: Nếu trẻ vốn đã có ADHD, sự chống đối làm giảm khả năng tham gia can thiệp, dẫn đến kỹ năng xã hội, học tập kém hơn.
➜ Rối loạn lo âu sớm: Do áp lực từ việc liên tục bị phạt, mắng, hoặc xung đột gia đình.
Hậu quả
➜ Tính khí nóng nảy, không biết giới hạn nên khó hòa nhập môi trường trường lớp, tập thể và cả môi trường trong gia đình
➜ Mất kỹ năng tự điều chỉnh cảm xúc.
➜ Nguy cơ bị gán nhãn “hư” từ sớm nên hình thành tự ti hoặc phản kháng cực đoan.
2. Ở trẻ tiền dậy thì (9–12 tuổi)
Nguy cơ biến chứng
➜ Rối loạn hành vi bạo lực hơn: Có xu hướng đánh bạn, phá đồ, chống đối mọi quyền lực.
➜ Rối loạn cảm xúc (trầm cảm, lo âu xã hội): Do bị cô lập, thất bại học tập, xung đột với giáo viên và cha mẹ.
➜ Nghiện game hoặc hành vi tránh né: Dùng công nghệ để thoát khỏi áp lực, dẫn tới nghiện.
Hậu quả
➜ Giảm nghiêm trọng năng lực học tập và khả năng hợp tác nhóm.
➜ Bắt đầu hình thành tư duy chống xã hội (anti-social thinking).
➜ Cha mẹ và thầy cô dễ bị “mệt mỏi tâm lý” nên buông bỏ hoặc dùng biện pháp cực đoan.
3. Ở tuổi dậy thì (13–15 tuổi)
Nguy cơ biến chứng
➜ Rối loạn hành vi chống xã hội rõ nét: Nói dối thường xuyên, bỏ học, đánh nhau, phá hoại, ăn cắp.
➜ Lạm dụng chất (rượu, thuốc lá, ma túy nhẹ): Thường bắt đầu như cách “khẳng định bản thân” hoặc để tìm nhóm bạn chấp nhận mình.
➜ Rối loạn nhân cách tiềm ẩn (đặc biệt là rối loạn nhân cách chống xã hội hoặc ranh giới): Nếu không được định hướng, hành vi chống đối trở thành mô thức sống.
Hậu quả
➜ Nguy cơ vi phạm pháp luật.
➜ Mất cơ hội giáo dục và nghề nghiệp sớm.
➜ Đứt gãy mối quan hệ gia đình không thể hồi phục.
4. Thanh thiếu niên lớn (16–18 tuổi)
Nguy cơ biến chứng
➜ Rối loạn nhân cách bền vững: Khó điều chỉnh dù ở môi trường mới
➜ Rối loạn khí sắc (bipolar, trầm cảm nặng): Do mất định hướng sống, xung đột giá trị, thất bại xã hội.
➜ Hành vi phạm pháp hoặc lối sống lệch chuẩn: Gia nhập băng nhóm, bạo lực, trộm cắp, lừa đảo.
Hậu quả
➜ Cực khó can thiệp nếu không có môi trường cách ly và trị liệu sâu.
➜ Hành vi chống đối trở thành một phần bản sắc.
➜ Nguy cơ cao rơi vào vòng xoáy tội phạm – trại giam – tái phạm.
5. Quan điểm của chuyên gia Phạm Hiền về dự phòng biến chứng
➜ Không Can thiệp đơn lẻ mà phải can thiệp toàn diện và sớm (kết hợp trị liệu cá nhân, trị liệu gia đình, môi trường học đường).
➜ Định hình lại nguyên tắc – giới hạn – hệ giá trị của trẻ trước khi chống đối trở thành “cốt lõi nhân cách”.
➜ Xử lý đồng thời các rối loạn nền như ADHD, lo âu, chậm phát triển kỹ năng xã hội.
➜ Đồng hành kiên định: Cha mẹ không chỉ “ra luật” mà phải tham gia huấn luyện kỹ năng tự kiểm soát và giải quyết xung đột.
P4. Thấu hiểu sâu về các diễn biến các biến chứng tâm lý hoặc rối loạn khác mà rối loạn chống đối (Oppositional Defiant Disorder – ODD) có thể phát triển tiếp theo
1. Tiền dậy thì (6–11 tuổi)
➜ Rối loạn hành vi (Conduct Disorder – CD): Từ chống đối “lời nói” tiến triển thành hành vi vi phạm quy tắc: bạo lực, phá hoại tài sản, trộm cắp, lừa dối.
➜ Rối loạn lo âu xã hội: Dù vẻ ngoài chống đối, bên trong trẻ có thể hình thành lo âu, sợ bị đánh giá, dẫn tới né tránh học tập hoặc hoạt động nhóm.
➜ Rối loạn trầm cảm thiếu nhi: Cảm giác “không ai hiểu” + xung đột gia đình → Tư đó trẻ thu mình, mất hứng thú, dễ chuyển sang trầm cảm.
➜ Rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD) phối hợp: Khi ODD không được can thiệp, sự bốc đồng và kém kiểm soát hành vi dễ làm ADHD nặng hơn hoặc xuất hiện đồng thời.
➜ Rối loạn học tập thứ phát: Vì chống đối giáo viên, từ chối học nên tụt chuẩn kiến thức → Từ đó con trẻ tự ti, thất bại kéo dài.
2. Dậy thì (12–15 tuổi)
➜ Rối loạn hành vi nặng (CD) với yếu tố nguy hiểm cao: Bao gồm bạo lực học đường, tụ tập nhóm xấu, vi phạm pháp luật nhỏ (ăn cắp, gây thương tích).
➜ Rối loạn nhân cách dạng chống xã hội (ASPD) ở tiền giai đoạn: Hình thành mô hình suy nghĩ “luật lệ không áp dụng cho mình”.
➜ Trầm cảm vị thành niên & ý tưởng tự sát: Đặc biệt nếu trẻ vừa chống đối vừa bị cô lập xã hội hoặc bị trừng phạt nặng.
➜ Rối loạn lạm dụng chất: Bắt đầu thử rượu, thuốc lá, sau đó ma túy, thường do ảnh hưởng nhóm bạn và tâm lý phản kháng.
➜ Rối loạn ăn uống (ít gặp nhưng nguy hiểm): Một số trẻ, đặc biệt là nữ, thể hiện chống đối bằng cách kiểm soát ăn uống để “làm theo ý mình” → chán ăn, ăn vô độ.
3. Thanh thiếu niên (16–18 tuổi)
➜ Rối loạn nhân cách chống xã hội (ASPD): Nếu ODD & CD kéo dài, trẻ bước sang mô hình nhân cách lệch: coi thường pháp luật, quyền lợi người khác, thao túng.
➜ Hành vi phạm pháp và tái phạm: Từ vi phạm nhỏ tiến tới trộm cắp lớn, hành hung, tham gia băng nhóm.
➜ Rối loạn nghiện (Substance Use Disorder): Nghiện rượu, ma túy, cờ bạc, game nặng… do tính chống đối và tìm cảm giác mạnh.
➜ Rối loạn khí sắc lưỡng cực (Bipolar Disorder): Một số ca có nền tảng ODD sẽ chuyển sang khí sắc thất thường, hưng – trầm xen kẽ.
➜ Rối loạn stress sau sang chấn (PTSD): Do tiếp xúc bạo lực, bị bắt giữ, tai nạn do hành vi liều lĩnh.
➜ Cắt đứt quan hệ gia đình & xã hội: Dẫn tới mất hệ thống hỗ trợ, tăng nguy cơ trượt dài vào vòng tội phạm – nghiện.
4. Điểm chung ở mọi độ tuổi nếu không trị liệu toàn diện
➜ Mô hình chống đối thành “cốt lõi nhân cách” nên rất khó sửa khi trưởng thành.
➜ Hành vi chống đối ban đầu chỉ ở lời nói và từ chối sẽ tiến thành hành động nguy hiểm.
➜ Nguy cơ đa rối loạn: một trẻ có thể vừa chống đối, vừa trầm cảm, vừa nghiện nên phức tạp hóa điều trị.
➜ Mất cơ hội học tập – nghề nghiệp, kéo theo lệch hướng cuộc đời.
B. GÓC NHÌN CỦA PHỤ HUYNH TRONG CHẨN ĐOÁN VÀ TRỊ LIỆU RỐI LOẠN CHỐNG ĐỐI CỦA CHUYÊN GIA PHẠM HIỀN
P1. Chuyên gia Phạm Hiền chẩn đoán rối loạn chống đối khác biệt
Cách chẩn đoán rối loạn chống đối của chuyên gia tâm lý Phạm Hiền không đơn thuần dừng lại ở quan sát hành vi bề nổi, mà là một phương pháp tiếp cận sâu – đa chiều – hệ thống, nhằm bóc tách các lớp tiềm ẩn phía sau hành vi “chống đối”. Đây là một hướng đi rất khác biệt so với cách đánh giá thông thường chỉ dựa vào biểu hiện.
1. Không dừng lại ở hành vi – mà “giải mã” hành vi
➜ Trong cách tiếp cận phổ biến, trẻ có biểu hiện cãi lời, bướng, chống đối thường được “gắn nhãn” là rối loạn hành vi hay thiếu dạy dỗ.
➜ Tuy nhiên, chuyên gia Phạm Hiền: Không vội chẩn đoán dựa vào biểu hiện tức thời. Luôn đặt câu hỏi: Tại sao con lại phản ứng như vậy?. Con đang chống đối điều gì hay đang bảo vệ điều gì?
P/s: Với chuyên gia thì Hành vi được xem là “dữ liệu đầu vào” nhưng chưa bao giờ là “kết luận đầu ra”.
2. Phân tích đa tầng: Tư duy – Nhận thức – Tính cách – Kỹ năng – Cảm xúc
Chuyên gia sẽ giải phẫu toàn diện “hệ sinh thái bên trong” của trẻ, bao gồm:
➜ Tính cách – khí chất bẩm sinh: Con thuộc nhóm khí chất nào (nóng nảy, dễ bị kích thích, trầm lắng, dễ tổn thương)? Điều này ảnh hưởng đến cách con phản ứng thế nào?
➜ Tâm lý và lịch sử phát triển: Có sang chấn tâm lý nào trong quá khứ? Gắn bó với người chăm sóc ban đầu có an toàn không? Có bị bỏ rơi, kiểm soát, tổn thương tinh thần không?
➜ Kỹ năng sống – kỹ năng cảm xúc: Con có kỹ năng điều tiết cảm xúc, quản lý xung đột, giải quyết vấn đề không? Hay chỉ biết chống đối vì không biết cách khác?
➜ Khả năng thể hiện bản thân: Con có biết diễn đạt mong muốn không? Có từng bị ngắt lời, phủ định cảm xúc? Liệu chống đối có phải là cách duy nhất để được “nhìn thấy”?
P/s: Từ đây, hành vi chống đối được đặt trong một bối cảnh tâm lý-phát triển đầy đủ – giúp phát hiện ra rối loạn nếu có, hoặc các yếu tố nền làm “giả” biểu hiện ODD.
3. Phân loại nguyên nhân gốc rễ rõ ràng – tránh chẩn đoán sai lệch
➜ Rối loạn chống đối không phải lúc nào cũng thuần túy là ODD. Có thể hành vi phản kháng là do:
➜ Chấn thương tâm lý (PTSD) khiến con dễ phản ứng phòng vệ.
➜ Rối loạn lo âu hoặc trầm cảm – dẫn đến khó kiểm soát cảm xúc.
➜ Tự kỷ mức nhẹ hoặc ADHD khiến con khó hiểu quy tắc xã hội.
➜ Môi trường gia đình không ổn định: cha mẹ mâu thuẫn, kiểm soát, hoặc bỏ bê cảm xúc của con.
➜ Sai lầm giáo dục lâu dài từ gia đình, nhà trường khiến con hình thành nhận thức lệch lạc.
P/s: Phân tích gốc rễ giúp không “đánh đồng” mọi trẻ phản kháng là rối loạn ODD, mà bóc tách để chẩn đoán trúng – điều trị đúng – can thiệp sâu.
4. Kết hợp dữ liệu từ nhiều nguồn: Trẻ – Phụ huynh – Môi trường sống – Quan sát hành vi – Công cụ đo lường
Quy trình chẩn đoán của chuyên gia thường gồm:
➜ Phỏng vấn lâm sàng chuyên sâu với cả phụ huynh và trẻ.
➜ Quan sát tương tác thật của trẻ trong các tình huống đời sống.
➜ Sử dụng bài test tâm lý chuyên biệt (như test nhận thức, khí chất, EQ, cảm xúc, trắc nghiệm thần kinh…).
➜ Đánh giá môi trường giáo dục – gia đình – mạng lưới xã hội của trẻ.
P/s: Tất cả nhằm đưa ra chẩn đoán toàn diện và cá nhân hóa, thay vì “gán mác chung chung”.
5. Triết lý chẩn đoán của chuyên gia Phạm Hiền
Không có đứa trẻ nào chống đối vô lý – chỉ có những đứa trẻ không được hiểu đúng cách.
➜️ Từ chẩn đoán đến can thiệp, mọi thứ phải gắn với nguyên nhân gốc rễ.
➜️ Không chẩn đoán theo biểu hiện – mà bóc lớp các tầng tâm lý để ‘đọc’ được tiếng nói ngầm của trẻ.
➜️ Không áp cùng một công thức – mà xây dựng lộ trình theo từng đứa trẻ, từng tổn thương, từng đặc điểm cá nhân.
6. Phản hồi của phụ huynh
➜ Phụ huynh có con ở độ tuổi tiểu học (6–10 tuổi): Tôi đã cho con đi qua đủ các lớp kỹ năng sống, huấn luyện về cảm xúc, thậm chí cả các khóa học kỷ luật từ khi con 7 tuổi. Nhưng cứ đến mỗi kỳ nghỉ hè là con lại tái lại hành vi chống đối: đánh bạn, cãi lời, lỳ lợm không chịu học. Họ bảo con chỉ cần kiên nhẫn hơn, nhưng tôi thấy không phải như vậy. Mãi đến khi gặp chuyên gia Phạm Hiền, tôi mới biết rằng con không chỉ bướng bỉnh mà còn bị rối loạn cảm xúc do các tổn thương tinh thần từ khi còn nhỏ. Những can thiệp tôi làm trước đó không hề giải quyết đúng gốc rễ.”
➜ Phụ huynh có con ở độ tuổi trung học cơ sở (11–14 tuổi): Con tôi đã đi qua nhiều bác sĩ, giáo viên tư vấn, thậm chí tham gia các khóa học giáo dục nhân cách từ lớp 6, nhưng hành vi chống đối của nó chỉ ngày càng nặng. Tôi nghĩ nó chỉ không ngoan và muốn làm ngược lại với tôi, nhưng cứ mỗi lần can thiệp, con lại có dấu hiệu bị tổn thương hơn. Hóa ra, con có một vấn đề sâu hơn về nhận thức và cảm xúc, mà không ai phát hiện ra trước. Đến khi gặp chuyên gia Phạm Hiền, chúng tôi mới nhận ra con đã không biết cách thể hiện nỗi buồn hay sự thiếu thốn tình cảm – điều này khiến con luôn phản ứng như vậy. Giờ tôi hiểu, con cần sự hỗ trợ để thay đổi nhận thức, không phải chỉ ‘dạy dỗ’ theo kiểu nghiêm khắc như tôi đã làm.
➜ Phụ huynh có con ở độ tuổi vị thành niên (15–17 tuổi): Con tôi giờ 16 tuổi, nhưng tôi vẫn nhớ những năm tháng cực kỳ khổ sở từ khi nó lên 13. Lúc ấy tôi nghĩ, con lớn rồi, chỉ cần nghiêm khắc hơn, nói lý trí nhiều hơn, rồi nó sẽ hiểu. Nhưng khi con vào tuổi dậy thì, tình hình không chỉ không cải thiện mà còn trở nên căng thẳng hơn bao giờ hết. Nó cãi nhau với tôi suốt, rồi bỏ nhà đi, bị bạn bè lôi kéo vào nhóm xấu. Tôi đã đưa con đi gặp đủ các bác sĩ và giáo viên tâm lý, nhưng họ chỉ bảo tôi ‘đừng quá cứng rắn’ hoặc ‘thực hành kỷ luật tích cực’. Nhưng tôi đã không nhận ra rằng những gì tôi đang làm chỉ xử lý phần ngọn, còn những tổn thương tâm lý bên trong mới là nguyên nhân gốc rễ. Sau khi tiếp cận chuyên gia Phạm Hiền, tôi mới hiểu rằng con có vấn đề nghiêm trọng về cảm xúc và cách xử lý stress, và chỉ khi tôi thay đổi cách giao tiếp và can thiệp mới giúp con có thể phục hồi.
➜ Phụ huynh có con ở độ tuổi mầm non và tiểu học đầu (3–5 tuổi): Con tôi từ khi mới 3 tuổi đã hay quậy phá, không chịu nghe lời. Tôi đưa con đi hết các bác sĩ nhi khoa, rồi cũng tham gia các lớp trị liệu hành vi, nhưng không có sự tiến triển rõ rệt. Tôi cứ nghĩ con bị khó chịu vì thiếu cha mẹ ở bên, hoặc do tính khí cứng đầu, nhưng sau khi tiếp cận chuyên gia Phạm Hiền, tôi mới nhận ra con có thể bị rối loạn cảm xúc do thiếu sự gắn kết cảm xúc vững chắc với gia đình. Các biện pháp can thiệp mà tôi làm không đi vào đúng trọng tâm, nên chỉ giải quyết được phần nào. Giờ tôi hiểu, con cần được chăm sóc và can thiệp về mặt cảm xúc, hơn là chỉ học cách nghe lời.
➜ Phụ huynh có con ở mọi độ tuổi (3–17 tuổi): Chúng tôi đã thử qua rất nhiều phương pháp: từ giáo dục tích cực, tư vấn tâm lý, can thiệp hành vi, đến các lớp học đặc biệt. Nhưng con không thay đổi. Mỗi khi con tái lại hành vi chống đối, chúng tôi cảm thấy như một thất bại. Không ai giải thích cho chúng tôi rằng hành vi của con không chỉ là ‘hư hỏng’, mà là dấu hiệu của những vấn đề sâu sắc hơn trong tâm lý và nhận thức. Đến khi tìm được chuyên gia Phạm Hiền, chúng tôi mới nhận thức rằng can thiệp phải đi vào nguyên nhân tâm lý cơ bản, chứ không phải chỉ là cố gắng thay đổi hành vi ngoài mặt. Mỗi đứa trẻ có câu chuyện riêng, và khi chúng ta hiểu sâu, can thiệp đúng thì kết quả sẽ khác hoàn toàn.
➜ Chia sẻ hối hận của cha mẹ khi đã đi “lạc hướng” suốt nhiều năm: Tôi tưởng con chỉ bướng – ai ngờ đó là tiếng kêu cứu. Ngày con lên 6, con đã hay cãi, nổi nóng, phản kháng bất kỳ ai bảo gì. Tôi mắng, con chống. Tôi đánh, con lì hơn. Ai cũng bảo tôi quá nuông chiều, rằng con chỉ đang hư. Tôi tin điều đó… cho đến khi gặp cô Phạm Hiền. Lần đầu tiên, tôi nghe một chuyên gia phân tích cho tôi hiểu: con không hư – con đang bất lực, không điều khiển được chính mình. Tôi đã khóc vì tiếc con mình bao năm bị hiểu sai.
➜ Tôi từng nghĩ mình làm đúng – nhưng hóa ra chỉ chữa phần ngọn: Tôi cho con đi học lớp kỹ năng sống, học cách kiểm soát cảm xúc, học cả thiền… Nhưng con vẫn không khá hơn. Mỗi ngày về nhà là một ‘cuộc chiến’. Tôi mệt, con khổ. Khi gặp chuyên gia Phạm Hiền và được làm đánh giá toàn diện, tôi mới biết mình chỉ đang ‘gắn băng keo’ lên một vết thương đang nhiễm trùng. Gốc rễ nằm ở thần kinh cảm xúc, ở vết thương tâm lý sâu trong con từ thời thơ ấu mà tôi không hay.
➜ Tôi ước gì ai đó nói với tôi sớm hơn về sự tồn tại của rối loạn chống đối: Con tôi 10 tuổi, ai cũng bảo tuổi này ‘nổi loạn tí là bình thường’. Tôi cũng nghĩ thế. Nhưng rồi con đánh bạn, chống đối cô giáo, chửi cả ông bà. Tôi bắt con xin lỗi, con ném vỡ đồ rồi hét lên rằng không ai hiểu con. Tôi từng nghĩ nó ‘giống tính bố’. Nhưng sau buổi đầu tiên làm đánh giá tại trung tâm của bác Phạm Hiền, tôi biết đó là một rối loạn cần can thiệp sớm, không phải tính cách. Tôi đã chậm mất 4 năm.
➜ Chúng tôi từng lạc trong mê cung các lời khuyên trên mạng – cho đến khi có một lộ trình đúng: Chúng tôi từng nghe đủ kiểu: ‘đặt nội quy nghiêm vào’, ‘dạy con bằng kỷ luật tích cực’, ‘phải làm bạn với con’… Nhưng không gì hiệu quả. Mỗi người một lời, càng nghe càng rối. Khi đến gặp chuyên gia Phạm Hiền, tôi mới được bóc tách từng lớp: từ phân tích khí chất, hệ thần kinh, môi trường sống, tiền sử tâm lý… Tất cả được đặt đúng chỗ. Lần đầu tiên tôi không còn hoang mang. Tôi biết phải làm gì – từng bước, từng hành động cụ thể.”
➜ Tôi từng nghĩ con mới cần thay đổi – không ngờ người cần thay đổi đầu tiên là mình: Tôi từng kỳ vọng con phải biết điều, lễ phép, nghe lời. Tôi đã áp đặt, kiểm soát – và mỗi lần con phản ứng, tôi lại cứng rắn hơn. Nhưng cô Hiền cho tôi thấy một sự thật đau lòng: tôi đang giao tiếp sai với một đứa trẻ có tổn thương bên trong. Tôi cần điều chỉnh bản thân, học lại cách hiểu con, phản hồi con, kết nối với con. Hành trình đó bắt đầu từ tôi – và đó là khi con tôi bắt đầu đổi khác.
➜ Chúng tôi không thể quay lại quá khứ để làm lại từ đầu… Nhưng nhờ chẩn đoán đúng từ chuyên gia Phạm Hiền, chúng tôi đang bắt đầu lại – đúng hướng, cùng con.
7. Bài học chung từ những chia sẻ trên
➜ Hiểu sai bản chất hành vi sẽ dẫn đến phản ứng sai cách, khiến mọi thứ tệ hơn.
➜ Chỉ khi được chẩn đoán toàn diện bởi người có chuyên môn sâu, mới có thể nhìn thấy bức tranh gốc rễ.
➜ Can thiệp không thể là vài buổi học kỹ năng – mà là cả một lộ trình gồm: đánh giá – điều chỉnh hệ thống gia đình – trị liệu cảm xúc – đồng hành giáo dục – thay đổi giao tiếp.
➜ Quan trọng nhất: Cha mẹ cần dũng cảm nhìn lại chính mình.
8. Lý do các con bị tái lại hoặc biến chứng trong các độ tuổi tiếp theo:
➜ Can thiệp sai hoặc không đủ: Khi can thiệp chỉ chú trọng vào hành vi ngoài mặt, mà không giải quyết các vấn đề tâm lý, cảm xúc và nhận thức sâu bên trong, trẻ sẽ không có thay đổi bền vững.
➜ Chẩn đoán không chính xác: Nếu không hiểu được các nguyên nhân sâu xa (ví dụ, trầm cảm tiềm ẩn, sang chấn tâm lý, rối loạn lo âu…), trẻ sẽ tiếp tục mang vác những vấn đề chưa được giải quyết qua từng giai đoạn phát triển.
➜ Thiếu sự đồng bộ trong phương pháp can thiệp: Nếu không có sự đồng nhất trong cách can thiệp giữa gia đình, nhà trường, và các chuyên gia, trẻ sẽ nhận thông điệp mâu thuẫn và không thể phát triển đồng bộ.
P/s: Can thiệp sớm, đúng cách và toàn diện là chìa khóa giúp trẻ vượt qua được các vấn đề về hành vi và cảm xúc. Không phải tất cả hành vi chống đối đều do “hư hỏng” mà có thể là dấu hiệu của những rối loạn tâm lý cần can thiệp đặc biệt.
P2. Chuyên gia Phạm Hiền trị liệu rối loạn lo âu khác biệt
Chuyên gia Phạm Hiền trị liệu toàn diện rối loạn chống đối ở con trẻ khác biệt mang tính giải phẫu không chỉ biểu hiện bên ngoài mà tìm ra ngóc ngách tiềm ẩn bên trong để trị liệu. Tức là không chỉ xử lý phần “bề nổi” (hành vi nhìn thấy) mà đào sâu vào gốc rễ và ngóc ngách tiềm ẩn để ngăn tái phát và biến chứng.
1. Phương pháp không đơn lẻ biểu hiện
Nhiều phương pháp ở các nơi khác tập trung chủ yếu vào
➜ Sửa hành vi tức thời: Áp dụng nguyên tắc thưởng – phạt, kỹ thuật quản lý hành vi.
➜ Làm dịu xung đột: hướng dẫn cha mẹ nói chuyện nhẹ nhàng, tránh kích hoạt phản ứng chống đối.
➜ Điều trị triệu chứng riêng lẻ: ví dụ, chỉ tập trung vào tính bướng bỉnh, cãi lời, hoặc cáu gắt.
➜ Nhược điểm: Khi không giải quyết nguyên nhân ẩn sâu, hành vi tái phát khi gặp áp lực mới, hoặc biến thành rối loạn khác (lo âu, trầm cảm, rối loạn hành vi gây rối).
Chuyên gia Phạm Hiền lại đi theo hướng “giải phẫu tâm lý – hành vi”:
➜ Không chỉ nhìn vào hành vi chống đối hiện tại, mà bóc tách từng tầng nguyên nhân: từ não bộ – cảm xúc – nhận thức – kỹ năng – môi trường – tương tác xã hội – trải nghiệm cá nhân.
➜ Trị liệu không đơn lẻ, mà là can thiệp đa lớp, vừa song song vừa tuần tự, giống như giải phẫu từng cơ quan ẩn bên trong rồi điều chỉnh.
2. Quy trình “giải phẫu” trong trị liệu toàn diện
Chẩn đoán phân lớp – toàn cảnh
➜ Đánh giá hành vi chống đối không chỉ bằng quan sát, mà qua:
➜ Bản đồ hành vi – cảm xúc: thời điểm, tình huống, người kích hoạt.
➜ Tầm soát rối loạn đi kèm: ADHD, lo âu, trầm cảm, rối loạn cảm xúc.
➜ Mức độ tổn thương nền: Sang chấn, tự ti, sai lệch tư duy.
➜ Mục tiêu: tìm tầng gốc gây chống đối (có thể là cảm giác bất công, mất quyền kiểm soát, thiếu kỹ năng ứng phó, hoặc mô hình nuôi dạy sai).
Điều chỉnh cấu trúc não – nhận thức – cảm xúc
Thay vì chỉ bắt trẻ “nghe lời”, chuyên gia tập trung vào:
➜ Tái huấn luyện kỹ năng nhận thức: phân tích tình huống, tự đánh giá hậu quả, thay đổi cách nhìn sự việc.
➜ Làm dịu hệ thần kinh cảm xúc: giúp trẻ giảm phản ứng “bật lại” khi bị yêu cầu.
➜ Kích hoạt khả năng tự kiểm soát xung động bằng bài tập chuyên biệt.
Huấn luyện kỹ năng xã hội và quản lý xung đột
➜ Trẻ được thực hành cách phản hồi yêu cầu, cách thương lượng, cách xử lý cảm giác “bị ép”.
➜ Tạo trải nghiệm thành công trong hợp tác để phá vòng luẩn quẩn “càng bị yêu cầu – càng chống đối”.
Can thiệp môi trường & phụ huynh
➜ Cha mẹ không chỉ “được khuyên” mà được huấn luyện cách giao tiếp, đặt nguyên tắc, và phản ứng đúng lúc.
➜ Sửa luôn mô hình nuôi dạy hoặc thói quen kích hoạt chống đối (ví dụ: ra lệnh mệnh lệnh, thiếu lắng nghe, phớt lờ nhu cầu cá nhân của trẻ).
Ngăn tái phát & biến chứng
➜ Chuyên gia duy trì giai đoạn “củng cố” sau trị liệu chính, giúp trẻ áp dụng kỹ năng mới vào tình huống khó hơn.
➜ Liên tục tầm soát để tránh hành vi chống đối biến thành:
➜ Rối loạn hành vi gây rối
➜ Trầm cảm thanh thiếu niên
➜ Hành vi phạm chuẩn xã hội
➜ Cô lập xã hội hoặc nghiện game / mạng
3. Giá trị khác biệt
➜ Trọng tâm: THÔNG THƯỜNG Giảm hành vi bề nổi CHUYÊN GIA Loại bỏ nguyên nhân gốc, tái cấu trúc hành vi – cảm xúc – nhận thức
➜ Đối tượng trị liệu: THÔNG THƯỜNG Chủ yếu trẻ CHUYÊN GIA Trẻ + phụ huynh + môi trường
➜ Độ sâu can thiệp: THÔNG THƯỜNG Nông, 1–2 tầng CHUYÊN GIA Nhiều tầng: não bộ, cảm xúc, kỹ năng, mối quan hệ
➜ Ngăn tái phát: THÔNG THƯỜNG Thấp CHUYÊN GIA Cao, vì xử lý từ gốc
➜ Nguy cơ biến chứng: THÔNG THƯỜNG Dễ xảy ra CHUYÊN GIA Giảm mạnh thậm chí ngăn chặn được hoàn toàn
4. Tại sao cách này tránh được tái phát và biến chứng
➜ Xử lý đồng thời các yếu tố nền: ADHD, lo âu, sang chấn, thiếu kỹ năng xã hội.
➜ Thay đổi môi trường kích hoạt: giúp hành vi mới được duy trì.
➜ Tái lập cách trẻ nhìn bản thân và người khác: giảm nhu cầu chống đối để khẳng định mình.
➜ Duy trì giám sát sau trị liệu: không để “trượt ngược” về lối cũ.
P3. Một số ví dụ tham khảo các con trẻ được chữa lành từ liệu pháp toàn diện của chuyên gia
1. Bé trai 7 tuổi (Tiểu học)
Trước khi đến chuyên gia
➜ Cha mẹ thấy con bướng bỉnh, hay cãi lời, đập đồ chơi.
➜ Đã đưa đi can thiệp hành vi tại 2 trung tâm: tập kỹ năng tuân thủ, giảm nóng giận.
➜ Để 2 năm trôi qua, con vẫn chống đối, bắt đầu nổi cáu dữ dội hơn, cắn bạn, bị cô giáo từ chối dạy.
➜ Kết quả khám chỉ ghi “hành vi chống đối” → không phát hiện ADHD + rối loạn điều hòa cảm xúc đi kèm.
Sau khi trị liệu toàn diện 6 tháng
Chuyên gia giải phẫu nguyên nhân:
➜ Não bộ thiếu khả năng ức chế xung động (ADHD).
➜ Không biết diễn đạt cảm xúc bằng lời nên dùng hành vi bạo lực.
➜ Môi trường gia đình ra lệnh mệnh lệnh, không thương lượng.
Can thiệp/ trị liệu toàn diện:
➜ Điều chỉnh nhận thức – cảm xúc song song huấn luyện kỹ năng tự kiểm soát.
➜ Huấn luyện cha mẹ thay đổi cách ra yêu cầu.
➜ Kết hợp hoạt động thể chất giúp giải phóng năng lượng.
➜ Kết quả sau 8 tháng: Con không còn cắn bạn, biết thỏa thuận với giáo viên, bắt đầu làm việc nhóm tốt.
2. Bé gái 12 tuổi (Tiền dậy thì)
Trước khi đến chuyên gia:
➜ Nhiều năm bị dán nhãn “cãi mẹ, lười học, chơi điện thoại suốt”.
➜ Cha mẹ đã thử: phạt, cắt wifi, gửi lớp học kỹ luật nghiêm khắc → càng chống đối hơn.
➜ 4 năm trôi qua, con bắt đầu bỏ học giữa chừng, nói lời cay nghiệt với cha mẹ, có dấu hiệu trầm cảm nhẹ (mất hứng thú, hay khóc).
Sau khi trị liệu toàn diện
Chuyên gia giải phẫu nguyên nhân:
➜ Tự ti vì học yếu → né tránh học bằng cách chống đối.
➜ Rối loạn lo âu xã hội tiềm ẩn khiến con sợ lớp học.
➜ Mối quan hệ mẹ – con căng thẳng, thiếu gắn kết.
Can thiệp/ trị liệu toàn diện:
➜ Trị liệu lo âu xã hội trước, song song huấn luyện kỹ năng học tập.
➜ Xây lại mối liên kết mẹ – con qua hoạt động chung.
➜ Dạy con kỹ năng phản hồi khi bị yêu cầu thay vì im lặng hoặc bật lại.
➜ Kết quả sau 1 năm: Con quay lại trường, giảm chống đối, tâm trạng ổn định, mối quan hệ gia đình cải thiện rõ.
3. Thanh thiếu niên 16 tuổi
Trước khi đến chuyên gia:
➜ Con nổi tiếng ở trường vì “bất cần đời”, hay gây gổ, bỏ học, từng bị công an phường nhắc nhở.
➜ Cha mẹ từng cho đi trị liệu cá nhân, nhưng chỉ tập trung vào kiểm soát tức giận.
➜ Sau 3 năm, con nghiện game nặng, giao du nhóm xấu, có biểu hiện rối loạn hành vi gây rối.
Sau khi trị liệu toàn diện:
Chuyên gia giải phẫu nguyên nhân:
➜ Sang chấn tâm lý từ tiểu học (bị bắt nạt) chưa được xử lý.
➜ Kỹ năng giải quyết mâu thuẫn = 0 → dùng bạo lực làm cách duy nhất.
➜ Mất định hướng giá trị sống, môi trường bạn bè tiêu cực.
Can thiệp/ Trị liệu toàn diện:
➜ Trị liệu sang chấn & phục hồi cảm xúc.
➜ Đưa con vào hoạt động xã hội tích cực, xây lại nhóm bạn lành mạnh.
➜ Định hướng nghề nghiệp gắn với sở thích.
➜ Song song, huấn luyện cha mẹ quản lý ranh giới & giám sát mà không áp đặt.
➜ Kết quả sau 14 tháng: Con bỏ nhóm bạn xấu, giảm 80% hành vi gây rối, tham gia CLB thể thao, chuẩn bị học nghề.
P/s: Nhìn chung cần hiểu đúng các ca chưa thay đổi hoặc nặng hơn luôn có các nguyên nhân từ sự chưa tới nơi hoặc sai ngay từ đầu
➜ Sai lầm ban đầu: Chỉ xử lý “ngọn” (hành vi), không tìm nguyên nhân gốc.
➜ Hệ quả: Mất nhiều năm, hành vi không đổi hoặc biến chứng nặng hơn (trầm cảm, rối loạn hành vi).
➜Thay đổi khi trị liệu toàn diện: Do được Xử lý đồng thời não bộ – cảm xúc – nhận thức – kỹ năng – môi trường. Có Huấn luyện cha mẹ song hành cùng con và Có giai đoạn củng cố và ngăn tái phát.
P4. Chân dung Sự nghiêm túc và rất nghiêm khắc của chuyên gia tâm lý Phạm Hiền trong trị liệu con trẻ rối loạn chống đối
1. Thẳng thắn chỉ mặt vấn đề – không vòng vo
Chuyên gia không dùng lời an ủi để xoa dịu cảm xúc cha mẹ nếu điều đó làm mất đi sự thật cần đối diện.
Sẵn sàng nói trực diện:
➜ Bố mẹ đang muốn con nghe lời, nhưng chính anh/chị lại đang chống đối trị liệu của con.
➜ Nếu gia đình không thay đổi, tôi sẽ không nhận ca này vì chỉ tốn tiền và thời gian của cả hai bên.”
➜ Chính sự “cắt ngọt” này khiến nhiều phụ huynh ban đầu sốc, nhưng nó giúp họ bừng tỉnh khỏi trạng thái tự bào chữa.
2. Đặt nguyên tắc bắt buộc – không thỏa hiệp với yếu tố gây hại cho con từ bố mẹ
➜ Trước khi bắt đầu trị liệu, chuyên gia luôn nhấn mạnh bản thân cha mẹ có thay đổi được không, trị liệu khắt khe đấy.
➜ Luôn nhấn mạnh Nếu thay đổi được hãy đăng ký để không tốn tiền, tốn thời gian, tốn công sức của cả bố mẹ và con
➜ Nếu phụ huynh vẫn muốn giữ nguyên môi trường gia đình vốn là nguyên nhân, chuyên gia sẽ tạm dừng hoặc từ chối can thiệp cho đến khi họ đồng ý điều chỉnh.
P/s: Điều này khác với nhiều nơi khác thường “chiều” phụ huynh để giữ khách hàng, dẫn đến trị liệu nửa vời.
3. Áp dụng “trị liệu kép” vừa cho con, vừa cho cha mẹ
Không chỉ tập trung vào trẻ, mà buộc phụ huynh tham gia huấn luyện kỹ năng
➜ Cách đặt yêu cầu để không kích hoạt chống đối.
➜ Cách phản hồi khi trẻ bùng nổ cảm xúc.
➜ Cách duy trì nguyên tắc nhưng vẫn giữ được kết nối tình cảm.
➜ Nếu phụ huynh không tham gia chuyên gia có thể từ chối trị liệu
4. Không để cha mẹ “đổ lỗi” hay “đứng ngoài”
➜ Nhiều phụ huynh ban đầu giữ quan điểm: “Con bị như vậy là do nó, tôi nuôi tốt rồi.”
➜ Chuyên gia sẽ phân tích bằng chứng: mô hình giao tiếp, cách xử lý mâu thuẫn, không khí gia đình… để họ thấy rõ họ cũng là một phần của nguyên nhân.
➜ Khi cha mẹ chịu nhìn nhận trách nhiệm, họ mới mở lòng thay đổi.
5. Luôn có giai đoạn “kiểm tra môi trường”
➜ Sau mỗi tiến triển của trẻ, chuyên gia kiểm tra xem môi trường gia đình có duy trì điều kiện tích cực không.
➜ Nếu phát hiện cha mẹ quay lại thói quen cũ, chuyên gia nhắc ngay hoặc yêu cầu làm lại quy trình thay đổi.
➜ Mục tiêu: Ngăn trẻ tái phát hoặc xuất hiện biến chứng.
6. Vì sao sự nghiêm khắc này hiệu quả
➜ Cắt bỏ ảo tưởng rằng trị liệu chỉ là việc của con: Buộc hành vi thay đổi ngay từ nguồn gốc chính là môi trường và cách nuôi dạy.
➜ Tạo nền vững lâu dài để kết quả trị liệu bền vững, tránh tái phát.
➜ Chuyển hóa cả gia đình, không chỉ một cá nhân.
Kết quả thường thấy sau quá trình này:
➜ Trẻ giảm rõ hành vi chống đối, biết hợp tác, tự kiểm soát tốt hơn.
➜ Cha mẹ hiểu con hơn, ít nổi nóng, biết cách đồng hành.
➜ Gia đình giảm xung đột, tăng kết nối và gắn bó.
➜ Cả cha mẹ lẫn con đều được chữa lành những tổn thương trước đó.
7. Tham khảo Một số ca cần sự nghiêm khắc thực sự
Gia đình bé trai 8 tuổi
Trước khi đến chuyên gia:
➜ Bé bướng bỉnh, hay la hét, ném đồ mỗi khi bị yêu cầu.
➜ Cha mẹ nghĩ “nó hư tại tính” nên càng áp kỷ luật cứng, quát mắng liên tục.
➜ Khi đưa tới trị liệu, cha mẹ chỉ muốn chuyên gia “dạy cho nó ngoan” mà không muốn thay đổi cách dạy ở nhà.
➜ Chuyên gia nói thẳng: Nếu bố mẹ vẫn giữ nguyên cách này, tôi sẽ không nhận ca này. Tôi không thể chữa con trong vài giờ rồi trả về một môi trường phá hết mọi tiến triển.”
Sau khi thay đổi:
➜ Cha mẹ bắt buộc tham gia huấn luyện cách ra yêu cầu và kiểm soát giọng nói.
➜ Học cách công nhận con đúng lúc và trao quyền lựa chọn cho con đúng cách
➜ Sau 6 tháng: Bé không còn ném đồ, bắt đầu chủ động giúp việc nhỏ, gia đình bớt căng thẳng.
Bé gái 11 tuổi (tiền dậy thì)
Trước khi đến chuyên gia:
➜ Con hay cãi lời, im lặng bỏ đi khi bị nhắc nhở.
➜ Mẹ luôn nói: “Nó hư vì xem mạng nhiều, chứ nhà tôi tốt mà.”
➜ Chuyên gia phân tích, chỉ ra môi trường gia đình thiếu gắn kết, cha mẹ thường phán xét con trước mặt người khác. Khi mẹ phản đối, chuyên gia yêu cầu: Nếu chị không thay đổi cách giao tiếp và dành thời gian kết nối, chị sẽ mãi mất con. Tôi sẽ không làm một nửa việc rồi để chị phá hỏng nửa còn lại.
Sau khi thay đổi:
➜ Mẹ bỏ thói quen chê con trước mặt người khác.
➜ Hai mẹ con bắt đầu có “giờ tâm sự” mỗi tối.
➜ Sau 9 tháng: con không còn né tránh mẹ, chịu chia sẻ chuyện trường lớp, mối quan hệ gia đình cải thiện mạnh.
Thanh thiếu niên 15 tuổi
Trước khi đến chuyên gia:
➜ Con nổi nóng, đập cửa, khóa phòng cả ngày, giao du với nhóm bạn tiêu cực.
➜ Bố cho rằng: “Tuổi này phải rắn, không chiều.”
➜ Chuyên gia yêu cầu cả bố và con tham gia trị liệu, nếu bố không thay đổi cách giao tiếp và kiểm soát cảm xúc, sẽ dừng điều trị. Bố phản ứng gay gắt nhưng cuối cùng đồng ý “thử 3 tháng”.
Sau khi thay đổi:
➜ Bố học cách nói chuyện theo hướng lắng nghe và thỏa thuận, không ra lệnh.
➜ Con dần mở cửa phòng nhiều hơn, bắt đầu chia sẻ về nhóm bạn và việc học.
➜ Sau 1 năm: Con bỏ nhóm bạn xấu, tham gia CLB thể thao, quan hệ bố và con trở lại gần gũi.
P/s: Ban đầu thường cha mẹ cố thủ giữ quan điểm, đổ lỗi hoàn toàn cho con. Chuyên gia Phạm Hiền nghiêm khắc yêu cầu thay đổi, nếu không sẽ không tiếp nhận hoặc dừng trị liệu. Khi cha mẹ chịu thay đổi, con thay đổi nhanh hơn và bền hơn. Gia đình không chỉ giải quyết rối loạn chống đối, mà còn chữa lành những tổn thương tình cảm giữa các thành viên.
P5. Lời khuyên từ các cha mẹ đến cộng đồng cha mẹ có con rối loạn chống đối.
1. Nếu không thay đổi, chuyên gia cũng không thể cứu con
➜ Tôi từng nghĩ chỉ cần đưa con tới lớp, còn tôi giữ nguyên cách dạy cũ là được. Nhưng chuyên gia Phạm Hiền nói thẳng: ‘Nếu bố không thay đổi, bác không nhận trị liệu cho con được. Bác không từ chối con nhưng từ chối bố mẹ vì không chịu thay đổi để cho con tốt nhất ’. Câu đó lúc ấy làm tôi khó chịu, nhưng nó khiến tôi nhận ra vấn đề không chỉ ở con. Tôi buộc phải học lại từ đầu, và chính điều đó cứu con tôi khỏi vòng lặp chống đối – trừng phạt – bùng nổ.”
➜ Chuyên gia Phạm Hiền không bao giờ vuốt ve phụ huynh vì với bác ấy bố mẹ không vượt qua chính mình để nhận thức lại, để thay đổi thi đứng tốn công sức, mất thời gian, mất tiền của cho con làm gì. Với bác ấy Sự khắt khe ban đầu là để bảo vệ kết quả lâu dài nên nếu không thay đổi thì chắc chắn con có thể chuyển biến từ từ nhưng nó chỉ là kiểu trị liệu với hình thức đối phó. Vì chắc chắn con trẻ sẽ tái lại hoặc thậm chí biến chứng các vấn đề khác nặng nề hơn khi vẫn trong cái môi trường của quan điểm cha mẹ như vậy.
2. Cảm xúc cá nhân không thể là cái cớ để giữ nguyên sai lầm
➜ Tôi từng khó chịu khi bị góp ý rằng môi trường gia đình là nguyên nhân. Tôi viện đủ lý do: bận việc, áp lực kinh tế, không thể thay đổi bố nó… Nhưng chuyên gia không chấp nhận những lý do ấy. Bác ấy yêu cầu tôi bắt buộc phải điều chỉnh cách giao tiếp, cách đặt nguyên tắc trong nhà. Tôi làm thử, thấy con dịu lại, gia đình bớt căng thẳng. Lúc đó tôi mới hiểu, mình đã để cảm xúc cá nhân che mờ lợi ích của con suốt bao năm.
➜ Chuyên gia Phạm Hiền luôn bắt buộc thậm chí bắt ép Cha mẹ cần can đảm gác tự ái sang một bên, ưu tiên con trước. Bởi với chuyên gia khi cha mẹ còn tự ái cá nhân thì sẽ còn chưa vì con thực sự mà mới đang chỉ vì sự dễ dàng huyễn hoặc cảm xúc nhất cho bản thân mình mà thôi.
3. Sự nghiêm khắc của chuyên gia chính là cú hích để tôi bừng tỉnh
➜ Nếu chuyên gia nhẹ nhàng, chắc tôi vẫn giữ ý nghĩ: ‘Tôi là mẹ, tôi đúng’. Nhưng cô Phạm Hiền thẳng thắn, không nể nang: ‘Chị đang đòi con nghe lời, nhưng chính chị lại chống đối trị liệu’. Lời đó đau nhưng đúng. Tôi quyết định thử thay đổi. Sau vài tháng, con không còn la hét mỗi khi tôi yêu cầu, còn tôi cũng bình tĩnh hơn rất nhiều.
➜ Đôi khi cha mẹ cũng cần một người đủ thẳng thắn để chỉ ra mình đang làm hại con mà không biết. Bởi với chuyên gia nếu cần vuốt ve, nếu cần được huyễn hoặc thì nên đến nơi khác vì lương tâm của bác ấy không cho phép nhìn thấy con bị các vấn đề khổ sở này từ bố mẹ chúng mà cứ lấy lòng người lớn thì chẳng khác gì thêm người lớn tiếp tay hại con trẻ.
4. Thay đổi mình là liều thuốc cho cả nhà
➜ Tôi cứ nghĩ trị liệu là để chữa cho con, không ngờ là để chữa cho cả nhà. Nhờ chuyên gia yêu cầu cả gia đình tham gia, không khí nhà tôi thay đổi hẳn. Không còn tiếng quát mắng, bữa cơm bớt căng thẳng. Con học cách hợp tác, tôi học cách lắng nghe. Chúng tôi lành lại cùng nhau.”
➜ Với chuyên gia Phạm Hiền thì Khi môi trường thay đổi, hành vi của con thay đổi nhanh và bền vững. Đó mới là đích đến để ngăn chặn các tái phát hoặc các biến chứng khác mà bố mẹ cũng không thể biết.
P/s: Thông điệp chung từ các phụ huynh này: Đừng mong con thay đổi khi cha mẹ vẫn giữ nguyên. Sự nghiêm khắc của chuyên gia là vì lợi ích của con, không phải vì trách móc cha mẹ. Chữa lành là hành trình song hành: cha mẹ thay đổi, con mới thay đổi. Khi chấp nhận bỏ cái tôi, cha mẹ sẽ thấy mình không chỉ cứu con, mà cứu cả gia đình.