HIỂU ĐÚNG VỀ RỐI LOẠN HÀNH VI – RỐI LOẠN CẢM XÚC Ở CON TRẺ
GÓC NHỈN CỦA PHỤ HUYNH VỚI VỚI CHẨN ĐOÁN – TRỊ LIỆU RỐI LOẠN CẢM XÚC , HÀNH VI Ở CON TRẺ CỦA CHUYÊN GIA
A. HIỂU VỀ RỐI LOẠN HÀNH VI – RỐI LOẠN CẢM XÚC Ở CON TRẺ THEO GÓC NHÌN CỦA CHUYÊN GIA TÂM LÝ PHẠM HIỀN
P1. RỐI LOẠN HÀNH VI Ở CON TRẺ
HIỂU VỀ RỐI LOẠN HÀNH VI
Rối loạn hành vi không đơn thuần là hành vi “nghịch” hay “khó bảo”, mà là các kiểu hành vi lặp lại, kéo dài và gây ảnh hưởng tiêu cực tới bản thân trẻ hoặc môi trường xung quanh (gia đình, trường học, xã hội). Gồm các dạng rối loạn hành vi phổ biến
➜ Rối loạn chống đối xã hội (ODD)
➜ Rối loạn hành vi (CD)
➜ Tăng động giảm chú ý (ADHD)
➜ Rối loạn ứng xử bạo lực (IED)
➜ Hành vi bốc đồng, thách thức, hung hăng…
1. GIAI ĐOẠN (0 – 5 TUỔI ) – Tuổi mầm non
Biểu hiện:
➜ Thường xuyên ăn vạ, la hét, giận dữ không kiểm soát
➜ Không tuân theo yêu cầu hoặc bất hợp tác có chủ ý
➜ Đánh, cắn, phá đồ, không biết kiểm soát cảm xúc
➜ Khó chơi chung, dễ xung đột khi có ai động vào đồ chơi
➜ Gặp khó khăn trong thiết lập ranh giới
Nguyên nhân:
➜ Giai đoạn phát triển cảm xúc chưa hoàn thiện
➜ Thiếu hướng dẫn, cha mẹ đáp ứng sai lệch (chiều chuộng quá mức / cứng rắn quá mức)
➜ Trẻ có tính khí khó: bướng, nhạy cảm, hiếu động
➜ Ảnh hưởng từ môi trường không ổn định (xung đột gia đình, thay đổi đột ngột)
➜ Một số trẻ có nền tảng RL phát triển thần kinh như: tự kỷ, chậm nói, tăng động
➜ Các giới hạn về năng lực tự phát triển tư duy/kỹ năng/khả năng theo tuổi
Biến chứng nếu không trị liệu toàn diện:
➜ Hành vi chống đối tăng dần, phát triển thành rối loạn chống đối xã hội
➜ Chậm phát triển các kỹ năng xã hội và kiểm soát cảm xúc
➜ Gặp khó khăn lớn khi vào lớp 1 (ngồi yên, nghe lời, hợp tác kém)
➜ Giảm hoặc mất đi các khả năng tự phát triển về Tư duy/tâm lý/Tính cách/Cảm xúc/Hành vi/Kỹ năng/Khả năng
2. GIAI ĐOẠN (6 – 10 TUỔI) – Tuổi tiểu học
Biểu hiện:
➜ Thường xuyên cãi lời, nói dối, thoái thác trách nhiệm
➜ Bắt nạt bạn bè, phá hoại tài sản, không hối lỗi
➜ Không kiểm soát hành vi bốc đồng: đánh bạn, tự làm đau bản thân
➜ Thiếu kiên nhẫn, dễ mất kiểm soát trong các trò chơi hoặc khi thua cuộc
➜ Bị cô lập trong nhóm bạn, giáo viên phàn nàn thường xuyên
Nguyên nhân:
➜ Tiếp nối từ các sai lệch ứng xử ở tuổi nhỏ không được sửa chữa
➜ Thiếu mô hình hành vi tích cực trong môi trường gia đình
➜ Phụ huynh xử lý kỷ luật không nhất quán (lúc mềm, lúc cứng)
➜ Trẻ gặp khó khăn học tập, áp lực học hành, sinh ra phản kháng
➜ Bắt đầu hình thành cơ chế chống đối, công kích hoặc rút lui
➜ Các giới hạn về năng lực tự phát triển tư duy/kỹ năng/khả năng theo tuổi
Biến chứng:
➜ Dễ hình thành rối loạn hành vi (CD): bạo lực, coi thường luật lệ, không có cảm giác tội lỗi
➜ Học tập sa sút do mất khả năng tập trung, thiếu động lực
➜ Bị cô lập xã hội, tăng nguy cơ trầm cảm tiềm ẩn dạng hành vi
➜ Giảm hoặc mất đi các khả năng tự phát triển về Tư duy/tâm lý/Tính cách/Cảm xúc/Hành vi/Kỹ năng/Khả năng
4. GIAI ĐOẠN (11 – 14 TUỔI) – Tuổi tiền dậy thì
Biểu hiện:
➜ Thách thức quyền lực: chống đối giáo viên, bố mẹ
➜ Nói tục, hành vi lệch chuẩn, nổi loạn vô lý
➜ Thay đổi cảm xúc thất thường đi kèm các hành vi bốc đồng, đôi khi tự hủy hoại
➜ Tiêu cực hóa mọi thứ: ai cũng sai, mình mới đúng
➜ Tìm nhóm bạn xấu, dễ bị dụ dỗ, mê game, bỏ học
Nguyên nhân:
➜ Tâm lý bất ổn do dậy thì: hormone, thay đổi nhận thức
➜ Tự ti, bị chê bai, không được công nhận trong gia đình
➜ Gia đình thiếu kết nối, mâu thuẫn cha mẹ, ly hôn, bỏ bê cảm xúc
➜ Tác động từ mạng xã hội, thần tượng hóa các hình mẫu lệch chuẩn
➜ Các giới hạn về năng lực tự phát triển tư duy/kỹ năng/khả năng theo tuổi
Biến chứng:
➜ Dễ nghiện game, nghiện mạng xã hội, sa sút học lực
➜ Tăng nguy cơ trầm cảm vị thành niên hoặc rối loạn nhân cách
➜ Hành vi phạm luật nhẹ bắt đầu xuất hiện nếu không kiểm soát (ăn cắp, đánh nhau…)
➜ Giảm hoặc mất đi các khả năng tự phát triển về Tư duy/tâm lý/Tính cách/Cảm xúc/Hành vi/Kỹ năng/Khả năng
5. GIAI ĐOẠN (15 – 18 TUỔI) – Tuổi dậy thì và vị thành niên
Biểu hiện:
➜ Bỏ học, bỏ nhà, bạo lực, bất cần, nghiện ngập
➜ Hành vi phản xã hội rõ rệt: nói dối có tổ chức, lập kế hoạch qua mặt phụ huynh
➜ Không tôn trọng ai, không sợ hậu quả
➜ Trầm cảm – tự tử – tự làm hại bản thân
➜ Có thể tham gia các hành vi phạm pháp, quan hệ tình dục sớm, vi phạm đạo đức
Nguyên nhân:
➜ Rối loạn hành vi chuyển nặng do không can thiệp kịp thời
➜ Mất kết nối hoàn toàn với gia đình, xã hội
➜ Chấn thương tâm lý kéo dài từ tuổi thơ chưa được chữa lành
➜ Áp lực từ thành tích, kỳ vọng, sự so sánh tiêu cực
➜ Các giới hạn về năng lực tự phát triển tư duy/kỹ năng/khả năng theo tuổi
Biến chứng:
➜ Phát triển rối loạn nhân cách (rối loạn nhân cách ranh giới, chống đối xã hội…)
➜ Nguy cơ cao nghiện chất, rơi vào các hành vi tội phạm
➜ Mất khả năng xây dựng cuộc sống lành mạnh ở tuổi trưởng thành
➜ Giảm hoặc mất đi các khả năng tự phát triển về Tư duy/tâm lý/Tính cách/Cảm xúc/Hành vi/Kỹ năng/Khả năng
Khi nào cần đưa trẻ đi đánh giá tâm lý?
➜ Trẻ có hành vi lệch chuẩn kéo dài > 3 tháng
➜ Gây ảnh hưởng đến học tập, mối quan hệ, hoặc môi trường sống
➜ Phụ huynh không thể kiểm soát dù đã thử nhiều cách
Trị liệu hiệu quả nên phải toàn diện mà không phải chỉ đơn lẻ hành vi
➜ Phải được cá nhân hóa theo giai đoạn phát triển và nhóm rối loạn cụ thể theo từ Nhận thức/ Tính cách/Tâm lý/Cảm xúc/Kỹ năng/Khả năng cá nhân
➜ Trị liệu toàn diện phải bao gồm trị liệu tâm lý cho trẻ – cha mẹ – môi trường xung quanh
HIỂU SAI VÀ SAI LẦM TRONG NUÔI DẠY CON TRẺ RỐI LOẠN HÀNH VI
Cha mẹ thường có nhiều hiểu sai và ngộ nhận về rối loạn hành vi ở con trẻ, nhất là khi biểu hiện hành vi tiêu cực bị hiểu lầm là “tính cách”, “bướng”, hay “giai đoạn”, từ đó dẫn đến sai lầm trong dạy con làm lỡ mất cơ hội vàng để can thiệp và phục hồi hiệu quả.
1. GIAI ĐOẠN ( 0–5 TUỔI) – MẦM NON -> GIAI ĐOẠN VÀNG NHẤT ĐỂ PHỤC HỒI
Hiểu sai phổ biến của cha mẹ
➜ Trẻ nhỏ nghịch ngợm là bình thường → Không nhận ra hành vi quá mức, bốc đồng, phá hoại, không kiểm soát cảm xúc là biểu hiện rối loạn sớm.
➜ Nó còn nhỏ, lớn sẽ hết → Trì hoãn trị liệu, bỏ lỡ giai đoạn não bộ có tính mềm dẻo cao nhất để can thiệp.
➜ Cháu thông minh lắm, chỉ là bướng thôi → Ngộ nhận hành vi lệch chuẩn là thông minh, bỏ qua các đặc điểm cứng đầu, khó điều chỉnh cảm xúc, không tuân luật.
➜ Cháu ở nhà ngoan, chỉ quậy khi đến lớp → Phủ nhận vấn đề bằng cách đổ lỗi cho trường học thay vì đánh giá khách quan môi trường – hành vi.
Sai lầm trong nuôi dạy khiến lỡ cơ hội vàng
➜ Không thiết lập giới hạn, nguyên tắc từ sớm, để trẻ điều khiển tình huống bằng ăn vạ, phản kháng.
➜ Chiều chuộng vì sợ con tổn thương, bỏ qua dạy kỹ năng tự lập và kiểm soát cảm xúc.
➜ Giao tiếp tiêu cực: La mắng, đe dọa, dán nhãn (hư, vô lễ, đồ lì lợm)
➜ Không cho con tương tác xã hội sớm → trẻ mất kỹ năng chia sẻ, hợp tác, dẫn đến hành vi lệch chuẩn khi bước vào lớp 1.
2. GIAI ĐOẠN (6–10 TUỔI) – TUỔI TIỂU HỌC -> GIAI ĐOẠN NHẬN BIẾT RÕ RÀNG
Hiểu sai phổ biến của phụ huynh
➜ Học kém là do lười, không cố gắng → Không đánh giá được trẻ có thể đang gặp khó khăn về tập trung, điều tiết hành vi, hoặc tổn thương tâm lý.
➜ Con trai phải nghịch, con gái mới cần ngoan → Chuẩn mực giới sai khiến bỏ qua rối loạn hành vi ở bé trai.
➜ Nó đang phản kháng tuổi lên 7, đừng ép → Không phân biệt được đâu là phản ứng phát triển bình thường, đâu là chống đối bệnh lý (ODD).
➜ Mẹ phạt nó mấy lần rồi, mà nó không chừa → Phụ huynh lặp đi lặp lại hình phạt không hiệu quả, không áp dụng các kỹ thuật hành vi đúng đắn.
Sai lầm thường thấy làm mất cơ hội phục hồi
➜ Kỷ luật theo cảm xúc (bực thì phạt, lúc mềm thì bỏ qua) → Hành vi lệch chuẩn càng nặng.
➜ So sánh với bạn khác → Trẻ hình thành tư duy chống đối, mất động lực điều chỉnh bản thân.
➜ Không đồng hành học tập – không hỗ trợ rèn kỹ năng nền tảng như tập trung, ghi nhớ, ngôn ngữ → Hành vi càng lệch vì bất lực.
➜ Không tìm đến chuyên gia tâm lý để giáo dục hành vi ngay khi có dấu hiệu sớm (thay vào đó, thường gửi đến lớp học thêm hoặc mắng mỏ nhiều hơn).
3. GIAI ĐOẠN (11–14 TUỔI) – TIỀN DẬY THÌ -> GIAI ĐOẠN CHUYỂN GIAO NHẠY CẢM
Hiểu sai phổ biến của phụ huynh
➜ Tuổi này đứa nào chả nổi loạn → Không phân biệt được giữa khủng hoảng phát triển bình thường và rối loạn hành vi chống đối, trầm cảm hành vi.
➜ Nó thích ở một mình, thế là chín chắn → Không thấy nguy cơ trẻ đang có xu hướng tách biệt, thu mình, tự cô lập – một dạng hành vi phòng vệ tiêu cực.
➜ Nó ghét học, chắc không có năng khiếu, cho nó nghỉ học cho rồi → Từ bỏ vai trò đồng hành, thay vì truy xét nguyên nhân sâu (áp lực, bất lực học tập, thiếu kỹ năng).
Sai lầm nuôi dạy khiến hành vi nặng dần
➜ Bỏ qua lắng nghe cảm xúc con, chỉ tập trung vào kết quả và kỷ luật.
➜ Đối đầu thay vì đồng hành, dẫn đến tăng xung đột trong giao tiếp cha mẹ, con cái.
➜ Coi thường trị liệu tâm lý, không đưa con đi đánh giá đúng thời điểm, chỉ khi hành vi quá tiêu cực mới lo chữa cháy.
➜ Cô lập trẻ khỏi bạn bè hoặc đẩy về game, mạng xã hội như một hình phạt → Con càng mất kết nối thực tế.
4. GIAI ĐOẠN (15–18 TUỔI) – DẬY THÌ, VỊ THÀNH NIÊN -> GIAI ĐOẠN KHỦNG HOẢNG NIỀM TIN
Hiểu sai phổ biến của phụ huynh
➜ Nó lớn rồi, nó phải tự chịu trách nhiệm → Đẩy con vào cô lập và không hỗ trợ, trong khi trẻ chưa đủ nền tảng tâm lý – kỹ năng để tự điều chỉnh hành vi.
➜ Con hư tại bạn bè xấu → Không nhận ra chính sự thiếu gắn kết từ gia đình khiến con dễ tìm bạn xấu như nơi nương tựa.
➜ Tao đã nuôi mày lớn ngần này rồi, mày làm tao nhục → Tạo ra cảm giác xấu hổ, tự ti, tội lỗi nặng nề, làm trầm trọng thêm hành vi lệch chuẩn.
Sai lầm gây mất kết nối và mất luôn cơ hội phục hồi cuối cùng
➜ Không tái thiết lập lại quan hệ cha mẹ – con ở tuổi vị thành niên.
➜ Giao tiếp chỉ toàn mệnh lệnh và chỉ trích nên con không còn chia sẻ thật.
➜ Không hiểu nguyên nhân gốc hành vi lệch chuẩn là do tổn thương tích tụ từ tuổi nhỏ, dẫn đến thất bại trong trị liệu.
➜ Can thiệp muộn, chỉ lo hậu quả bên ngoài (học kém, quan hệ sớm, vi phạm…) mà không đi từ gốc rễ.
TÂM SỰ NUỐI TIẾC CỦA CÁC CHA MẸ KHI ĐẾN VỚI CHUYÊN GIA
Dưới đây là một số tâm sự thật được tổng hợp lại từ hàng trăm ca tư vấn tại các trung tâm trị liệu hành vi và tâm lý phát triển, đặc biệt trong cách chuyên gia Phạm Hiền thường chia sẻ, thể hiện sự hối tiếc sâu sắc của cha mẹ khi Chỉ tập trung sửa hành vi bề ngoài, bỏ qua can thiệp toàn diện về cảm xúc – tư duy – kỹ năng – môi trường – mối quan hệ.
1. GIAI ĐOẠN (0 – 5 TUỔI) – Tâm sự của mẹ bé trai 4 tuổi
➜ Vấn đề: Ngày trước nó ăn vạ là tôi đưa điện thoại để nó im. Mình bận công việc, cứ nghĩ là trẻ nào chẳng khóc. Nó nói chậm tôi cũng không lo, vì bố nó hồi bé cũng vậy. Chỉ khi đi học, cô giáo nói cháu không chơi với ai, khó bảo và bắt đầu đánh bạn, tôi mới cuống lên. Giờ đưa đi trị liệu thì bác sĩ nói cháu có dấu hiệu tăng động, rối loạn điều tiết cảm xúc và nghi ngờ rối loạn phổ tự kỷ mức nhẹ. Tôi ân hận vô cùng, giá như cho con đi can thiệp từ sớm…”
➜ Biểu hiện ban đầu: Ăn vạ dữ dội, khó chuyển trạng thái cảm xúc. Không chơi nhóm, không tuân luật. Chậm nói, bám mẹ quá mức
➜ Can thiệp sai lầm: Dỗ yên bằng điện thoại. Cho đi học mầm non mà không đánh giá khả năng hoà nhập. Không can thiệp ngôn ngữ – cảm xúc, chỉ ép học chữ, học vẽ
➜ Biến chứng: Vào lớp 1 không thích nghi được. Tăng mức độ phản kháng, lo âu xã hội . Phải bước vào trị liệu sâu hơn với nhiều kỹ thuật trị liệu tổng hợp ( Tư duy nhận thức – Tư duy cảm xúc – TÍnh cách – Hành vi – Tư duy và Kỹ năng học tập – Kỹ năng và khả năng tự phát triển)
2. GIAI ĐOẠN (6 – 10 TUỔI) – Tâm sự của bố bé trai 8 tuổi
➜ Vấn đề: Con tôi nghịch lắm, tôi nghĩ là con trai thì phải thế. Cô giáo phàn nàn, tôi nghĩ là trường ép con. Tôi chỉ thuê gia sư kèm thêm, gửi con đi học võ để bớt phá. Nhưng rồi nó bắt đầu lôi kéo bạn phá lớp, nói tục, cười khi bị phạt. Giờ chuyên gia nói con tôi có rối loạn hành vi kèm theo rối loạn cảm xúc tiềm ẩn. Tôi đau lòng vì chính tôi bỏ qua cơ hội chỉnh lại từ đầu…
➜ Biểu hiện ban đầu: Nói dối vặt, nghịch ngầm, hay cười khi bị mắng. Gặp khó khăn học tập, mất tập trung. Không biết điều tiết hành vi trong lớp và đi bất kỳ nơi đâu
➜ Can thiệp sai lầm: Gửi học võ, học thêm toán, tiếng việt, tiếng anh, các hoạt động liên quan đến hành vi . Trừng phạt khi con làm sai thay vì can thiệp hành vi nhận thức. Không trị liệu tư duy, tính cách, cảm xúc cảm xúc, không tìm hiểu nguyên nhân tâm lý
➜ Biến chứng: Hành vi chống đối có hệ thống mọi lúc mọi nơi . Cảm xúc chai lì, không biết hối lỗi. Phát triển xu hướng chống phá thụ động thậm chí hằn thù dẫn đến tổn thương tâm lý và mối quan hệ bạn bè, thầy cô
3. GIAI ĐOẠN (11 – 14 TUỔI) – Tâm sự của mẹ bé gái 12 tuổi
➜ Vấn đề: Cháu ít nói, hay cáu, tôi nghĩ nó là tuổi dậy thì. Nó hay đóng cửa phòng, chơi điện thoại, tôi không muốn làm phiền vì sợ nó tổn thương. Chỉ khi cháu đập cửa phòng, cào cấu tay và hét lên với tôi ‘Mẹ đừng động vào con nữa!’ tôi mới hoảng loạn. Chuyên gia bảo cháu bị trầm cảm thể hành vi, có xu hướng tự làm hại bản thân. Tôi hối hận vì đã bỏ qua các dấu hiệu âm thầm suốt hơn 1 năm trời.
➜ Biểu hiện ban đầu: Ít chia sẻ, tách biệt. Gắt gỏng vô lý, cãi lại mọi lời góp ý. Khó ngủ, uể oải, học sa sút
➜ Can thiệp sai lầm: Chỉ đưa đi học kỹ năng mềm hoặc kỹ năng sống vài buổi. Không đánh giá tâm lý, cảm xúc bên trong. Nghĩ “chỉ cần không can thiệp, nó sẽ tự qua
➜ Biến chứng: Trầm cảm hành vi – cảm xúc. Mất kết nối với cha mẹ. Có ý tưởng tự hại, rối loạn giấc ngủ – ăn uống
4. GIAI ĐOẠN (15 – 18 TUỔI) – Tâm sự của cha mẹ bé trai 16 tuổi
➜ Cháu bỏ học, chơi game triền miên, nói dối cả nhà. Tôi chỉ thuê chuyên gia kèm học online vì tưởng nó lười. Sau này, phát hiện nó nhắn tin đòi tự tử với bạn gái. Mẹ cháu suy sụp. Bác sĩ chẩn đoán rối loạn hành vi chống đối xã hội, có nền rối loạn cảm xúc kéo dài từ nhỏ. Chúng tôi không còn biết bám vào đâu, chỉ cầu giá như chúng tôi đừng chủ quan với các hành vi nhỏ ngày xưa.
➜ Biểu hiện ban đầu: Nói dối, lừa tiền tiêu vặt. Không tuân thủ giờ giấc, thách thức người lớn. Dễ kích động, hung hăng với em nhỏ
➜ Can thiệp sai lầm: Chỉ can thiệp học tập (kèm học, ép thi chuyển cấp). Giao tiếp toàn quát mắng, trách nhiệm hóa con. Không đưa đi đánh giá hành vi – nhân cách
➜ Biến chứng: Phát triển rối loạn nhân cách chống đối. Mất khả năng kiểm soát hành vi, dễ phạm pháp. Cắt đứt hoàn toàn kết nối với gia đình
ĐỪNG TRỊ LIỆU HÀNH VI MÀ BỎ QUÊN CẢ MỘT HỆ THỐNG
Trẻ có hành vi sai lệch KHÔNG CHỈ cần sửa HÀNH VI, mà cần chẩn đoán toàn diện và trị liệu toàn diện đến từng ngóc ngách sâu bên trong con
➜ Năng lực tư duy tự nhận thức xã hội trong từng độ tuổi
➜ Năng lực tự phát triển kỹ năng và khả năng trong từng độ tuổi
➜ Cảm xúc bên trong và năng lực tự chuyển hóa
➜ Kỹ năng kiểm soát bản thân
➜ Môi trường gia đình – trường học
➜ Mối quan hệ cha mẹ – con cái
➜ Trị liệu gia đình, hệ thống
➜ Đánh giá tâm lý phát triển, cảm xúc và nhân cách
➜ Kết hợp giáo dục kỹ năng – điều chỉnh môi trường – huấn luyện phụ huynh
P2. RỐI LOẠN CẢM XÚC Ở CON TRẺ
HIỂU VỀ TỐI LOẠN CẢM XÚC
Rối loạn cảm xúc ở trẻ là tình trạng rối loạn trong cách trẻ cảm nhận, xử lý và biểu đạt cảm xúc, gây ảnh hưởng rõ rệt đến hành vi, học tập, sức khỏe và mối quan hệ.
1. GIAI ĐOẠN (0 – 5 TUỔI) – MẦM NON -> GIAI ĐOẠN VÀNG
Biểu hiện nhận biết
➜ Dễ cáu gắt, khó chuyển trạng thái (vui – buồn – giận)
➜ Thường xuyên ăn vạ, đập đầu, hét to khi bị từ chối
➜ Sợ chia ly, bám mẹ quá mức hoặc sợ người lạ cực đoan
➜ Không hiểu hoặc phản ứng lạ với cảm xúc của người khác
➜ Thiếu biểu hiện cảm xúc: mặt đơ, không cười, không giận – gọi không phản ứng
P/s: Nhiều trẻ bị nhầm với tăng động hay tự kỷ nhẹ, vì thiếu đánh giá cảm xúc đúng giai đoạn.
Nguyên nhân
➜ Thiếu kỹ năng nhận biết và gọi tên cảm xúc
➜ Không được dạy cách xử lý cảm xúc tiêu cực
➜ Môi trường gia đình thiếu an toàn tâm lý: mâu thuẫn, la mắng, dọa nạt
➜ Phản ứng cảm xúc của cha mẹ thụ động hoặc tiêu cực: “nín đi, không sao đâu”, “con mà khóc nữa thì…”
➜ Nền tảng thần kinh phát triển lệch chuẩn (tự kỷ, chậm phát triển, tăng động…)
➜ Các giới hạn về năng lực tự phát triển tư duy/cảm xúc/ tâm lý/ hành vi/ kỹ năng/khả năng theo tuổi
Biến chứng nếu không trị liệu toàn diện
➜ Mất khả năng điều tiết cảm xúc → dễ chuyển thành rối loạn hành vi
➜ Tăng lo âu xã hội, sợ xa mẹ, cô lập khi đến lớp
➜ Chậm hình thành năng lực đồng cảm – chia sẻ – hợp tác
➜ Hình thành cơ chế phản ứng quá khích hoặc trơ lì
➜ Giảm hoặc mất đi các khả năng tự phát triển về Tư duy/tâm lý/Tính cách/Cảm xúc/Hành vi/Kỹ năng/Khả năng
2. GIAI ĐOẠN (6 – 10 TUỔI) – TUỔI TIỂU HỌC -> BẮT ĐẦU BỘC LỘ MẠNH
Biểu hiện nhận biết
➜ Dễ tức giận, thất vọng, phản ứng quá đà khi bị chê hoặc thua cuộc
➜ Khóc hoặc im lặng kéo dài khi bị từ chối
➜ Tự trách bản thân, nói “con dở, con tệ”
➜ Thường xuyên lo lắng về điểm số, bạn bè
➜ Dễ bị ảnh hưởng bởi nhận xét, hay thay đổi tâm trạng
➜ Dễ ghen tị, tự ti, hoặc thấy mình không có giá trị
P/s: Một số trẻ rơi vào trạng thái “ngoan bất thường”, nghe lời thái quá – đây là dấu hiệu rối loạn cảm xúc dạng đè nén.
Nguyên nhân
➜ Bắt đầu có nhận thức xã hội – so sánh, nhưng chưa đủ kỹ năng điều tiết cảm xúc
➜ Cha mẹ kỳ vọng quá mức → trẻ sợ sai, sợ thất bại
➜ Giao tiếp trong gia đình tiêu cực: hay mắng mỏ, không ghi nhận cảm xúc
➜ Không được hướng dẫn gọi tên – xử lý cảm xúc thất bại, xấu hổ, ghen tị…
➜ Bị trách móc, so sánh thường xuyên → tích tụ mặc cảm
➜ Các giới hạn về năng lực tự phát triển tư duy/cảm xúc/ tâm lý/ hành vi/ kỹ năng/khả năng theo tuổi
Biến chứng nếu không trị liệu toàn diện
➜ Phát triển thành rối loạn lo âu – ám ảnh sợ (học, điểm, mất lòng người khác)
➜ Dễ rơi vào trầm cảm nhẹ, mất tự tin xã hội
➜ Tăng hành vi lệch chuẩn như: nói dối, rút lui, né tránh
➜ Chuyển thành rối loạn hành vi tiềm ẩn nếu cảm xúc dồn nén không được giải tỏa
➜ Giảm hoặc mất đi các khả năng tự phát triển về Tư duy/tâm lý/Tính cách/Cảm xúc/Hành vi/Kỹ năng/Khả năng
3. GIAI ĐOẠN (11 – 14 TUỔI) – TIỀN DẬY THÌ -> GIAI ĐOẠN BIẾN ĐỘNG NỘI TÂM
Biểu hiện nhận biết
➜ Tâm trạng thất thường, hay “nổi giận vô cớ”, gắt gỏng
➜ Tự thu mình, thích ở một mình, đóng cửa phòng hàng giờ
➜ Nói những câu như: “Không ai hiểu con”, “Con vô dụng”, “Mọi người ghét con”
➜ Khó kiểm soát cảm xúc: vừa cười xong có thể khóc, la hét, thậm chí tự làm đau
➜ Dễ phụ thuộc vào mạng xã hội, game để né tránh cảm xúc thật
➜ Bộc lộ cảm xúc theo kiểu phản kháng, công kích, thách thức
P/s: Giai đoạn này dễ bị nhầm là “nổi loạn tuổi teen” và bỏ qua nguy cơ rối loạn cảm xúc tiềm ẩn.
Nguyên nhân
➜ Biến động nội tiết tố ảnh hưởng cảm xúc – tâm trạng
➜ Áp lực học tập, thi cử, thành tích – bị so sánh
➜ Bị bắt tuân theo quy tắc cứng nhắc → mất tự chủ
➜ Mối quan hệ cha mẹ – con thiếu kết nối cảm xúc
➜ Giao tiếp bị quy kết: “Lại bắt đầu rồi à?”, “Chỉ giỏi làm trò!”
➜ Các giới hạn về năng lực tự phát triển tư duy/cảm xúc/ tâm lý/ hành vi/ kỹ năng/khả năng theo tuổi
Biến chứng
➜ Trầm cảm nhẹ đến trung bình, có nguy cơ tự hủy hoại bản thân
➜ Bộc lộ hành vi tiêu cực như: nói dối, bỏ học, nổi loạn, chơi với nhóm bạn xấu
➜ Hành vi cảm xúc không ổn định, phát triển thành rối loạn lưỡng cực hoặc ranh giới nhân cách
➜ Mất kết nối sâu với cha mẹ → trị liệu khó hơn, cần thời gian lâu hơn
➜ Giảm hoặc mất đi các khả năng tự phát triển về Tư duy/tâm lý/Tính cách/Cảm xúc/Hành vi/Kỹ năng/Khả năng
4. GIAI ĐOẠN (15 – 18 TUỔI) – VỊ THÀNH NIÊN -> ĐỈNH ĐIỂM CẢM XÚC KHỦNG HOẢNG
Biểu hiện nhận biết
➜ Thường xuyên có suy nghĩ tiêu cực về bản thân và tương lai
➜ Cảm thấy trống rỗng, không biết mình là ai, sống để làm gì
➜ Có biểu hiện tự làm đau, viết nhật ký/suy nghĩ về cái chết
➜ Cảm xúc bộc phát dữ dội, nhưng sau đó lạnh lùng, trơ lì
➜ Không tin ai, không nghe lời, mất kết nối xã hội
➜ Dễ rơi vào các hành vi như: ăn uống thất thường, nghiện chất, tình dục sớm, sống buông thả
Nguyên nhân
➜ Tổn thương cảm xúc tích tụ từ thời nhỏ không được chữa lành
➜ Giai đoạn tìm kiếm bản thân thất bại → Khủng hoảng bản sắc
➜ Không có người hiểu và đồng hành → Cảm giác cô độc tuyệt đối
➜ Bị ép học, ép thi, sống theo khuôn mẫu → Không được thừa nhận là chính mình
➜ So sánh với người khác dẫn đến xấu hổ, mất giá trị bản thân
➜ Các giới hạn về năng lực tự phát triển tư duy/cảm xúc/ tâm lý/ hành vi/ kỹ năng/khả năng theo tuổi
Biến chứng
➜ Trầm cảm nặng, ý tưởng – hành vi tự tử
➜ Rối loạn nhân cách ranh giới, rối loạn lưỡng cực
➜ Mất khả năng xây dựng cuộc sống độc lập – lành mạnh
➜ Nghiện cảm xúc, nghiện hành vi (game, chất, tình dục…) để lấp khoảng trống
➜ Giảm hoặc mất đi các khả năng tự phát triển về Tư duy/tâm lý/Tính cách/Cảm xúc/Hành vi/Kỹ năng/Khả năng
HIỂU SAI VÀ SAI LẦM TRONG NUÔI DẠY CON TRẺ RỐI LOẠN CẢM XÚC
Dưới đây là phân tích chi tiết các hiểu sai của phụ huynh về rối loạn cảm xúc ở con trẻ theo từng độ tuổi, cùng với những sai lầm trong cách nuôi dạy khiến lỡ mất “cơ hội vàng” để phục hồi cho con. Đây cũng là lý do nhiều trẻ càng lớn càng biểu hiện phức tạp, rơi vào trầm cảm, rối loạn hành vi hoặc rối loạn nhân cách mà gia đình hoàn toàn bất lực.
1. GIAI ĐOẠN (0 – 5 TUỔI) – GIAI ĐOẠN VÀNG NHẤT CỦA CẢM XÚC
Hiểu sai phổ biến của phụ huynh
➜ Trẻ con khóc là chuyện bình thường → Cha mẹ nghĩ rằng ăn vạ, đập đồ, gào khóc là cách trẻ “giải tỏa bình thường”, không nhận ra sự rối loạn điều tiết cảm xúc.
➜ Cháu nhạy cảm quá mức là do yếu bóng vía, hết tuổi sẽ ổn → Không hiểu đó là dấu hiệu của lo âu, rối loạn điều chỉnh cảm xúc sớm.
➜ Nó không cười, không khóc cũng tốt – ngoan mà! → Hiểu lầm sự thiếu phản ứng cảm xúc là tính “hiền” – mà thật ra đó là dấu hiệu chậm phát triển cảm xúc xã hội hoặc rối loạn phổ tự kỷ thể nhẹ.
Sai lầm trong nuôi dạy khiến lỡ cơ hội vàng phục hồi
➜ Dỗ con bằng điện thoại, đồ ăn, đồ chơi mỗi khi con khóc nên trẻ không học cách tự điều tiết mà phụ thuộc vào vật thay thế cảm xúc.
➜ Cấm đoán con thể hiện cảm xúc: “Đừng khóc nữa”, “Im đi”, “Lớn rồi không được sợ”
➜ Không gọi tên cảm xúc cho trẻ nên khiến con không hiểu “vui, buồn, thất vọng, lo sợ” là gì nên não bộ cảm xúc không phát triển đúng.
➜ Bỏ qua dấu hiệu chậm ngôn ngữ, chậm giao tiếp, bám mẹ nhưng cho rằng con “cá tính riêng”.
Hệ quả
➜ Trẻ phát triển các cơ chế lệch lạc để xả cảm xúc: ăn vạ, hung hăng, hoặc trơ lì.
➜ Mất giai đoạn vàng để dạy tự điều tiết – nhận biết cảm xúc – gắn kết xã hội.
2. GIAI ĐOẠN (6 – 10 TUỔI) – TUỔI TIỂU HỌC -> GIAI ĐOẠN CẢM XÚC BẮT ĐẦU PHÂN HÓA
Hiểu sai phổ biến của phụ huynh
➜ Nó hay khóc nhè, sợ thua là do yếu đuối → Không thấy rằng đây là dấu hiệu lo âu, thiếu khả năng đối mặt với thất bại – cảm xúc tiêu cực.
➜ Con giận dữ, gào lên là do bướng, không nghe lời → Không hiểu đó là biểu hiện rối loạn điều chỉnh cảm xúc, đặc biệt trong các trẻ có nền tảng tăng động hoặc lo âu xã hội.
➜ Con sợ đi học là do lười học → Ngộ nhận, bỏ qua các biểu hiện lo âu học đường, ám ảnh thất bại, hoặc bị bắt nạt âm thầm.
Sai lầm nuôi dạy phổ biến
➜ Ép con “phải vui”, phải mạnh mẽ, phủ nhận cảm xúc thật: “Con phải biết vượt qua chứ!”
➜ So sánh cảm xúc con với bạn khác: “Nhìn bạn A kìa, có bao giờ như con đâu?”
➜ Xử lý bằng kỷ luật cứng nhắc thay vì đồng hành điều chỉnh cảm xúc: phạt, la mắng, không hỏi lý do con sợ – buồn – thất vọng.
➜ Tập trung học tập – bỏ qua đời sống cảm xúc: chỉ hỏi điểm, không hỏi cảm nhận.
Hệ quả
➜ Trẻ hình thành niềm tin sai: “Cảm xúc tiêu cực là xấu – phải giấu đi”
➜ Không biết cách gọi tên và chia sẻ cảm xúc → tăng nguy cơ trầm cảm, tự trách bản thân, rối loạn hành vi ngầm (nói dối, rút lui, lo âu tiềm ẩn)
➜Mất giai đoạn để dạy trẻ về đồng cảm – đối mặt cảm xúc tiêu cực – kỹ năng tự phục hồi
3. GIAI ĐOẠN (11 – 14 TUỔI) – TIỀN DẬY THÌ -> CẢM XÚC BẮT ĐẦU “BÙNG NỔ”
Hiểu sai phổ biến của phụ huynh
➜ Nó đang tuổi dậy thì, cảm xúc thay đổi là bình thường → Phủ nhận dấu hiệu rõ ràng của rối loạn cảm xúc có yếu tố tâm lý kéo dài.
➜ Nó đóng cửa phòng, im lặng là do lười giao tiếp → Không nhận ra rằng đó có thể là biểu hiện sớm của trầm cảm dạng thu mình, hoặc phản ứng chống đối thụ động.
➜ Nó chỉ biết than thở, tiêu cực, không làm gì ra hồn → Không hiểu rằng tư duy tiêu cực lặp đi lặp lại là dấu hiệu rối loạn cảm xúc suy giảm, cần trị liệu thay đổi nhận thức.
Sai lầm nguy hiểm trong nuôi dạy
➜ Giao tiếp phủ định cảm xúc: “Chuyện nhỏ thế mà cũng stress?”
➜ Ra lệnh cảm xúc: “Phải vui lên”, “Đừng khóc nữa”, “Bình thường thôi mà con”
➜ Không có ai đồng hành cảm xúc → con rơi vào trạng thái tự đối thoại tiêu cực
➜ Gắn mác cảm xúc của con là “bướng, nổi loạn, hỗn” thay vì tìm hiểu lý do → tạo rạn nứt mối quan hệ
Hệ quả
➜ Trẻ thu mình, mất kết nối với cha mẹ, không chia sẻ nữa
➜ Rối loạn cảm xúc diễn tiến âm thầm thành trầm cảm, hành vi tự hại hoặc nổi loạn xã hội
➜ Mất đi giai đoạn “cửa sổ phát triển” quan trọng nhất để thiết lập tư duy cảm xúc, kỹ năng phục hồi nội tâm
4. GIAI ĐOẠN (15 – 18 TUỔI) – VỊ THÀNH NIÊN -> “KHỦNG HOẢNG CẢM XÚC TOÀN DIỆN”
Hiểu sai phổ biến của phụ huynh
➜ Lớn rồi, phải tự kiểm soát cảm xúc của mình chứ → Không hiểu rằng trẻ chưa có kỹ năng phục hồi cảm xúc tích cực, chỉ biết trốn chạy hoặc phá hoại.
➜ Nó sống tiêu cực vì bị bạn xấu lôi kéo → Không nhận ra chính cảm xúc tiêu cực không được xử lý từ nhỏ là nguyên nhân khiến trẻ chọn bạn xấu để đồng cảm.
➜ Tao lo cho mày đủ thứ, mày có quyền gì mà buồn? → Phủ nhận cảm xúc con → khiến trẻ thấy bản thân sai trái vì dám có cảm xúc tiêu cực.
Sai lầm đặc biệt nguy hiểm
➜ Từ bỏ vai trò cảm xúc – chỉ đóng vai “người giám sát thành tích”
➜ Coi việc trị liệu cảm xúc là yếu đuối – lười biếng – nhạy cảm quá mức
➜ Giao tiếp chỉ trích: “Mày làm tao thất vọng”, “Mày phá hỏng tương lai mày rồi”
➜ Không xây lại kết nối cảm xúc – lòng tin, nên dù trị liệu vẫn không hiệu quả
Hệ quả
➜ Trẻ hoàn toàn mất năng lực điều tiết cảm xúc
➜ Rối loạn cảm xúc chuyển thành rối loạn nhân cách, trầm cảm lâm sàng hoặc rối loạn lo âu toàn thân
➜ Khả năng phục hồi tâm lý suy giảm, phải điều trị kéo dài, nhiều ca nhập viện tâm thần
P/s: NHẮN NHỦ CHA MẸ
➜ Rối loạn cảm xúc KHÔNG tự hết. Nó cần được nhận biết – gọi tên – đồng hành – điều chỉnh – chữa lành từ sớm.
➜ Phụ huynh đóng vai trò trung tâm trong việc dẫn dắt con ra khỏi bẫy cảm xúc, đặc biệt trong 0–14 tuổi là thời kỳ dễ phục hồi nhất.
➜ Chỉ khi cha mẹ không còn phủ nhận và chuyển sang thấu hiểu, thì can thiệp mới trở nên có giá trị.
TÂM SỰ NUỐI TIẾC CỦA CÁC CHA MẸ KHI ĐẾN VỚI CHUYÊN GIA
Một số tâm sự đau đáu và sự hối hận sâu sắc của cha mẹ trong các độ tuổi khác nhau, khi đã lỡ đánh giá sai rối loạn cảm xúc của con là “bình thường”, “lứa tuổi nào cũng có”, và chỉ tập trung chỉnh hành vi, khiến bỏ lỡ giai đoạn vàng để con được phục hồi toàn diện.
1. Giai đoạn (0 – 5 tuổi) – Tâm sự của mẹ bé gái 4 tuổi
➜ Vấn đề: Mỗi lần con cáu là hét lên, đập đồ, đòi đi ngủ một mình. Tôi cứ tưởng nó bướng, nên cứng rắn dạy con phải ngoan. Tôi còn cho đi học sớm để có kỷ luật. Ai ngờ, cô giáo bảo cháu chơi một mình, không muốn ai động vào đồ chơi của mình, dễ khóc khi ai lỡ nói lớn tiếng. Sau này, bác sĩ bảo cháu có rối loạn cảm xúc dạng lo âu sớm. Tôi chưa từng nghĩ 1 đứa bé nhỏ thế lại đã có tổn thương như vậy…”
➜ Biểu hiện ban đầu của con: Dễ giật mình, dễ khóc. Không chơi nhóm, luôn giữ đồ chơi cho riêng mình. Thay đổi cảm xúc đột ngột: đang vui chuyển sang cáu, hoặc ngược lại
➜ Can thiệp đơn lẻ sai lầm: Áp dụng kỹ thuật “kỷ luật tích cực” nhưng không đánh giá nguồn gốc cảm xúc. Chỉ dạy con “cách cư xử đúng”, không giúp con hiểu và gọi tên cảm xúc. Giao cho trường học rèn hành vi, không trị liệu cá nhân
➜ Biến chứng: Rối loạn lo âu lan tỏa mức nhẹ, biến dạng thành tăng động lo âu. Mất tự tin xã hội, không hòa nhập. Suy giảm khả năng tự điều chỉnh cảm xúc → gây xung đột với người khác ở tuổi lớn hơn
2. Giai đoạn (6 – 10 tuổi) – Tâm sự của bố bé trai 8 tuổi
➜ Vấn đề: Tôi cứ nghĩ cháu nó nhút nhát, không sao. Nhưng càng lớn, cháu càng rụt rè, không nói chuyện với ai, chỉ ngồi im một góc. Khi ai góp ý, cháu đỏ mặt, nuốt nước mắt. Tôi dạy con rằng: ‘Đừng khóc, con là con trai’. Chỉ cho học kỹ năng giao tiếp, cho đi học đàn để cháu vui hơn. Nhưng cuối cùng bác sĩ nói: cháu bị rối loạn cảm xúc ẩn, lo âu xã hội mức trung bình. Tôi dằn vặt vì nghĩ mình đã đàn áp cảm xúc của con…
➜ Biểu hiện ban đầu: Ít nói, sợ người lạ. Dễ xấu hổ, khó bày tỏ nhu cầu. Nói “con không muốn tới lớp”, “con đau bụng” trước mỗi buổi học
➜ Can thiệp đơn lẻ sai lầm: Ép tham gia hoạt động ngoại khóa, kỹ năng mềm. Dạy con cách “dũng cảm”, “đối đầu” mà không hỗ trợ cảm xúc nền. Không kiểm tra nguồn gốc lo âu hoặc xung đột nội tâm
➜ Biến chứng: Hình thành rối loạn lo âu xã hội. Dễ phát triển thành trầm cảm thể nội hóa giai đoạn tuổi dậy thì. Mất kết nối sâu sắc với bạn bè, giáo viên, thậm chí với cha mẹ
3. Giai đoạn (11 – 14 tuổi -> tiền dậy thì – dậy thì đầu) – Tâm sự của mẹ bé gái 12 tuổi
➜ Vấn đề: Con gái tôi bắt đầu cáu bẳn, đập cửa, khóc, rồi tự nhốt trong phòng. Tôi nghĩ: ‘con gái tuổi này đứa nào chả thế’. Tôi không trị liệu tâm lý vì ngại tốn kém, chỉ cho con học yoga, đọc sách truyền cảm hứng. Nhưng rồi con tôi cắt tóc ngắn, mặc đồ nam, và nói: ‘Con không cảm thấy mình là con gái’. Chuyên gia bảo cháu bị rối loạn nhận diện bản thân kết hợp cảm xúc ức chế kéo dài. Tôi sụp đổ vì đã coi nhẹ tất cả…
➜ Biểu hiện ban đầu: Tự cô lập, khó chịu với cha mẹ. Biểu hiện giới tính – cảm xúc thay đổi liên tục. Dễ nổi cáu, hay nói “Con thấy mệt”, “Con ghét bản thân”
➜ Can thiệp đơn lẻ sai lầm: Chỉ khuyên con “suy nghĩ tích cực”, “chuyển hướng” qua các hoạt động mới. Không có trị liệu cảm xúc chuyên sâu. Không đánh giá tâm lý phát triển và bản dạng cá nhân
➜ Biến chứng: Rối loạn cảm xúc dạng trầm cảm/lo âu kèm mất phương hướng bản thân. Gây rối loạn giới, cảm giác sai lệch giá trị bản thân. Khó hoà nhập xã hội, có hành vi chống đối, tổn thương âm thầm
4. Giai đoạn (15 – 18 tuổi -> vị thành niên): Tâm sự của bố mẹ bé trai 17 tuổi
➜ Vấn đề: Con im lặng cả ngày, không ra khỏi phòng. Tôi tưởng nó nghiện game. Tôi cấm đoán, rút mạng, nó đập vỡ máy tính rồi cắt tay. Chúng tôi mới hốt hoảng đưa đi khám thì bác sĩ nói: Cháu có biểu hiện trầm cảm mức độ nặng, có ý tưởng tự sát đã 6 tháng. Vợ chồng tôi chết lặng. Chúng tôi không hề biết con đang tổn thương như thế…
➜ Biểu hiện ban đầu: Ngủ ngày – thức đêm. Mất hứng thú, không chia sẻ. Bị điểm kém nhưng không phản ứng, không giải thích
➜ Can thiệp đơn lẻ sai lầm: Chỉ quản lý giờ chơi – học. Trừng phạt vì “lười” mà không hiểu con mất động lực sống Không có trị liệu tâm lý toàn diện nên không tạo không gian cảm xúc an toàn chủ động
➜ Biến chứng: Trầm cảm mức nặng có hành vi tự hại. Mất khả năng phục hồi, cần can thiệp thuốc + tâm lý lâu dài. Đứt kết nối gia đình và xã hội
P/s: Rối loạn cảm xúc không biểu hiện rầm rộ như rối loạn hành vi, nhưng lại nguy hiểm và âm thầm hơn rất nhiều. Nếu chỉ can thiệp hành vi mà không đồng thời đánh giá – điều trị cảm xúc, cha mẹ có thể bỏ lỡ giai đoạn vàng khi não bộ con còn mềm dẻo và dễ phục hồi.
P3. CÁC RỐI LOẠN CẢM XÚC, HÀNH VI KẾT HỢP VÀ CÁC KẾT HỢP RỐI LOẠN TÂM LÝ KHÁC
RỐI LOẠN HỖN HỢP HÀNH VI – CẢM XÚC
Sự kết hợp giữa rối loạn hành vi và rối loạn cảm xúc ở trẻ em là một dạng rối loạn hỗn hợp nguy hiểm, dễ bị phụ huynh bỏ qua vì nhìn thấy chỉ một mặt nổi (hoặc hành vi bùng nổ, hoặc cảm xúc trầm lắng), nhưng bản chất lại là vòng xoáy hai chiều, khiến trẻ càng lớn càng tổn thương sâu sắc và khó can thiệp, trị liệu.
Biểu hiện của mỗi rối loạn
➜ HÀNH VI Nổi nóng, hung hăng, cãi lại, gây gổ, chống đối, phá phách CẢM XÚC Buồn bã kéo dài, rút lui, dễ tổn thương, hay khóc, thay đổi tâm trạng thất thường
➜ HÀNH VI Không tuân thủ quy tắc, nói dối, trốn học, gây hấn CẢM XÚC Tự ti, mặc cảm, lo âu, trầm cảm, cảm xúc bất ổn
Khi hai rối loạn này kết hợp
➜ Con Trẻ biểu hiện chống đối, bạo lực, hung hăng nhưng bên trong lại trống rỗng, buồn bã, sợ hãi
➜ Con trẻ Dễ bị gắn nhãn hư hỏng, vô lễ, trong khi thực tế đang khủng hoảng nội tâm và cầu cứu thầm lặng
Vì sao sự kết hợp hỗn hợp hai rối loạn này rất nguy hiểm
➜ LÝ DO Cha mẹ chỉ nhìn thấy hành vi mà bỏ qua cảm xúc ẩn giấu NÊ Trẻ bị dán nhãn “hư”, “bướng”, dẫn đến xung đột gia đình kéo dài
➜ LÝ DO Trẻ dùng hành vi để bảo vệ bản thân khỏi tổn thương cảm xúc NÊN Không ai tiếp cận được phần tổn thương thật, trẻ dần chai lì và đóng băng nội tâm
➜ LÝ DO Càng mắng phạt hành vi thì càng làm cảm xúc tiêu cực tăng cao NÊN Gây vòng xoáy hành vi – cảm xúc – mâu thuẫn nội tâm, rất khó trị liệu
➜ LÝ DO Sự kết hợp này thường xuất hiện sớm nhưng được hiểu sai NÊN Khi phát hiện đúng, đã muộn và thành rối loạn nhân cách hoặc trầm cảm mãn tính
1. Giai đoạn 0 – 5 tuổi
Biểu hiện
➜ Đập đầu vào tường, cắn tay, la hét không rõ lý do
➜ Khóc rất lâu, không dỗ được khi bị từ chối
➜ Từ chối ăn, ngủ hoặc chơi → kèm hành vi bạo lực với đồ chơi
Cơ chế
➜ Trẻ chưa có khả năng diễn đạt cảm xúc bằng ngôn ngữ
➜ Nên chuyển cảm xúc bị dồn nén thành hành vi bạo lực
Nguy cơ
➜ Tổn thương phát triển cảm xúc sớm, ảnh hưởng phát triển trí tuệ cảm xúc
➜ Dễ hình thành hành vi tiêu cực lặp lại khi gặp cảm xúc khó chịu → khó chỉnh sửa sau này
2. Giai đoạn 6 – 10 tuổi
Biểu hiện
➜ Hay cãi lại, phá đồ khi bị nhắc nhở nhưng sau đó lặng lẽ khóc một mình
➜ Gây gổ, đánh bạn → rồi trốn vào nhà vệ sinh khóc
➜ Học giảm sút, mất tập trung, dễ “bật nổ”
➜ Không tin ai hiểu mình, hay nói “mẹ chẳng thương con”
Cơ chế
➜ Cảm xúc tiêu cực không được cha mẹ thấu hiểu → hành vi “gào thét” để được chú ý
➜ Hành vi chống đối là lớp mặt nạ bảo vệ cảm xúc tổn thương
Nguy cơ
➜ Rối loạn nhân cách dạng phòng vệ sớm
➜ Dễ phát triển thành rối loạn cảm xúc lưỡng cực nhẹ, rối loạn lo âu che giấu sau hành vi
3. Giai đoạn 11 – 14 tuổi (tiền dậy thì)
Biểu hiện
➜ Nổi loạn, chống đối mọi giới hạn → nhưng dễ suy sụp khi bị phạt
➜ Dễ có hành vi tự làm đau sau khi gây lỗi
➜ Hay gào lên “tôi ghét mọi người”, “mọi người không cần tôi nữa”
Cơ chế
➜ Sự mâu thuẫn giữa nhu cầu khẳng định bản thân và cảm xúc bị từ chối/lạc lõng
➜ Hành vi là cách trẻ “nổi loạn để không bị biến mất”
Nguy cơ
➜ Rối loạn nhân cách tiềm ẩn nếu không can thiệp sớm
➜ Ý tưởng tự hủy hoại bản thân hoặc hành vi nguy hiểm có thể xuất hiện (cắt tay, uống thuốc, bỏ nhà)
4. Giai đoạn 15 – 18 tuổi (dậy thì – trưởng thành trẻ)
Biểu hiện
➜ Vô cảm, nổi loạn, lạm dụng chất (rượu, thuốc, game)
➜ Dễ nổi nóng nhưng sau đó buồn bã, trầm uất kéo dài
➜ Sống tách biệt, thù ghét cha mẹ, hay đăng status cực đoan
Cơ chế
➜ Trẻ dùng hành vi cực đoan để che đậy cảm xúc đau khổ, không nơi nương tựa
➜ Tự cảm thấy vô giá trị, đáng ghét, nên tạo lớp “xấu xí” để tự vệ
Nguy cơ
➜ Dễ trượt vào trầm cảm nặng, rối loạn bản dạng nhân cách, tự sát
➜ Rất khó can thiệp nếu đã “đóng băng cảm xúc” và mất niềm tin vào người lớn
CÁC BIẾN CHỨNG KHÁC TỪ RỐI LOẠN CẢM XÚC – HÀNH VI
Khi rối loạn hành vi và rối loạn cảm xúc cùng tồn tại, chúng thường không đứng yên một chỗ mà kéo theo một chuỗi rối loạn phức hợp khác – trong đó nổi bật nhất là rối loạn chống đối xã hội (ODD/CD) và có nguy cơ tiến triển thành rối loạn tâm thần nghiêm trọng ở tuổi vị thành niên và trưởng thành.
1. Khi rối loạn hành vi và cảm xúc kết hợp → Dễ phát triển thành rối loạn chống đối (ODD/CD)
Rối loạn chống đối (Oppositional Defiant Disorder – ODD). Đây là giai đoạn đầu thường xuất hiện ở trẻ 3–10 tuổi.
Biểu hiện đặc trưng
➜ Thách thức, cãi lại, chống đối người lớn có hệ thống
➜ Dễ nổi nóng, giận dữ dai dẳng
➜ Cố tình chọc tức, gây hấn, đổ lỗi cho người khác
➜ Từ chối tuân thủ quy tắc/hướng dẫn
➜ Có hành vi phản kháng có chủ ý
P/s: ODD là biểu hiện hỗn hợp của rối loạn hành vi (chống đối, hung hăng) và cảm xúc tiêu cực (giận dữ, hằn học, dễ tổn thương)
2. Rối loạn hành vi (Conduct Disorder – CD)
Nếu ODD không được can thiệp đúng – sớm, trẻ có thể phát triển thành CD từ 10 tuổi trở lên.
Biểu hiện đặc trưng
➜ Gây gổ, đánh nhau có kế hoạch
➜ Hủy hoại tài sản, đồ vật
➜ Nói dối liên tục, trộm cắp, lạm dụng chất
➜ Vô cảm, không hối hận khi làm tổn thương người khác
➜ Không tôn trọng quyền người khác
P/s: Đây là cấp độ nguy hiểm hơn, gần ranh giới phạm pháp và rối loạn nhân cách phản xã hội (ASPD) nếu không điều trị
3. Các rối loạn khác có thể kết hợp cùng lúc
➜ Rối loạn lo âu BIỂU HIỆN Lo lắng che giấu sau chống đối (sợ mất lòng, sợ bị bỏ rơi) HỆ QUẢ Tăng hành vi kiểm soát, nói dối để giữ “hình ảnh”
➜ Rối loạn trầm cảm BIỂU HIỆN Buồn dai dẳng sau cơn nổi nóng, tự ti sau chống đối HỆ QUẢ Nguy cơ tự hủy hoại, trầm cảm nặng
➜ Rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD) BIỂU HIỆN Hành vi bốc đồng, dễ bùng phát, khó kiểm soát cảm xúc HỆ QUẢ Khó trị liệu hành vi vì thiếu khả năng kiểm soát bản thân
➜ Rối loạn phổ tự kỷ mức nhẹ (ASD) BIỂU HIỆN Căng thẳng xã hội → hành vi bùng nổ, cảm xúc tách biệt HỆ QUẢ Dễ nhầm là “ngang ngược”, không được trị liệu gốc rễ
➜ Rối loạn nhân cách (Borderline/Antisocial) (thường sau tuổi 16 nếu không can thiệp sớm) BIỂU HIỆN Giao tiếp cực đoan, phản ứng cảm xúc mãnh liệt, lạm dụng người khác hoặc vô cảm HỆ QUẢ Nguy cơ tổn thương người khác, phạm pháp, rối loạn tâm thần kéo dài
4. Tiến trình phát triển nếu can thiệp đơn lẻ mà không trị liệu toàn – Vòng xoáy nguy hiểm
Giai đoạn 1
➜ Rối loạn cảm xúc + hành vi nhẹ
➜ Chống đối nhẹ, gắt gỏng, khó chịu
Giai đoạn 2 (3–5 năm không can thiệp)
➜ Hình thành rối loạn chống đối ODD/CD
➜ Bắt đầu có hành vi gây hấn, phá hoại, nổi loạn rõ nét
Giai đoạn 3 (dậy thì)
➜ Tăng hành vi nguy hiểm: bỏ học, cắt tay, bạo lực, bỏ nhà
➜ Kết hợp trầm cảm, lo âu, lạm dụng chất
Giai đoạn 4 (16+)
➜ Nguy cơ rối loạn nhân cách phản xã hội (ASPD)
➜ Rối loạn lưỡng cực, trầm cảm nặng, ý tưởng tự sát hoặc tội phạm hóa
5. Biến chứng tâm thần nguy hiểm nếu không can thiệp sớm
➜ Trầm cảm tái phát: Dễ mất năng lượng sống, lệ thuộc thuốc, nguy cơ tự sát
➜ Rối loạn nhân cách ranh giới (BPD): Cảm xúc cực đoan, mối quan hệ đầy kịch tính, dễ hành động bốc đồng, tự tổn thương.
➜ Rối loạn nhân cách phản xã hội (ASPD): Vô cảm, bạo lực, phạm pháp, không hối hận
➜ Tâm thần phân liệt tiềm ẩn (nếu có yếu tố di truyền + stress kéo dài): Ảo giác, hoang tưởng, mất liên kết thực tại.
➜ Lạm dụng chất / nghiện game, rượu, ma túy: Trốn tránh cảm xúc và hành vi → càng phá hủy não bộ và hệ thần kinh trung ương.
6. Lưu ý then chốt cho phụ huynh
➜ Càng can thiệp sớm, càng dễ phục hồi (đặc biệt trước 10 tuổi)
➜ Đừng chỉ sửa hành vi – hãy chạm vào cảm xúc
➜ Tìm đến đánh giá chuyên môn nếu con có hành vi cực đoan kèm thay đổi cảm xúc
➜ Quan sát các biểu hiện sau hành vi (khóc thầm, trầm mặc, xin lỗi) – đó là dấu hiệu cảm xúc tổn thương
➜ Can thiệp trị liệu kết hợp đa chiều: hành vi – cảm xúc – môi trường – nhận thức
➜ Can thiệp sớm ở tuổi 0–10 giúp phục hồi lên tới 80–90%
➜ Rối loạn hành vi không phải là “nó hư”, cảm xúc không phải là “nó yếu”→ Tất cả đều là biểu hiện của tổn thương bên trong đang cầu cứu
➜ Chỉ tập trung sửa hành vi = đổ thêm dầu vào lửa → Trẻ sẽ nổi loạn hơn vì không được nhìn thấy cảm xúc
➜ Cần trị liệu toàn diện
➜ Hành vi (tâm vận động – kiểm soát hành vi)
➜ Cảm xúc (trị liệu nhận thức – cảm xúc – hành vi)
➜ Môi trường gia đình (cha mẹ học đồng hành đúng cách)
B. GÓC NHÌN CỦA PHỤ HUYNH VỚI VỚI CHẨN ĐOÁN – TRỊ LIỆU RỐI LOẠN CẢM XÚC , HÀNH VI Ở CON TRẺ CỦA CHUYÊN GIA
P1. Khác biệt trong chẩn đoán con trẻ bị rối loạn cảm xúc – rối loạn hành vi
1. Chẩn đoán toàn diện mà không đơn lẻ
➜ Phạm vi đánh giá CHUYÊN GIA Đi sâu từng ngóc ngách: tư duy nhận thức, tâm lý, tính cách, kỹ năng, khả năng, môi trường sống, tương tác gia đình THÔNG THƯỜNG Đánh giá riêng lẻ theo chuyên khoa (tâm lý, tâm thần, ngôn ngữ, giáo dục đặc biệt…)
➜ Cách tiếp cận nguyên nhân CHUYÊN GIA Truy tìm nguyên nhân gốc ở cả “bên trong” (não bộ, tư duy, cảm xúc) và “bên ngoài” (môi trường, giáo dục, mối quan hệ) THÔNG THƯỜNG Xác định nguyên nhân dựa trên chuyên môn từng ngành, dễ bỏ sót tương tác đa yếu tố
➜ Kết nối vấn đề CHUYÊN GIA Nhìn toàn hệ thống, xác định chuỗi nguyên nhân – hậu quả giữa các rối loạn THÔNG THƯỜNG Tách rời từng vấn đề, ít khi phân tích mối liên hệ
➜ Lộ trình can thiệp CHUYÊN GIA Cá nhân hoá 100%, điều chỉnh theo tiến triển thực tế của trẻ THÔNG THƯỜNG Áp dụng theo phác đồ chung, ít thay đổi khi gặp tình huống mới
➜ Vai trò phụ huynh CHUYÊN GIA Bắt buộc đồng hành, huấn luyện kỹ năng cho cha mẹ để duy trì kết quả THÔNG THƯỜNG Thường chỉ hướng dẫn chung, phụ huynh phụ thuộc vào chuyên gia
➜ Mục tiêu cuối CHUYÊN GIA Giúp trẻ phục hồi và tự lập lâu dài, giảm nguy cơ tái phát hoặc biến chứng THÔNG THƯỜNG Giải quyết triệu chứng chính, ít dự phòng biến chứng
2. Không phụ thuộc vào công cụ cứng để chẩn đoán
➜ Chẩn đoán của Chuyên gia Phạm Hiền chủ yếu thông qua quan sát và phỏng vấn trực tiếp cha mẹ và con cái, thậm chí cả ông bà, giúp việc ở cùng. Từ đó chuyên gia đi sâu vào từng ngóc ngách tư duy nhận thức, tính cách, tâm lý, kỹ năng và khả năng để tìm ra ngóc ngách vấn đề và các nguyên nhân gốc dẫn đến con trẻ bị rối loạn cảm xúc, hành vi.
➜ Từ nhãn vấn đề chẩn đoán sang cơ chế gây ra chứ không chỉ dán nhãn (ví dụ: “ADHD”, “ODD”, “trầm cảm”): Chuyên gia sẽ đi sâu từng ngóc ngách khả năng của con cho đến môi trường nuôi dạy, môi trường học tập để tìm cơ chế gây ra triệu chứng (ví dụ: thiếu kỹ năng điều tiết, rối loạn xử lý cảm giác, hạn chế nhận thức xã hội, xung đột gia đình, gián đoạn giấc ngủ).
➜ Chẩn đoán cá nhân hóa mà không phải chung chung: Mỗi trẻ được phân tích như một hệ thống duy nhất (tư duy, tính cách, kỹ năng, môi trường), không áp một khuôn chuẩn toàn diện cho mọi trẻ cùng chẩn đoán.
➜ Chẩn đoán là quá trình tương tác: Chuyên gia thu thập dữ kiện đa nguồn từ con trẻ và tất cả những người liên quan để tìm ra tất cả các vấn đề và nguy cơ có thể tạo ra các vấn để của con trẻ
➜ Hướng trị liệu toàn diện đồng thời từ chẩn đoán luôn đính kèm lộ trình trị liệu với mục tiêu rõ ràng chứ không phải chỉ chẩn đoán tách biệt với điều trị khiến cha mẹ loay hoay không biết phải làm gì hoặc phải giúp con ở đâu cho đúng.
3. Chẩn đoán toàn diện năng lực phát triển để tìm tra các vấn đề gây nên và cách trị liệu đúng hướng theo từng ngóc ngách
Chẩn đoán đơn lẻ (các nơi thông thường)
➜ Tập trung vào biểu hiện hiện tại: Nhìn vào hành vi nổi bật (la hét, chống đối, khóc nhiều…) để gắn nhãn nhanh: rối loạn hành vi, trầm cảm, lo âu, tăng động…
➜ Ít phân tích đa chiều: Thường chỉ dựa vào bảng câu hỏi, test tiêu chuẩn hoặc phỏng vấn ngắn.
➜ Nguyên nhân được khoanh hẹp: Hoặc quy về yếu tố sinh học – thần kinh, hoặc môi trường hiện tại, ít khi kết hợp toàn bộ bối cảnh phát triển.
➜ Hướng trị liệu: Một liệu pháp chính (ví dụ CBT, trị liệu hành vi, thuốc…) và ít cá nhân hóa theo từng giai đoạn tâm lý- tính cách của trẻ.
➜ Cách của chuyên gia Phạm Hiền – Liệu pháp chẩn đoán toàn diện & trị liệu đa tầng
Đi sâu vào “bản đồ” tư duy – nhận thức của trẻ
➜ Phân tích cách trẻ xử lý thông tin, niềm tin lõi (core beliefs), mô hình phản ứng cảm xúc – hành vi.
➜ Khai thác những “góc khuất” mà trẻ không nói ra, nhưng thể hiện qua cách quan sát, phản ứng vi mô, ngôn ngữ cơ thể.
P/s: Cụ thể: Chẩn đoán đơn lẻ Thường chỉ dùng vài thang điểm chuẩn (VD: test IQ, thang chú ý), đưa nhãn là “kém chú ý” hay “chậm nhận thức” –> Cách Phạm Hiền đi sâu: Phân tích các thành phần tư duy gồm chú ý chọn lọc và duy trì chú ý, trí nhớ làm việc, tốc độ xử lý, nhận thức xã hội (hiểu tín hiệu mặt, ý định người khác), khả năng giải quyết vấn đề khi stress. Mục đích để tìm phần nào trong chuỗi tư duy làm trẻ thất bại trong nhận thức như nhân thức sai lệch nên điều tiết cảm xúc, hành vi sai lệch hoặc tắc trong tư duy giải quyết vấn đề nên mất kiểm soát cảm xúc, hành vi
Mổ xẻ tính cách và khí chất
➜ Xác định trẻ thuộc nhóm tính cách nào (dễ xúc động, bùng nổ, tránh né, bướng bỉnh…), từ đó dự đoán cách trẻ phản ứng trước áp lực, mâu thuẫn, thất bại.
➜ Hiểu cách tính cách này tương tác với môi trường gia đình, trường học và bạn bè.
P/s: Cụ thể: Chẩn đoánĐơn lẻ Hay ghi “tính cách bướng/nhút nhát” mà ít giải thích cơ chế –> Chuyên gia Phạm Hiền Đi sâu đánh giá độ kích thích cảm xúc, khả năng kiềm chế ngưỡng stress, kiểu đáp ứng với phần thưởng/không phần thưởng. Từ đó phân biệt trẻ dễ kích thích do bẩm sinh hay do môi trường thường xuyên “kích hoạt” (cha mẹ đáp ứng tiêu cực).
Phân tích bối cảnh phát triển
➜ Truy nguyên từ giai đoạn tiền tiểu học: trải nghiệm nuôi dưỡng, gắn bó, các cú sốc tâm lý, cách trẻ học kỹ năng xã hội và cảm xúc.
➜ Kết hợp yếu tố sinh học – thần kinh với yếu tố tâm lý – xã hội.
P/s: Cụ thể: Chẩn đoán Đơn lẻ Có thể thu thập thông tin gia đình nhưng ít phân tích hệ thống nên không thể tìm ra các vấn đề đúng từ đó tác động đến con. –> Chuyên gia Phạm Hiền Đi sâu phân tích mạch tương tác (who reinforces what), quy tắc gia đình, lịch trình hàng ngày, áp lực trường học, ảnh hưởng mạng xã hội, văn hóa, điều kiện kinh tế, giấc ngủ dinh dưỡng. Sử dụng các quy tắc để nối điểm kích hoạt suy nghĩ — cảm xúc — hành vi — kết quả để thấy vòng lặp duy trì hành vi đang ở vấn đề nào lỗi.
Đánh giá năng lực kỹ năng và khả năng
➜ Không chỉ xem trẻ thiếu gì, mà còn tìm điểm mạnh để tận dụng trong trị liệu.
➜ Ví dụ: một trẻ hay chống đối nhưng có khả năng lãnh đạo tự nhiên → chuyển hóa hành vi thành vai trò nhóm trưởng tích cực.
P/s: Cụ thể: Chẩn đoán Đơn lẻ thường bỏ qua năng lực thực tế (ví dụ: trẻ “không nghe lời”). –> Chuyên gia Phạm Hiền thường Đi sâu tách rõ không biết làm và không muốn làm hoặc không làm được vì bị quá tải cảm xúc. Kiểm tra kỹ năng giao tiếp, kỹ năng giải quyết xung đột, tự chăm sóc, hoàn thành nhiệm vụ và rất nhiều các vấn đề khác mà con trẻ cần phải có để biết cách điều tiết hoặc thể hiện bản thân trong các mối quan hệ tương tác.
Kết nối nguyên nhân gốc – triệu chứng – nguy cơ biến chứng
➜ Không chỉ dừng ở “trẻ bị rối loạn cảm xúc” mà tìm ra chuỗi nguyên nhân: thiếu kỹ năng tự điều tiết → dễ lo âu → hành vi chống đối → bị cô lập → trầm cảm thứ phát.
➜ Điều này giúp trị liệu từ gốc, giảm nguy cơ biến chứng sang các rối loạn khác như rối loạn nhân cách, rối loạn lo âu mạn tính, trầm cảm nặng.
P/s: Cụ thể: Chẩn đoán Đơn lẻ thường Ghi nhận rối loạn cảm xúc, hành vi dựa vào triệu chứng. –> Chuyên gia Phạm Hiền thường Đi sâu đánh giá cách trẻ nhận diện cảm xúc, chiến lược điều tiết (tránh né, ức chế, bộc phát), mạnh sinh lý kèm theo (giấc ngủ, ăn, mức kích thích cơ bản), lịch sử stress, tổn thương tinh thần. Từ đó phân biệt cảm xúc bị “kích hoạt” do môi trường hay do rối loạn nội tại.
Giá trị của cách tiếp cận này
➜ Phát hiện sớm các mắt xích tiềm ẩn mà chẩn đoán đơn lẻ bỏ sót.
➜ Tránh trị liệu sai hướng (ví dụ chỉ kèm hành vi mà không xử lý cảm xúc nền → trẻ tái rối loạn).
➜ Cá nhân hóa liệu trình theo tính cách, giới tính, độ tuổi và bối cảnh sống.
➜ Phòng ngừa biến chứng sang rối loạn khác nguy hiểm hơn.
4. Một số tình huống khi phụ huynh đưa con đến chuyên gia tâm lý Phạm Hiền
Trẻ Mầm non (4 tuổi, bé trai)
➜ Vấn đề: Con hay khóc, khò khè, đòi làm theo ý mình, không chịu mặc áo, ném đồ khi bị bắt dừng chơi. Ai cũng bảo con ‘hư, bướng’, cô đề nghị phạt, nhà trường gọi là ‘hành vi gây rối’. Chúng tôi cho con nghỉ một vài lớp, mà càng lớn con càng bùng.”
➜ Chẩn đoán ban đầu : Dán nhãn: “rối loạn hành vi / tăng động” và không rõ nguyên nhân → Đi can thiệp với phương án can thiệp hành vi.
➜ Chuyên gia Phạm Hiền: Phát hiện nguyên nhân trong các yếu tố cảm giác khi trẻ hay nhạy cảm tiếng ồn, âm thanh nền dễ kích động căng thẳng mất kiểm soát. Trẻ không có kỹ năng chơi tương tác, đặc biệt không có khả năng chuyển đổi giữa hoạt động nghiêm túc và chơi nên khi phải chuyển đổi sẽ căng thẳng vô thức. Ngoài ra, con được phục vụ mọi thứ từ ông bà, bố mẹ nên không có khả năng tự thích ứng với người khác kể cả cô giáo, các bạn nên dễ tạo sụ phản kháng…
Trẻ Tiểu học (8 tuổi, bé gái)
➜ Vấn đề: Cô giáo nói con không chú ý, viết chậm, hay nghỉ học. Bác sĩ bảo có thể là ADHD, kê lịch tập trung, bắt con ‘cố gắng lên’. Con về nhà khóc vì không theo kịp bạn. Đi học trở thành cơn ác mộng.”
➜ Chẩn đoán ban đầu: Dán Nhãn con bị ADHD (inattentive) → Can thiệp hành vi đơn thuần/khuyên thuốc.
➜ Chuyên gia Phạm Hiền: Phát hiện các vấn đề và nguyên nhân từ con bị Rối loạn ngôn ngữ khi không thể diễn đạt ra được vấn đề. Lo âu và sợ học thậm chí sợ giáo viên
Tiểu học muộn (11 tuổi, bé trai)
➜ Vấn đề: Con thường xuyên nổi nóng, đánh bạn, trốn học. Nhà trường nói có xu hướng chống đối, đặt dấu hiệu ODD. Chúng tôi tức giận, xử lý mạnh để ‘dạy cho bài học’ nhưng càng nghiêm thì con càng bạo.”
➜ Chẩn đoán ban đầu: Dán Nhãn: ODD → chủ yếu dùng kỷ luật/biện pháp xử lý/ thuốc
➜ Chuyên gia Phạm Hiền: Phát hiện bị bỏ sót Chức năng hành vi là để thoát khỏi yêu cầu khó do con sợ sai, sợ mắc lỗi, xấu hổ khi không biết làm. Vấn đề y tế nền ngủ ngáy nặng, mệt mỏi nên dễ cáu nên yêu cầu khám tai mũi họng và phát hiện lâm sàng từ bác sĩ là có hiện tượng ngưng thở khi ngủ . Hệ thống gia đình không nhất quán khi cha mẹ có phương pháp xử lý mâu thuẫn (một người la, một người xin lỗi từ đó củng cố hành vi, cảm xúc mất kiểm soát tự do chỉ muốn theo ý mình.
Thiếu niên (13 tuổi, bé gái)
➜ Vấn đề: Con rút lui, ngủ nhiều, không muốn đi học; chúng tôi nghĩ ‘tuổi dậy thì. Rồi con viết những dòng ‘muốn biến mất’. Khi đưa đi khám trễ, bác sĩ chỉ kê thuốc tạm; chúng tôi thấy con vẫn rất rối.”
➜ Chẩn đoán ban đầu: Dán Nhãn trầm cảm nhẹ. Phương án trị liệu đang dùng thuốc
➜ Chuyên gia Phạm HIền: Phát hiện yếu tố bị bỏ sót đó là con bị Bắt nạt tại trường như con bị tẩy chay, nói xấu nên bị Stress liên tục và sợ đến lớp
Thanh thiếu niên (15 tuổi, nam)
➜ Vấn đề: Con bị rơi vào bạn xấu, nhậu và thử hút cỏ. Mọi người nói là ‘hư’ và cần kỷ luật. Thực tế con không giao tiếp với bạn bè khác, hay bị bạn chế giễu vì khác biệt.”
➜ Chẩn đoán ban đầu: Dán Nhãn hành vi phạm pháp . Phương án giảm lệ thuộc bạn bè và xử lý hành vi.
➜ Chuyên gia Phạm Hiền: Phát hiện thêm vấn đề cốt lõi con giao tiếp tiếp và hầu như loay hoay từ tiểu học. Sau đó phát triển lên biểu hiện con bị rối loạn giao tiếp xã hội khi con khó hiểu qui tắc xã hội nên hay bị cô lập và luôn bị lạc lõng trong tất cả các môi trường con tiếp cận
Cuối thanh thiếu niên (17 tuổi, nữ)
➜ Vấn đề: Con tự làm đau mình, bố mẹ bảo nó ‘mắc bệnh tính cách’, vài nơi gắn nhãn vội vàng con bị tâm thần phân liệt. Con cảm giác bị bỏ rơi suốt nhiều năm.
➜ Chẩn đoán ban đầu: Dán nhãn con bị tâm thần phân liệt . Phương án trị liệu uống thuốc và điều trị nội trú
➜ Chuyên gia Phạm Hiền: Tìm ra điểm bị bị bỏ sót đó là Tiền sử lạm dụng/thiếu gắn bó sớm nên rối loạn điều tiết cảm xúc do tổn thương phát triển chứ không phải tâm thần phân liệt
P/s: Rất nhiều trường hợp “bị nhầm” không phải do chuyên gia tắc trách mà do phương thức đánh giá hạn chế (một chiều, thiếu dữ liệu, thiếu phối hợp). Cách tiếp cận của chuyên gia Phạm Hiền đi sâu vào lịch sử phát triển, phân tích chức năng và coach gia đình nên thường làm sáng tỏ “ngóc ngách” nguyên nhân, từ đó cho trị liệu toàn diện theo mục tiêu, vừa giảm tổn thương do chẩn đoán sai, vừa phòng ngừa biến chứng.
P2. Khác biệt của chuyên gia Phạm Hiền trong trị liệu rối loạn cảm xúc, rối loạn hành vi
1. Quan điểm trị liệu toàn diện của chuyên gia
➜ Chuyên gia Phạm Hiền theo đuổi một tiếp cận toàn diện đó là không chỉ xử lý triệu chứng cảm xúc hoặc hành vi đơn lẻ mà phải đánh giá và can thiệp đồng thời ở nhiều mặt từ tư duy/nhận thức, tính cách (nhân cách), cảm xúc, hành vi, kỹ năng và khả năng thể hiện bản thân. Mục tiêu là “đón đầu”, phát triển toàn diện các năng lực nền tảng của trẻ, đồng thời giúp cha mẹ/ gia đình tham gia vào quá trình thay đổi và đặc biệt để ngăn chặn sự không tái phát hoặc không biến chứng trong các độ tuổi tiếp theo.
➜ Quan điểm Phòng bệnh và chữa bệnh song song với mô hình giáo dục kết hợp tâm lý giáo dục chuyên gia luôn nhấn mạnh “chữa ” và “đón đầu” rủi ro tâm lý thay vì chỉ can thiệp đơn lẻ để các vấn đề khác nặng hơn. Với chuyên gia thì mỗi con trẻ luôn có một hệ thống quá các vấn đề cần phát triển đồng bộ và các con đang luôn trong quá trình hình thành để lớn dần nên không thể tránh khỏi việc con thiếu về Nhận thức vấn đề, thiếu về nhận thức đúng sai, thiếu kỹ năng để thể hiện tính cách,cảm xúc và hành vi, thậm chí con có nhiều những áp lực vô hình mà bản thân con cũng không thể cảm nhận hay đọc tên được. Vì vậy nếu chỉ quan tâm đế các biểu hiện bên ngoài thì vô tình sẽ bỏ qua đáng tiếc rất nhiều các tiềm ẩn nằm sâu bên trong từ đó không trị được gốc rễ vấn đề.
➜ Kinh nghiệm lâm sàng + hướng thực hành: Với chuyên gia thì rối loạn ở trẻ có tính đa yếu tố (nguyên nhân sinh-tâm-xã hội), nên phải can thiệp, trị liệu đa mô thức từ gốc rễ đa chiều thay vì một kỹ thuật đơn lẻ.
Những thành phần trị liệu bà đề xuất và bằng chứng khoa học cho từng phần
➜ Trị liệu tư duy nhận thức vấn đề: Giúp con trẻ có kiến thức vấn đề – Có tư duy nhận thức đúng, sai, nên không nên – Có tư duy xử lý và giải quyết
➜ Trị liệu tư duy nhận thức hành vi. cảm xúc : Giúp nhận diện, thử thách tư duy sai lệch, tập kỹ năng hành vi (phơi nhiễm, giải quyết vấn đề).
➜ Trị liệu tư duy và nhận thức để kiểm soát cảm xúc, kỹ năng thể hiện cảm xúc đúng trong các tình huống tương tác
➜ Trị liệu tư duy và kỹ năng, khả năng xã hội để làm chủ tương tác các mối quan hệ đúng trong các tình huống
➜Trị liệu tính cách, tâm lý, kỷ luật, ý thức là các vấn đề tạo ra các rối loạn hoặc mất kiểm soát cảm xúc, hành vi
➜ Can thiệp gia đình trong nuôi dạy con đúng để không hình thành các tác nhân gây ra rối loạn cảm xúc , hành vi ở con trẻ
➜ Can thiệp trường lớp nếu ở đó có các yếu tố gây cho con trẻ các vấn đề liên quan cảm xúc, hành vi hoặc các nguy cơ khiến con bị các tâm lý khác
P/s: Chuyên gia Phạm Hiền luôn chẩn đoán và trị liệu Trẻ toàn diện (cảm xúc, hành vi, tư duy, kỹ năng, môi trường sống, cá tính). Từ đó có Liệu pháp phải liên kết các mảng:
Tư duy nhận thức → Điều chỉnh cảm xúc → Xây tính cách lành mạnh → Bổ kỹ năng ứng xử → Khả năng thể hiện bản thân. Mục tiêu là giúp trẻ tự làm chủ bản thân, chứ không chỉ “nghe lời” tạm thời.
2. Chuyên gia Phạm Hiền chia sẻ về nỗi khổ của những con trẻ bị rối loạn cảm xúc, rối loạn hành vi
Chuyên gia Phạm Hiền luôn cảnh báo đến các cha mẹ về sai lầm can thiệp đơn lẻ tạo ra sự khổ sở của con trẻ mà không biết.
➜ Bỏ qua cấu trúc gốc rễ: Rối loạn cảm xúc và hành vi không phải là 1 “lỗi nhỏ” mà là kết quả của nhiều yếu tố: nhận thức – tư duy – tính cách – kỹ năng – môi trường. Chỉ chữa 1 yếu tố giống như vá một chỗ rách trên tấm lưới rách nhiều chỗ.
➜ Không đồng bộ giữa nhà – trường – xã hội: Một buổi học kỹ năng không thể thắng nổi 8 ngày còn lại khi trẻ bị ảnh hưởng bởi môi trường tiêu cực. Trị liệu toàn diện mới tạo “vòng an toàn” đồng bộ.
➜ Không xử lý nền tư duy nhận thức: Trẻ rối loạn hành vi/cảm xúc thường có nhận thức lệch lạc (“Mình bị ghét”, “Mình vô dụng”) nên nếu không chỉnh, kỹ năng học được sẽ không bám lâu.
➜ Can thiệp, trị liệu chậm trễ: Càng lớn, rối loạn càng ăn sâu vào nhân cách, dễ thành thói quen chống đối, mất niềm tin, hoặc tự cô lập.
Những bất lực bên trong chính bản thân con trẻ
➜ Không kiểm soát được cảm xúc: Nhiều trẻ mô tả với chuyên gia rằng “con biết mình đang tức, nhưng không dừng lại được”. Ở tuổi tiền dậy thì và dậy thì, sự bùng nổ nội tiết cộng với rối loạn cảm xúc khiến con dễ rơi vào vòng xoáy tức giận – hành vi bùng nổ – bị phạt – càng tức giận. Một bé trai 12 tuổi từng nói với chuyên gia Phạm Hiền: “Con ghét chính mình vì lúc nào cũng làm mọi người ghét con”. Cảm giác tự ghét bản thân này kéo dài khiến trẻ mất niềm tin sống.
➜ Xung đột giữa ý muốn và hành vi: Có con trẻ muốn hòa đồng nhưng chỉ vài phút bị trêu hoặc mâu thuẫn là phản ứng cực đoan. Trẻ ý thức được mình “phản ứng quá” nhưng hoàn toàn không có kỹ năng tự điều chỉnh.
➜ Tự ti và thu mình: Sau nhiều lần bị từ chối hoặc mắng chửi, trẻ bắt đầu không muốn tham gia bất cứ hoạt động nào vì sợ “lại làm hỏng”.
Bị thầy cô kỳ thị
➜ Gắn nhãn “hư, mất dạy”: Không ít giáo viên, do không hiểu về rối loạn cảm xúc/hành vi, đã xếp con vào nhóm “cá biệt”. Một bé gái 9 tuổi từng bị giáo viên chủ nhiệm công khai trước lớp: “Bạn này có vấn đề, sau này chẳng ra gì”. Lời nói ấy khiến bé khóc đến nôn, và sau đó bỏ học 2 tuần.
➜ Bị loại khỏi hoạt động: Có trường hợp thầy cô không cho tham gia tham quan, văn nghệ vì “sợ làm rối”. Điều này càng củng cố niềm tin tiêu cực “mình không xứng đáng”.
Bị bạn bè tẩy chay
➜ Cô lập xã hội: Khi hành vi bộc phát, bạn bè dễ tránh xa. Ban đầu là sợ bị vạ lây, sau thành lời đồn “đừng chơi với nó”. Một bé trai lớp 8 tâm sự: “Ra chơi con chỉ ngồi một mình, mọi người đi ngang như không thấy con tồn tại”.
➜ Bị bắt nạt ngược lại: Một số bạn lợi dụng sự yếu thế cảm xúc của trẻ để trêu chọc, quay clip phản ứng rồi phát tán, khiến trẻ vừa xấu hổ vừa tức giận.
Bị bố mẹ đánh chửi
➜ Hiểu lầm thành chống đối: Nhiều phụ huynh nghĩ con “cãi cố, ngang bướng” nên dùng đòn roi. Chuyên gia Phạm Hiền từng gặp trường hợp một cậu bé 14 tuổi bị bố treo ngoài ban công 10 phút vì “nói hỗn”, trong khi nguyên nhân là con quá kích động khi bị hỏi dồn.
➜ Lặp lại vòng bạo lực: Bị mắng chửi, trẻ sẽ hoặc bùng nổ dữ dội hơn, hoặc lặng im chịu đựng nhưng nuôi sẵn sự oán giận. Một bạn trai 15 tuổi từng viết vào giấy nháp “Con ước bố mẹ biến mất để con được yên”.
P/s: Tác động lâu dài nếu không trị liệu toàn diện: Trẻ mất dần niềm tin vào bản thân và mọi mối quan hệ.Hành vi cực đoan có thể chuyển thành tự hại hoặc bạo lực với người khác. Cảm xúc tiêu cực tích tụ, biến thành rối loạn lo âu, trầm cảm hoặc rối loạn nhân cách khi trưởng thành.
Tham khảo một vài ca mà chuyên gia Phạm Hiền tiếp cận
Cô bé lớp 6 – Con chẳng ai hiểu, chỉ thấy bị mắng
➜ Gia đình: Bố mẹ ly hôn, sống với mẹ. Mẹ bận làm, ít thời gian nói chuyện, chỉ quan tâm thành tích học.
➜ Biểu hiện: Dễ khóc, nhưng khi bị nhắc nhở lại phản ứng bằng cách gắt gỏng, đôi khi ném sách vở. Ở lớp, cô bé im lặng, ít tham gia nhóm.
➜ Nỗi khổ của trẻ: Cảm thấy mình “vô dụng” và “chẳng ai quan tâm”. Thừa nhận với chuyên gia rằng nhiều đêm tự nhốt mình trong phòng khóc. Sợ nói ra sẽ bị mắng là “yếu đuối”.
P/s: Nhận định của chuyên gia: Đây là rối loạn cảm xúc kèm hành vi bùng phát do dồn nén lâu ngày. Can thiệp đơn thuần “quản lý hành vi” sẽ không đủ mà phải trị liệu cảm xúc gốc, đồng thời huấn luyện mẹ cách giao tiếp và hỗ trợ con.
Cậu bé lớp 8 – Con chỉ muốn đập phá để bố mẹ nghe
➜ Gia đình : Bố mẹ nghiêm khắc, ít khen ngợi, chỉ trích khi con sai.
➜ Biểu hiện: Hay bỏ học, đánh nhau ở trường, chơi game nhiều giờ. Ở nhà, khi bị la mắng sẽ đập bàn ghế, đóng cửa mạnh.
➜ Nỗi khổ của trẻ: Cảm thấy mình không có tiếng nói trong gia đình. Bùng nổ hành vi như một cách “tự vệ” để được chú ý. Thừa nhận với chuyên gia rằng “khi đập phá xong thì lại thấy hối hận, nhưng không kìm được”.
P/s: Nhận định của chuyên gia: Đây là rối loạn hành vi kết hợp với xung đột gia đình. Nếu chỉ trừng phạt, hành vi sẽ tăng. Phải đồng thời can thiệp kỹ năng kiểm soát xung động, điều chỉnh giao tiếp cha mẹ – con, và xây môi trường kỷ luật tích cực.
Cô bé lớp 9 – Bạn bè xa lánh, con chỉ muốn biến mất
➜ Gia đình: Bị bắt nạt trên mạng vì ngoại hình, kết quả học giảm sút.
➜ Biểu hiện: Rút lui khỏi hoạt động xã hội, ít nói, dễ nổi cáu với người thân. Thỉnh thoảng bỏ bữa.
➜ Nỗi khổ của trẻ: Mang cảm giác xấu hổ và vô giá trị. Đêm thức khuya khóc, từng có suy nghĩ “nếu ngủ mãi không dậy thì tốt”.
P/s: Nhận định của chuyên gia: Đây là rối loạn trầm cảm kèm rối loạn hành vi đối kháng nhẹ. Trẻ chịu tổn thương kép: áp lực xã hội và tự ti. Cần trị liệu toàn diện: CBT cho suy nghĩ tiêu cực, nhóm kỹ năng xã hội, trị liệu gia đình và kiểm soát môi trường mạng.
Cậu bé lớp 7 – Ai cũng nói con hư, nhưng chẳng ai hiểu con mệt thế nào
➜ Gia đình: Gia đình có kỳ vọng cao, bắt con học thêm liên tục.
➜ Biểu hiện: Trốn học, chơi thể thao quá giờ, chống đối khi bị nhắc nhở. Đôi khi nổi nóng, ném đồ.
➜ Nỗi khổ của trẻ: Luôn cảm thấy áp lực phải đạt chuẩn, dẫn đến mệt mỏi và chán học. Thường xuyên đau đầu, mất ngủ.
P/s: Nhận định của chuyên gia: Đây là rối loạn lo âu kèm hành vi chống đối. Nếu chỉ ép học, sẽ làm lo âu tăng, hành vi chống đối nặng hơn. Phải kết hợp giảm áp lực học, huấn luyện kỹ năng quản lý căng thẳng, và giúp cha mẹ đặt kỳ vọng thực tế.
Cô bé lớp 10 – Con mỉm cười ở trường, nhưng trong lòng trống rỗng
➜ Gia đình : Gia đình khá giả, cha mẹ bận rộn, nghĩ con “ngoan ngoãn” nên không để ý nhiều.
➜ Biểu hiện: Ở trường vẫn hòa đồng nhưng về nhà chỉ muốn đóng cửa phòng. Gần đây kết quả học giảm, hay than mệt mỏi.
➜ Nỗi khổ của trẻ: Cảm thấy mình sống “theo kịch bản” để người khác hài lòng. Không tìm thấy động lực hay mục tiêu riêng.
P/s: Nhận định của chuyên gia: Đây là rối loạn cảm xúc tiềm ẩn, nguy cơ trầm cảm nếu không được phát hiện sớm. Trị liệu tập trung vào khám phá bản thân, tăng khả năng thể hiện suy nghĩ, và giúp cha mẹ gắn kết cảm xúc với con.
➜ Chia sẻ của mẹ bé trai(7 tuổi): Ngày đó con hay nóng giận, quăng đồ, khóc giữa lớp. Tôi được giới thiệu cho con học lớp kỹ năng kiềm chế cảm xúc . Ban đầu tưởng tiến bộ, nhưng vài tháng sau con vẫn bùng nổ hơn khi ở nhà, vì ai làm trái ý là con không chịu nổi. Tôi chỉ tập trung vào ‘dạy con bình tĩnh’ mà không biết gốc rễ là con còn thiếu khả năng nhận diện cảm xúc, chưa biết cách diễn đạt nhu cầu, lại thêm tính cách bướng bỉnh từ bé. Đến khi gặp chuyên gia Phạm Hiền, tôi mới hiểu là mình đã bỏ qua nền tảng. Con tôi đã phải chịu khổ sở loay hoay trong quá trình dài.
➜ Chia sẻ của bố bé trai (11 tuổi): Con bị nói nhiều về thái độ, điểm số tụt, thường xuyên bị cô giáo ghi sổ vì mất trật tự. Tôi cho con đi học kèm Toán để đỡ bị áp lực học, nghĩ giảm áp lực thì sẽ hết nghịch. Nhưng con lại càng chống đối, cãi tay đôi với cô. Chuyên gia nói tôi đã ‘chữa ngọn’ bởi con không chỉ stress vì học, mà còn rối loạn điều chỉnh hành vi và tư duy tiêu cực về bản thân. Cứ chữa mỗi Toán thì con vẫn cảm thấy mình là đứa trẻ tệ hại và càng chống đối tron khổ sở.
➜ Chia sẻ của mẹ bé giá (14 tuổi): Tôi đưa con đi học lớp kỹ năng giao tiếp vì cháu bị bạn cô lập. Nhưng chỉ 2 tháng, con bỏ ngang vì ‘mấy kỹ năng đó vô ích’. Sau này, chuyên gia Phạm Hiền phân tích, mới biết là con bị rối loạn cảm xúc kéo dài từ tiểu học, dẫn đến suy nghĩ tiêu cực và mất tự tin. Không xử lý cảm xúc từ gốc, thì giao tiếp chỉ là ‘mặt nạ’, càng dễ gãy khi con gặp tình huống căng thẳng.
4. Cảnh báo của chuyên gia đối với nhóm phụ huynh “đi rất nhiều nơi” nhưng chưa thực sự chấp nhận vấn đề của con
Nhóm phụ huynh và tâm thế thường gặp:
Đi nhiều nơi nhưng chỉ tham khảo
➜ Họ đã đưa con đến nhiều trung tâm, bệnh viện, thậm chí cả nước ngoài, nhưng khi nghe kết quả thì lại chỉ coi là “ý kiến tham khảo” chứ không phải kết luận cần hành động ngay.
➜ Tâm lý này khiến mỗi lần nghe chẩn đoán, phụ huynh lại so sánh với nơi khác, tìm cách “lọc” thông tin để nghe điều mình muốn nghe.
Đa nghi và tự phủ nhận
➜ Với phương châm có bệnh vái tứ phương nên đi đâu cũng thấy họ nói không đúng trong khi chính bản thân luôn ghi ngờ cả sự tồn tại của vấn đề.
➜ Một số cha mẹ luôn hy vọng “con mình chỉ là bướng” hoặc “chỉ đang tuổi khủng hoảng”, từ đó trì hoãn trị liệu.
Chỉ quan tâm đến biểu hiện đơn lẻ:
➜ Ví dụ: con hay cáu gắt → chỉ tìm trị liệu kiểm soát cảm xúc. Con đánh bạn → chỉ tìm khóa “kỹ năng kiềm chế hành vi”. Bé trai 11 tuổi được đưa đi khám ở 4 nơi, mỗi nơi một kết luận khác nhau. Phụ huynh chỉ tin kết luận “con chỉ hơi nhạy cảm” và bỏ qua khuyến nghị trị liệu nhận thức – hành vi. 2 năm sau, con có xu hướng trầm cảm và hành vi chống đối tăng mạnh.
➜ Không để ý rằng những hành vi và cảm xúc đó thường là hệ quả của những tổn thương, thiếu hụt kỹ năng hoặc sai lệch nhận thức sâu hơn. Bé gái 13 tuổi có rối loạn cảm xúc kèm lo âu xã hội, nhưng mẹ chỉ tìm khóa “tự tin trước đám đông”. Kết quả là con vẫn sợ hãi, bị bạn cô lập, và sang chấn ngày càng nặng.
Bỏ qua đánh giá toàn diện và gốc rễ
➜ Trẻ có thể vừa có rối loạn cảm xúc, vừa có vấn đề nhận thức, vừa có sang chấn tâm lý
➜ Nhưng phụ huynh chỉ tập trung vào một mảng, khiến kết quả can thiệp thiếu bền vững.
Hệ quả của tâm thế này
➜ Trễ “thời gian vàng” can thiệp: Càng để lâu, vấn đề của con càng ăn sâu vào tính cách, hình thành thói quen tiêu cực và biến chứng tâm thần.
➜ Hiệu quả trị liệu rời rạc, không bền: Khi chỉ xử lý một triệu chứng, con có thể cải thiện ngắn hạn nhưng vẫn tái phát vì nguyên nhân gốc chưa được chạm tới.
➜ Tăng áp lực và mâu thuẫn trong gia đình: Cha mẹ bực bội vì “đã đi nhiều nơi mà không hiệu quả”, trong khi nguyên nhân lại xuất phát từ việc không theo một liệu trình toàn diện và kiên trì.
Lời cảnh báo từ chuyên gia Phạm Hiền
➜ Không phải cứ đi nhiều nơi là hiểu con hơn. Nếu đi với tâm thế chỉ để tìm điều mình muốn nghe, hoặc chỉ để chữa một biểu hiện đơn lẻ, thì dù đi 10 nơi cũng không bằng một lần thực sự nhìn toàn diện vào con và đồng hành đến cùng.”
➜ Phải sẵn sàng chấp nhận thực tế: Đây là điều kiện tiên quyết để bắt đầu can thiệp đúng hướng.
➜ Phải đánh giá đa chiều: Tư duy – cảm xúc – hành vi – kỹ năng xã hội – môi trường sống.
➜ Phải trị liệu toàn diện từ gốc: Không “dập lửa” tạm thời, mà phải xử lý cả mồi lẫn nguồn cháy.
➜ Phải kiên trì: Không bỏ ngang, không chạy theo “giải pháp nhanh” vì những vấn đề này đòi hỏi thời gian tái cấu trúc.