Menu Đóng

A. HIỂU ĐÚNG VỀ RỐI LOẠN PHỔ TỰ KỶ (ASD)

P1. Dấu hiệu của con trẻ bị Rối loạn phổ tự kỷ

Rối loạn phổ tự kỷ (Autism Spectrum Disorder – ASD) là một rối loạn phát triển thần kinh ảnh hưởng đến khả năng giao tiếp, tương tác xã hội và hành vi. Các dấu hiệu của tự kỷ có thể khác nhau tùy theo độ tuổi và mức độ nghiêm trọng. Dưới đây là các dấu hiệu theo từng độ tuổi

1. Dấu hiệu của con trẻ bị Rối loạn phổ tự kỷ

Trẻ sơ sinh (0 – 12 tháng tuổi) – Dấu hiệu cảnh báo sớm

➜ Ít hoặc không giao tiếp bằng mắt (không nhìn vào mặt người khác khi được gọi tên)

➜ Không phản ứng khi gọi tên sau 6 tháng tuổi

➜ Không cười xã giao (social smile) vào khoảng 2 – 3 tháng tuổi

➜ Không bập bẹ, không nói lảm nhảm vào khoảng 6 – 9 tháng

➜ Không thể hiện sự quan tâm đến người khác, như không quay đầu khi có âm thanh hay người gọi

➜ Ít hoặc không bắt chước nét mặt, âm thanh, động tác đơn giản của người lớn

➜ Không vươn tay đòi bế, không có cử chỉ chỉ trỏ, vẫy tay

Trẻ nhỏ (1 – 3 tuổi) – Dấu hiệu thường gặp

➜ Không có lời nói rõ ràng sau 16 tháng tuổi

➜ Không biết chỉ tay hoặc giao tiếp bằng cử chỉ

➜ Không biết chơi giả vờ (như giả vờ cho búp bê ăn) vào khoảng 18 – 24 tháng

➜ Không phản ứng với tên gọi

➜ Không chia sẻ sở thích hoặc cảm xúc với người khác (ví dụ: không khoe món đồ chơi)

➜ Lặp đi lặp lại một hành vi (vỗ tay, xoay tròn, xếp đồ vật theo hàng dài)

➜ Gặp khó khăn khi thay đổi thói quen hoặc môi trường

➜ Không có hứng thú chơi cùng trẻ khác

Trẻ mẫu giáo (3 – 6 tuổi) – Dấu hiệu rõ ràng hơn

➜ Khó thiết lập và duy trì mối quan hệ xã hội

➜ Không hiểu cách chơi cùng người khác (ví dụ không chơi luân phiên)

➜ Ngôn ngữ lặp lại (echolalia), nhắc lại lời nói người khác mà không hiểu nghĩa

➜ Giao tiếp đơn điệu, ít biểu cảm gương mặt

➜ Không dùng ngôn ngữ để giao tiếp xã hội (chỉ dùng để yêu cầu)

➜ Chậm phát triển trí tuệ ở một số lĩnh vực, nhưng có thể rất giỏi ở các lĩnh vực khác (tính toán, ghi nhớ)

➜ Có thói quen cứng nhắc, dễ cáu gắt nếu thay đổi nhỏ trong sinh hoạt

Trẻ tiểu học (6 – 12 tuổi) – Dấu hiệu thường gặp

➜ Giao tiếp xã hội hạn chế, khó bắt chuyện, giữ cuộc trò chuyện

➜ Không hiểu các quy tắc xã hội ngầm (ví dụ: khoảng cách giao tiếp, ánh mắt, biểu cảm)

➜ Ám ảnh với một chủ đề cụ thể (ví dụ: chỉ thích xe lửa, bản đồ, số)

➜ Có thói quen lặp lại, rập khuôn (ví dụ: luôn đi theo một đường nhất định)

➜ Khó thể hiện cảm xúc hoặc không phản ứng phù hợp với cảm xúc người khác

➜ Dễ bị bắt nạt, tách biệt khỏi bạn bè vì khác biệt trong hành vi

Vị thành niên (12 tuổi trở lên) – Dấu hiệu thường thấy

➜ Cô lập xã hội, thiếu bạn thân

➜ Vẫn còn khó khăn trong hiểu và sử dụng ngôn ngữ phi ngôn ngữ (biểu cảm, ngữ điệu)

➜ Chậm hiểu các tình huống xã hội phức tạp

➜ Có thể phát triển lo âu, trầm cảm do bị cô lập hoặc bị hiểu lầm

➜ Vẫn duy trì thói quen rập khuôn hoặc sở thích bất thường

➜ Gặp khó khăn trong lập kế hoạch và linh hoạt tư duy

P/s: Mỗi trẻ có thể biểu hiện khác nhau, không phải trẻ tự kỷ nào cũng có tất cả các dấu hiệu. Việc phát hiện sớm và can thiệp kịp thời (đặc biệt trước 3 tuổi) rất quan trọng để cải thiện khả năng giao tiếp, hành vi và hòa nhập xã hội.

2. Tham khảo đánh giá mức độ của các dấu hiệu theo độ tuổi

Từ 0 – 12 tháng

➜ Mức độ nhẹ (Cao chức năng): Giao tiếp mắt ít – Chậm phản ứng khi gọi tên

➜ Mức độ trung bình: Ít cử chỉ giao tiếp – Không bập bẹ đúng giai đoạn

➜ Mức độ nặng (Thấp chức năng): Không phản ứng với người – Không có giao tiếp bằng mắt – Không có cử chỉ xã hội

Từ 1 – 3 tuổi

➜ Mức độ nhẹ (Cao chức năng) : Ít nói, chậm nói – Không dùng cử chỉ để giao tiết – Có hành vi lặp lại nhẹ

➜ Mức độ trung bình: Không biết chơi giả vờ – Thường lập lại lời người khác – Giao tiếp khó khăn

➜ Mức độ nặng (Thấp chức năng): Không nói được từ đơn nào – Không biểu hiện cảm xúc với người khác – Lặp lại hành vi liên tục

Từ 3 – 6 tuổi

➜ Mức độ nhẹ (Cao chức năng) : Có thể nói chuyện đơn giản – Không chơi chung với bạn nhưng biết quan sát – Chỉ quan tâm đến một số chủ đề cụ thể

➜ Mức độ trung bình: Giao tiếp đơn điệu, khó duy trì cuộc hội thoại – Không hiểu cách chơi tương tác

➜ Mức độ nặng (Thấp chức năng): Không dùng ngôn ngữ giao tiếp – Không thể chơi cùng bạn – Thường xuyên nổi cáu, la hét khi thay đổi môi trường

Từ 6 – 12 tuổi

➜ Mức độ nhẹ (Cao chức năng) : Khó hiểu quy tắc xã hội – Chậm kết bạn – Quan tâm chuyên sâu đến một lĩnh vực

➜ Mức độ trung bình: Không hiểu cảm xúc người khác – Cô lập trong nhóm bạn – Có hành vi lặp lại ở trường

➜ Mức độ nặng (Thấp chức năng): Không thể giao tiếp hiệu quả bằng lời nói – Bị bắt nạt, không thể hoà nhập – Gặp khó khăn nghiêm trọng trong học tập

Từ 12 tuổi trở lên

➜ Mức độ nhẹ (Cao chức năng): Vẫn có thể học và giao tiếp bình thường nhưng vụng về xã hội – Có lo âu xã hội nhẹ

➜ Mức độ trung bình: Thiếu hiểu biết về mối quan hệ, hành vi không phù hợp – Không hiểu ẩn ý trong giao tiếp

➜ Mức độ nặng (Thấp chức năng): Rối loạn giao tiếp nghiêm trọng – Cần hỗ trợ toàn thời gian – Không tự chăm sóc bản thân được

3. Hướng dẫn cách quan sát và ghi nhận hành vi của con trẻ để sàng lọc

Nguyên tắc quan sát

➜ Quan sát trong môi trường tự nhiên -> Quan sát khi trẻ chơi, ăn, tương tác với người khác ở nhà, trường, công viên…

➜ Ghi chép theo hành vi cụ thể -> Không ghi chung chung (“bé kỳ lạ”) mà phải cụ thể (“bé không nhìn vào mắt khi được gọi tên 3 lần”)

➜ Ghi rõ thời gian và ngữ cảnh -> Khi nào hành vi xảy ra? (giờ ăn, lúc chơi, lúc mệt mỏi…)

➜ So sánh với mốc phát triển bình thường -> Dựa trên những kỹ năng trẻ nên có ở từng độ tuổi

➜ Ghi nhận cả hành vi tích cực và bất thường -> Không chỉ tập trung vào điều tiêu cực, mà cũng ghi nhận các kỹ năng trẻ có được

Lập mẫu ghi nhận hành vi

➜ Lập lịch trình hoạt động của con trong 1 ngày của mỗi tháng

➜ Quan sát các biểu hiện để ghi chép

➜ So sánh sự tiến lên hay thụt lùi các biểu hiện theo từng ngày, tuần, tháng, 3 tháng, 6 tháng, 1 năm

P/s: Ví dụ bảng quan sát gồm các tiêu chí Thời gian/ Tình huống/Hành vi/Tần suất/Ghi chú tiến triển/Ghi chú biểu hiện khác liên quan

8:00 sáng -> Gọi bé ăn sáng -> Không quay đầu lại khi gọi tên 3 lần -> Không có phản ứng mặt 3 lần.

9:30 sáng -> Chơi một mình -> Xếp xe đồ chơi thành hàng dài, không chơi tương tác 15 phút liên tục -> Gạt tay mẹ khi mẹ tham gia chơi các lần

4. Hướng dẫn quan sát theo từng độ tuổi

TRẺ (0 – 12 THÁNG)

a. Kỹ năng cần quan sát

➜ Giao tiếp mắt khi bú, thay tã, gọi tên

➜ Cử chỉ xã hội: cười, đáp lại nụ cười

➜ Phản ứng âm thanh, quay đầu khi gọi

➜ Bập bẹ, ê a, tương tác giọng nói

b. Câu hỏi gợi ý

➜ Bé có cười lại khi bạn mỉm cười với bé không?

➜ Bé có phản ứng khi bạn gọi tên không?

➜ Bé có nhìn theo đồ vật bạn chỉ tay không?

c. Ghi nhận

➜ Không phản ứng khi gọi tên > 6 tháng

➜ Không cười xã hội > 3 tháng

➜ Không bập bẹ > 9 tháng

TRẺ (1 – 3 TUỔI)

a. Kỹ năng cần quan sát

➜ Giao tiếp bằng cử chỉ (chỉ tay, lắc đầu, gật đầu)

➜ Sử dụng lời nói (gọi, đòi hỏi, từ đơn)

➜ Biết bắt chước (vỗ tay, nhảy, chơi giả vờ)

➜ Hành vi tương tác: nhìn người khác, chơi song song

b. Câu hỏi gợi ý

➜ Khi bé muốn đồ chơi, bé có chỉ không hay chỉ kéo tay bạn?

➜ Bé có gọi tên bố mẹ không?

➜ Bé có giả vờ cho thú nhồi bông ăn, uống?

c. Ghi nhận

➜ Không có từ đơn nào > 16 tháng

➜ Không chơi giả vờ > 18 – 24 tháng

➜ Không thể hiện cảm xúc/quan tâm người khác

TRẺ (3 – 6 TUỔI)

a. Kỹ năng cần quan sát

➜ Sử dụng câu nói để tương tác

➜ Biểu cảm khuôn mặt khi vui/buồn/giận

➜ Biết chơi luân phiên, chờ đợi đến lượt

➜ Phản ứng khi bị từ chối, khi có thay đổi

b. Câu hỏi gợi ý

➜ Bé có trả lời khi bạn hỏi “Hôm nay con chơi gì ở lớp?” không?

➜ Bé có biết chia sẻ đồ chơi, thay phiên khi chơi không?

➜ Bé có bị kích động mạnh khi thay đổi lịch trình?

c. Ghi nhận

➜ Giao tiếp đơn điệu, không cảm xúc

➜ Lặp lại câu hỏi thay vì trả lời

➜ Không hiểu cách chơi cùng trẻ khác

TRẺ (6 – 12 TUỔI)

a. Kỹ năng cần quan sát

➜ Kỹ năng nói chuyện: khởi đầu, duy trì, kết thúc

➜ Hiểu ngụ ý, biểu cảm gương mặt người khác

➜ Biết quy tắc xã hội: chào hỏi, cảm ơn, xin lỗi

➜ Có bạn bè không, hay chơi một mình

b. Câu hỏi gợi ý

➜ Bé có kể chuyện trôi chảy không? Biết hỏi lại người khác không?

➜ Bé có hiểu khi bạn giả vờ buồn/vui không?

➜ Bé có chơi với bạn không? Có được bạn mời sinh nhật?

c. Ghi nhận

➜ Chỉ nói về sở thích của mình

➜ Không nhận ra cảm xúc người khác

➜ Không chơi nhóm, luôn chơi một mình

TRẺ VỊ THÀNH NIÊN (TỪ 12 TUỔI TRỞ LÊN)

a. Kỹ năng cần quan sát

➜ Khả năng điều chỉnh hành vi xã hội

➜ Biết hiểu và đồng cảm với người khác

➜ Có bạn thân, quan hệ xã hội thực sự

➜ Khả năng thích nghi với thay đổi và áp lực

b. Câu hỏi gợi ý

➜ Con có ai tâm sự cùng không?

➜ Con có cảm thấy cô đơn, lạc lõng ở lớp không?

➜ Con có hiểu khi người khác nói đùa không?

c. Ghi nhận

➜ Không thể duy trì quan hệ bạn bè

➜ Không hiểu ẩn ý, ngôn ngữ cơ thể

➜ Tăng lo âu, trầm cảm vì bị cô lập

P2. Cảnh báo nhầm lẫn các biểu hiện giữa rối loạn tự kỷ với các rối loạn chậm phát triển trí tuệ hoặc các rối loạn khác

Việc nhận diện nhầm lẫn rối loạn phổ tự kỷ (ASD) với các rối loạn khác như chậm phát triển trí tuệ (ID), rối loạn ngôn ngữ, hoặc rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD) là khá phổ biến, đặc biệt trong giai đoạn sàng lọc ban đầu rất qua trọng. Dưới đây là các cảnh báo nhầm lẫn thường gặp, cùng với cách phân biệt giúp bố mẹ tránh sai sót khi quan sát và đánh giá.

1. Tại sao dễ gây nhầm lẫn

➜ Các dấu hiệu chồng lấn nhau -> Ví dụ: trẻ tự kỷ và trẻ chậm phát triển trí tuệ đều có thể chậm nói, khó hòa nhập xã hội

➜ Trẻ có thể mắc đồng thời nhiều rối loạn -> Trẻ có thể vừa bị tự kỷ vừa bị tăng động hoặc chậm phát triển trí tuệ

➜ Biểu hiện thay đổi theo tuổi và môi trường -> Một số trẻ chỉ biểu hiện rõ rệt khi đến tuổi đi học hoặc khi môi trường thay đổi

2. Phân biệt Rối loạn phổ tự kỷ với các rối loạn khác

Rối loạn Tự kỷ (ASD) với Chậm phát triển trí tuệ (Intellectual Disability – ID)

➜ Giao tiếp xã hội ASD (Suy giảm rõ, tránh giao tiếp mắt, không chia sẻ cảm xúc) – ID (Có thể chậm nhưng vẫn muốn giao tiếp với người khác)

➜ Chơi giả vờ ASD (Thường không biết chơi giả vờ) – ID ( Có thể chậm nhưng vẫn chơi đúng theo hướng dẫn)

➜ Ngôn ngữ ASD (Phát triển không đồng đều, có thể lặp lại, đơn điệu) – ID (Chậm toàn diện nhưng ít lặp lời, diễn đạt đơn giản)

➜ Sở thích ASD (Quan tâm hẹp, lặp đi lặp lại) – ID (Không có đặc điểm bất thường về sở thích)

➜ IQ ASD (Có thể bình thường hoặc cao (tự kỷ chức năng cao) ) – ID (IQ thường dưới 70)

P/s: Cảnh báo nhầm lẫn: Trẻ tự kỷ có thể có trí tuệ bình thường nhưng kỹ năng xã hội kém nên dễ bị đánh giá sai là chậm phát triển trí tuệ.

Rối loạn Tự kỷ (ASD) với Rối loạn ngôn ngữ (DLD)

➜ Giao tiếp phi ngôn ngữ ASD (Kém: không chỉ tay, không nhìn người khác khi giao tiếp) – DLD (Tốt: biết dùng cử chỉ, nét mặt để giao tiếp)

➜ Sử dụng ngôn ngữ ASD (Thường dùng lời nói không phù hợp ngữ cảnh, lặp lại) – DLD (Có thể chậm nói nhưng sử dụng từ đúng mục đích)

➜ Tương tác xã hội ASD (Thiếu hứng thú tương tác, chơi một mình ) DLD (Muốn chơi với người khác dù khó biểu đạt bằng lời)

P/s: Cảnh báo nhầm lẫn: Trẻ chậm nói nhưng thích giao tiếp, có tương tác mắt tốt thường không phải tự kỷ.

Rối loạn Tự kỷ (ASD) với Tăng động giảm chú ý (ADHD)

➜ Tương tác xã hội ASD (Thiếu kỹ năng, không hiểu quy tắc xã hộ)i – ADHD ( Có kỹ năng xã hội nhưng không kiểm soát hành vi tốt)

➜ Tập trung chú ý ASD (Tập trung tốt khi làm việc mình thích (dù kéo dài và hẹp) – ADHD ( Thiếu tập trung liên tục ở mọi tình huống)

➜ Hành vi lặp lại ASD (Có hành vi rập khuôn, nghi thức) – ADHD ( Không có hành vi rập khuôn, mà là bốc đồng, xung động)

➜ Khả năng thay đổi ASD ( Rất sợ thay đổi, phản ứng mạnh với thay đổi nhỏ ) – ADHD (Có thể chuyển hoạt động dễ nhưng không kiên trì)

P/s: Cảnh báo nhầm lẫn Trẻ ADHD thường có khả năng giao tiếp xã hội tốt hơn trẻ tự kỷ, nhưng dễ bị chẩn đoán nhầm nếu không đánh giá kỹ hành vi xã hội.

Rối loạn Tự kỷ (ASD) với Lo âu xã hội / Trầm cảm (SAD/MDD)

➜ Khởi phát ASD (Từ rất sớm (trước 3 tuổi) – SAD/MDD (Thường sau 8 tuổi, có yếu tố tâm lý kích hoạt)

➜ Hành vi lặp lại ASD (Có thói quen rập khuôn, sở thích bất thường) – SAD/MDD ( Không có hành vi lặp lại)

➜ Quan hệ xã hội ASD (Không hiểu hoặc không quan tâm đến xã hội ) – SAD/MDD (Muốn hòa nhập nhưng bị cản trở bởi lo âu, tự ti)

P/s: Quan sát hành vi xã hội và cảm xúc, không chỉ ngôn ngữ hay chỉ số IQ. Đánh giá đa chiều: giáo viên, cha mẹ, chuyên gia tâm lý – không chỉ một người đánh giá

Dưới đây là cảnh báo nhầm lẫn các biểu hiện của rối loạn phổ tự kỷ (ASD) với chậm phát triển trí tuệ (ID) và các rối loạn phát triển khác được trình bày chi tiết theo từng độ tuổi, giúp bạn phân biệt chính xác hơn trong từng giai đoạn phát triển của trẻ.

1. Trẻ sơ sinh (0 – 12 tháng )

➜ Không cười xã hội DỄ NHẦM Trầm cảm sơ sinh / Thiếu kích thích PHÂN BIỆT Tự kỷ: không cười cả khi được kích thích. Trẻ bị thiếu kích thích sẽ cải thiện khi được tương tác nhiều.

➜ Không phản ứng khi gọi tên DỄ NHẦM Nghe kém / Chậm phát triển trí tuệ PHÂN BIỆT Tự kỷ: không quay đầu dù thính lực bình thường. Chậm phát triển thường vẫn có phản ứng phi ngôn ngữ khác (cười, với tay).

➜ Ít giao tiếp mắt DỄ NHẦM Trẻ nhút nhát / Trẻ sơ sinh yếm vận động PHÂN BIỆT Tự kỷ: tránh giao tiếp mắt một cách rõ rệt và kéo dài. Trẻ nhút nhát có thể giao tiếp mắt khi quen người.

2. Trẻ nhỏ (1 – 3 tuổi)

➜ Không nói được từ đơn > 16 tháng DỄ NHẦM Chậm nói do môi trường / Rối loạn ngôn ngữ PHÂN BIỆT Tự kỷ: kèm thiếu tương tác xã hội, không chỉ tay. Chậm nói đơn thuần vẫn dùng cử chỉ, có mong muốn giao tiếp.

➜ Không chơi giả vờ (ví dụ: cho búp bê ăn) DỄ NHẦM Chậm phát triển trí tuệ PHÂN BIỆT Tự kỷ: thiếu hoàn toàn sự tưởng tượng. Chậm trí có thể bắt chước chơi nếu được hướng dẫn.

➜ Không chia sẻ niềm vui / sở thích với người khác DỄ NHẦM Nhút nhát bẩm sinh / Lo âu xã hội PHÂN BIỆT Tự kỷ: không chia sẻ, không khoe đồ chơi, không tìm kiếm ánh mắt người khác khi vui. Nhút nhát: có chia sẻ khi quen.

3. Trẻ mẫu giáo (3 – 6 tuổi)

➜ Lặp lại lời người khác (echolalia) DỄ NHẦM Trẻ đang học nói / Rối loạn ngôn ngữ PHÂN BIỆT Tự kỷ: lặp lại không mục đích, không đúng ngữ cảnh. Rối loạn ngôn ngữ: lặp do khó phát âm, vẫn có ý định giao tiếp.

➜ Không chơi chung với trẻ khác DỄ NHẦM Chậm phát triển / Trẻ nhút nhát PHÂN BIỆT Tự kỷ: không hiểu cách chơi tương tác, không thích gần trẻ khác. Nhút nhát: có thể quan sát và tham gia khi được khuyến khích.

➜ Bám theo thói quen nghi thức (nghi thức cố định như xếp hàng đồ vật) DỄ NHẦM Tính cách cầu toàn / Nghi thức do rối loạn lo âu PHÂN BIỆT Tự kỷ: phản ứng mạnh nếu thay đổi nghi thức. Trẻ lo âu có thể lo lắng nhưng vẫn điều chỉnh được.

4. Trẻ tiểu học (6 – 12 tuổi)

➜ Không có bạn thân / hay chơi một mình DỄ NHẦM Trầm cảm trẻ em / Lo âu xã hội PHÂN BIỆT Tự kỷ: không biết thiết lập và duy trì mối quan hệ. Trầm cảm: từng có bạn, bị rút lui dần.

➜ Chỉ nói về chủ đề yêu thích, lặp lại DỄ NHẦM ADHD / Tăng động trí tuệ cao PHÂN BIỆT Tự kỷ: lặp dai dẳng, không quan tâm phản ứng người khác. ADHD: có thể thay đổi chủ đề, nói lan man nhưng vẫn phản hồi người nghe.

➜ Không hiểu các quy tắc ngầm trong giao tiếp DỄ NHẦM Chậm phát triển xã hội / Kém thích nghi PHÂN BIỆT Tự kỷ: không hiểu ánh mắt, khoảng cách, biểu cảm. Trẻ kém thích nghi vẫn hiểu nếu được nhắc.

5. Tuổi vị thành niên (12 tuổi trở lên)

Giao tiếp xã hội kém, vụng về DỄ NHẦM Tự ti / Rối loạn lo âu xã hội PHÂN BIỆT Tự kỷ: thiếu hiểu biết bẩm sinh về xã hội, không hiểu ẩn ý. Lo âu: hiểu xã hội nhưng sợ, né tránh.

Có sở thích kỳ lạ (ví dụ: ghi nhớ biển số xe, bản đồ) DỄ NHẦM Trí tuệ vượt trội / Đặc điểm cá nhân PHÂN BIỆT Tự kỷ: sở thích chiếm trọn thời gian, không linh hoạt. Người có trí tuệ cao: sở thích đa dạng, có thể chuyển đổi.

Không hiểu lời nói đùa / ẩn dụ DỄ NHẦM Chậm tiếp thu / Trẻ ít tiếp xúc xã hội PHÂN BIỆT Tự kỷ: không hiểu nghĩa bóng dù được giải thích. Trẻ ít tiếp xúc có thể hiểu khi được làm rõ.

Tóm tắt cảnh báo nhầm lẫn theo độ tuổi

➜ Từ 0–1 tuổi DỄ NHẦM Nghe kém, trầm cảm sơ sinh CẦN QUAN SÁT Giao tiếp mắt, phản ứng tên gọi.

➜ Từ 1–3 tuổi DỄ NHẦM Chậm nói, chậm phát triển trí tuệ CẦN QUAN SÁT Cử chỉ giao tiếp, chơi giả vờ, chia sẻ cảm xúc.

➜ Từ 3–6 tuổi DỄ NHẦM Rối loạn ngôn ngữ, ADHD CẦN QUAN SÁT Lặp lời, chơi tương tác, thay đổi thói quen

➜ Từ 6–12 tuổi DỄ NHẦM ADHD, trầm cảm, rối loạn học tập CẦN QUAN SÁT Tương tác xã hội, duy trì mối quan hệ

➜ Từ 12➜ tuổi DỄ NHẦM Trầm cảm, lo âu xã hội CẦN QUAN SÁT Hiểu ẩn ý, cảm xúc xã hội, thích nghi xã hội

Hiện nay, có nhiều chẩn đoán nhầm hoặc chưa chính xác liên quan đến rối loạn phổ tự kỷ (ASD), dẫn đến việc phụ huynh hiểu sai về bản chất của tự kỷ, gây ra hậu quả trong việc chăm sóc, can thiệp và định hướng tương lai cho trẻ. Dưới đây là các chẩn đoán nhầm lẫn phổ biến, lý do xảy ra, và hậu quả đối với phụ huynh, các con

1. Các chẩn đoán nhầm phổ biến với rối loạn phổ tự kỷ

➜ Chậm phát triển trí tuệ DỄ NHẦM VỚI TỰ KỶ DO Trẻ chậm nói, thiếu kỹ năng xã hội THỰC CHẤT LÀ Trẻ có khả năng tư duy bình thường nhưng kém kỹ năng giao tiếp xã hội (ASD)

➜ Rối loạn ngôn ngữ DỄ NHẦM VỚI TỰ KỶ DO Trẻ không nói được, chậm nói THỰC CHẤT LÀ Trẻ tự kỷ không chỉ chậm nói mà không chủ động giao tiếp

➜ Tăng động giảm chú ý (ADHD) DỄ NHẦM VỚI TỰ KỶ DO Trẻ tăng động, thiếu tập trung THỰC CHẤT LÀ ADHD và ASD có thể đồng mắc, nhưng mỗi rối loạn có cơ chế riêng

➜ Lo âu xã hội, trầm cảm DỄ NHẦM VỚI TỰ KỶ DO Trẻ rút lui, cô lập xã hội THỰC CHẤT LÀ Trẻ ASD thiếu khả năng hiểu cảm xúc – khác với né tránh do lo âu “Tự kỷ giả” / Tự kỷ chức năng cao hoặc Trẻ có hành vi kỳ lạ nhưng thông minh Trẻ có thể mắc ASD mức độ nhẹ, nhưng không phải là “giả”

2. Những hiểu sai phổ biến của phụ huynh khi có chẩn đoán sai

Nghĩ rằng trẻ chỉ “chậm nói”, lớn lên sẽ tự khỏi

➜ Hiểu sai: “Con tôi chỉ chậm nói, không có gì đáng lo.”

➜ Thực tế: Tự kỷ không chỉ là chậm nói mà còn là suy giảm tương tác xã hội và hành vi rập khuôn.

➜ Hậu quả: Trì hoãn can thiệp sớm → mất giai đoạn vàng phát triển.

Nghĩ rằng tự kỷ là do nuôi dạy sai cách hoặc thiếu yêu thương

➜ Hiểu sai: “Do bố mẹ không chơi với con, con mới bị tự kỷ.”

➜ Thực tế: ASD là rối loạn phát triển thần kinh, không phải do cách nuôi dạy.

➜ Hậu quả: Cảm giác tội lỗi, căng thẳng trong gia đình, tìm đến các liệu pháp không khoa học.

Nghĩ rằng tự kỷ là bệnh tâm thần, cần uống thuốc

➜ Hiểu sai: “Tự kỷ là tâm thần, cần điều trị bằng thuốc an thần.”

➜ Thực tế: Tự kỷ là một rối loạn phát triển, không phải tâm thần. Thuốc chỉ hỗ trợ triệu chứng đi kèm (lo âu, tăng động), không chữa khỏi tự kỷ.

➜ Hậu quả: Dùng thuốc sai cách, lệ thuộc vào thuốc, bỏ qua can thiệp hành vi – ngôn ngữ.

Nghĩ rằng con thông minh, biết đọc sớm thì không thể là tự kỷ

➜ Hiểu sai: “Con tôi biết chữ lúc 3 tuổi thì không thể là tự kỷ.”

➜ Thực tế: Trẻ tự kỷ chức năng cao có thể có năng lực vượt trội (như thiên tài toán học, trí nhớ siêu phàm), nhưng vẫn rối loạn giao tiếp xã hội nghiêm trọng.

➜ Hậu quả: Bỏ qua các vấn đề cảm xúc – xã hội vì chỉ nhìn vào điểm mạnh.

Nghĩ rằng tự kỷ có thể “chữa khỏi hoàn toàn” nếu theo đúng phương pháp

➜ Hiểu sai: “Chỉ cần đúng trung tâm là con sẽ hết tự kỷ.”

➜ Thực tế: Tự kỷ không thể chữa khỏi, nhưng có thể cải thiện rõ rệt nếu can thiệp sớm, đúng phương pháp, cá nhân hóa cho từng trẻ.

➜ Hậu quả: Đặt kỳ vọng quá cao → thất vọng, dễ bỏ dở can thiệp.

3. Hậu quả của chẩn đoán sai và hiểu nhầm

➜ Trễ can thiệp sớm -> Can thiệp hiệu quả nhất trong giai đoạn 0–6 tuổi, nếu chẩn đoán sai sẽ bỏ lỡ “giai đoạn vàng”

➜ Sai định hướng giáo dục -> Chọn môi trường không phù hợp nên trẻ không phát triển tối đa năng lực

➜ Tốn kém chi phí sai mục tiêu -> Đầu tư vào thuốc, liệu pháp sai nên vừa hại trẻ, vừa hao tổn tài chính

➜ Tăng lo âu và tội lỗi cho cha mẹ -> Cảm giác “bị dán nhãn”, thiếu thông tin rõ ràng gây tâm lý tiêu cực

➜ Xáo trộn gia đình và mất niềm tin -> Tranh cãi trong gia đình, mất phương hướng và kiệt sức do hiểu nhầm bản chất rối loạn

Việc phụ huynh tin rằng trẻ tự kỷ có thể “chữa khỏi” hoàn toàn là một trong những hiểu lầm phổ biến nhất và nguy hiểm nhất, thường xuất phát từ việc chẩn đoán sai, thiếu kiến thức nền tảng về rối loạn phổ tự kỷ (ASD).

1. Vì sao phụ huynh tin rằng tự kỷ có thể chữa khỏi

Chẩn đoán sai hoặc chưa rõ ràng

➜ Trẻ được gán nhãn “tự kỷ nhẹ”, “tự kỷ chức năng cao” nhưng thực tế là: Trẻ chỉ chậm nói, Trẻ tăng động, giao tiếp vẫn tốt, Trẻ thụ động và chậm tư duy tạm thời

➜ Khi trẻ tiến bộ sau can thiệp, phụ huynh nghĩ rằng “đã khỏi bệnh”, mà không nhận ra rằng trẻ không hề bị tự kỷ ngay từ đầu.

➜ Ngoài ra phần lớn phụ huynh chỉ chú ý cứ con trẻ nói được là đã khỏi nên càng bị nhầm lẫn tự kỷ có thể chữa khỏi mà không quan tâm đến rất nhiều các yếu tố khác đang tồn tại khiếm khuyết

Các trung tâm quảng cáo “trị khỏi” tự kỷ

➜ Một số nơi can thiệp sử dụng cụm từ như: Khỏi hoàn toàn sau 6 tháng trị liệu, Phá bỏ chứng tự kỷ cho trẻ….Điều này đánh vào tâm lý lo lắng, mong chữa khỏi nhanh của phụ huynh.

➜ Ngoài ra nhiều trung tâm chẩn đoán không đúng, không đến nơi nên chỉ chú ý cứ con trẻ nói được là đã khỏi nên cha mẹ càng bị nhầm lẫn tự kỷ có thể chữa khỏi mà không quan tâm đến rất nhiều các yếu tố khác đang tồn tại khiếm khuyết

2. So sánh không đúng giữa trẻ ASD và trẻ có rối loạn khác

Trẻ bị rối loạn ngôn ngữ hoặc lo âu xã hội có thể phục hồi gần như hoàn toàn nếu can thiệp sớm nên dẫn đến hiểu nhầm rằng trẻ tự kỷ cũng có thể “hết bệnh” như vậy. Tự kỷ có chữa khỏi hoàn toàn được không?

➜ Theo y khoa: Câu trả lời ngắn gọn: KHÔNG thể “chữa khỏi” rối loạn phổ tự kỷ. Nhưng Có thể cải thiện đáng kể, thậm chí gần như “bình thường hóa” chức năng ở một số trẻ nếu được can thiệp sớm và đúng cách.

➜ Theo khoa học: ASD là một rối loạn phát triển thần kinh bẩm sinh – có sự khác biệt trong cấu trúc và chức năng não bộ, không phải là một bệnh lý có thể chữa khỏi như viêm phổi hay sốt virus. Tự kỷ nằm trên một phổ (spectrum) – nghĩa là có trẻ rất nặng (không nói, không giao tiếp), có trẻ rất nhẹ (chỉ vụng về xã hội). Một số trẻ sau can thiệp có thể đạt mức chức năng bình thường, nhưng vẫn có những đặc điểm “tự kỷ nền” nếu đánh giá kỹ lưỡng.

3. Hậu quả khi phụ huynh tin rằng “tự kỷ chữa được”

➜ Chỉ cần trung tâm tốt là con sẽ khỏi –> Phụ huynh chạy theo quảng cáo, thay đổi liên tục trung tâm, gây áp lực cho cả gia đình và trẻ

➜ Nếu con chưa khỏi, là do mình làm chưa đủ tốt –> Phụ huynh tự trách, trầm cảm, hoặc dễ bị lôi kéo vào các liệu pháp không chính thống

➜ Tự kỷ là giai đoạn, sẽ qua –> Mất giai đoạn can thiệp vàng 0–6 tuổi, ảnh hưởng lâu dài đến phát triển xã hội và học tập

➜ Con khỏi rồi, không cần can thiệp tiếp –> Ngưng hỗ trợ sớm → kỹ năng xã hội và điều tiết cảm xúc của trẻ suy giảm trở lại khi gặp áp lực mới (lớp học, tuổi dậy thì)

4. Vậy mục tiêu thực tế của can thiệp là gì?

➜ Không phải: Chữa khỏi hoàn toàn, “xóa sạch” tự kỷ

➜ Mà là: Giúp trẻ phát triển tối đa tiềm năng. Cải thiện khả năng giao tiếp, học tập và hòa nhập. Tăng chất lượng cuộc sống cho cả trẻ và gia đình

5. Phụ huynh cần hiểu thực tế sai lầm

➜ Sai lầm: Con tôi bị tự kỷ – tôi phải chữa khỏi.

➜ Hiểu đúng: Con tôi có đặc điểm phát triển khác biệt – tôi cần hỗ trợ con đúng cách để con sống hạnh phúc và chủ động

Vấn đề những đứa trẻ không phải là trẻ tự kỷ, nhưng bị chẩn đoán nhầm thành rối loạn phổ tự kỷ (ASD) rồi bị can thiệp sai hướng là một thực trạng nghiêm trọng và âm thầm đang diễn ra ở nhiều nơi. Đây không chỉ là sai sót y khoa hay giáo dục, mà còn là một loại thiệt thòi sâu sắc, âm thầm tước đi cơ hội phục hồi để được phát triển lớn lên và trưởng thành đúng của trẻ.

1. Những đối tượng dễ bị nhầm với trẻ tự kỷ

➜ Trẻ chậm phát triển ngôn ngữ đơn thuần –> Trẻ không nói nên tưởng là không giao tiếp

➜ Trẻ chậm phát triển trí tuệ (ID) –> Thiếu kỹ năng xã hội, phản ứng chậm

➜ Trẻ rối loạn gắn bó do sang chấn tâm lý –> Tránh giao tiếp, lo âu cao, thờ ơ cảm xúc

➜ Trẻ rối loạn lo âu xã hội / trầm cảm sớm –> Không chủ động tương tác, rút lui xã hội

➜ Trẻ tăng động giảm chú ý (ADHD) –> Thiếu tập trung, bốc đồng, rối loạn hành vi

2. Hậu quả của việc chẩn đoán sai và can thiệp sai hướng

Can thiệp không đúng bản chất vấn đề

➜ Trẻ không có ASD nhưng bị đưa vào chương trình dạy theo mô hình ABA nghiêm ngặt, lặp đi lặp lại nên không phù hợp với nhịp phát triển của trẻ.

➜ Trẻ chỉ chậm nói nhưng bị “cấm nói” vì chương trình tập trung vào hành vi nên mất đi cơ hội phát triển ngôn ngữ tự nhiên.

➜ Trẻ bị bỏ qua các liệu pháp đúng như: ngôn ngữ trị liệu, trị liệu tâm lý (cho trẻ bị sang chấn), giáo dục đặc biệt theo trí tuệ chậm…

P/s: Hậu quả sẽ khiến Lạc hướng phát triển, bỏ lỡ “giai đoạn vàng”, gây tổn thương sâu cho trẻ và gia đình.

Đánh mất niềm tin của chính trẻ vào bản thân

➜ Trẻ bị “đóng khung” là “tự kỷ”, không được mong đợi như một đứa trẻ đang lớn lên bình thường.

➜ Khi trẻ có tiến bộ – thay vì được ghi nhận là dấu hiệu phát triển đúng – lại bị xem như “phép màu chữa khỏi tự kỷ”.

➜ Trẻ mất quyền được là chính mình, mọi hành vi đều bị phân tích qua lăng kính “tự kỷ”.

P/s: Hậu quả khiến Trẻ hình thành cảm giác lệch chuẩn, tự nghi ngờ bản thân, ảnh hưởng tâm lý về lâu dài.

Gia đình kiệt quệ vì theo đuổi một mục tiêu sai

➜ Phụ huynh bị dẫn dắt sai nên theo đuổi những chương trình can thiệp đắt tiền, không phù hợp.

➜ Cả gia đình sống trong căng thẳng, bị ám ảnh bởi “chữa khỏi tự kỷ”.

➜ Khi thấy con tiến bộ (vì đúng ra con không bị (ASD), phụ huynh tưởng là nhờ “phương pháp đặc biệt”, không nhận ra đó là tiến trình tự nhiên bị trì hoãn.

P/s: Hậu quả khiến cha mẹ Đổ vỡ niềm tin, mất tiền bạc, thời gian, công sức, nhiều phụ huynh rơi vào trầm cảm, mất phương hướng và không tiếp tục giúp con nữa vì cho rằng con đã hết thuốc chữa

Tước đi của trẻ cơ hội phục hồi đúng

➜ Một đứa trẻ chậm nói nếu được can thiệp ngôn ngữ sớm, có thể hoàn toàn theo kịp bạn bè. Nhưng khi bị “gán nhãn tự kỷ”, trẻ sẽ bị đưa vào mô hình can thiệp hành vi – không hỗ trợ ngôn ngữ đúng cách.

➜ Một đứa trẻ chậm phát triển trí tuệ nhẹ hoàn toàn có thể học nghề, hòa nhập cộng đồng nếu được dạy kỹ năng chức năng phù hợp. Nhưng nếu bị chẩn đoán là “tự kỷ”, trẻ sẽ không được xây dựng chương trình giáo dục thực tế.

➜ Một đứa trẻ bị sang chấn tâm lý cần trị liệu cảm xúc – thay vào đó bị “huấn luyện hành vi” → dẫn đến tổn thương kéo dài, trầm cảm hóa hoặc lệch hành vi nặng hơn.

P/s: Hậu quả khiến Mất cơ hội vàng để phục hồi đúng, thậm chí trẻ đi sai hướng cả đời không thể phục hồi và phát triển

3. Sự thiệt thòi sâu sắc của những đứa trẻ này

➜ Nhân phẩm THIỆT THÒI Trẻ bị “gán nhãn” sai → không được tôn trọng như một cá thể đang phát triển bình thường

➜ Cơ hội THIỆT THÒI Mất giai đoạn vàng để can thiệp đúng rối loạn thực sự (chậm nói, chậm trí, lo âu…)

➜ Tâm lý THIỆT THÒI Hình thành cảm giác mình “bị lỗi”, bị điều chỉnh như cỗ máy

➜ Giáo dục THIỆT THÒI Không được học đúng chương trình, sai lệch định hướng giáo dục

➜ Xã hội THIỆT THÒI Bị tách ra khỏi cộng đồng một cách không cần thiết – trở thành “người không thuộc về”

4. Làm sao để bảo vệ trẻ khỏi chẩn đoán sai

➜ Chẩn đoán cần đa chuyên ngành: bác sĩ nhi tâm lý, nhà trị liệu ngôn ngữ, giáo viên đặc biệt, phụ huynh cùng phối hợp

➜ Không chỉ phụ thuộc vào công cụ cứng mà phải đi sâu vào màu sắc phát triển riêng của con trẻ, giáo dục của cha mẹ để đa dạng hóa các chẩn đoán nhằm đúng với bản chất của con

➜ Không chẩn đoán “quá sớm” khi chưa đủ dữ kiện – cần quan sát qua thời gian, nhiều môi trường

➜ Luôn đặt câu hỏi: Liệu đây là tự kỷ – hay chỉ là một giai đoạn phát triển lệch chuẩn tạm thời?

➜ Các nhà chuyên môn cần truyền thông đúng cho phụ huynh và cộng đồng giáo dục: “Chậm phát triển không có nghĩa là tự kỷ!”

P/s: Không phải trẻ nào chậm nói, chậm phát triển hay hành vi lạ cũng là tự kỷ. Việc gán nhãn sai không chỉ làm sai lệch hướng phát triển của trẻ, mà còn vô tình “lấy mất” tương lai mà lẽ ra các con có thể có.

Đây là một thực trạng rất phổ biến hiện nay gây hậu quả, sự thiệt thòi và mất mát của những đứa trẻ này vì chúng không được phục hồi đúng

1. Vì sao trẻ tự kỷ bị “chẩn đoán sai nhẹ” hoặc bị bỏ qua?

➜ Gia đình phủ nhận, không chấp nhận nhãn tự kỷ vì Sợ bị kỳ thị nên dùng những từ nhẹ hơn “con chỉ chậm nói thôi”, “nó chỉ nhút nhát thôi” , ” nó chỉ thụ động thôi”, ” Nó chỉ là không có mong muốn thôi”

➜ Tâm lý Tự trấn an: Mấy tuổi rồi nó cũng nói hoặc Bố nó ngày xưa cũng vậy mà giờ thành đạt hoặc anh chị nó cũng như vậy nhưng nó có thay đổi ( trong khi có khi anh chị nó chỉ là thay đổi chút về nói, học được một chút do dập khuông, còn lại các kỹ năng khác hầu như không có)

➜ Né tránh chẩn đoán chuyên sâu vì sợ phải đối diện với sự thật hoặc do bị ám thị quá nhiều con không sao đâu nên cứ nói sâu, nói rộng, nói xa là phản kháng nhận thức trong chấp nhận tiếp nhận

2. Can thiệp không đúng mục tiêu

➜ Gửi trẻ đến các lớp kỹ năng sống, lớp mầm non thường mà không có giáo viên chuyên biệt

➜ Học các lớp “rèn nề nếp”, học chữ sớm nhưng không phát triển kỹ năng giao tiếp – xã hội – hành vi, vốn là cốt lõi của tự kỷ

➜ Không kiên trì, nhẫn nại và can thiệp cho con mọi lúc mọi nơi

➜ Chỉ can thiệp đơn lẻ hành vi, ghi nhớ sao chụp mà không trị liệu gốc các vấn đề từ hệ thần kinh, năng lực khác của con trẻ

3. Hậu quả của việc bỏ lỡ chẩn đoán tự kỷ và can thiệp đúng

➜ Mất “giai đoạn vàng” (0–6 tuổi) để can thiệp sớm

➜ Hiểu sai Tự kỷ không chữa khỏi nhưng cần phải biết có thể cải thiện rất nhiều nếu can thiệp đúng từ sớm

➜ Trẻ càng can thiệp trễ thì càng khó cải thiện ngôn ngữ, Càng tăng hành vi bất thường, Càng khó hòa nhập xã hội về sau

➜ Trẻ bị dán nhãn sai và học không đúng cách

➜ Gọi là chậm phát triển -> Bị dạy theo chương trình trí tuệ thấp, không khai mở khả năng tiềm ẩn

➜ Cho học lớp bình thường -> Không được hỗ trợ điều tiết cảm xúc, giao tiếp nên gây mâu thuẫn, bạo lực, bị cô lập

➜ Dán nhãn “lười, bướng” -> Trẻ bị phạt, bị la mắng – hành vi ngày càng tiêu cực hơn

➜ Trẻ hấp thu sai kỹ năng, phản ứng sai với xã hội

➜ Không biết giao tiếp đúng cách, dẫn đến hiểu sai tín hiệu xã hội → bị bạn bè tránh xa

➜ Không học được kỹ năng tự điều tiết cảm xúc → dễ bùng nổ, dễ bị hiểu nhầm là có vấn đề về đạo đức

➜ Không học được cách thể hiện nhu cầu → dẫn đến im lặng, cô lập kéo dài

➜ Tổn thương tâm lý nghiêm trọng theo thời gian

➜ Trẻ cảm thấy “Tôi không được hiểu”, “Tôi khác biệt mà không ai giải thích vì sao”

➜ Dễ dẫn đến trầm cảm, lo âu xã hội, hành vi tự làm đau bản thân ở tuổi vị thành niên

➜ Có trường hợp trẻ tự đánh giá thấp bản thân, mất niềm tin vào khả năng chính mình

4. Sự thiệt thòi sâu sắc của các con bị “bỏ sót” chẩn đoán tự kỷ

➜ Giáo dục THIỆT THÒI Không được học chương trình can thiệp, trị liệu phù hợp

➜ Xã hội THIỆT THÒI Bị hiểu lầm là lười, bướng, vô cảm – dễ bị cô lập, bắt nạt

➜ Gia đình THIỆT THÒI Không biết cách giao tiếp với con, dễ nổi giận – gây rạn nứt quan hệ cha mẹ – con

➜ Tâm lý THIỆT THÒI Hình thành niềm tin sai lệch: “Mình luôn sai”, “Không ai hiểu mình”

➜ Tương lai THIỆT THÒI Rối loạn kéo dài, khó tự lập, dễ phụ thuộc, giảm khả năng có cuộc sống độc lập

So sánh hai hướng đi khác nhau

➜ CHẨN ĐOÁN ĐÚNG Con được can thiệp chuyên biệt về giao tiếp, hành vi, cảm xúc — CHẨN ĐOÁN SAI Chỉ học các kỹ năng chung hoặc bị ép học sớm

➜ CHẨN ĐOÁN ĐÚNG Con Có thể phát triển ngôn ngữ, điều tiết cảm xúc tốt hơn — CHẨN ĐOÁN SAI Tăng dần khoảng cách với bạn bè, khó bắt kịp

➜ CHẨN ĐOÁN ĐÚNG Phụ huynh hiểu đúng, đồng hành đúng cách — CHẨN ĐOÁN SAI Phụ huynh kỳ vọng sai, dễ thất vọng, phạt trẻ

➜ CHẨN ĐOÁN ĐÚNG Con Trẻ hòa nhập tốt hơn trong môi trường giáo dục và xã hội — CHẨN ĐOÁN SAI Trẻ bị lạc lõng, dễ phát sinh rối loạn tâm lý thứ phát

5. Làm gì để tránh bỏ sót chẩn đoán tự kỷ?

➜ Tầm soát và sàng lọc đúng thời điểm (18–36 tháng tuổi)

➜ Nếu trẻ có dấu hiệu bất thường, nên được đánh giá đa chuyên ngành

➜ Phụ huynh cần được truyền thông đúng về tự kỷ – không kỳ thị, không phủ nhận

➜ Trường học cần đào tạo giáo viên mầm non nhận diện sớm dấu hiệu rối loạn phát triển

P/s: Cha mẹ Hãy nhớ rằng Nếu con đúng là trẻ tự kỷ – thì không chỉ can thiệp đơn lẻ mà phải trị liệu sớm toàn diện. Đó là là món quà yêu thương lớn nhất bạn có thể trao cho con. Tự kỷ không phải là điều đáng xấu hổ mà là một thực tế cần được chấp nhận, hiểu rõ và hỗ trợ đúng. Trẻ không được chẩn đoán đúng không phải là “may mắn” – mà là trẻ đang mất đi cơ hội được lớn lên một cách trọn vẹn nhất.

Biết mức độ sẽ giúp cha mẹ hiểu đúng và hỗ trợ đúng cho con trẻ có các rối loạn phát triển. Việc phân biệt mức độ nghiêm trọng và bản chất các rối loạn khác nhau là vô cùng quan trọng, bởi nếu đánh giá sai hoặc đánh đồng, trẻ sẽ bị can thiệp lệch hướng, mất đi cơ hội phục hồi phù hợp, thậm chí ảnh hưởng cả đời.

1. Phân tích mức độ nghiêm trọng theo từng rối loạn

➜ Rối loạn Tự kỷ (ASD) BẢN CHẤT Rối loạn phát triển thần kinh sâu rộng (toàn diện: ngôn ngữ – xã hội – hành vi) MỨC ĐỘ ẢNH HƯỞNG PHÁT TRIỂN Rất cao vì Có thể không giao tiếp, không hòa nhập, lệ thuộc suốt đời KHẢ NĂNG PHỤC HỔI NẾU CAN THIỆP ĐÚNG Tùy mức độ, nhưng can thiệp đúng sớm sẽ cải thiện rõ

➜ Rối loạn Chậm phát triển trí tuệ (ID) BẢN CHẤT Trí tuệ dưới mức trung bình, ảnh hưởng đến toàn bộ chức năng học tập và thích nghi MỨC ĐỘ ẢNH HƯỞNG PHÁT TRIỂN Rất Cao vì Giảm khả năng học, tự chăm sóc, dễ phụ thuộc KHẢ NĂNG PHỤC HỔI NẾU CAN THIỆP ĐÚNG Hạn chế, nhưng có thể đạt mức sống bán độc lập nếu hỗ trợ sớm

➜ Rối loạn Chậm nói/Ngôn ngữ BẢN CHẤT Rối loạn ngôn ngữ, có thể do nhiều nguyên nhân: môi trường, sinh học MỨC ĐỘ ẢNH HƯỞNG PHÁT TRIỂN Trung bình xuống Thấp vì Dễ ảnh hưởng giao tiếp xã hội nếu kéo dài KHẢ NĂNG PHỤC HỔI NẾU CAN THIỆP ĐÚNG Cao nếu can thiệp ngôn ngữ đúng thời điểm

➜ Rối loạn Tăng động giảm chú ý (ADHD) BẢN CHẤT Rối loạn kiểm soát hành vi, chú ý, điều tiết cảm xúc MỨC ĐỘ ẢNH HƯỞNG PHÁT TRIỂN Trung bình đến Cao vì Dễ ảnh hưởng học hành, xã hội, dễ bị hiểu lầm KHẢ NĂNG PHỤC HỔI NẾU CAN THIỆP ĐÚNG Cao nếu can thiệp sớm ➜ có thể dùng thuốc hỗ trợ

➜ Rối loạn Vấn đề tâm lý (lo âu, trầm cảm…) BẢN CHẤT Rối loạn cảm xúc, có thể là thứ phát hoặc nguyên phát MỨC ĐỘ ẢNH HƯỞNG PHÁT TRIỂN Cao nếu kéo dài vì Dễ dẫn đến rối loạn nhân cách, tự hủy hoại KHẢ NĂNG PHỤC HỔI NẾU CAN THIỆP ĐÚNG Cao nếu được hỗ trợ trị liệu tâm lý đúng cách

2. Cần hiểu điểm khác biệt trọng yếu giữa Tự kỷ và các Rối loạn khác

Dưới đây là bảng phân tích chi tiết và có hệ thống về sự khác biệt trọng yếu giữa rối loạn phổ tự kỷ (ASD) và các rối loạn phát triển/thần kinh-tâm lý khác thường gặp ở trẻ: chậm nói, rối loạn ngôn ngữ, tăng động giảm chú ý (ADHD), chậm phát triển trí tuệ (ID), rối loạn lo âu, và trầm cảm.

Tự kỷ (ASD – Autism Spectrum Disorder)

➜ Giao tiếp xã hội: Thiếu giao tiếp bằng mắt, không chia sẻ cảm xúc, ít phản ứng với tên gọi, không chơi tương tác với người khác

➜ Hành vi lặp đi lặp lại: Xoay đồ vật, xếp hàng đồ chơi, vỗ tay, nhảy chân liên tục

➜ Ngôn ngữ: Có thể chậm nói hoặc nói lặp lại, dùng ngôn ngữ không đúng ngữ cảnh

➜ Nhạy cảm giác: Nhạy cảm quá mức hoặc phản ứng kém với âm thanh, ánh sáng, đụng chạm

➜ Khả năng trí tuệ: Phong phú: từ chậm trí đến trí tuệ bình thường hoặc cao

➜ Khởi phát: Thường trước 3 tuổi

Chậm nói đơn thuần (Speech delay)

➜ Giao tiếp xã hội: Bình thường trẻ vẫn giao tiếp mắt, chơi với người khác, hiểu được lời nói

➜ Ngôn ngữ: Chậm nói so với mốc tuổi (ít từ, ghép câu muộn), phát âm không rõ

➜ Hiểu ngôn ngữ: Có thể bình thường trẻ vẫn hiểu lời nói tốt nhưng không nói được

➜ Hành vi khác: Không có hành vi rập khuôn như tự kỷ

➜ Nguyên nhân: Do môi trường, nghe kém, hoặc phát triển cá nhân chậm

P/s: Phân biệt với tự kỷ: Trẻ chậm nói vẫn có nhu cầu giao tiếp, có ánh mắt tương tác, không có hành vi rập khuôn.

Rối loạn ngôn ngữ (Language disorder)

➜ Ngôn ngữ biểu đạt và/hoặc tiếp nhận: Trẻ gặp khó khăn trong việc tạo câu, dùng từ đúng, hiểu ngữ nghĩa, ngữ pháp

➜ Giao tiếp xã hội: Có thể bình thường – trẻ hiểu cách chơi, tương tác

➜ Hành vi khác: Không có hành vi lặp lại hoặc các đặc điểm cảm giác như trong tự kỷ

➜ Nguyên nhân: Rối loạn phát triển ngôn ngữ đặc hiệu (SLI), di truyền, chấn thương thần kinh

P/s: Phân biệt với tự kỷ: Trẻ có rối loạn ngôn ngữ thường hiểu giao tiếp xã hội và muốn tương tác, khác với trẻ tự kỷ thường thiếu quan tâm đến người khác.

Tăng động giảm chú ý (ADHD)

➜ Chú ý và hành vi: Không tập trung, dễ xao nhãng, không ngồi yên, hành động bốc đồng

➜ Giao tiếp xã hội: Có thể nói nhiều, thích giao tiếp nhưng gặp khó khăn kiểm soát hành vi trong giao tiếp

➜ Ngôn ngữ: Thường không chậm, thậm chí nói nhiều, ngắt lời

➜ Hành vi khác: Không có hành vi rập khuôn hoặc các đặc điểm cảm giác đặc hiệu

➜ Khởi phát: Trước 12 tuổi

P/s: Phân biệt với tự kỷ: ADHD muốn tương tác nhưng không kiểm soát tốt hành vi. Tự kỷ thiếu mong muốn tương tác, có hành vi lặp lại và nhạy cảm giác.

Chậm phát triển trí tuệ (Intellectual Disability – ID)

➜ Chỉ số IQ: Thấp hơn mức trung bình (<70)

➜ Phát triển toàn diện: Chậm về cả ngôn ngữ, vận động, xã hội, học tập

➜ Giao tiếp xã hội: Có thể tương tác, nhưng kém hiệu quả do năng lực trí tuệ thấp

➜ Ngôn ngữ: Chậm hoặc rối loạn tùy theo mức độ IQ

➜ Hành vi: Có thể có hành vi lặp lại nhưng không mang tính chất đặc hiệu như tự kỷ

P/s: Phân biệt với tự kỷ: Trẻ ID thiếu khả năng do trí tuệ thấp, nhưng không đặc biệt thiếu quan tâm xã hội như trẻ tự kỷ.

Lo âu (Anxiety disorders)

➜ Cảm xúc: Lo lắng, căng thẳng quá mức, né tránh tình huống xã hội

➜ Giao tiếp xã hội: Có thể tốt, nhưng bị ức chế bởi lo âu

➜ Ngôn ngữ: Phát triển bình thường hoặc tốt

➜ Hành vi: Không lặp đi lặp lại, nhưng có thể tránh né xã hội giống tự kỷ nhẹ

➜ Khởi phát: Có thể ở trẻ nhỏ hoặc lớn hơn

P/s: Phân biệt với tự kỷ: Trẻ lo âu muốn giao tiếp nhưng sợ; trẻ tự kỷ không có nhu cầu hoặc không hiểu cách giao tiếp.

Trầm cảm ở trẻ

➜ Tâm trạng: Buồn, dễ khóc, ít hứng thú, mệt mỏi, rút lui xã hội

➜ Giao tiếp xã hội: Giảm giao tiếp do mất hứng thú, không do khiếm khuyết bẩm sinh như trong tự kỷ

➜ Ngôn ngữ: Bình thường, nhưng có thể ít nói vì mệt mỏi, buồn

➜ Hành vi: Không có hành vi lặp lại hoặc nhạy cảm giác đặc hiệu

P/s: Phân biệt với tự kỷ: Trầm cảm là rối loạn mắc phải, xuất hiện sau giai đoạn phát triển bình thường; tự kỷ là rối loạn bẩm sinh từ sớm.

Đây là một so sánh rất sâu sắc và cần thiết, giúp cha mẹ hiểu rằng mỗi loại rối loạn có “độ khó” riêng, nhưng không phải đứa trẻ nào cũng khó dạy như nhau, và không phải con trẻ nào cũng mất cơ hội phục hồi. Vấn đề cần là cha mẹ phải tỉnh táo để nhận diện đúng nơi, đúng người giúp con và nhẫn nại cùng con đến cùng.

1. Trẻ Rối loạn phổ tự kỷ (ASD)

➜ Độ khó: Cao nhất, vì ảnh hưởng đa chiều (từ cảm giác, giao tiếp, hành vi đến nhận thức).

➜ Tính phức tạp: Không có phương pháp “chữa khỏi”, chỉ có thể hòa nhập dần thông qua trị liệu sớm – mạnh – cá nhân hóa.

➜ Sai lầm phổ biến: Cha mẹ nghĩ “con chậm nói thôi”, hoặc “con nhút nhát”, dẫn đến can thiệp quá muộn hoặc không thể chữa được đâu nên chấp nhận nuôi con cả đời thôi. Đây chính là sai lầm khiến con không thể phục hồi những phần có thể phục hồi thậm chí biến chứng sang nhiều các vấn đề khác khiến con, cha mẹ bất ổn cả đời. Vì nó không đơn thuần con chỉ là vậy khi mà tính cách, tâm lý, cảm xúc, hành vi của con sẽ còn nhiều các biến chứng khác từ tự kỷ.

➜ Mục tiêu : Con cần tự lập các vấn đề cho chính con, trong gia đình….và tiến hơn nữa là sự phát triển nghể nghiệp ( nếu con thuộc tự kỷ thông minh) mà không phụ thuộc bố mẹ và không bị biến chứng sang các vấn đề bất ổn khác nặng nề hơn

➜ Lời khuyên: Hãy nhớ rằng con tự kỷ thì cũng có nhiều phần giúp được con để con có cơ hội như đứa trẻ thông thường khác. Chúng ta chỉ cần nhẫn nại, quyết tâm để con có cơ hội đó mà thôi

2. Trẻ Chậm phát triển trí tuệ (GDD/ID)

➜ Độ khó: Cao nếu trẻ ở mức độ nặng, nhưng dễ tiên lượng hơn ASD

➜ Khác biệt so với tự kỷ: Các con vẫn có nhu cầu kết nối xã hội, chỉ là khó tiếp thu học thuật và kỹ năng

➜ Sai lầm phổ biến: Cho học chương trình bình thường nhưng gò ép trẻ trong kỳ vọng thành tích cao như con trẻ bình thường nên con trẻ bị bào mòn lòng tự trọng thậm chí gây tắc năng lực tự phát triển khác

➜ Mục tiêu : Con cần tự lập các vấn đề cho chính con, trong gia đình….và tiến hơn nữa là có nghề để nuôi sống bản thân mà không phụ thuộc bố mẹ và không bị biến chứng sang các vấn đề bất ổn khác nặng nề hơn

➜ Lời khuyên: Không đặt mục tiêu “bình thường hóa” mà là phát triển tối đa khả năng cá nhân. Ưu tiên dạy kỹ năng sống, kỹ năng mềm và thế mạnh năng khiếu hơn chữ số

3. Trẻ Tăng động giảm chú ý (ADHD)

➜ Độ khó: Trung bình, nhưng cần kỷ luật can thiệp ổn định

➜ Tính phức tạp: Thường bị nhầm là nghịch, thiếu dạy bảo nên dễ tổn thương lòng tự trọng

➜ Cản trở lớn: Khó kiểm soát hành vi → ảnh hưởng học tập và xã hội

➜ Sai lầm phổ biến: Do con vẫn có tư duy, có tương tác, có thể học tập vẫn tốt nên cha mẹ chủ quan việc con chỉ nghịch ngợm, quậy phá từ đó can thiệp chỉ hành vi mà không phải trị liệu toàn diện hoặc cho rằng con lớn con tự thay đổi nên khiến con trẻ nặng hơn và sang các biến chứng rối loạn tâm lý, rối loạn tâm thần khác về hành vi, cảm xúc, chống đối, gây rối, tâm thần phân liệt…

➜ Lời khuyên: Phải trị liệu toàn diện để không khiến cho ADHD biến chứng bất ổn về tâm thần, tâm lý, hành vi, cảm xúc, nhận thức….vì nếu sang biến chứng thì tương lai phát triển của trẻ sẽ dừng lại với sự bất ổn khôn lường

4. Trẻ Chậm nói (không kèm ASD/GDD)

➜ Độ khó: thấp nhất trong nhóm này, đặc biệt nếu không có vấn đề nền

➜ Tính phức tạp: thường đơn thuần do thiếu kích thích – môi trường nghèo ngôn ngữ

➜ Sai lầm phổ biến: Chỉ can thiệp nói theo phương pháp sao chụp ngôn ngữ mà không trị liệu toàn diện hoặc chờ con lớn con tự biết nói nên nhiều con trẻ sau đó đã bị ngăn chặn các năng lực tự phát triển cả nhân mà chậm lại hoặc phát tác sang các bất ổn tâm lý khác

➜ Lời khuyên: Đừng đợi “lên 3 sẽ nói” nếu đã 18–24 tháng không nói từ nào. Phải tìm test chuyên sâu tìm ra mọi ngóc ngách vấn đề và cần trị liệu toàn diện để con trẻ phát triển toàn diện nhằm ngăn chặn sớm các biến chứng khác.

5. Thông điệp gửi đến cha mẹ

➜ Mức độ khó không phải do tên rối loạn – mà do thời điểm phát hiện và cách can thiệp.

➜ Trẻ tự kỷ có thể hòa nhập, trẻ ADHD có thể học giỏi, trẻ chậm nói có thể thành người diễn thuyết – nếu can thiệp đúng và đủ.

➜ Sự tỉnh táo của cha mẹ trong nhận diện – chấp nhận – đồng hành chính là “thuốc hồi phục” tốt nhất cho con.

B. GÓC NHÌN CỦA PHỤ HUYNH VỀ LIỆU PHÁP TRỊ LIỆU CỦA CHUYÊN GIA PHẠM HIỀN

➜ Chuyên gia Phạm Hiền không quan tâm quá nhiều đến các yếu tố nguyên nhân từ các phần cứng của con trẻ rối loạn phổ tự kỷ mà chuyên gia sẽ quan tâm cốt lõi đến truy tìm các nguyên nhân từng biểu hiện của con và có phác đồ trị liệu từng biểu hiện đó trong môi trường sống thực tế từ gia đình, trường học, bên ngoài cuộc sống.

➜ Chuyên gia thường hay khuyến cáo các phụ huynh rằng ” Thay bằng cứ khắc khoải truy tìm Gen hay các vấn đề cứng khác xong cũng chỉ để mua sự nhìn nhận yên tâm nhưng vô tình lại bỏ qua tất cả các vấn đề khác lẽ ra đã có thể giúp con khá hơn thậm chí là phục hồi”.

➜ Bởi với chuyên gia thì các con Rối loạn phổ tự kỷ thực sự ( không phải nhiều con bị nhầm lẫn khi chỉ là chậm phát triển trí tuệ hoặc chậm nói như hiện nay) sẽ vẫn có các vùng phục hồi rất tốt nên đừng lấy đi cơ hội đó của con. Đặc biệt với chuyên gia việc điều chỉnh môi trường sống đặc biệt kỹ thuật nuôi dạy các con đúng, đủ những gì con cần trong cuộc sống của chỉnh con mới là đích đến đúng nhất cho các con.

➜ Đúng vậy, trong nhiều năm nay cách tiếp cận chẩn đoán của chuyên gia Phạm Hiền thể hiện một tư duy rất thực tế và mang tính can thiệp cá nhân hóa cao toàn diện

➜ Đó là không đặt trọng tâm quá nhiều vào nguyên nhân gen, hệ thần kinh… (thứ vốn không thể thay đổi), mà chú trọng vào việc phân tích cụ thể từng biểu hiện, hành vi, cảm xúc….. để truy nguyên nhân cốt lõi phía sau của từng biểu hiện đó nhằm can thiệp, trị liệu đúng đích mà con cần tự lập trong tư duy nhận thức, trong cảm xúc, trong các hoạt động hành vi….để tự sinh tồn trong cuộc sống. Từ quan điểm và trị liệu theo hướng này nhiều năm nay đã có rất nhiều con rối loạn tự kỷ được chữa lành những phần .

➜ Mặc dù để trị liệu các con diện này rất khó và nó đòi hỏi mất nhiều nỗ lực về thời gian, công sức…của cả cha mẹ và nơi can thiệp, trị liệu nhưng với quan điểm của chuyên gia thì ” Con trẻ phát triển bình thường cũng phải dạy và nhắc nhở chúng cả chục lần thì các con Rối loạn phổ tự kỷ phải cấp số nhân vài lần nhưng nếu kiên trì bền bỉ bám đuổi vào các phần mà con trẻ có thể phục hồi thì chắc chắn có sẽ có ở mức con tự lập thậm chí nhiều con còn ở mức tốt hơn các bạn phát triển thông thường khác.

➜ Chuyên gia không chẩn đoán và đưa phác đồ can thiệp trẻ tự kỷ kiểu đơn lẻ giới hạn mà luôn chẩn đoán toàn diện năng lực GỐC cần phát triển của một đứa trẻ trong đó là khiếm khuyết của con, từ đó chuyên gia sẽ đưa phác đồ trị liệu toàn diện GỐC để kích hoạt tất cả các vùng là điểm mạnh của con, vùng có cơ hội phục hồi cao và khá để làm nền móng tự phục hồi GỐC từ đó có cơ sở cao để kích hoạt trị liệu các vùng khó cũng có cơ hội phục hồi trong đích đến còn có thể tự mình làm được mà không cần tốt hay giỏi.

➜ Với chuyên gia thì nên trị liệu toàn diện cho con Từ Tư duy/Tính cách/Tâm lý/Cảm xúc/Hành vi/Kỹ năng và khả năng để dù con có không thể như các bạn thông thường thì con vẫn có cơ hội cao nhất với chính con.

➜ Chính quan điểm này nên nhiều con bị chẩn đoán nhầm lẫn, bị chẩn đoán sai tự kỷ đã được hồi phục như các con trẻ bình thường khác. Bởi với chuyên gia ” Không giới hạn để không bỏ sót bất kỳ cơ hội nào cho con trẻ và đặc biệt không được bỏ sót vì nhầm lẫn trong chẩn đoán)

1. Chẩn đoán và trị liệu về năng lực tư duy nhận thức

“Tôi đã được chuyên gia Phạm Hiền cho biết thế nào là năng lực tư duy của đứa trẻ và từng ngóc ngách đó con tôi không có khả năng gì, có thể phục hồi những gì để giúp con có khả năng tự có cơ chế phục hồi tự nhiên để con tự lớn dần lên theo năm tháng. Con đã được trị liệu theo hướng đó và nhận thức của con đã tăng dần lên theo từng giai đoạn…”

➜ Chuyên gia không quá quan tâm Gen hay hệ thần kinh hoặc các phần cứng khác (Trừ các con đã đi khám bệnh viện và đã có hồ sơ rõ nét trong khiếm khuyết này thì sẽ là kênh tham khảo để đánh giá mức độ phục hồi nào không thể và vấn đề nào vẫn có thể) mà chẩn đoán đi chi tiết từng ngóc ngách mạch tư duy của năng lực tư duy để tìm ra được vấn đề nào có thể giúp con phục hồi theo từng mức độ. Đặc biệt các con đến trong giai đoạn từ trước 3,5 tuổi thường chuyên gia sẽ đưa ra rất chi tiết và cụ thể từng vấn đề tư duy nhận thức bị khiếm khuyết hiện tại do đâu và cơ hội phục hồi thường ở mức rất khả quan.

➜ Chuyên gia không bao giờ chẩn đoán và đưa phác đồ điều trị giới hạn tư duy của con là một đứa trẻ rối loạn phổ tự kỷ rồi nên phải chấp nhận thôi hoặc không thể đâu hoặc khó đấy mà sẽ phân loại ngóc ngách từng mạch tư duy nhận thức để đưa ra phác đồ rõ nét trị liệu từng phần theo mức độ nâng cấp tăng dần khi con đạt dần các mốc phục hồi. Đương nhiên sẽ là chẩn đoán và trị liệu chi tiết từ Mạch tư duy Nguồn vào của não bộ ( Tập trung Cảm giác, cảm nhận, nghe, quan sát…) -> Mạch tư duy Nguồn trong của não bộ ( Logic, hiểu, lập luận, lý lẽ, chính kiến….-> Mạch tư duy nguồn ra của não bộ ( Tư duy tự nhận thức được khi được dạy, Tư duy tự nhận thức từ môi trường thế giới quan, Tư duy xử lý tình huống…)

➜ Chuyên gia tìm ra năng lực não bộ của con trẻ có thuộc chậm trí tuệ không để trị liệu tư duy từ màu sắc của con là trí tuệ chậm ( Trị liệu mạch tư duy nhận thức) hoặc nếu con thuộc Tự kỷ thông minh chuyên gia sẽ có phác đồ khác để kích hoạt trí thông minh của con từ dập khuôn, lặp lại sang các mạch tư duy đa dạng mở rộng gồm cả mạch tư duy chỉ khi được dạy và mạch tư duy xã hội đa dạng. Từ đó con trẻ luôn được trị liệu và phát triển năng lực não bộ với năng lực tư duy tự nhận thức mở rộng đa dạng ( Trị liệu mạch tư duy mở rộng toàn diện và Trị liệu tư duy tự nhận thức để học hỏi ứng dụng từ môi trường sống để phát triển tư duy xã hội đa dạng)

Ps: Phản hồi của phụ huynh rằng Chuyên gia Phạm Hiền sẽ không bao giờ giới hạn hay huyễn hoặc phụ huynh để gây mất cơ hội phục hồi tư duy cho con nên thường sẽ cảnh báo rất thẳng thắn

➜ Chuyên gia thường cảnh báo sai lầm khi phụ huynh can thiệp cho con trẻ tự kỷ là biến con thành con vẹt chỉ học cách ghi nhớ sao chụp lặp lại mà không trị liệu kích hoạt từng chút một năng lực tư duy suy nghĩ của con. Với chuyên gia thì nó vô cùng khó nhưng tất cả cha mẹ hay nhà chuyên môn phải nỗ lực vì cơ hội tốt nhất cho con.

➜ Bởi đây mới là vùng nền tảng Gốc quyết định cơ hội và mức độ con phục hồi, đặc biệt các con trước 3,5 tuổi thì đây vẫn là vùng vàng cao nhất để cho con cơ hội cao nhất không chỉ vấn đề tư duy mà cho tất cả các vùng các cũng từ đây mà có cơ hội theo.).

➜ Ngoài ra câu nói chắc nịch của chuyên gia với các cha mẹ có con thuộc diện Tự kỷ thông minh hay Tự kỷ không thông minh sẽ luôn là ” Tôi không biết các bố mẹ muốn gì ở các con, cao siêu kiểu thiên tài hay là đứa trẻ hết thuốc chữa. Nhưng với tôi người tiếp cận quá nhiều các sai lầm của các cha mẹ thì tôi thực sự muốn bất kỳ con Tự kỷ thuộc diện nào thì cái con cần là sự tự tư duy được dù yếu hay tốt, chậm hay nhanh thì nó vẫn là của con để con có khả năng tự phát triển tiếp theo thay bằng hoàn toàn bị phụ thuộc vào bố mẹ hay nhà chuyên môn…”

➜ Chuyên gia luôn chứng minh cho phụ huynh biết tại sao con trẻ sau khi nhận thức khá hơn thì đến các ngưỡng tiếp theo đặc biệt từ 8 tuổi trở ra thì con trẻ không thể tự khắc phục, tự phát triển hơn thậm chí thoái lui nếu tính theo độ tuổi của con. Bởi vì con mãi mãi không có năng lực tự lớn lên từ tự tư duy nhận thức

2. Chẩn đoán và trị liệu năng lực Cảm xúc/ Cảm nhận/Cảm giác

“Con tôi đã hét suốt ngày, đêm trong 3 năm đến mức cả gia đình tôi khổ sở. Bản thân tôi và chồng phải uống thuốc an thần rất nhiều. Có lúc chồng tôi áp lực đến mức tự thu lại trong một phòng và chỉ ngồi vô thức để uống cả két bia đến say mềm nhằm trốn khỏi sự ám ảnh tiếng hét của con. Nhưng khi con được trị liệu các ngách tư duy nhận thức để từ đó con có cảm nhận được thế giới quan xung quanh, cảm nhận được nên không nên và con điều chỉnh được bản thân. Khi con hết la hét cả nhà thực sự mới được sống”

➜ Với chuyên gia thì con người phải có cảm giác, phải cảm nhận được để bộc lộ được cảm xúc và con trong diện này càng cần phải giúp con vùng này ở mức ưu tiên vàng vì nó là Gốc quan trọng không kém vùng tư duy nhận thức để cho con có cơ hội tự phát triển khả năng tự phục hồi trong từng độ tuổi. Quan điểm của chuyên gia rất rõ ràng đây là vùng Gốc Cốt lõi quan trọng nhất song song với vùng Tư duy nhận thức nên nếu Vùng này không có thì trị liệu kích hoạt vùng tư duy nhận thức chỉ là mang muối bỏ biển mà thôi. Nhưng phải là cách để trị liệu toàn diện đúng từ môi trường sống thực tế chứ không phải như can thiệp hành vi hiện nay.

➜ Với con bị rối loạn tự kỷ thì đây là vùng khó nhưng lại không quá khó nếu đi đúng hướng sớm tỉ mỉ với nó ( đặc biệt với các con trước 3,5 tuổi ). Khi có con cảm giác tốt, cảm nhận tốt, bộc lộ cảm xúc tốt con sẽ có khả năng để con tự có nhu cầu muốn biết các hoạt động xung quanh môi trường sống, môi trường thiên nhiên mọi lúc, mọi nơi…. từ đó cho con tự có khả năng Tự Kích hoạt mạnh mẽ nhất học hỏi và ứng dụng.

Ps: Chuyên gia hay cảnh báo các phụ huynh thường không chú trọng vùng vàng này thậm chí bỏ qua một cách đáng tiếc hết năm này sang năm khác vì chấp nhận con không thể.

➜ Đây chính là nguyên nhân con can thiệp từ 18 tháng đến 18 tuổi vẫn chẳng có gì thậm chí sang các biến chứng rối loạn tâm thần khác nặng hơn.

➜ Với chuyên gia người lớn thử thiếu cảm giác, không có cảm nhận, vô cảm với cảm xúc, mất kiểm soát với cảm xúc thì thử xem có tự phát triển được mình tốt và đúng không. Trong khi cái khiếm khuyết lớn nhất là Bởi con vốn dĩ vô thức hoàn toàn với thế giới quan, con vô thức hoàn toàn với chính con thì nếu không giúp con cái cốt lõi này sao con có nhu cầu muốn biết và càng sao biết tự điều chỉnh bản thân nên không biến chứng lộn xộn mới là lạ.

➜ Nếu chỉ can thiệp phi thực tế ứng dụng cuộc sống như thực tế hiện nay mà các phụ huynh đang áp dụng thì chắc chắn vùng này sẽ bị tổn thương cao hơn thậm chí bị đóng băng hoàn toàn và gây đóng băng tư duy nhận thức, từ đó gây khó khăn thậm chí đóng băng các vùng lẽ ra phải dễ phục hồi khác.

3. Chẩn đoán và trị liệu năng lực ngôn ngữ, giao tiếp

“Tôi đã mắc sai lầm trong can thiệp cho con chỉ chú trọng bật âm và nói từ đó làm mất đi năng lực tự giao tiếp cư xử do con đã bị biến thành con vẹt. Tôi đã hiểu được nói khác, giao tiếp khác và đứa trẻ giao tiếp được chủ động thì nó phải có cái đầu chủ động. Tôi và con đang hành trình trị liệu từ gốc lại, dù khó vì con đã 9 tuổi nhưng con đang có sự tiến triển dù chậm tôi cũng đi đến cùng với con”

➜ Chuyên gia sẽ chẩn đoán và đưa phác đồ trị liệu ngôn ngữ không đơn lẻ chỉ là nói được mà là Tư duy ngôn ngữ toàn diện từ các cấp độ từ thấp đến cao dần để con đạt đến các giao tiếp cư xử: Tư duy Nghe ( Tập trung, Cảm nhận, hiểu vấn đề trong giao tiếp) -> Tư duy nói ( Hiểu cần nói, Diễn đạt ý hiểu, trình bày vấn đề) -> Giao tiếp đối thoại ( Tư duy diễn đạt trình bày, tư duy phân tích, tư duy lí lẽ, tư duy đón đầu cuộc nói chuyện) -> Tư duy xử lý tình huống và vấn đề băng lời nói -> Kỹ năng giao tiếp cư xử và kỹ năng nói khác nơi trường lớp, trong cuộc sống . Chuyên gi đưa phác đồ trị liệu tỉ mỉ từ Giao tiếp bằng lời (ngôn ngữ nói) đến Giao tiếp không lời (ánh mắt, cử chỉ, nét mặt) cần đạt đến một cách hài hòa cao nhất của đứa trẻ phát triển thông thường thay bằng được cái này thì lại không có cái kia khiến con bị khác biệt.

➜ Chuyên gia tâm lý Phạm Hiền thường nói “Ngôn ngữ không phải chỉ là con biết nói” mà ngôn ngữ phải là ” Con biết giao tiếp và cư xử” nên không thể cứ mải miết chẩn đoán, can thiệp đơn lẻ chỉ cần con bật âm, chỉ cần con nói ra từ miệng mà bỏ qua trị liệu toàn diện tư duy để con có khả năng tự tư duy học hỏi giao tiếp từ môi trường sống và tự tư duy chủ động để nghĩ ra bản thân nghe được gì, nhìn thấy gì, biết gì, cảm nhận được gì mà tư tư duy ra nội dung mình cần nói một cách chủ động.

P/s: Chuyên gia cho biết sự bất ổn hiện nay với các nơi và cha mẹ chỉ cần chú trọng vào nói được là được mà không cần quan tâm cách trị liệu như hiện nay đang khiến con chỉ là nói nhưng vô thức trong nói hoặc vô thức trong khả năng diễn đạt trình bày và giao tiếp tương lai.

➜ Chuyên gia luôn thay đổi quan điểm của phụ huynh đi theo hướng chậm có chủ đích để chắc Gốc cho con được trị liệu phục hồi toàn diện ngôn ngữ chứ không phải chỉ cần con nói theo cách can thiệp hiện nay khiến con như một con vẹt vận hành theo chỉ đạo hoặc vô thức và đặc biệt bị đóng băng năng lực tư duy tự nhận thức từ đó đóng băng tư duy ngôn ngữ và khả năng giao tiếp cư xử chủ động trong tương lai các độ tuổi tiếp theo.

➜ Con biết nói nhưng mãi chẳng thể ghép được câu vì không thể có khả năng tư duy hay ghi nhớ mở rộng, con nói câu nhưng mãi vẫn chẳng thể kể lại hoặc diễn đạt một vấn đề hay một câu chuyện vì con có nghĩ chủ động để logic được đâu mà diễn đạt hay giao tiếp chủ động. Mặc dù trị liệu theo phác đồ chuyên gia con sẽ nói chậm hơn nhưng con sẽ có gốc từ tư duy để nói chứ không phải mớm lời hay nhại lại vô thức.

➜ Chuyên gia luôn chứng minh cho phụ huynh biết tại sao con trẻ sau khi nói được thì đến các ngưỡng tiếp theo con không thể phát triển thêm ngôn ngữ và giao tiếp từ chính năng lực tư duy bị hỏng của con.

4. Chẩn đoán và trị liệu Tính cách/ hợp tác

“Tôi đã sai lầm khi tạo ra đứa con đòi hỏi vượt ngưỡng. Đến bây giờ gần như gia đình bất lực vì con đã 12 tuổi và nó quá khỏe, nó du và thậm chí đánh cả bố mẹ, ông bà”

➜ Chuyên gia thường cho phụ huynh biết tại sao cần trị liệu Tính cách của con trẻ vì đây là một tác nhân gây rào cản rất lớn đến sự hợp tác để can thiệp, trị liệu và đặc biệt các con trẻ cần có sự ôn hòa nhất định để hợp tác với cha mẹ từ đó cha mẹ có thể dạy được con rất nhiều.

➜ Với chuyên gia thì không có chuyên gia hay nhà chuyên môn nào có thể giúp con phục hồi nhanh và đa dạng thực tế được bằng các cha mẹ. Bởi đứa con này nó cần sự tiếp cận, cần sự gắn kết để làm được, để tự lập được từ đó tự sinh tồn trong gia đình, trường học, xã hội và cha mẹ chúng mới là những người thầy, những chuyên gia và thậm chí là bác sỹ của con. Nhưng bởi sự nuôi dạy kiểu bù đắp vì con thiệt thòi nên phục vụ con từ đó tạo ra rất nhiều các tính cách bất ổn của sự đòi hỏi, của lì bướng chống đối, của bất hợp tác từ đó cha mẹ không thể truyền tải hay dạy được gì cho con trong cuộc sống thường ngày.

➜ Thậm chí chính tính cách bất ổn là tiền đề để con trẻ mất kiểm soát về cảm xúc nên càng ảnh hưởng đến hệ thần kinh, đến tâm lý đứa trẻ từ đó ảnh hưởng đến sự phục hồi của rất nhiều các vùng khác, thậm chí gây chệch hướng, gây nặng hơn mà cha mẹ và kể cả nhiều nhà chuyên môn không nhận ra. Khi nền tảng tính cách bất ổn và sự không hơp tác ngay khi con còn ít tuổi thì nó sẽ tiếp tục mạnh mẽ hơn trong các độ tuổi tiếp theo và từ đó tiếp tục ảnh hưởng đến sự tự nguyện tiếp thu của con trẻ, hay nói cách khác con trẻ sẽ phản kháng lại các tiếp thu và nhận thức trong sự vô thức chỉ theo ý vô thức của chúng. Từ đó đương nhiên nó ảnh hưởng đến co hội được phục hồi và phát triển tiếp theo của con trẻ.

P/s: Chuyên gia luôn cảnh báo các cha mẹ cẩn trọng trong nuôi dạy con tự kỷ để không cho con thêm nỗi khổ về tính cách bất ổn trong sự đòi hỏi hoặc không hợp tác một cách vô thức

➜ Không chiều chuộng kiểu phục vụ con và chẳng cho con làm gì vì nó sẽ phát triển cho con thói quen ỉ lại, dựa dẫm cao độ từ đó khiến con chẳng muốn nhúc nhích quan tâm để ý ai làm gì. Ngoài ra, bản thân con không phải làm gì thì đương nhiên khó để não bộ con được vận động từ đó giảm đi sự lẽ ra phải chắt chiu cơ hội này cho con thì con sẽ có tư duy, cảm giác, cảm nhận, hành vi tốt dần lên..

➜ Không chiều con kiểu đáp ứng mọi thứ thừa thãi hoặc con đòi là phải có vì nó sẽ phát triển thói quen đòi hỏi đến cùng để rồi mỗi lần đòi là mỗi lần cảm xúc bất ổn, mỗi lần chưa được là thần kinh con lại căng ra để đạt đến. Nó cho con sự mất kiểm soát cảm xúc, hành vi ngày vàng vượt ngưỡng hơn thì đương nhiên sự bất hợp tác sẽ ngày càng cao hơn

➜ Có rất nhiều các vấn đề khác trong tính cách, trong bất hợp tác mà vô tình từ tình thương con, vô tình từ sự hiểu sai can thiệp con trẻ tự kỷ phải có chuyên môn mà cha mẹ tự giới hạn mình lại nên tạo nhiều các bất ổn ngoài đặc thù cơ chế hội chứng của con hoặc khiến các cơ chế hội chứng của con có cơ hội phát tác mạnh mẽ và nhanh hơn.

5. Chẩn đoán và trị liệu Hành vi/Kỷ luật cá nhân

“Tôi đã nghĩ rằng con thích hoạt động hành vi có nghĩa là thế mạnh của con nên để con tự do thoải mái nhất. Khi đến chuyên gia tôi mới biết tại sao từ 8 tuổi trở ra con tôi luôn không thể ngồi được và luôn gây rối khắp mọi nơi cho đến bây giờ là 13 tuổi và hành vi của nó còn kinh khủng hơn rất nhiều?

➜ Trị liệu hành vi cho con trẻ không phải chỉ là các hành vi lặp lại mà con đang hiện hữu không quá khó bởi chỉ qua các bước chuyển hành vi khác thành thói quen. Tuy nhiên không thể chủ quan để bỏ qua cho nó có cơ hội thành thói quen lâu dài khó bỏ.

➜ Những vấn đề nghiêm trọng hơn hành vi lặp lại mà Chuyên gia thường cảnh báo đến các cha mẹ . Đó là các cha mẹ đã quá sai lầm khi có quan điểm để con phát triển tự do từ đó tìm ra điểm mạnh, điểm thiên tài của chúng. Bởi vì khi được tự do thì hầu hết con trẻ sẽ phát tác rất nhiều các hành vi bất ổn, đó sẽ là nỗi khổ tiếp theo của con khi mà hành vi con sẽ ngày càng bất ổn thì con sẽ càng bị xa lánh, kỳ thị cao hơn thậm chí gây xung đột và mất an toàn cho bản thân cao hơn. Các con thường khó để có thể có được các hành vi đúng một cách dễ dàng, thậm chí để có nguyên tắc thì càng khó. Nhưng đó là vấn đề bắt buộc phải trị liệu vì nó sẽ giúp con được an toàn trong cả không gây nguy hiểm và an toàn không sang các ngưỡng rối loạn hành vi, rối loạn gây rối…

➜ Với chuyên gia trị liệu hành vi cũng phải đi từ tư duy nhận thức, phải đi từ rèn kỷ luật cá nhân bền vững , phải song song với các cảm giác, cảm nhận, bộc lộ cảm xúc để con trẻ tự biết điều chỉnh hành vi của mình đúng mọi lúc, mọi nơi trong mọi tình huống chứ không phải theo cách chỉ chỉnh hành vi đơn lẻ như hiện nay. Bởi nếu không nỗ lực bền bỉ ráp đơn lẻ thành một hệ thống quá hoàn chỉnh hành vi đúng thì các rối loạn hành vi của con rất khó để ngắt bỏ.

P/s: Chuyên gia luôn cảnh báo cha mẹ đừng để con phát triển tự do mà hãy cố gắng nhất quán ngày nào cũng chú ý rèn con theo đích đến để con có đường lối con đi.

➜ Chuyên gia luôn nói với các cha mẹ rằng chúng ta cứ nghĩ nó chẳng sao nhưng chính Hoạt động hành vi tự do thành thói quen thì con không thể hợp tác để học các hoạt động có nguyên tắc và quy luật cuộc sống. Thì đương nhiên con sẽ luôn là tâm điểm không mong muốn nơi trường lớp, môi trường bên ngoài từ đó khiến con bị tổn thương nhiều hơn từ ánh mắt, lời nói không hay của người khác.

➜ Ở độ tuổi nhỏ thì việc điều chỉnh hành vi rất dễ, nhưng thường các cha mẹ lại bị bỏ qua và phải đến khi con phát tác đến mức gây phiền toái thì mới vào cuộc nên nhiều con đã sang ngưỡng rối loạn hành vi vô thức đến mức khó để chữa.

6. Chẩn đoán và trị liệu Tự lập và các kỹ năng sống

“Con tôi là một đứa trẻ thuộc diện tự kỷ thông minh. Không ai nói cho tôi biết nên khi thấy con học tốt toán, tiếng anh tôi đã ra sức đầu tư cho con và con chỉ học giỏi thôi không phải làm gì. Cho đến khi con vào cấp 3 thì con không muốn đi học nữa, mỗi lần đi học là cực hình vì nó quẫy đủ kiểu, thậm chí doạ nạt..”.

➜ Con chỉ học thôi không phải làm gì là một sai lầm nghiêm trọng của cha mẹ khiến các con bị giới hạn lại sự phục hồi toàn diện nhất gồm tư duy quan sát, cảm nhận, cảm giác, tính cách, âm lý, cảm xúc, đặc biệt kỹ năng làm và kỹ năng xử lý tình huống. Với các con phát triển thông thường nếu nuôi dạy theo cách này thì con cũng có các giới hạn huống gì các con tự kỷ vốn dĩ luôn phải cầm tay chỉ việc một cách tỉ mỉ.

➜ Bộ não của con cứ cho là có thiên bẩm về học thuật nhưng cuộc đời của con thì khả năng thích nghi, khả năng tương tác và khả năng tự sinh tồn mới là điều mong muốn nhất. Bởi con phải được dạy thì mới biết chứ không phải đến tuổi lớn lên con tự khắc sẽ biết. Nên nếu không phải làm gì thì đã mất đi cơ hội được thực hành và trải nghiệm kỹ năng sống trong đời sống thực tế.

P/s: Với chuyên gia thì hãy biến sự dập khuôn và lặp lại hành vi của con trẻ thành thế mạnh khi cho chúng tự lập làm việc và học các kỹ năng trong cuộc sống sớm.

➜ Với các con dưới 4 tuổi là giai đoạn rất dễ để dạy vì con chưa phát triển cái tôi nên sẽ hợp tác hơn. Tuy nhiên rất đáng tiếc các cha mẹ lại cho rằng con còn nhỏ quá chẳng thể làm được hoặc con có biết cái gì đâu mà dạy nên vô tình con bị mất đi cơ hội để tạo gốc cho sự phát triển tất cả các vùng tiếp theo.

➜ Chuyên gia luôn nói dạy con tự lập là can thiệp, trị liệu để dạy con làm được những việc phục vụ cho chính cá nhân con, can thiệp, trị liệu để dạy con làm những việc trong gia đình là sự trị liệu cốt lõi nhất, là sự trị liệu toàn diện nhất . Bởi vì khi con được dạy làm thì con được học cách nghe để biết và nghe để hiểu phải làm gì, làm như thế nào; Con làm trực tiếp có nghĩa là con được sờ vào, được vận hành tay chân thì đương nhiên cảm giác của con sẽ có sự phục hồi. Con làm sẽ được quan sát, được nghe, được tiếp xúc, được dạy nhận biết thì đương nhiên cảm xúc và cảm nhận của con cũng có cơ hội tiến triển; Đặc biệt các con vốn dĩ là đứa trẻ dập khuôn thậm chí lặp lại hành vi thì việc dạy con làm là giúp con vào cuộc vận hành các hành vi có nguyên tắc nên nhiều đứa trẻ này dập khuôn lặp lại có khi lại là thế mạnh với các con trẻ phát triển thông thường ở khả năng tự lập nếu như dạy con sớm mọi vấn đề cần làm trong cuộc sống theo từng độ tuổi… Đương nhiên các vấn đề này là nền tảng quan trọng để con phát triển tư duy, ngôn ngữ, tính cách, tâm lý, kỹ năng tự lập và kỷ luật cá nhân rất tốt nhưng chẳng cần bố mẹ nó phải có chuyên môn thì tại sao cứ đi tìm cơ hội xa xôi trong khi vô tình lại lấy đi hết cơ hội phục hồi ngày dưới chân, ngay xung quanh cuộc sống thực của con.

7. Chẩn đoán và trị liệu Tư duy Tương tác và kỹ năng xã hội

“Tôi hiểu Tư duy và kỹ năng tương tác xã hội là thứ xa xỉ nhất với những con trẻ tự kỷ. Nhưng với chuyên gia thì nó cũng giống như dạy con làm việc một cách tự lập vậy. Hãy can thiệp, trị liệu để dạy cho con từng cách tiếp cận thế giới quan, môi trường sống thực tế nhất từ thiên nhiên đến con người bằng cảm giác, bằng cảm nhận, bằng tâm lý tự tin, bằng tính cách ôn hòa.., sau đó là can thiệp, trị liệu để dạy con từng cách nhận diện người, từng tình huống gặp người và sau đó là từng cách chơi, từng cách nói, từng cách tự xử lý các vấn đề.. để dần dần con có gốc tự xóa bản thân ra khỏi lô cốt đóng của đứa trẻ tự kỷ. Chuyên gia nói với tôi rằng” Dù nó có khó như mò kim đáy biển” nhưng hãy nhớ chẳng có gì là không thể nếu nỗ lực và nhất quán đích đến đến cùng với từng ngày với con”

➜ Nhiều cha mẹ cho rằng khó, cho rằng đó là khiếm khuyết của con phải chấp nhận nên họ cũng chấp nhận mà chỉ cần con bật âm, chỉ cần con nói ra được là được, con không có bạn chơi, con không tương tác với ai mà chỉ cần con gần gũi bố mẹ là được.

➜ Tuy nhiên tương tác xã hội lại là một cú hích tuyệt vời để con trẻ phục hồ toàn diện về Tư duy/Cảm xúc/Cảm nhân/ Giao tiếp/ Cư xử/Đón đầu tình huống và xử lý tình huống nhưng thường bị khó mà bỏ qua. Chính vì vậy nhiều con được phục hồi khá tốt ở các vùng khác nhưng vùng này không có thì các phát triển tiếp theo cũng khó để con tự cho cho chính con an toàn chứ chưa nói con có thể làm gì đó để tự sống.

P/s: Với chuyên gia thì “Ồ chỉ là học cách chơi thôi mà” nó không chơi giỏi, nó không chủ động thì chí ít chỉ cần con tham gia được chơi khi có người vận hành, có nhóm chơi để theo là được mà. Chí ít con nó không bị cô đơn, thậm chí không bị cô độc

➜ Với các con trước 4 tuổi đến với chuyên gia thì hầu hết được chú trọng phục hồi vấn đề này song song với tư duy, ngôn ngữ và các vùng khác nên bản thân các con không bị khuyết tư duy và tương tác xã hội thậm chí trước 8 tuổi cũng luôn được cải thiện rất nhiều.

➜ Chuyên gia Phạm Hiền luôn nói Để con trẻ có tương tác xã hội thì phải trị liệu cho con từ gốc về Tư duy tự nhận thức xã hội từ đó con sẽ có khả năng tự phát triển tương tác xã hội một cách tự nhiên nhất. Ngoài ra tương tác xã hội không phải chỉ là chơi, chỉ là nói chuyện với người khác mà còn rất nhiều các yếu tố, các kỹ năng con trẻ cần có để được an toàn nên các con được can thiệp, trị liệu mọi vấn đề liên quan đến tương tác xã hội từ trong gia đình, trường lớp, môi trường sống cộng đồng bên ngoài.

1. Phòng và ngăn chặn thậm chí đảo chiều cho con theo 3 trục lõi

➜ PHÒNG (Giai đoạn 1–2): Can thiệp, trị liệu toàn diện Ngăn rối loạn hình thành hoặc tiến triển nặng hơn.

➜ NGĂN (Giai đoạn 3–4): Can thiệp, trị liệu toàn diện Chặn đứng sự phát triển thêm của rối loạn và các biến chứng thứ phát.

➜ ĐẢO CHIỀU (Giai đoạn 5–6): Can thiệp, trị liệu toàn diện tích cực để phục hồi, phát triển và chuyển hóa lâu dài.

GIAI ĐOẠN 1: NHẬN BIẾT SỚM – PHÒNG NGỪA CHỦ ĐỘNG

➜ Mục tiêu: Phát hiện các dấu hiệu tiền rối loạn hoặc nguy cơ RLPTK từ 0–18 tháng.. Thiết lập nền tảng phát triển thần kinh ổn định.

➜ Biểu hiện cần lưu ý: Không giao tiếp mắt ổn định. Ít hoặc không phản ứng với tên gọi. Không có cử chỉ chỉ trỏ, vẫy tay, lắc đầu. Không bập bẹ, không bắt chước âm thanh. Quá dễ bị kích thích hoặc ngược lại là “rất ngoan”, “lì”.

➜ Hành động cụ thể: Đánh giá nguy cơ sớm với các chuyên gia phát triển (quan sát ➜ bảng kiểm). Thiết lập môi trường giao tiếp giàu cảm xúc và tương tác. Can thiệp ngôn ngữ – vận động – cảm giác nhẹ nhàng tại nhà: Tăng trò chơi qua giao tiếp mắt, vận động thô, massage kích hoạt cảm giác.

GIAI ĐOẠN 2: XÁC ĐỊNH SỚM – ĐỊNH VỊ RỐI LOẠN

➜ Mục tiêu: Phân loại đúng mức độ – nhóm khó khăn cốt lõi. Định hình được đường can thiệp cá nhân hóa trước 2,5 tuổi.

➜ Biểu hiện rõ hơn: Không nói được từ đơn hoặc ngôn ngữ không có chức năng. Không chủ động tìm kiếm tương tác. Hành vi lặp lại (xếp đồ, quay vòng, xem quạt). Khó ngủ, rối loạn ăn uống, tăng nhạy cảm cảm giác.

➜ Hành động cụ thể: Chẩn đoán toàn diện 5 vùng phát triển ➜ tâm lý hành vi ➜ phản xạ cảm giác. Lập bản đồ phát triển (developmental profile). Triển khai trị liệu tương tác chuyên sâu ➜ can thiệp nhận thức nền ➜ điều hòa cảm giác.

GIAI ĐOẠN 3: NGĂN BIẾN CHỨNG THỨ PHÁT – TRỊ LIỆU TĂNG CƯỜNG

➜ Mục tiêu: Ngăn hình thành các biến chứng thứ phát như Lo âu xã hội, Tự kích thích trầm trọng, Rối loạn hành vi, mất kiểm soát cảm xúc, Cứng nhắc/ám ảnh lâu dài

➜ Biểu hiện đáng lo: Bùng nổ cảm xúc khi thay đổi thói quen. Không kiểm soát hành vi khi bị từ chối. Thích ở một mình, không có nhu cầu chia sẻ. Hành vi kích thích: đập đầu, chạy vòng tròn, la hét.

➜ Hành động cụ thể: Trị liệu hành vi cảm xúc (CBT phù hợp tuổi phát triển). Thiết kế lại môi trường học và chơi theo hướng hỗ trợ điều hòa thần kinh. Can thiệp song song cảm giác ➜ vận động ➜ trí tuệ cảm xúc.

GIAI ĐOẠN 4: CỦNG CỐ CHỨC NĂNG XÃ HỘI – TĂNG TRÍ NĂNG

➜ Mục tiêu: Trẻ hòa nhập xã hội phù hợp với nhóm tuổi và năng lực cá nhân. Phát triển chức năng ngôn ngữ xã hội, điều hành nhận thức.

➜ Dấu hiệu ở giai đoạn này: Có giao tiếp cơ bản nhưng thiếu chiều sâu cảm xúc. Còn khó hiểu ngữ cảnh xã hội (chơi không đúng luật, trò chuyện đơn phương). Trí nhớ lệch hướng (ghi nhớ chi tiết nhưng khó tổng hợp khái niệm).

➜ Hành động cụ thể: Trị liệu ngôn ngữ nâng cao ➜ kỹ năng xã hội theo nhóm nhỏ. Rèn kỹ năng chuyển tiếp, xử lý tình huống, giải quyết vấn đề. Huấn luyện nhận thức linh hoạt – lý thuyết tâm trí

GIAI ĐOẠN 5: ĐẢO CHIỀU VẤN ĐỀ – PHỤC HỒI NHẬN THỨC & TỰ CHỦ

➜ Mục tiêu: Đảo chiều các điểm yếu thành vùng chức năng tiềm năng. Tái cấu trúc hệ thống xử lý thông tin nhận thức – xã hội – cảm xúc.

➜ Biểu hiện khả quan: Trẻ đã có thể mô tả cảm xúc, chơi theo nhóm có quy tắc. Bắt đầu thể hiện sở thích, quan điểm cá nhân. Có thể học trong môi trường bán hòa nhập.

➜ Hành động cụ thể: Chương trình can thiệp tích hợp theo chủ đề học thuật, cảm xúc và xã hội. Rèn luyện tư duy trừu tượng, biểu đạt ngôn ngữ nâng cao, hiểu ẩn dụ – sắc thái xã hội. Huấn luyện tư duy phản biện, lập kế hoạch, quản lý cảm xúc và hành vi.

GIAI ĐOẠN 6: TÁI THIẾT HỆ THỐNG CHỨC NĂNG – PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG

➜ Mục tiêu: Trẻ có thể tự học, tự lập, thích nghi xã hội linh hoạt. Phát triển bản sắc cá nhân, mục tiêu sống, giá trị cá nhân.

➜ Đặc điểm nổi bật: Có kỹ năng học tập chủ động. Tham gia sinh hoạt xã hội, học tập nhóm. Biết phản biện, có khả năng chọn lựa và điều chỉnh hành vi.

➜ Hành động cụ thể: Kế hoạch phát triển cá nhân hóa (IDP) cho tuổi tiền dậy thì – dậy thì. Huấn luyện nghề nghiệp – định hướng tương lai. Đồng hành về tâm lý phát triển, mối quan hệ xã hội và giá trị sống.

P/s: Lời khuyên cho các cha mẹ có con ASD

➜ Không phải cứ có dấu hiệu RLPTK là phải can thiệp nặng ngay . Hãy chẩn đoán và định vị đúng giai đoạn.

➜ Càng phát hiện và can thiệp đúng thời điểm, càng đảo chiều hiệu quả.

➜ Đừng để lỡ “giai đoạn vàng” 0– 3 tuổi, nơi não bộ còn có tính dẻo thần kinh cao.

➜ Luôn đi theo lộ trình cá nhân hóa, toàn diện và tích hợp – đừng can thiệp kiểu “mảnh rời”.

➜ Hành trình này không phải đi chữa rối loạn, mà là đồng hành phục hồi và phát triển con người thực chất của con.

➜ Nếu bạn cần mẫu kế hoạch chi tiết cho từng giai đoạn, hoặc mô hình đánh giá chuyên sâu từ giai đoạn nào đó của trẻ, mình có thể hỗ trợ lập bản sơ đồ theo từng độ tuổi cụ thể. Bạn có muốn không?

2. Các ca can thiệp thực tế – Trẻ bị chẩn đoán nhầm do phụ huynh chỉ tập trung xét nghiệm gen và phần cứng khác.

Bé gái 3,5 tuổi – “Tự kỷ bẩm sinh” do gen hay tổn thương gắn bó

➜ Chẩn đoán ban đầu: Trẻ không giao tiếp mắt, không nói, chỉ lặp lại lời quảng cáo. Bố mẹ đưa đi xét nghiệm gen – kết luận nghi ngờ đột biến nhẹ gen

➜ Sai lầm: Gia đình dừng các trị liệu hành vi, vì tin rằng tự kỷ do gen là “không chữa được”.

➜ Đến khi gặp chuyên gia Phạm Hiền: Phân tích hành vi cho thấy con từng bị mẹ bỏ rơi đột ngột khi cai sữa, thay bằng bà chăm theo kiểu “tránh va chạm”. Trẻ bị đóng băng cảm xúc từ 10–18 tháng tuổi, mất niềm tin an toàn.

➜ Can thiệp/Trị liệu: Sau 8 tuần trị liệu cảm xúc ➜ giao tiếp cảm xúc mắt – xúc chạm – nhịp điệu: Trẻ bắt đầu giao tiếp mắt, gọi “mẹ”, dừng hành vi lặp lời.

P/s: Chuyên gia kết luận: không phải tự kỷ bẩm sinh, mà là tổn thương phát triển kiểu “câm giao tiếp cảm xúc” do thay đổi đột ngột người gắn bó và môi trường lạnh.

Bé trai 6 tuổi – Bị dán nhãn “tự kỷ nhẹ do di truyền” trong khi thực chất là lo âu xã hội ➜ rối loạn tích hợp cảm giác

➜ Chẩn đoán ban đầu: Trẻ không thích chơi với bạn, né tránh tiếp xúc xã hội. Có anh trai bị tự kỷ nên bố mẹ tin rằng bé “cũng thế”.

➜ Đã làm xét nghiệm ADN – thấy “có nguy cơ di truyền” → gia đình chuyển con học giáo trình riêng.

➜ Thực tế khi đánh giá chuyên sâu từ chuyên gia : Trẻ rất sợ tiếng ồn, cực nhạy mùi nên rối loạn tích hợp cảm giác chưa từng được can thiệp. Bị mẹ kiểm soát quá mức – ăn uống, vệ sinh, học – không được tự quyết nên lo âu xã hội cao, sợ sai, sợ mắc lỗi

➜ Can thiệp/ Trị liệu: Trị liệu cảm giác ➜ huấn luyện mẹ thay đổi cách tương tác (tôn trọng – tự lập – tạo khung an toàn). Sau 3 tháng, bé tự tin, kết bạn được, tham gia sinh hoạt nhóm.

P/s: Chuyên gia kết luận: Không phải tự kỷ – mà là trẻ có nhạy cảm thần kinh ➜ lo âu ➜ mô hình nuôi dưỡng sai.

Bé trai 9 tuổi – “Tự kỷ chức năng cao” nhưng thực chất là do sang chấn tâm lý ➜ tổn thương lòng tự trọng

➜ Biểu hiện: Trẻ ít nói, cực kỳ giỏi toán, nhớ siêu phàm nhưng né tránh giao tiếp, không chia sẻ với ai.

➜ Bố mẹ từng xét nghiệm gen IQ cao, bác sĩ nghi tự kỷ thông minh → khuyên học riêng, không ép nói chuyện.

➜ Gặp chuyên gia Phạm Hiền: Phân tích cho thấy trẻ từng bị cô giáo lớp 1 mắng công khai “khác thường”, bị bạn trêu chọc nên sang chấn nặng. Trẻ thu mình để phòng vệ, không dám thể hiện cảm xúc từ đó có “vỏ bọc tự kỷ chức năng cao”.

➜ Can thiệp/Trị liệu: Sau 10 buổi trị liệu tái lập lại kết nối cảm xúc ➜ huấn luyện bố mẹ hiểu con đúng ➜ phục hồi vùng não liên quan đến biểu cảm xã hội Trẻ bắt đầu mở lòng, kể chuyện trường lớp, thậm chí tham gia sân khấu nhóm.

P/s: Chuyên gia Kết luận: Không phải tự kỷ bẩm sinh mà là vỏ bọc bảo vệ của một đứa trẻ từng bị xúc phạm nhưng không được chữa lành.

Dưới đây là tổng hợp những quan điểm và lời khuyên đặc trưng, sâu sắc của chuyên gia Phạm Hiền – được nhiều phụ huynh đồng hành đánh giá là giúp họ thức tỉnh, vượt qua khủng hoảng, và kiến tạo lại con đường phát triển cho con lẫn cho chính mình.

VƯỢT QUA CHÍNH MÌNH LÀ CÁCH CHA MẸ PHẢI “CHỮA LÀNH” TRƯỚC KHI TRỊ LIỆU CHO CON

1. Thoát khỏi cái bẫy tư duy nguyên nhân – giải pháp cứng nhắc

➜ Phụ huynh cứ mải miết tìm nguyên nhân do gen, do tiêm vắc xin, do não, do bố mẹ… nhưng điều ấy không giúp con thay đổi được gì. Chúng ta cần quay về thực tại: Con đang gặp khó khăn ở vùng nào – và cần gì để được phục hồi và phát triển?

➜ Ngừng đuổi theo sự thật tuyệt đối về nguyên nhân mà nên Tập trung vào hành động thiết thực trong hiện tại.

➜ Giải phóng bản thân khỏi ám ảnh “vì tôi mà con thế này” vì Không ai là nguyên nhân mà chỉ là điều kiện cần và đủ.

2. Đừng làm chuyên gia thay chuyên gia – Hãy là cha mẹ hiểu con nhất

➜ Bạn không cần biết bao nhiêu tên gọi rối loạn. Bạn cần biết con bạn đang ‘cô đơn’ điều gì. Hãy là người chạm được vào thế giới bên trong con, thay vì cố sửa con theo nhãn bệnh.”

➜ Không sa vào tự học chẩn đoán, lạm dụng kiến thức y học thiếu định hướng.

➜ Nhưng cũng không trao trọn quyền cho chuyên gia rồi đứng ngoài.

➜ Cần trở thành người hiểu – cảm – quan sát sâu sắc nhất con mình, từ đó hợp tác được với chuyên gia một cách thực chất.

3. Vượt qua kỳ vọng – Hòa bình với hình hài phát triển của con

➜ Con không đến để giống ai. Con đến để sống đúng bản thể của con. Nếu bạn chỉ mong con trở lại ‘bình thường’ bạn đang vô tình chối bỏ chính con mình.

➜ RLPTK không phải là “trở ngại phải loại bỏ”, mà là một kiểu phát triển cần đồng hành chuyển hóa.

➜ Khi phụ huynh chấp nhận – yêu thương – cùng phát triển với con, thì chính con mới an toàn để phát triển.

LỜI KHUYÊN CHUYÊN SÂU VỀ TÂM LÝ, THÁI ĐỘ, CẢM XÚC CỦA PHỤ HUYNH

Điều chỉnh tâm lý “hoảng loạn – chữa gấp” sang “hiểu – phục hồi có lộ trình”

➜ Rối loạn phổ tự kỷ không phải là chạy đua chống lại thời gian, mà là hành trình can thiệp có chiến lược.

➜ Cần xác lập kỳ vọng đúng – mục tiêu ngắn và dài hạn nên cần Tránh lao vào các phương pháp “nhanh, mạnh, tốn kém mà không đúng trọng tâm”.

Giữ thái độ quan sát – kiên trì – linh hoạt

➜ Thay vì hỏi ‘bao lâu con tiến bộ?’, hãy hỏi ‘hôm nay con có thay đổi nhỏ gì?’. Đó là tiến bộ thực sự.

➜ Học cách tinh tế nhận ra sự phát triển vi mô: một ánh mắt, một tiếng gọi mẹ, một cử chỉ chủ động.

➜ Thay đổi quan điểm từ “phục hồi toàn diện” sang “kích hoạt từng năng lực tiềm ẩn” – từng bước, từng giai đoạn.

Quản trị cảm xúc và kỳ vọng của chính mình

➜ Chuyên gia thường yêu cầu cha mẹ đối mặt với cảm xúc tiêu cực: buồn, tức giận, tủi thân, xấu hổ từ đó để chuyển hóa thành tình yêu thực tế, lòng kiên nhẫn, trí tuệ cảm xúc.

➜ Phụ huynh phải học cách: Không so sánh con mình với con người khác. Không gắn hạnh phúc của mình vào tốc độ tiến bộ của con. Không đổ lỗi cho bản thân hoặc người bạn đời

QUAN ĐIỂM ĐỊNH HÌNH CHIẾN LƯỢC TRỊ LIỆU THEO CHUYÊN GIA PHẠM HIỀN

➜ Mục tiêu trị liệu: Không chỉ là “trị liệu giảm triệu chứng” mà là phục hồi – phát triển – hòa nhập – trưởng thành có bản sắc

➜ Phụ huynh: Không là khán giả – phải trở thành đồng đội phát triển chủ động của con

➜ Cách trị liệu: Cá nhân hóa, tích hợp đa mô thức, theo giai đoạn và năng lực não bộ – tâm lý – cảm xúc

➜ Giá trị sống: Dạy con tự kỷ không chỉ là trị liệu – mà là xây một con người biết sống đúng – sống có giá trị

LỜI NHẮN GỬI TỪ CHUYÊN GIA PHẠM HIỀN ĐẾN PHỤ HUYNH

➜ Con bạn không phải là một ca bệnh. Con là một mầm sống có quyền được phát triển theo cách riêng. Nhưng để mầm ấy lớn lên, chính bạn – người mẹ, người cha – phải dám vượt qua chính mình.

➜ Đừng cố biến con thành một ‘đứa trẻ bình thường’. Hãy giúp con trở thành phiên bản tốt nhất của chính con.”

1. Tâm sự của các cha mẹ khắc khoải đi từ thất vọng này đến thất vọng khác khi đi quá nhiều nơi để chẩn đoán và trị liệu.

Từ thất vọng này đến thất vọng khác..

“Tôi đã từng đi gần như mọi nơi mà người ta nói tốt cho trẻ tự kỷ – từ trung tâm nổi tiếng trong nước đến vài đợt đánh giá ở nước ngoài. Mỗi nơi một cách đánh giá, mỗi nơi một kết luận. Con tôi thì vẫn như vậy, có khi còn tệ hơn vì mệt mỏi và loạn trị liệu.”

Nhiều cha mẹ bắt đầu hành trình bằng sự hốt hoảng và niềm tin rằng có một nơi, một phương pháp sẽ “cứu con ngay lập tức” nhưng rồi hoang mang

➜ Chỗ thì bảo con chỉ chậm nói, không tự kỷ đâu – yên tâm đi.

➜ Nơi thì kết luận nặng, phải can thiệp cấp tốc 5 buổi/tuần.

➜ Có nơi nói nên uống thuốc, nơi khác lại phản đối hoàn toàn.

➜ Có trung tâm nói phải áp dụng nghiêm ngặt, nơi khác lại bảo con cần chơi tự do hơn…

“Tôi bắt đầu mất phương hướng, thậm chí ngờ vực chính mình: Không biết tin ai, không biết mình đã làm đúng hay sai… Con tôi cứ đi từ trung tâm này sang trung tâm khác như một cái máy thử nghiệm mà không ai thật sự hiểu thằng bé cần gì.”

Cảm xúc thường trực trong Mệt mỏi – Lo âu – Dằn vặt

➜ Mệt vì chạy chữa: Cứ hi vọng rồi lại thất vọng, con thì không tiến bộ như kỳ vọng.

➜ Lo vì thời gian trôi: Sợ “hết giai đoạn vàng”, sợ con càng lớn càng khó dạy.

➜ Dằn vặt vì nghi ngờ bản thân: “Có phải tôi sai ngay từ đầu? Lẽ ra đừng chậm trễ…”

“Con tôi bắt đầu có dấu hiệu ‘tự vệ Không muốn đến trung tâm nữa. Nhìn cháu thu mình, tôi thấy đau khổ đến mức muốn buông xuôi. Có lúc tôi chỉ ước giá như mình đừng sinh cháu ra để khỏi khiến nó khổ như vậy…”

Ánh sáng mở ra khi tôi đến gặp chuyên gia Phạm Hiền

“Tôi từng nghe tên chuyên gia Phạm Hiền qua một phụ huynh khác. Lúc ấy tôi chỉ nghĩ: ‘Lại một trung tâm nữa thôi…’. Nhưng rồi lần đầu gặp, tôi đã khóc ngay trong buổi đánh giá đầu tiên – không phải vì điều gì tiêu cực, mà vì lần đầu tiên tôi thấy có người thực sự NHÌN và HIỂU CON MÌNH.”

Điều khác biệt mà tôi và chắc chắn nhiều cha mẹ sẽ cảm nhận được ngay

➜ Chuyên gia Không nói nhiều về tên gọi rối loạn mà nói về CON NGƯỜI CỦA TRẺ.

➜ Chuyên gia Không hứa hẹn “bao lâu con tiến bộ” mà hướng dẫn cha mẹ từng chút một để có lộ trình phát triển gắn sát năng lực thật của con nhưng không giới hạn con lại

➜ Chuyên gia Không “trị liệu hàng loạt” mà thiết kế chương trình cá nhân hóa, theo giai đoạn phục hồi cụ thể.

➜ Quan trọng nhất là Chuyên gia đồng hành cả cha mẹ – chuyển hóa chính nhận thức và tâm thế của cha mẹ để trở thành người trị liệu chính cho con thay bằng phụ thuộc vào trung tâm hay giáo viên

“Tôi bắt đầu hiểu: Không phải con tôi không tiến bộ. Mà do tôi chưa từng hiểu con cần gì để có thể phát triển. Chuyên gia Phạm Hiền không chữa bệnh mà khơi mở tiềm năng, và giúp tôi trở thành người đồng hành đúng cách.”

Nuối tiếc nhất là Giá như tôi biết sớm hơn…

“Có những ngày, tôi chỉ biết ngồi nhìn con và thầm nghĩ: Giá như mình đừng để mất 1–2 năm đầu chạy sai hướng… giá như mình gặp được bác Phạm Hiền khi con mới 2 tuổi…”

Nhưng rồi chuyên gia nói:

“Không bao giờ là quá muộn nếu bạn bắt đầu lại bằng một tư duy đúng. Con bạn có thể đã đi qua nhiều nhầm đường, nhưng mỗi đứa trẻ vẫn luôn có thể phục hồi nếu người đồng hành đủ thấu hiểu và quyết tâm.”

Từ vực thẳm sang hi vọng tôi có Một hành trình mới khi tôi bắt đầu thay đổi.

➜ Thay đổi tư duy từ “trị bệnh” sang “phục hồi phát triển”.

➜ Thay đổi cách nhìn con từ “một đứa trẻ có vấn đề” sang “một cá nhân cần được mở khóa”.

➜ Thay đổi chính mình để học lại cách yêu thương, kỳ vọng và đồng hành.

Và điều kỳ diệu

“Con tôi bắt đầu mở lòng. Bé nhìn tôi nhiều hơn, chơi có chủ đích, biết chờ đợi, biết thể hiện mong muốn. Từng điều nhỏ bé thôi, nhưng tôi cảm nhận rõ: Chúng tôi đang đi đúng đường.”

Lời nhắn từ các cha mẹ “đã đi qua bóng tối”

➜ Nếu bạn đang mất phương hướng…

➜ Nếu bạn đã đi quá nhiều nơi…

➜ Nếu bạn bắt đầu muốn buông tay…

➜ Hãy thử cho mình một lần đến nghe – hiểu – và đi cùng với một chuyên gia thực sự.

➜ Chúng tôi từng tuyệt vọng như bạn – và đã tìm được ánh sáng ở nơi có người thật sự nhìn thấy TRẺ chứ không chỉ nhìn bệnh.

➜ Và bạn sẽ ước: Giá như tôi biết điều này sớm hơn…”

2. Chuyên gia Phạm Hiền luôn cho rằng Cha mẹ của những đứa con Rối loạn phổ tự kỷ luôn cần sự được chữa lành đầu tiên

➜ Chuyên gia Phạm Hiền thường đọc vị tâm lý, nhận thức, thái độ, hành vi, cảm xúc, niềm tin của cha mẹ mà không ngại thẳng thắn để giúp họ chữa lành chính họ trước khi chữa lành cho con. Bởi với chuyên gia nếu cha mẹ sống trong bất kỳ sự tổn thương ủy mị hay gai góc thì cũng sẽ luôn khó để đồng hành bền bỉ tới đích cùng con .

➜ Chuyên gia luôn nhấn mạnh “Muốn phục hồi cho trẻ, trước hết phải chữa lành tâm thế của cha mẹ.”

➜ Vì vậy bác ấy không chỉ là người trị liệu cho trẻ mà còn là người “đọc vị – khai mở – chỉnh lý” sâu sắc hệ thống tư duy, cảm xúc, niềm tin và hành vi của phụ huynh.

➜ Và chuyên gia tâm lý Phạm Hiền không ngại thẳng thắn “Một đứa trẻ tự kỷ, dù được trị liệu bao nhiêu, cũng khó đi xa nếu người đồng hành chính – cha mẹ – còn đang sống trong tổn thương, sợ hãi, hoài nghi hoặc kiểm soát.”

➜ Chính vì vậy nên bác ấy luôn phân tích chuyên sâu từng khía cạnh của cha mẹ để “đọc vị và điều chỉnh” các sai lầm hoặc chưa nỗ lực tới nơi của cha mẹ. Các cha mẹ đến đây cần phải chuẩn bị tâm thế khi chuyên gia sẽ luôn “Chạm vào nỗi đau để giúp cha mẹ chữa lành cho mình và cho con “

Tư duy kiểm soát – cầu toàn – áp đặt kết quả

➜ Vấn đề: Cha mẹ muốn “trị liệu xong là con phải giống người bình thường”. Đặt KPI sau 3 tháng con phải nói, 6 tháng con phải hòa nhập. So sánh con với trẻ hàng xóm hoặc kỳ vọng “phải phục hồi hoàn toàn”.

➜ Chuyên gia đọc vị: Bố mẹ đang đối xử với con như một ‘dự án’ cần deadline. Đó là lý do con đang phản kháng. Không phải con không muốn thay đổi, mà là con bị ‘bắt buộc thay đổi theo kỳ vọng của bố mẹ’.”

P/s: Một mẹ từng chia sẻ: Tôi tưởng tôi đang lo cho con. Nhưng chuyên gia Phạm Hiền nói: ‘ Mẹ đang điều khiển con bằng sự lo lắng rất bệnh ’. Tôi đã sốc. Nhưng đúng. Tôi sợ thằng bé làm tôi thất vọng, tôi sợ mình bị đánh giá. Và tôi nhận ra rằng chính tôi cần được chữa lành khỏi nỗi sợ bị chê cười chứ không phải con.”

Cảm xúc tổn thương âm ỉ – sống trong mặc cảm, tự dằn vặt

➜ Vấn đề: Cha mẹ có con ASD mang theo cảm giác tội lỗi: “Vì tôi mà con bị thế này”. Hay sống trong trạng thái cam chịu, “tôi chấp nhận số phận”. Giao toàn bộ việc can thiệp cho trung tâm, đứng ngoài cuộc vì sợ sai.

➜ Chuyên gia đọc vị: Chị đang làm mẹ bằng nỗi đau chứ không phải bằng tình yêu. Khi nỗi đau dẫn dắt, thì năng lượng của chị là ‘cứu rỗi’ – không phải ‘đồng hành’. Và con chị sẽ cảm nhận được điều đó.”

P/s: Một bố từng tâm sự: ôi nghĩ con tôi như một hình phạt dành cho tôi vì những sai lầm thời trẻ. Tôi không dám nhìn con lâu. Nhưng khi chuyên gia tâm lý Phạm Hiền nói: ‘Anh cần xin lỗi chính mình, chứ không cần xin lỗi con. Con cần một người bố sống thật, không phải một cái bóng ám ảnh’, tôi thực sự bật khóc.”

Thái độ khép kín – phòng thủ – “tôi biết rồi”

➜ Vấn đề: Cha mẹ có xu hướng phủ nhận vấn đề hoặc chống lại góp ý. Cho rằng đã biết hết thông tin (tự học, từng đi nhiều nơi). Phản ứng phòng thủ trước bất kỳ phản biện nào từ chuyên gia.

➜ Chuyên gia đọc vị: Bố mẹ không thiếu thông tin, nhưng đang bị mắc kẹt trong ‘niềm tin mệt mỏi’. Sự phản kháng không nằm ở trí óc, mà ở nỗi đau mà bố mẹ chưa dám chấp nhận để đối mặt.

P/s: Một mẹ từng chia sẻ: Tôi từng phản bác chuyên gia Phạm Hiền ngay buổi đầu: ‘Em biết rồi, chỗ trước cũng nói vậy’. Bác ấy đã rất nghiêm khắc ‘Vậy em về đi, đến khi em sẵn sàng thật sự làm mẹ bằng sự kiên trì, nhẫn nại đến cùng thì quay lại gặp bác sẽ hướng dẫn ’. Tôi sốc. Nhưng 2 tuần sau tôi quay lại – vì tôi hiểu, lần đầu tiên có người dám lật ngược mặt nạ ” Em biết rồi” của tôi.

Niềm tin lệch chuẩn – hoang tưởng trị liệu, tin vào ‘thần dược’

➜ Vấn đề: Phụ huynh bị cuốn vào trào lưu: thuốc bổ não, phương pháp siêu tốc, cấy ghép, oxy cao áp… Tin rằng chỉ cần đúng cách là con sẽ “hết tự kỷ ngay”. Dễ rơi vào lạm dụng trị liệu nặng quá mức với trẻ.

➜ Chuyên gia đọc vị: Bố mẹ không thực sự tin vào khả năng của con. Bố Mẹ chỉ tin vào ‘phép màu bên ngoài’. Đó là một dạng trốn tránh trách nhiệm tinh tế mà bản thân bố mẹ cũng không nhận ra đâu

P/s: Một phụ huynh kể: Tôi từng đưa con đi làm hơn 6 loại can thiệp trong 1 năm, mỗi ngày chạy 4–5 lớp. Chuyên gia Phạm Hiền chỉ hỏi: ‘Hôm nay, em dành bao nhiêu phút thật sự chơi với con mà không có kỳ vọng phải đạt được mục tiêu ngay ?’ Tôi nghẹn họng. Và lần đầu tôi hiểu rằng tôi đã biến con thành nạn nhân của sự cuồng lo sợ của mình.”

Thái độ nóng vội – mất kiên nhẫn – dễ dao động

➜ Vấn đề: Mới làm 1–2 tháng chưa thấy kết quả rõ đã bỏ. Liên tục thay đổi trung tâm/phương pháp theo cảm xúc. Dễ bị tác động bởi người thân, mạng xã hội.

➜ Chuyên gia đọc vị: Chị không tin vào quá trình. Chị chỉ đang mong ‘kết quả như mơ’. Và khi điều mơ ước không đến sớm, chị quay lưng. Nhưng con không cần ‘kết quả nhanh’ – con cần mẹ ở lại.”

P/s: Một mẹ tâm sự: Tôi đã từng hối hận vì dừng chương trình đúng lúc con bắt đầu tiến bộ. Cô Phạm Hiền nhìn tôi và nói: ‘Con không cần mẹ đúng 100% – nhưng cần mẹ đủ kiên nhẫn để không bỏ đi mỗi khi khó khăn’. Câu đó khiến tôi thay đổi hoàn toàn để nhẫn nại và nỗ lực không từ bỏ cho đến khi đạt được mục tiêu cùng con mới thôi .”

Quan điểm Chữa lành cha mẹ – để đồng hành đúng và bền với con đã giúp rất nhiều cha mẹ và con được rẽ sang bước ngoặt ánh sáng. Vì vậy chuyên gia không trị liệu trẻ một cách đơn lẻ, mà luôn nhìn hệ sinh thái phát triển của trẻ là chính cha mẹ. Và chuyên gia luôn nhấn mạnh rất nghiêm túc thậm chí nghiêm khắc: Con Trẻ không lớn lên trong phương pháp. Trẻ lớn lên trong vòng tay của người đã thật sự hiểu và chữa lành chính mình.”

3. Chữa lành Những người Mẹ gai góc trong mất niềm tin

Chuyên gia Phạm Hiền hay đặt biệt hiệu cho những người mẹ này là MẸ GAI để từ đó đi sâu vào từng ngóc ngách các tổn thương xù lông nhím của họ:

➜ Tại sao họ trở nên gai góc, cứng rắn đến lạnh lùng?

➜ Điều gì ẩn sau vẻ ngoài mạnh mẽ ấy?

➜ Và làm sao chuyên gia Phạm Hiền đã chạm vào được vùng tổn thương bên trong ấy để giúp họ “mềm ra mà không gục ngã”?

Họ là ai? – Những người mẹ gai góc trong mất niềm tin

➜ Vỏ bóc bên ngoài: Mạnh mẽ, quyết liệt, quyết đoán. Nói thẳng, không sợ va chạm, luôn “cảnh giác” với người đối diện. Ra quyết định nhanh, gạt cảm xúc sang một bên.

➜ Ẩn sâu bên trong: Là một trái tim đầy vết xước sau quá nhiều lần hy vọng rồi thất vọng. Là một người phụ nữ kiệt sức trong hành trình đơn độc nuôi con “không giống ai”. Là một người đã từng mềm – từng yêu thương đầy cảm xúc – nhưng bị tổn thương đến mức phải “mặc áo giáp” để tiếp tục sống sót.

P/s: Lời tâm sự: Tôi đã từng là người mẹ dịu dàng. Nhưng từ ngày biết con có vấn đề, tôi đã phải học cách ‘bình tĩnh’ để còn sống nổi. Mềm yếu không cứu được con – tôi phải học cách không tin ai, không lệ thuộc vào ai nữa.

Lý do họ trở nên “gai góc”

➜ Bị tổn thương lặp lại nhiều lần từ hệ thống chuyên gia – trung tâm – người thân

➜ Hy vọng rồi thất vọng khi đi từ nơi này đến nơi khác, nghe những kết luận mâu thuẫn.

➜ Bị phán xét, bị thương hại, bị gạt ra ngoài trong các cuộc hội thoại về con mình.

➜ Gia đình không đồng hành – có khi bị chính người thân đổ lỗi.

P/s: Tâm sự của phụ huynh: Người ta bảo tôi lo xa, bảo tôi tự kỷ thay con. Sau đó khi con được chẩn đoán, họ lại bảo: ‘Tại mày không biết nuôi’. Tôi đã thề: từ nay tôi không tin ai nữa.

Quá đau mà không được quyền bộc lộ – nên nén thành giận dữ và kiểm soát

➜ Người mẹ ấy không dám khóc trước mặt con.

➜ Không dám buông tay vì sợ chẳng ai cứu con ngoài mình.

➜ Và khi cảm xúc bị dồn nén quá mức nên họ chọn một vai: người mẹ lạnh – lý trí – sắc bén.

P/s: Tâm sự của phụ huynh: Tôi không cần ai thương hại. Tôi chỉ cần họ làm đúng việc. Nếu không giúp được con tôi, thì đừng nói đạo lý.

Chuyên gia Phạm Hiền đọc vị và tháo gỡ ra sao?

B1. Đối đầu đọc các vấn đề của người mẹ để kích hoạt sự tức giận cao độ từ đó xả hết các bức bối ra

➜ Thường bước này nếu các Mẹ Gai nhưng tích cực và cầu thị sẽ không tức giận mà chia sẻ thẳng thắn thậm chí đi vào tâm sự. Thường những người mẹ này chuyên gia sẽ hướng dẫn chi tiết cách chuyển hóa ngay trong từng vấn đề một cách tình cảm nhưng quyết liệt trong sự nghiêm túc cao.

➜ Nhưng với các Mẹ Gai đã nhiễm khuẩn sự tiêu cực thì sẽ thể hiện hết phần con từ Thái độ, cách nói, hành vi rất bất ổn. Thường những người mẹ này chuyên gia sẽ kích hoạt ( tiêm chích) để mẹ bộc lộ hết, bộc lộ sạch như được ấn nút xả các sự ấm ức lâu ngày. Sau đó nếu họ bình tĩnh được chuyên gia sẽ hướng dẫn cách chuyển hóa ngay trong từng vấn đề một cách tình cảm nhưng trong sự nghiêm khắc rất cao. Tuy nhiên, những người mẹ nào đã quá mà bất cần bỏ đi thì chắc chắn sẽ không thể có các bước sau của chuyên gia, nhưng với chuyên gia việc đã giúp họ một lần ấn nút xả thì dù có tức tối, có bất mãn chuyên gia thì họ cũng đã tự chữa lành cho bản thân họ một phần.

P/s: Tâm sự của một người mẹ: Tôi đã bất cần đi về và sau đó suy ngẫm kỹ những gì chuyên gia nói. Sau đó chỉ vài tuần tôi đã xin hẹn lịch để gặp lại bác ấy. Vì bác ấy nói rằng ghét bác cũng được nhưng đừng thấy ngại hay xấu hổ nếu như đã suy ngẫm nghiêm túc và vỡ ra được những gì bác ấy nói.

B2. Không đối đầu mà nhìn thấy đứa trẻ tổn thương tận sâu bên trong của người mẹ

➜ Chuyên gia thường nói với người thân của người Mẹ Gai này rằng: T ôi không nhìn thấy một người mẹ tiêu cực mà chỉ nhìn thấy một người mẹ tổn thương như con thú hoang nhỏ bị thương vậy. Tôi nhìn thấy con thú nỏ đó đã từng bị bỏ rơi giữa những phán xét và những lời hứa hão. Họ bắt buộc phải gồng lên để mạnh vì không được phép yếu.” Từ đó chuyên gia cho chồng, cho bố mẹ (ông bà) của những bà Mẹ Gai này nhận ra họ đã để cho con thú hoang nhỏ này tổn thương đến mức độ nào.

➜ Chuyên gia thường đi thẳng vào phần gốc rễ: Đặt đúng câu hỏi để người mẹ quay lại kết nối với cảm xúc thật của mình. Dẫn dắt họ từ từ “mềm ra để chữa lành, chứ không phải gục ngã”.

P/s: Tâm sự của một người bố: Em đã hiểu vì sao vợ em ngày càng đánh mất đi chính mình. Trước kia bạn ấy rất tích cực và quan tâm mọi người nhưng bây giờ bạn ấy bất cần, vô cảm và đóng lại chẳng quan tâm đến ai chỉ quan tâm con trai em thôi. Em xấu hổ vì đã bỏ rơi mẹ con cô ấy suốt 10 năm qua. Bác nói đúng ” Vợ em không cần dịu dàng, chỉ cần bạn ấy sống thật với lòng mình và có người đồng hành giúp bạn ấy”

Bên trong lớp vỏ gai – là tình yêu không biết đặt tên

➜ Những người Mẹ Gai góc không phải vì không yêu con.

➜ Mà vì: Không biết làm sao để yêu một đứa trẻ không đáp lại mình bằng nụ cười, tiếng nói, cái ôm. Không ai dạy họ yêu thương đúng cách khi yêu thương trở thành… bất lực. Không còn ai để dựa – nên đành trở thành bức tường vững chãi cho con, dù trái tim bên trong đã nứt ra từng mảnh.

P/s: Tâm sự của một người mẹ: Em trút tức giận lên bác rồi thì bác còn nghe và giúp em nữa không. Em cảm thấy tảng đã hơn 5 năm qua được gỡ xuống bác ạ. Lúc đầu em hiểu sai tưởng bác là chuyên gia tâm lý mà chẳng giúp em làm tâm lý mà lại khiến em tức giận hơn. Đúng như bác nói ” Bao giờ con thú hoang trong em dám nhận ra vết thương của chính mình và cảm nhận nó đau đến tột cùng thì lúc đó em đã được chữa lành”

Chuyển hóa Mẹ Gai Từ gai góc thành kiên cường dịu dàng

➜ Chuyên gia nói: Bác không cần em từ bỏ sự mạnh mẽ. Nhưng hãy học mạnh mẽ đúng cách . Em mạnh để làm nền móng vững cho con, chứ không phải để che giấu nỗi đau và làm em đau hơn.

➜ Những gì người Mẹ Gai học được sau khi đối đầu đến ôn hòa cùng chuyên gia: Biết mềm ra mà không tan vỡ. Biết yêu con mà không cần kiểm soát. Biết có thể nói “tôi mệt” mà không thấy xấu hổ. Biết tin lại vào hành trình – vào người đồng hành – vào chính mình.

LỜI NHẮN GỬI CHO CÁC NGƯỜI MẸ “MANG GAI”

➜ Nếu bạn đang là người mẹ cứng cỏi, gai góc, thậm chí hay giận dữ…

➜ Có thể bạn đã từng bị tổn thương đến mức không còn tin vào ai.

➜ Nhưng con bạn không cần một người mẹ toàn năng – con chỉ cần một người mẹ thật lòng.

➜ Và bạn không phải gồng mãi một mình.

➜ Hãy để một người đủ thấu hiểu như chuyên gia Phạm Hiền giúp bạn gỡ bỏ chiếc áo giáp – để con bạn được ôm trong vòng tay một người mẹ thật sự đã được chữa lành.

3. Người mẹ tổn thương trong ám ảnh, sợ hãi và phải uống thuốc trầm cảm

Đây là một góc khuất rất thật nhưng thường bị im lặng, né tránh hoặc phủ nhận –trong hành trình nuôi con rối loạn phát triển, đặc biệt là trẻ rối loạn phổ tự kỷ. Và cũng chính trong những ca như thế, chuyên gia Phạm Hiền không chỉ đưa giải pháp can thiệp, trị liệu cho trẻ, mà đưa tay kéo người mẹ ra khỏi hố đen tâm lý, bằng một cái nhìn thẳng – đầy thấu hiểu – và vô cùng nghiêm khắc nhưng nhân văn.

Người mẹ trong ám ảnh và sợ hãi – họ là ai?

➜ Họ là những người mẹ từng hỏi: Sao con mình không giống ai?, Có phải lỗi của mình không?, Cả đời con sẽ thế này sao? Tôi chịu không nổi…

➜ Họ thường phải trải qua: Cơn hoảng loạn ban đầu khi phát hiện con bất thường. Giai đoạn đổ lỗi cho bản thân hoặc người khác. Vòng xoáy tìm nơi chẩn đoán – can thiệp – thay đổi – thất vọng. Cuối cùng, rơi vào trầm cảm dạng chức năng: vẫn làm, vẫn sống, nhưng bên trong là vực thẳm.

P/s: Tâm sự của một người mẹ “Tôi vẫn cười khi đưa con đến lớp. Nhưng buổi tối tôi không ăn nổi cơm. Tôi không ngủ. Tôi phải uống thuốc ngủ và thuốc trầm cảm mỗi tối để không gào khóc.”

Căn nguyên của trầm cảm nơi người mẹ có con rối loạn phát triển

➜ Ám ảnh mất kiểm soát – “Tôi không cứu được con”

➜ Tự thấy bất lực trước một điều không có lời giải nhanh chóng.

➜ Cảm giác mình đã làm mẹ thất bại nên dằn vặt triền miên.

P/s: Tâm sự của một người mẹ: Tôi là mẹ mà không biết con cần gì. Tôi đã chậm trễ. Tôi đáng trách.

Tâm sự của một người mẹ Sợ hãi về tương lai mù mịt

➜ Sợ con không nói được.

➜ Sợ con không học được.

➜ Sợ con không tự lập.

➜ Sợ con không có bạn.

➜ Sợ mình chết rồi thì ai lo cho con…

P/s: Tâm sự của một người mẹ : Tôi không dám nghĩ đến tương lai. Mỗi khi nghĩ đến, ngực tôi đau nhói, tay lạnh toát. Tôi thấy mình như người bị kết án chung thân.

Cảm giác cô đơn đến tuyệt vọng

➜ Không ai trong nhà hiểu đúng vấn đề.

➜ Bạn bè, người thân chỉ nói: “Cứ để nó lớn là tự hết.”

➜ Không ai thực sự lắng nghe nỗi đau – chỉ đưa lời khuyên bâng quơ.

P/s: Tâm sự của một người mẹ: Tôi đã từng nghĩ đến việc biến mất. Vì cảm giác sống mà không ai thấy mình.

Cách chuyên gia Phạm Hiền tiếp cận:

B1. Không dỗ dành – mà chạm đúng nỗi đau để chữa lành

➜ Không phủ nhận trầm cảm – mà nhìn thẳng: Em không yếu đuối mà chỉ đang kiệt sức vì đã gồng quá lâu không ai hiểu. Nhưng em ơi, con cần một người mẹ sống không phải tồn tại bằng sự tạo ra yếu đuối để trở thành một người bệnh phụ thuộc vào thuốc. Em truyền cho con năng lượng bệnh tật này thì con em có khỏe được không?.

➜ Không khuyên hay vuốt ve “cố lên” – mà giúp cha mẹ đặt lại lại gốc niềm tin: Bạn sợ điều gì? Rằng con sẽ không bình thường? Nhưng con chưa từng là ‘dị thường’. Con chỉ chưa có ai đủ kiên nhẫn giúp con mở cánh cửa phát triển. Và mẹ chính là chiếc chìa khóa đầu tiên nhưng em đóng và khóa chặt nó lại rồi còn đâu. Hãy mở khóa tâm trí và tinh thần của em ra em sẽ thấy nhiều cánh cửa mở tung cho ánh sáng và gió vào.

B2. Kết nối cho mẹ với sức mạnh sống còn bên trong để tự cứu mình, cứu con

➜ Chuyên gia thường nói: Tôi không cần em phải vui. Tôi cần em bắt đầu lại từng bước – từ chính vết thương của mình. Mỗi giọt nước mắt em rơi ra đúng chỗ là một hạt giống hồi phục cho cả hai mẹ con.”

➜ Chuyên gia cho người mẹ Được nhìn nhận cảm xúc thật mà không bị đánh giá. Tuy nhiên sẽ luôn nhấn mạnh “Em có quyền đau. Nhưng nỗi đau này không được để nó kéo em xuống như phải chấp nhận định mệnh.”

➜ Chuyên gia sẽ Được dẫn dắt đặt lại mục tiêu thực tế theo Từng bước nhỏ: “Hôm nay con có nhìn vào mắt mẹ không?”, “Con có ngồi chơi bên mẹ 5 phút không?”, có một chút đúng không?. Tín hiệu vui đấy cố lên mẹ con em làm được chỉ cần không từ bỏ.

➜ Chuyên gia luôn để cho người mẹ Được sống lại vai trò NGƯỜI MẸ – chứ không chỉ là NGƯỜI TRỊ LIỆ nên sẽ dẫn dắt Kết nối lại tình mẫu tử – chứ không biến tình yêu thành “dự án phục hồi chức năng”.

Câu chuyện thực tế: Một mẹ từng trầm cảm 2 năm và bước ra từ “vực thẳm vô hình”

➜ Tôi đã uống thuốc trầm cảm gần 2 năm, ngủ nhờ thuốc, không thiết sống.

➜ Nhưng đến khi gặp chuyên gia Phạm Hiền, tôi không được dỗ dành, mà bị nói rất thẳng: Em đã giao phó quyền làm mẹ cho nỗi sợ. Và em đang để con mình lớn lên trong một bầu không khí ướt lạnh. Em cần hồi sinh, không phải vì con, mà vì chính em. Tôi đã khóc suốt buổi hôm đó. Bác ấy không khuyên tôi ngừng thuốc.

➜ Bác ấy bảo: ‘Hãy dùng thuốc để đứng dậy. Nhưng muốn đi tiếp, em phải đi bằng ý chí, chứ không phải thuốc.

➜ Từng chút một, tôi tập ngủ lại không thuốc. Tập viết nhật ký cảm xúc. Tập cười khi con gọi “mẹ” lần đầu. Và tôi vẫn đi trị liệu cùng con mỗi tuần nhưng giờ tôi không còn gồng, không còn sợ. Tôi biết tôi đang sống trở lại và con tôi cũng đang được hồi sinh.

Những người mẹ trầm cảm gửi nhắn nhủ đến những người mẹ đang uống thuốc để cầm cự vì con bị ASD

➜ Bạn không sai khi cần đến thuốc để không sụp đổ. Nhưng hãy nhớ, thuốc chỉ là cầu tạm.

➜ Bạn mới chính là chiếc thuyền cứu sinh của con – và cũng là người duy nhất có thể kéo chính mình lên khỏi đáy.

Và nếu bạn chưa gặp ai thực sự hiểu nỗi đau ấy. Hãy thử cho mình một cơ hội được ngồi lặng với một người như chuyên gia Phạm Hiền – người không chữa bệnh, mà chữa niềm tin.

4. Chữa lành một ông bố thương vợ, thương con nhưng tổn thương trong cực đoan mà đổ lỗi con bị tự kỷ là do gen nhà mẹ

Đây là một lát cắt rất thật, rất đau, nhưng cũng rất phổ biến trong các gia đình có con rối loạn phổ tự kỷ – một người cha thương con, thương vợ, nhưng mang trong mình sự tổn thương sâu kín và biểu hiện qua sự cực đoan, đổ lỗi cho vợ, cho con.

Người bố tổn thương trong cực đoan – họ là ai?

➜ Vỏ bọc bên ngoài: Họ thường không khóc, không nói nhiều, không biểu lộ rõ nỗi đau. Nhưng họ sống trong hoài nghi, thất vọng, bất lực, và dần hình thành niềm tin sai lệch để tìm nơi “trút” nỗi đau không thể gọi tên: “Tôi chỉ muốn tìm ra nguyên nhân. Rõ ràng nhà tôi không ai bị gì cả. Sao thằng bé lại thế này. Liệu có phải gen của nhà cô không ?”. “ Em coi lại đi, hồi đó anh đã bảo đừng mang thai khi đang uống thuốc… giờ thì thế đấy!”

➜ Bên trong những lời như vậy: Không phải là căm ghét, không phải là vô trách nhiệm mà là một người đàn ông đang gào thét trong sự hoang mang và tuyệt vọng.

Gốc rễ của sự đổ lỗi – từ tổn thương chưa có chỗ xả

➜ Người cha bị mất kiểm soát: Họ quen làm “chỗ dựa” cho vợ con nên khi đứa con họ kỳ vọng không phát triển như bình thường, họ cảm thấy mất quyền lực bị mất khả năng kiểm soát. Để giữ cảm giác “mình vẫn làm đúng”, họ cần một đối tượng để đổ lỗi. Và người gần nhất – lại chính là vợ với sự bất lực “Tôi không muốn làm cô tổn thương, nhưng tôi phải nói ra, vì tôi không chịu nổi cái cảm giác này…”

➜ Tổn thương tự ái dòng tộc: Với nhiều người đàn ông, “giống nòi”, “gen di truyền”, “dòng tộc” là danh dự. Khi con họ bị chẩn đoán tự kỷ, họ rơi vào sự xấu hổ vô hình, đặc biệt nếu gia đình bên nội có nhiều áp lực nên để bảo vệ “dòng tộc”, họ tự dựng lên giả thuyết là lỗi do bên kia. Với câu nói khắc khoải vô thức “Chắc chắn không phải nhà tôi. Trước giờ làm gì có ai như thế…”

Người đàn ông Thiếu ngôn ngữ cảm xúc nên dùng lời sát thương thay vì biểu đạt

➜ Không được dạy cách nói: Anh đang đau, anh sợ, anh buồn vì con mình. Nên chỉ biết ném ra những câu “Tại cô đó!”, “Con thế này là vì cô cả!”

➜ Nhưng thực chất họ đang nói: Anh đang rất sợ. Anh không biết phải làm sao. Anh cảm thấy bất lực kinh khủng…”

Chuyên gia Phạm Hiền giúp gì cho những ông bố ấy?

B1. Đối đầu và tranh luận đến cùng để giúp “giải mã” tổn thương.

➜ Chuyên gia sẽ nói chuyện vào các vấn đề một cách thẳng thắn để kích hoạt người bố bỏ sự sỹ diện mà bộc lộ hết suy nghĩ gồm cả đã hiện hữu và vẫn che giấu lặng lẽ bên trong: Anh không sai khi muốn tìm nguyên nhân. Nhưng nếu nguyên nhân chỉ để đổ lỗi, thì đứa trẻ sẽ không có lối ra.

➜ Chuyên gia không phán xét cảm xúc cực đoan của bố, mà chuyển hóa dần thành hiểu biết sâu sắc về sự phát triển toàn diện của con trẻ từ não bộ, cảm xúc, tâm lý, hành vi và khả năng của trẻ để người bố hiểu rằng vấn đề không do lỗi tại ai, kể cả do gen thì cũng phải là cả hai trong sự kết hợp nên không phải cứ mải miết chạy đổ lỗi mà bỏ rơi con phía sau với từng ngày, từng tuần nó đang đợi được giúp nó phục hồi.

B2. Dẫn dắt người bố đi từ cảm xúc sang hành động

➜ Chuyên gia thường nói: Nếu anh thực sự yêu con – thì điều con cần không phải là một người bố chứng minh đúng – mà là một người bố giúp con từng bước phục hồi.” .

➜ Nên chuyên gia thẳng thắn giúp bố thấy được: Những điều bố mẹ có thể kiểm soát thì phải nắm bắt nó một cách chặt chẽ và quyết liệt (học cùng con, chơi với con, hỗ trợ mẹ) và những điều không thể kiểm soát (gen, quá khứ, chẩn đoán) thì hãy bỏ qua nó để không giới hạn con lại bằng sự bất lực của cha mẹ.

B3. Gợi mở lòng trắc ẩn đang bị vùi lấp

➜ Chuyên gia thường dùng những câu như: Anh đã từng thấy vợ mình ngủ ngồi bên con không?. Anh có từng nhìn ánh mắt của cô ấy khi con gọi ‘mẹ’ lần đầu?. Cô ấy không cần một lời xin lỗi – mà cần một người đi cạnh trong trận chiến dài này.”

➜ Người bố được đánh thức tình yêu chân thật – vượt lên sự sợ hãi và tự ái.

Câu chuyện thật Người bố từng đổ lỗi, rồi bật khóc qua lời kể của người mẹ

➜ Anh là kỹ sư, tính toán logic, ít nói. Khi đến gặp chuyên gia, anh khẳng định: “Do gen nhà vợ.”

➜ Nhưng chuyên gia không phản bác mà bác ấy chỉ đưa anh xem video con chơi một mình, không giao tiếp. Rồi hỏi: “Nếu đây là lỗi gen – thì anh làm gì bây giờ? Nếu đây là trách nhiệm – thì anh có thể làm gì ngay sau ngày hôm nay gặp bác ?”

➜ Anh im lặng. Lần sau đến, anh đưa vợ đi cùng. Lặng lẽ, anh học cách chơi cùng con 10 phút mỗi tối.

➜ 3 tháng sau, vợ anh nói trong nước mắt: “Anh ấy không còn đổ lỗi nữa. Mỗi ngày về anh ôm con. Anh xin lỗi tôi bằng hành động. Và tôi hiểu: anh cũng từng rất đau.”

Gửi những người Bố Gai vì thương yêu không đúng cách

➜ Đôi khi, yêu thương lớn quá mà không có cách bày tỏ, sẽ biến thành sự im lặng hoặc nặng lời.

➜ Những người cha tốt không phải là người không bao giờ hoang mang Mà là người dám quay lại nắm tay vợ và bước cùng con trên hành trình chữa lành.”

➜ Và nếu bạn từng lỡ đổ lỗi – hãy tha thứ cho chính mình trước, rồi hành động.

➜ Trẻ không cần một người cha hoàn hảo – chỉ cần một người cha không buông tay.

5. Chữa lành Một người mẹ bấn loạn vì phải áp dụng phương pháp để đồng hành với con

Chân dung người mẹ bấn loạn

➜ Mẹ không phải không yêu con

➜ Nhưng mẹ cảm thấy mình không thể tiếp tục sống thế này mãi.

➜ Mỗi ngày đều là một cuộc chiến: nói – nhắc – dạy – thất vọng – tự dằn vặt.

➜ Có lúc chỉ mong được… buông ra. Nhưng lại không dám nói điều đó, sợ bị phán xét.

P/s: Tâm sự người mẹ: Tôi từng nuôi ba đứa con lớn thành người, tử tế, học giỏi. Nhưng đến thằng út này, tôi như rơi xuống địa ngục mỗi ngày. Tôi kiệt sức rồi…

Gốc rễ của sự bấn loạn – không phải vì yếu đuối, mà vì quá lâu không được thấu hiểu

➜ Sự so sánh tàn nhẫn trong chính lòng mình: Ba đứa kia có cần thế này đâu. Tôi dạy một lần là biết. Nó thì dạy hoài, nhắc hoài không nhớ. Tôi từng là người mẹ tốt – giờ lại thấy mình bất lực trước chính con mình. Nên Sự bấn loạn là do mất phương hướng và đổ vỡ hình ảnh người mẹ trong chính mình.

➜ Áp lực từ xã hội – và sự cô đơn trong đồng hành: Bên ngoài thì ai cũng nói tôi Phải đồng hành với con, phải tích cực, kiên trì. Nhưng bên trong, người mẹ biết: mình không còn đủ năng lượng, không còn đủ niềm tin “Tôi thấy mình như cái bóng. Chỉ biết làm – chứ không còn biết sống.”

➜ Cảm giác có lỗi với những đứa con khác: Tôi dồn hết cho nó, còn ba đứa kia thì tự xoay xở. Tôi như biến thành một người mẹ khác – cáu gắt, vô cảm – tôi sợ chính mình. Nên người mẹ rơi vào xung đột nội tâm nặng nề: giữa bản năng làm mẹ – và khát khao được sống yên bình.

Khi chuyên gia Phạm Hiền lắng nghe nhưng nghiên khắc “chạm đúng chỗ đau”

➜ Chuyên gia không vội yêu cầu người mẹ quay lại “đồng hành”, mà trước hết giúp mẹ: Thừa nhận mình đã kiệt sức – và không còn là chính mình: Em không sai vì kiệt sức. Không ai đi một mình mãi trên con đường này mà không mòn mỏi nhưng em sai nếu cố gồng tiếp mà không tìm điểm dừng.”. Nên Chuyên gia mở ra một không gian cho người mẹ “được gục xuống một lúc mà không bị kết tội” nhưng sau đó sẽ yêu cầu tạo lại sự chiến đấu cùng con.

➜ Phân biệt giữa “tạm nghỉ” và “phó thác”: Bạn không sai nếu cần một khoảng lùi. Nhưng nếu để con đi như một cách trốn chạy, thì chính bạn sẽ còn đau hơn khi con lớn lên và cái tôi nó cũng lớn lên trong vô thức .”. Nên phó thác không giải thoát được mẹ khỏi gánh nặng này đâu. Muốn nhẹ dần gánh nặng thì phải bỏ bớt dần các vấn đề của con phía sau mỗi độ tuổi và không để nó gánh thêm khi biến chứng nhiều hơn trong các độ tuổi tiếp theo.

➜ Gợi lại kết nối cảm xúc đã bị tê liệt: Lần cuối con nhìn chị và cười là khi nào?. Lần cuối chị ôm nó mà không nghĩ gì ngoài tình thương là lúc nào?”. Người mẹ bật khóc. Không phải vì xấu hổ. Mà vì được chạm vào tình yêu đã từng có nhưng bị vùi lấp.

➜ Chuyển hóa: Từ trốn chạy sang tái kết nối. Không phải người mẹ nào cũng có thể làm toàn thời gian. Không ai yêu cầu mẹ phải “toàn năng, toàn diện”. Nhưng nếu chị chỉ cần mỗi ngày kết nối với con 15 phút thật sự, Thì con chị đã có một người mẹ hiện diện – hơn là một người mẹ chỉ biết chạy trốn.

Câu chuyện thật khi Người mẹ từng “gửi con để trốn” và hành trình quay lại

➜ Một người mẹ từng gửi con 4 tuổi vào nội trú toàn thời gian sau 6 tháng trị liệu thất bại.

➜ Mỗi lần gọi về, mẹ chỉ hỏi: “Nó có ăn không? Có ngồi yên không?”

➜ Chuyên gia không trách, chỉ hỏi một điều: Chị có thấy nhẹ lòng không từ ngày con đi?

➜ Mẹ im lặng. Rồi nói: “Tôi tưởng tôi sẽ thoát. Nhưng mỗi ngày tôi đều mơ thấy nó ngồi góc lớp khóc.”

➜ 1 tháng sau, mẹ xin rút con khỏi nội trú.

➜ Mẹ không quay lại với thái độ “phải gồng gánh”, mà học cách: Phân chia thời gian hợp lý, có hỗ trợ. Không đồng hành với kỳ vọng, mà với sự chấp nhận. Không “hành xác” để thành người mẹ tốt – mà sống thật để còn yêu con đúng.

Gửi người mẹ đang muốn “thoát thân”

➜ Không ai trách bạn nếu chị thấy mệt, thấy muốn rời bỏ.

➜ Nhưng nếu chị đi khi chưa chữa lành tổn thương trong lòng, thì nỗi ám ảnh sẽ theo bạn cả đời.

➜ Có thể bạn cần nghỉ. Nhưng đừng phó thác.

➜ Có thể bạn cần giúp đỡ. Nhưng đừng tự cắt lìa tình mẫu tử bằng im lặng.

➜ Bạn từng sinh con ra từ tình yêu – hãy cho mình một cơ hội để nuôi con bằng sự thật lòng, dù có chậm, dù không hoàn hảo.

➜ Bạn không đơn độc nếu dám gọi tên nỗi đau.

6. Chữa lành Nỗi đau của bố mẹ khi chấp nhận dừng can thiệp và thay thế đứa trẻ khác là điểm tựa cho con RLPTK

Đây là một nỗi đau thầm lặng mà rất nhiều phụ huynh mang trong tim suốt đời. Khi một ngày nào đó, họ dừng can thiệp cho đứa con đầu tự kỷ, vì đã quá mệt mỏi, quá tuyệt vọng, và nghĩ rằng mình không thể làm gì hơn, rồi lựa chọn sinh thêm một đứa con thứ với niềm hy vọng “sau này có người hỗ trợ anh”…

Nhưng tuổi dậy thì của đứa trẻ tự kỷ đến như một cơn bão,

Và lúc ấy, bố mẹ đối diện với chính mình trong sự hối hận tột cùng – vì đã từng từ bỏ, từng tính toán theo lý trí mà quên mất rằng: Đứa con tự kỷ cũng có cảm xúc, cũng lớn lên, và cũng cần mình hơn bao giờ hết, đặc biệt lớn lên nó có quá nhiều các biến chứng khiến cha mẹ chẳng thể yên thân.

Nỗi đau được giấu kỹ bằng “sự hợp lý”

➜ Ban đầu: Con can thiệp 2 năm rồi mà không tiến bộ gì mấy. Gia đình cũng kiệt sức tài chính, tinh thần. Thôi, chấp nhận số phận vậy.

➜ Rồi sau đó là: Sinh thêm một đứa để sau này còn lo cho anh. Em nó lanh lợi, thông minh, biết đâu kéo anh lên được. Chứ cứ thế này cả đời thì… ai gánh nổi?

➜ Những câu nói tưởng như hợp lý, lại chính là cách họ đang che giấu sự bất lực, đau khổ, và tuyệt vọng.

➜ Thật ra, bố mẹ không từ bỏ con – họ từ bỏ chính mình trong lúc yếu đuối nhất. Nhưng đứa trẻ thì không thể hiểu điều đó.

Tuổi dậy thì – cú va đập của thực tại

➜ Khi đứa con tự kỷ bước vào tuổi 12–15 Hành vi rối loạn tăng mạnh: nổi loạn, cáu giận, đập phá, tự làm đau mình. Không còn dễ kiểm soát bằng “yêu thương thụ động”. Không thể “kệ” như lúc còn nhỏ được nữa.

➜ Lúc đó, đứa em còn nhỏ, chưa đủ sức “gánh” gì cho anh.

➜ Và bố mẹ mới ngỡ ngàng: Chúng tôi đã nghĩ sai. Không ai có thể thay mình gánh phần đời của con. Chúng tôi tưởng đứa em sẽ đỡ anh. Nhưng em nó cũng cần sống cuộc đời riêng. Chúng tôi đau đến mức không dám nhìn vào mắt đứa lớn…”

Sự hối hận không nằm ở quá khứ – mà ở hiện tại không thể làm gì

➜ Giá như mình đừng buông sớm như vậy.

➜ Giá như ngày đó mình tiếp tục kiên trì với con thêm một năm nữa thôi.

➜ Họ không tự tha thứ được.

➜ Và bắt đầu dằn vặt chính mình: Trốn tránh không dám tiếp xúc với con. Cảm thấy xấu hổ khi con gào thét giữa đám đông. Mất kết nối cảm xúc với cả đứa con thứ, vì thấy tội lỗi.

Chuyên gia Phạm Hiền giúp họ vượt qua nỗi hối hận ấy như thế nào?

➜ Không “đánh vào lỗi” – mà đưa họ trở về vị trí người cha, người mẹ thật sự: Hai bố mẹ không sai khi từng mệt mỏi. Nhưng con không cần một lời xin lỗi dài cả đời – mà cần một người bố, một người mẹ quay lại với nó hôm nay. → Chuyên gia không khơi gợi mặc cảm, mà mở ra con đường tái kết nối.

➜ Phá vỡ kỳ vọng sai lầm về “sinh thêm để cứu đứa đầu”: Em của nó không thể sống trọn vẹn nếu cả tuổi thơ là để gánh phần đời của anh nó. Anh nó cũng không thể lớn lên đúng nghĩa nếu chỉ được xem là gánh nặng cho em nó. → Bố mẹ hiểu rằng Mỗi đứa trẻ đều cần được yêu thương vì chính nó, không phải là phương án thay thế cho nhau.

➜ Dẫn dắt lại hành trình “đảo chiều biến chứng” ở tuổi dậy thì: Chưa bao giờ là muộn để khởi động lại. Đứa trẻ vẫn còn ở đây, dù tổn thương, nhưng vẫn đang chờ một ánh mắt thật lòng từ bố mẹ.→ Không bắt bố mẹ phải quay lại cường độ cao mà hướng dẫn can thiệp đúng, phù hợp độ tuổi, và phục hồi tâm lý cha mẹ trước.

Một câu chuyện thật – Hành trình của bố mẹ đã từng từ bỏ

➜ Hai vợ chồng ngoài 40, từng dừng trị liệu cho con trai tự kỷ từ năm 5 tuổi.

➜ Năm con 13 tuổi, bắt đầu có hành vi đập đầu, cào xước em trai, quậy phá liên tục.

➜ Họ đến gặp chuyên gia Phạm Hiền, với ánh mắt đầy tội lỗi và bất lực.

➜ Người mẹ bật khóc: Em đã sinh thằng em ra vì không tin thằng anh sẽ khá. Nhưng giờ em không biết mình còn đủ tư cách để nhìn mặt nó không. Nó quậy phá đến cùng và không bao giờ hợp tác thậm chí đánh cả bố mẹ …

➜ Chuyên gia nói: Em vẫn còn tư cách nếu bắt đầu từ ngày hôm nay, không phải để bù đắp mà để yêu thương đúng cách.”

➜ Sau 6 tháng đồng hành theo lộ trình riêng biệt cho độ tuổi, hành vi cào cấu và quậy phá của đứa con đã giảm.

➜ Bố mẹ bắt đầu biết nói với nhau về con bằng lòng yêu thương thay vì mặc cảm và bất lực

Đừng để sự hối hận là điều cuối cùng ta để lại cho con

➜ Một quyết định buông bỏ trong quá khứ không định nghĩa bạn là cha mẹ tồi.

➜ Nhưng một sự quay lại đúng lúc – có thể định nghĩa lại cả phần đời còn lại của con bạn.

➜ Không ai có thể thay cha mẹ trong hành trình này. Không phải người em, không phải trường nội trú, không phải thời gian.

➜ Con bạn vẫn đang chờ bạn – chờ một ánh nhìn không còn đầy tiếc nuối, mà có lòng tin.

7. Chuyên gia Phạm Hiền chữa lành người bố Khi người bố biết con gây rối khắp mọi nơi nhưng vẫn không muốn chấp nhận sự thật để đưa con vào nguyên tắc mà cho rằng để nó phát triển tự do từ đó tìm ra điểm thiên tài của nó.

Đây là góc nhìn rất phổ biến và đầy đau xót trong hành trình nuôi dạy một đứa trẻ có dấu hiệu rối loạn phát triển – đặc biệt là trẻ tự kỷ. Rất nhiều người bố (hoặc mẹ) không dễ gì chấp nhận sự thật rằng con mình có vấn đề, và họ thường lựa chọn một con đường nghe có vẻ đầy cảm hứng: “Cho con được tự do phát triển để tìm ra điểm mạnh, điểm thiên tài.”

Tuy nhiên, chuyên gia Phạm Hiền qua rất nhiều trường hợp thực tế đã nhìn nhận sâu sắc hơn về tổn thương mà lựa chọn này có thể gây ra, không chỉ với đứa trẻ mà cả với chính người bố. Dưới đây là cách chuyên gia thường “chữa lành” và tháo gỡ từng lớp ngụy lý trí đó của người bố

Nhận diện thật rõ: Sự từ chối không phải vì ích kỷ, mà vì nỗi đau

➜ Người bố không muốn đưa con vào khuôn khổ không hẳn vì không quan tâm

➜ Mà vì Không chịu nổi cảm giác mất mát hình ảnh “đứa con hoàn hảo” trong mình.

➜ Lo sợ con bị gắn mác “bệnh” và bị đối xử khác biệt.

➜ Hy vọng con chỉ “đặc biệt”, không “bất thường”.

P/s: Chuyên gia không chỉ trích người bố nhưng khá nghiêm khắc giúp họ gọi tên đúng cảm xúc đang kìm hãm mình. Bởi chỉ khi người bố hiểu mình đang “phản ứng vì sợ hãi”, họ mới có thể quay trở lại làm chỗ dựa vững chắc cho con.

Phân tích logic ngược: “Tự do để phát triển thiên tài” hay “thả nổi để trượt dài”

➜ Chuyên gia Hiền phân tích rất thẳng thắn nghiêm khắc nhưng đầy thấu cảm để bố nhìn vào sự thật rằng Trẻ có rối loạn không có đủ nền tảng để tự học hỏi như trẻ bình thường.

➜ Khi để trẻ “phát triển tự do”, tức là đang để rối loạn tự nhiên dẫn dắt con đi xa hơn khỏi thực tại – không phải thiên tài, mà là mất kết nối.

➜ Trẻ thiên tài vẫn cần khuôn khổ và rèn luyện cực kỳ nghiêm khắc, không ai phát triển thiên tài bằng cách “muốn gì làm nấy”.

P/s: Từ đó, chuyên gia giúp người bố hiểu: “Yêu con không phải là để con muốn gì làm nấy, mà là cho con thứ con cần kể cả khi nó không dễ dàng.”

Làm việc với đứa trẻ trong sự hiện diện của bố – để bố “nhìn thấy”

➜ Thay vì chỉ nói bằng lời, chuyên gia thường mời người bố tham gia quan sát một biểu hiện thay đổi nhỏ khi chuyên gia áp dụng phương pháp giúp con

➜ Để họ chứng kiến tận mắt con đang rối loạn như thế nào khi không có ranh giới.

➜ Để họ nhìn thấy sự thay đổi tích cực khi con được can thiệp đúng cách.

P/s: Chính trải nghiệm thật này khiến người bố dần “vỡ” ra, và lòng tự tôn làm bố không còn cản trở lòng yêu thương thực tế nữa.

Chữa lành người bố bằng cách cho họ một “vai trò mới”

➜ Khi người bố bị buộc phải từ bỏ “giấc mơ thiên tài” của con, họ thường mất phương hướng.

➜ Chuyên gia Phạm Hiền giúp họ: Không thấy mình là “người thất bại”. Thay vào đó, trở thành người bạn đồng hành mạnh mẽ và tỉnh táo nhất của con.

➜ Chính bố là người dạy con các nguyên tắc, là điểm tựa khi con rối loạn, và là người có thể giúp con phát triển điểm mạnh – nhưng trên nền tảng ổn định.

Không chỉ con được cứu, mà người bố cũng “lành”

➜ Người bố đi từ phủ nhận → nhìn nhận → chấp nhận → chủ động đồng hành, sẽ đi kèm với:

➜ Một sự trưởng thành và dịu lại bên trong.

➜ Một tình yêu thực tế và hiệu quả hơn với con.

➜ Một vai trò làm cha không bị mơ hồ, mà vững chãi – dù con có là ai.

P/s: Lời nhắn chuyên gia thường gửi đến người bố: Khi con cần chữa lành, điều đầu tiên con cần không phải là tự do, mà là sự hiện diện của một người cha tỉnh táo.

Bài liên quan

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *