Menu Đóng

A. HIỂU ĐÚNG VỀ RỐI LOẠN LO ÂU Ở TRẺ

Chuyên gia tâm lý Phạm Hiền đã từng chỉ ra khá chi tiết các dấu hiệu nhận biết rối loạn lo âu ở trẻ em, đặc biệt nhấn mạnh việc cha mẹ cần nhận biết sớm để tránh hậu quả kéo dài hoặc phát triển thành các rối loạn tâm lý khác khi trưởng thành.

1. Biểu hiện về mặt cảm xúc

➜ Lo lắng quá mức với những điều bình thường như đi học, tách xa cha mẹ, gặp người lạ.

➜ Luôn sợ hãi (bóng tối, ở một mình, thay đổi môi trường, đi học, kiểm tra…).

➜ Khó kiểm soát cảm xúc, dễ cáu kỉnh, hay bật khóc vô cớ.

➜ Có xu hướng trốn tránh tình huống gây lo âu, như từ chối đến trường hoặc không chịu tham gia hoạt động nhóm.

2. Biểu hiện về mặt hành vi

➜ Co rúm người, gãi tay, cắn móng tay, giật tóc… khi lo lắng.

➜ Lảng tránh, im lặng, hoặc thu mình khi được hỏi tới vấn đề cá nhân.

➜ Cần sự đảm bảo lặp lại liên tục từ cha mẹ (ví dụ: “Con có ổn không?”, “Có gì xảy ra không?”, “Mẹ có yêu con không?”…).

➜ Tránh né tiếp xúc xã hội, thiếu tự tin, không dám phát biểu, không dám thể hiện bản thân.

3. Biểu hiện về mặt thể chất

➜ Đau bụng, đau đầu, buồn nôn không rõ nguyên nhân y khoa.

➜ Rối loạn giấc ngủ: khó ngủ, hay giật mình, gặp ác mộng.

➜ Mất khẩu vị hoặc ăn rất ít.

➜ Căng cơ, đổ mồ hôi, tim đập nhanh khi gặp tình huống gây lo lắng.

4. Dấu hiệu theo từng độ tuổi

Trẻ mầm non (3–6 tuổi)

➜ Khóc quấy nhiều khi rời cha mẹ, bám riết không rời.

➜ Sợ hãi các hiện tượng thông thường (tiếng động, gió, bóng tối).

➜ Hay hỏi đi hỏi lại một vấn đề gây lo lắng.

Trẻ tiểu học (6–11 tuổi)

➜ Sợ đi học, sợ kiểm tra, lo thất bại.

➜ Đòi cha mẹ đi cùng, không muốn ở một mình.

➜ Hay so sánh bản thân với người khác theo hướng tiêu cực.

Trẻ vị thành niên (12- tuổi)

➜ Căng thẳng kéo dài, áp lực học tập lớn.

➜ Lo lắng về ngoại hình, mối quan hệ bạn bè, thất vọng bản thân.

➜ Dễ rơi vào trạng thái mất động lực, uể oải, thu mình.

Chuyên gia lưu ý thêm

➜ Không phải đứa trẻ nào lo lắng cũng bị rối loạn lo âu, nhưng nếu các biểu hiện kéo dài hơn 3 tháng và ảnh hưởng rõ rệt đến sinh hoạt, cần can thiệp trị liệu tâm lý sớm.

➜ Một số trẻ lo âu thể hiện qua các rối loạn hành vi khác như tăng động, cáu gắt, hoặc rối loạn ăn uống, nên cha mẹ rất dễ bỏ qua hoặc chẩn đoán sai.

Dưới đây là tổng hợp chi tiết dấu hiệu nhận biết sớm rối loạn lo âu ở trẻ trong từng độ tuổi và cách ngăn chặn, theo cách trình bày thường thấy trong hướng dẫn của chuyên gia Phạm Hiền:

1. Dấu hiệu nhận biết sớm rối loạn lo âu theo từng độ tuổi

Trẻ từ 0 – 3 tuổi (giai đoạn sơ sinh – chập chững biết đi)

➜ Dấu hiệu sớm: Khóc quá mức, khó dỗ khi tách khỏi cha mẹ. Phản ứng quá nhạy cảm với tiếng động hoặc người lạ. Chậm tương tác xã hội (ít nhìn mắt, không đáp lại khi gọi tên). Bám riết người chăm sóc, không cho rời ra.

➜ Ngăn chặn sớm: Tạo cảm giác an toàn, nhất quán: giữ giờ giấc sinh hoạt cố định, không thay đổi đột ngột người chăm sóc. Vuốt ve, ôm ấp, trò chuyện thường xuyên để tăng kết nối cảm xúc. Tránh quát mắng, hù dọa, đặc biệt trong môi trường mới.

Trẻ từ 3 – 6 tuổi (mầm non)

➜ Dấu hiệu sớm: Sợ hãi dai dẳng: sợ bóng tối, quái vật, sấm chớp, bị bỏ rơi. Hay gặp ác mộng, khó ngủ, đòi ngủ cùng người lớn. Tránh né trường học, khóc lóc khi phải tách cha mẹ. Hỏi đi hỏi lại về tình huống gây lo: “Mẹ có về đón con không?”, “Con có bị sao không?”…

➜ Ngăn chặn sớm: Giới thiệu tình huống mới nhẹ nhàng (ví dụ: làm quen trước khi cho đi học). Kể chuyện, đóng kịch để trẻ hiểu và giải tỏa lo sợ. Tránh chế giễu hoặc ép trẻ “dũng cảm” quá sức.

Trẻ từ 6 – 11 tuổi (tiểu học)

➜ Dấu hiệu sớm: Lo lắng quá mức về bài vở, kiểm tra, hoặc các quy tắc xã hội. Tự ti, sợ bị phê bình, sợ sai, sợ bị chê. Dấu hiệu thể chất: đau bụng, đau đầu khi đến trường. Tìm kiếm sự trấn an liên tục từ người lớn.

➜ Ngăn chặn sớm: Giúp trẻ tổ chức thời gian, tránh áp lực học tập dồn nén. Cổ vũ sự cố gắng, không quá tập trung vào thành tích. Tạo điều kiện cho trẻ kết nối xã hội, chơi nhóm, tăng tự tin.

Trẻ từ 12 – 18 tuổi (tuổi vị thành niên)

➜ Dấu hiệu sớm: Thường xuyên căng thẳng, mất ngủ, than thở về việc học. Lo âu về ngoại hình, mối quan hệ bạn bè, mạng xã hội. Tránh né đám đông, thu mình, ngại giao tiếp, có thể kèm dấu hiệu trầm cảm. Có hành vi kiểm soát, cầu toàn hoặc hoảng loạn khi mọi thứ không như ý.

➜ Ngăn chặn sớm: Chủ động lắng nghe, không áp đặt hay so sánh với người khác. Tạo không gian an toàn để con chia sẻ, không phán xét. Hướng dẫn kỹ năng giải quyết vấn đề, thư giãn, quản lý cảm xúc (viết nhật ký, thiền, vẽ…).

2. Các yếu tố gây nguy cơ rối loạn lo âu – cần phòng tránh

Chuyên gia Phạm Hiền cảnh báo một số sai lầm của cha mẹ có thể làm tăng nguy cơ lo âu cho con:

➜ Áp lực học tập, so sánh với anh chị/bạn bè.

➜ Kiểm soát quá mức, không để trẻ tự lập.

➜ Hay la mắng, đe dọa, cấm đoán mà không giải thích.

➜ Thờ ơ, bỏ mặc cảm xúc của con, để con loay hoay một mình.

3. Các biện pháp phòng ngừa tổng quát (mọi độ tuổi)

➜ Tạo môi trường yêu thương, an toàn và ổn định.

➜ Khuyến khích trẻ thể hiện cảm xúc, không ép giấu giếm.

➜ Dạy con kỹ năng tự trấn an, nói chuyện nội tâm tích cực.

➜ Nếu có dấu hiệu kéo dài >6 tháng hoặc ảnh hưởng sinh hoạt ⇒ nên can thiệp trị liệu tâm lý.

HẬU QUẢ CHUNG

Khi trẻ bị rối loạn lo âu, hậu quả không chỉ dừng lại ở những biểu hiện cảm xúc tức thời như sợ hãi hay né tránh, mà còn có thể ảnh hưởng sâu rộng đến sức khỏe tinh thần, thể chất, học tập, các mối quan hệ xã hội và sự phát triển nhân cách lâu dài. Dưới đây là tổng hợp hệ thống các hậu quả phổ biến và nghiêm trọng, được chuyên gia Phạm Hiền cảnh báo trong nhiều trường hợp thực tế tại trung tâm can thiệp, trị liệu tâm lý:

1. Hậu quả tâm lý – cảm xúc

➜ Mất cảm giác an toàn nội tâm: Trẻ luôn trong trạng thái lo lắng mơ hồ, cảnh giác quá mức, khó thả lỏng. Cảm thấy bản thân “có vấn đề”, “khác biệt”, “không bình thường”.

➜ Tự ti, mặc cảm, sợ bị đánh giá: Tránh giao tiếp, không dám thể hiện ý kiến. Sống khép kín, thường xuyên xin lỗi, hoặc sợ làm người khác buồn.

➜ Mất kiểm soát cảm xúc: Dễ bật khóc, hoảng loạn, giận dữ, hoặc nội tâm hóa đau khổ không chia sẻ. Một số trẻ bộc phát hành vi tự hại khi không thể chịu thêm áp lực.

2. Hậu quả học tập – hành vi

➜ Sa sút học tập: Không thể tập trung lâu do đầu óc bị chi phối bởi nỗi sợ. Né tránh đi học, sợ kiểm tra, không dám phát biểu. Trốn học, nói dối, thu mìnhĐể tránh tình huống gây lo âu, trẻ có thể bịa lý do nghỉ học, giả vờ đau bụng, lặng lẽ chịu đựng.

➜ Phát triển hành vi phòng vệ lệch lạc: Một số trẻ dùng cơn giận, chống đối, tăng động nhẹ như cách che giấu nỗi lo sâu bên trong.

3. Hậu quả quan hệ xã hội – gia đình

➜ Khó hòa nhập xã hội: Trẻ sợ người lạ, sợ phản ứng người khác, dễ bị cô lập hoặc bị hiểu nhầm là “khó gần, lập dị”.

➜ Mâu thuẫn cha mẹ – con: Khi cha mẹ không hiểu con đang lo âu, gây áp lực, dẫn đến xung đột, trách phạt, khiến trẻ mất niềm tin và khép lòng.

➜ Phát triển nhân cách lệch lạc: Trẻ lớn lên có xu hướng Phụ thuộc cảm xúc vào người khác, Cầu toàn, sợ sai, không dám mạo hiểm, thiếu bản lĩnh, Có thể trở thành người lớn “ngoan nhưng yếu”, dễ rơi vào trầm cảm ngầm.

4. Biến chứng nặng nếu không can thiệp sớm

➜ Trầm cảm DẤU HIỆU CẢNH BÁO Mất hứng thú, ngủ nhiều/khó ngủ, buồn bã thường xuyên HẬU QUẢ Mất động lực sống, tự cô lập, nguy cơ tự tử

➜ Rối loạn ám ảnh cưỡng chế (OCD) DẤU HIỆU CẢNH BÁO Lặp suy nghĩ, hành vi ép buộc (rửa tay liên tục, kiểm tra hoài…) HẬU QUẢ Gây suy giảm nghiêm trọng chất lượng sống

➜ Rối loạn ăn uống DẤU HIỆU CẢNH BÁO Bỏ ăn, ăn vô tội vạ, kiểm soát ăn uống thái quá HẬU QUẢ Suy dinh dưỡng, rối loạn thể chất

➜ Rối loạn hành vi DẤU HIỆU CẢNH BÁO Cáu gắt, bất hợp tác, chống đối xã hội HẬU QUẢ Ảnh hưởng học đường, bị cô lập xã hội

➜ Tự hại / ý nghĩ tự tử DẤU HIỆU CẢNH BÁO Nói “con muốn biến mất”, tự làm đau, mất kiểm soát cảm xúc HẬU QUẢ Cực kỳ nguy hiểm – cần can thiệp khẩn cấp

P/s: Chuyên gia Phạm Hiền cảnh báo: Lo âu không điều trị kịp thời có thể trở thành gốc rễ của nhiều rối loạn nặng nề khác trong cuộc đời một con người. Nó bào mòn ý chí, tính cách và tương lai của đứa trẻ một cách thầm lặng.” Phải Hành động kịp thời – ngăn hậu quả nên Cha mẹ cần: Nhận biết dấu hiệu sớm và không trì hoãn can thiệp. Tìm đến chuyên gia tâm lý trẻ em uy tín để đánh giá và xây dựng lộ trình. Không phủ nhận – không đổ lỗi – không hạ thấp cảm xúc của con. Luôn làm “nơi an toàn” cho con, không phải nơi áp lực.

HẬU QUẢ THEO TỪNG ĐỘ TUỔI

Dưới đây là tổng hợp hậu quả của rối loạn lo âu theo từng độ tuổi phát triển, dựa trên phân tích thực tế của chuyên gia tâm lý Phạm Hiền và các nghiên cứu chuyên sâu trong lĩnh vực tâm lý trẻ em. Việc phân loại này giúp cha mẹ nhận diện sớm và phòng tránh biến chứng đặc thù của mỗi giai đoạn phát triển.

1. Giai đoạn 0 – 3 tuổi (Sơ sinh đến chập chững)

➜ Rối loạn gắn bó: trẻ bám mẹ cực đoan, không thể tách rời người chăm sóc.

➜ Chậm phát triển ngôn ngữ: do lo âu gây ức chế khả năng tiếp nhận kích thích.

➜ Rối loạn giấc ngủ – rối loạn tiêu hóa: quấy khóc đêm, giật mình, kém ăn, táo bón/tiêu chảy không rõ nguyên nhân.

➜ Dễ hình thành tính khí khó chịu: cáu kỉnh, kích thích quá mức với tiếng động, người lạ.

➜ Tăng nguy cơ phát triển hành vi né tránh, phòng vệ khi lớn hơn.

P/s: Đây là giai đoạn xây nền cảm xúc. Nếu để lo âu hình thành mà không xử lý, trẻ sẽ phát triển trong tâm thế bất an – nghi ngờ thế giới, ảnh hưởng đến toàn bộ các giai đoạn tiếp theo.

2. Giai đoạn 3 – 6 tuổi (Mầm non)

➜ Ám ảnh sợ hãi dai dẳng: sợ bóng tối, sợ ở một mình, sợ người lạ kéo dài.

➜ Ác mộng thường xuyên: rối loạn giấc ngủ nặng hơn.

➜ Giảm khả năng thích nghi trường lớp: sợ đi học, không dám nói chuyện với cô giáo hoặc bạn bè.

➜ Hành vi thoái lùi: tè dầm, mút tay, bám mẹ như trẻ nhỏ hơn tuổi.

➜ Bắt đầu hình thành lòng tin lệch lạc về bản thân: “Con không giỏi”, “Con yếu lắm”, “Con đáng sợ”.

P/s: Giai đoạn này nếu không can thiệp, trị liệu đúng, trẻ có thể khởi phát rối loạn lo âu phân ly hoặc lo âu xã hội sớm, ảnh hưởng giai đoạn tiểu học.

3. Giai đoạn 6 – 11 tuổi (Tiểu học)

➜ Suy giảm kết quả học tập: do sợ sai, sợ kiểm tra, không dám giơ tay, mất tập trung.

➜ Hành vi né tránh học đường: giả bệnh, trốn tiết, lặng lẽ thu mình trong lớp.

➜ Rối loạn ám ảnh nhẹ xuất hiện: rửa tay nhiều, kiểm tra đồ vật lặp lại, lo nghĩ không kiểm soát.

➜ Căng thẳng kéo dài gây đau bụng, nhức đầu, chóng mặt không có nguyên nhân y khoa.

➜ Tăng tính phụ thuộc vào người thân: không tự tin giải quyết vấn đề.

➜ Có thể gây rối, gây xung đột với bạn bè, thầy cô, cha mẹ

P/s: Đây là giai đoạn trẻ bắt đầu so sánh bản thân – hình thành bản ngã. Nếu lo âu kéo dài, trẻ sẽ hình thành nhân cách phòng vệ, mất động lực phấn đấu và sống lệ thuộc vào sự công nhận từ bên ngoài.

4. Giai đoạn 12 – 18 tuổi (Vị thành niên – tuổi dậy thì)

➜ Biến chứng thành trầm cảm: mất ngủ, buồn dai dẳng, suy nghĩ tiêu cực về bản thân.

➜ Xuất hiện hành vi tự hại: cào tay, cắn móng, đập đầu, hoặc nói “muốn biến mất”.

➜ Lo âu thi cử – định hướng – ngoại hình dẫn đến rối loạn ăn uống, nghiện mạng xã hội.

➜ Khó tạo lập quan hệ tình cảm lành mạnh: lo bị phản bội, sợ thân mật, hoặc dễ rơi vào mối quan hệ độc hại.

➜ Tăng nguy cơ nghiện game, rối loạn hành vi phản kháng xã hội: như cách thoát khỏi cảm xúc lo âu nội tại.

➜ Tăng sự thu mình trong gai góc phản kháng và dễ muốn học xấu thể hiện xấu đề thỏa mãn bức bối

➜ Dễ sa đà vào các chất gây nghiện để thỏa mãn giảm áp lực bằng sự phấn khích, hứng phấn tạm thời

P/s: Nếu lo âu không được xử lý trong giai đoạn này, trẻ rất dễ bước vào tuổi trưởng thành với nhân cách yếu ớt, lệch lạc, có nguy cơ mắc các rối loạn tâm thần nặng hơn (rối loạn loạn thần, hoảng loạn, rối loạn nhân cách tránh né…).

5. Tổng kết theo bảng sau:

➜ Giai đoạn 0 – 3 tuổi HẬU QUẢ Rối loạn gắn bó, khó ngủ, chậm nói BIẾN CHỨNG Phát triển hành vi phòng vệ cực đoan

➜ Giai đoạn 3 – 6 tuổi HẬU QUẢ Sợ hãi dai dẳng, ác mộng, thu mình BIẾN CHỨNG Rối loạn lo âu chia ly, lo âu xã hội

➜ Giai đoạn 6 – 11 tuổi HẬU QUẢ Né tránh học đường, đau thể chất, sợ sai BIẾN CHỨNG Ám ảnh cưỡng chế, mất động lực học tập

➜ Giai đoạn 12 – 18 tuổi HẬU QUẢ Trầm cảm, tự hại, nghiện, sợ giao tiếp BIẾN CHỨNG Rối loạn nhân cách, hoảng loạn, nghiện chất/kỹ thuật số

6. Hướng xử lý sơ bộ theo từng giai đoạn

➜ Dưới 6 tuổi: Cần trị liệu gắn bó cảm xúc, can thiệp bằng chơi trị liệu – giao tiếp cảm xúc.

➜ 6–11 tuổi: Can thiệp theo mô hình CBT (nhận thức – hành vi), kết hợp cha mẹ – giáo viên – trẻ.

➜ 12–18 tuổi: Phải đánh giá nguy cơ trầm cảm/tự hại, cần chuyên gia tâm lý lâm sàng theo sát. Đồng hành cha mẹ cực kỳ quan trọng để giải áp lực học và khôi phục nội lực.

P/s: Đường nhiên đây chỉ là hướng sơ bộ còn lại mỗi con trẻ sẽ có vấn đề khác nhau và bắt buộc đi vào trị liệu chuyên sâu toàn diện cho con từng ngóc ngách vấn đề đó

KHUYNH HƯỚNG CHUNG

Dưới đây là tổng hợp nguyên nhân trẻ bị rối loạn lo âu theo phân tích và quan điểm chuyên sâu của chuyên gia Phạm Hiền, dựa trên hàng nghìn ca trị liệu thực tế ở các độ tuổi khác nhau. Gồm 5 nhóm chính, với cảnh báo rằng nhiều cha mẹ vô tình tạo ra hoặc nuôi lớn lo âu của con mà không hề biết.

1. Yếu tố bẩm sinh – khí chất thần kinh yếu hoặc dễ nhạy cảm

➜ Một số trẻ sinh ra đã có hệ thần kinh phản ứng quá nhạy với môi trường, dễ bị kích thích quá mức

➜ Não bộ trẻ xử lý thông tin tiêu cực mạnh hơn tích cực, gây thiên lệch cảm xúc

➜ Năng lực tự phát triển Tư duy nhận thức, thích ứng, thích nghi học các kỹ năng từ môi trường sống chậm thậm chí không có

➜ Năng lực tự phát triển tính cách, tâm lý, cảm xúc, hành vi chậm thậm chí không tự phát triển đúng

➜ Cảm nhận, cảm giác yếu thậm chí không cảm nhận được các vấn đề xung quanh trong sự dễ bấn loạn sợ vô thức

P/s: Nhiều trẻ nhạy cảm từ nhỏ, nhưng cha mẹ lại dán nhãn: ‘Nó vẽ chuyện, bày đặt, yếu đuối’ – điều này chỉ khiến não trẻ phản ứng mạnh hơn với lo âu.”

2. Tác động từ môi trường nuôi dạy – gia đình thiếu an toàn cảm xúc

➜ Cha mẹ nóng nảy, chỉ trích, mắng mỏ, kiểm soát quá mức

➜ So sánh, áp lực học tập, yêu cầu cao, không để con sai hay yếu

➜ Trẻ sống trong gia đình có bạo lực, ly thân, căng thẳng kéo dài

➜ Môi trường quá trầm lắng và không có các tương tác sôi nổi theo tuổi của con

➜ Không tạo được năng lực động lực, hứng khới, vui vè trong các môi trường sống

P/s: Gia đình không an toàn về mặt cảm xúc sẽ khiến trẻ học cách… lo từ khi chưa biết nói.

3. Giao tiếp sai lệch – ngôn từ tổn thương vô hình nhắm vào con

➜ Câu nói gây lo âu mà cha mẹ thường không ý thức: “Học thế này thì đi ăn xin”, “Mẹ sẽ không yêu con nữa”, “Ai như con là thất bại rồi”,“Con làm xấu mặt mẹ đấy”…

➜ Thúc ép và dùng các từ ngữ dán nhãn chỉ chích con ngu dốt, vô dụng….

P/s: Ngôn từ của cha mẹ có thể là thuốc – hoặc là liều độc kích hoạt lo âu suốt đời.

4. Tác động từ công nghệ, mạng xã hội, truyền thông độc hại

➜ Trẻ tiếp cận sớm với: Bị ám thị Nội dung đáng sợ, phim kinh dị, thông tin tiêu cực và Trẻ ít tương tác đời thực, lệch kỹ năng ứng phó

➜ Ám thị Ảo tưởng sức mạnh của bản thân như trên mạng hoặc thần tượng hóa bắt chước thần tượng sai lệch trên mạng xã hội vô thức tạo phấn khích thái quá hoặc thất vọng thái quá, So sánh bản thân trên mạng, sợ không bằng bạn bè,

P/s: Não trẻ không có bộ lọc tự nhiên với nội dung hại. Đó là lý do trẻ 5 tuổi đã mất ngủ, 10 tuổi đã lo về ngoại hình

5. Trải nghiệm tiêu cực không được giải tỏa

➜ Bị bắt nạt, bị bạo hành, bị lạm dụng, hoặc chứng kiến tai nạn/biến cố

➜ Những chuyện tưởng nhỏ: chuyển lớp, thua bạn, điểm thấp, bị xấu hổ công khai cũng để lại vết thương cảm xúc

P/s: Trẻ con có thể ‘nghe thì quên’, nhưng cảm xúc tiêu cực thì… lưu vào vỏ não suốt tuổi thơ.

6. Biến chứng từ các rối loạn phát triển

➜ Biến chứng từ con bị tự kỷ, bị tăng động giảm chú ý, bị chậm phát triển tâm thần nhưng không được ngăn chặn gốc

➜ Biến chứng từ rối loạn ám ảnh cưỡng chế và các rối loạn tâm thần khác nhưng không được phát hiện hoặc ngăn chặn

P/s: Khi con đã có các ngưỡng rối loạn phát triển hoặc tâm thần sẽ luôn có các biến chứng về tâm lý nhưng nhiều cha mẹ không lường trước được và không biết để giúp con ngăn chặn song song quá trình can thiệp, trị liệu trong các ngưỡng can thiệp, trị liệu các rối loạn sớm trước đã có.

Không có đứa trẻ nào chọn bị lo âu. Nhưng rất nhiều đứa trẻ bị lo âu bởi người lớn không biết cách hiểu và bảo vệ cảm xúc của con. Việc của cha mẹ không phải là bịt nỗi sợ của con, mà là đồng hành, giải mã và tháo gỡ từ gốc.

KHUYNH HƯỚNG THEO ĐỘ TUỔI

Dưới đây là tổng hợp các nguyên nhân gây rối loạn lo âu ở trẻ theo từng độ tuổi, dựa trên phân tích chuyên sâu từ chuyên gia tâm lý Phạm Hiền – người đã tiếp xúc với hàng ngàn trường hợp trẻ em có vấn đề tâm lý ở nhiều giai đoạn phát triển khác nhau. Nguyên nhân rối loạn lo âu theo từng độ tuổi phát triển

1. Trẻ từ 0 – 3 tuổi (Sơ sinh đến chập chững biết đi)

➜ Tách biệt sớm với mẹ: Trẻ bị gửi đi sớm, ít được ôm ấp, vỗ về.

➜ Môi trường sống không ổn định: cha mẹ hay cãi nhau, chuyển nhà liên tục, người chăm sóc thay đổi.

➜ Thiếu kết nối cảm xúc: mẹ ít trò chuyện, phản ứng chậm với tín hiệu khó chịu của trẻ (khóc, lăn lộn…).

➜ Mẹ lo âu hoặc trầm cảm sau sinh: ảnh hưởng mạnh đến sự hình thành hệ thần kinh cảm xúc của trẻ.

➜ Con trẻ không có khả năng kết nối và phản ứng cảm nhận được với thế giới quan xung quanh nên không tự thích nghi trong tâm lý vốn dĩ yếu ớt nên tạo ra các nỗi sợ hãi vô thức

P/s: Trẻ ở giai đoạn này chưa biết diễn đạt bằng lời, nên lo âu thường thể hiện bằng khó ngủ, quấy khóc, bám mẹ quá mức, giật mình…

2. Trẻ từ 3 – 6 tuổi (Mầm non)

➜ Sợ bị tách khỏi cha mẹ: đi học mẫu giáo nhưng chưa được chuẩn bị tâm lý.

➜ Bị đe dọa, dọa nạt quá nhiều: sợ “ông kẹ”, “cảnh sát bắt”, “bị bỏ rơi”…hoặc chứng kiến các xung đột mạnh từ sự cãi nhau, đánh chửi của con người xung quanh môi trường sống và giáo dục

➜ Xem quá nhiều nội dung gây lo sợ: hoạt hình bạo lực, kênh Youtube không kiểm soát.

➜ Tiếp xúc với người lớn bất ổn: người chăm sóc hay quát tháo, khó lường, nghiêm khắc thái quá.

➜ Con trẻ không có khả năng kết nối và phản ứng cảm nhận được với thế giới quan xung quanh nên không tự thích nghi trong tâm lý vốn dĩ yếu ớt nên tạo ra các nỗi sợ hãi vô thức

➜ Nhút nhát và giao tiếp kém thậm chí khó để thích ứng kết nối, nói chuyện và chơi với các bạn nên chỉ thu mình ngồi một chỗ

➜ Dễ sợ hãi các hoạt động mạnh từ bản thân khi tương tác hành vi hoặc từ quan sát các bạn có các hoạt động mạnh

➜ Có các khuynh hướng của rối loạn ám ảnh cưỡng chế mà không phát hiện ra từ lúc 2 đến 3 tuổi

P/s: Lo âu giai đoạn này thường biểu hiện qua sợ bóng tối, sợ ở một mình, gặp ác mộng, hỏi đi hỏi lại các tình huống gây lo.

3. Trẻ từ 6 – 11 tuổi (Tiểu học)

➜ Áp lực học tập: bị so sánh, điểm thấp bị mắng, sợ bị phạt.

➜ Thiếu kỹ năng ứng phó xã hội: bị bắt nạt, bị cô lập nhưng không biết phản kháng.

➜ Kỳ vọng cao từ cha mẹ: ép học thêm, kỳ vọng thành tích, không cho sai.

➜ Môi trường giáo dục nghiêm khắc – thiếu cảm xúc: giáo viên hoặc người lớn truyền đạt bằng mệnh lệnh, đe dọa.

➜ Nhút nhát và giao tiếp kém thậm chí khó để thích ứng kết nối, nói chuyện và chơi với các bạn nên chỉ thu mình ngồi một chỗ

➜ Dễ sợ hãi các hoạt động mạnh từ bản thân khi tương tác hành vi hoặc từ quan sát các bạn có các hoạt động mạnh

➜ Có các khuynh hướng của rối loạn ám ảnh cưỡng chế mà không phát hiện ra từ lúc 2 đến 3 tuổi hoặc giảm chú ý từ giai đoạn mầm non

➜ Năng lực tư duy nhận thức để tự học hỏi và thích nghi, thích ứng học hỏi từ môi trường sống chậm gây loay hoay, bế tắc

➜ Mâu thuẫn gia đình, cha mẹ ly hôn, lạnh nhạt hoặc áp đặt.

➜ Không có kỹ năng quản lý cảm xúc, thiếu người lắng nghe.

➜ Gặp các biến cố vượt quá sức chịu đựng vô thức

➜ Các mối quan hệ bất ổn giữa người thân, thầy cô, bạn bè ( Bị chê bai, bị nói xấu, bị kỳ thị, bị tẩy chay, bị dán nhãn vô dụng…)

➜ Các kỹ năng và khả năng thể hiện bản thân kém nhưng rất khát khao thể hiện nên rơi vào thất vọng, bức bối hoang mang của sự tự ti ( Giải quyết vấn đề/ thể hiện cảm xúc/ thể hiện khả năng..)

P/s: Lo âu biểu hiện qua đau bụng khi đi học, lảng tránh kiểm tra, không dám phát biểu, ám ảnh hoàn hảo hoặc cầu toàn.

4. Trẻ từ 12 – 18 tuổi (Vị thành niên – tuổi teen)

➜ Áp lực học tập: bị so sánh, điểm thấp bị mắng, sợ bị phạt.

➜ Thiếu kỹ năng ứng phó xã hội: bị bắt nạt, bị cô lập nhưng không biết phản kháng.

➜ Kỳ vọng cao từ cha mẹ: ép học thêm, kỳ vọng thành tích, không cho sai.

➜ Áp lực thi cử, chọn trường, định hướng tương lai.

➜ Kỳ vọng cao quá với năng lực của bản thân hoặc kỳ vọng lệch lạc khỏi quỹ đạo phát triển thông thường con người

➜ Bị ảo tưởng về năng lực bản thân và thất vọng trong hiếu thắng khi không đạt được

➜ Bị thần tượng hóa lệch lạc và tự thất vọng về bản thân hoặc cố chạy theo bắt chước thần tượng đến mức phấn khích thái quá gây rối loạn khi chưa đạt đến hoặc chưa có thứ gì đó..

➜ So sánh bản thân trên mạng xã hội, lo sợ bị bỏ rơi, đánh giá.

➜ Mâu thuẫn gia đình, cha mẹ ly hôn, lạnh nhạt hoặc áp đặt.

➜ Không có kỹ năng quản lý cảm xúc, thiếu người lắng nghe.

➜ Nhút nhát và giao tiếp kém thậm chí khó để thích ứng kết nối, nói chuyện và chơi với các bạn nên chỉ thu mình

➜ Có các khuynh hướng của rối loạn ám ảnh cưỡng chế mà không phát hiện ra từ lúc 2 đến 3 tuổi hoặc giảm chú ý từ giai đoạn mầm non

➜ Năng lực tư duy nhận thức để tự học hỏi và thích nghi, thích ứng học hỏi từ môi trường sống chậm gây loay hoay, bế tắc

➜ Các mối quan hệ bất ổn giữa người thân, thầy cô, bạn bè ( Bị chê bai, bị nói xấu, bị kỳ thị, bị tẩy chay, bị dán nhãn vô dụng…)

➜ Các kỹ năng và khả năng thể hiện bản thân kém nhưng rất khát khao thể hiện nên rơi vào thất vọng, bức bối hoang mang của sự tự ti, bất cần ( Giải quyết vấn đề/ thể hiện cảm xúc/ thể hiện khả năng..)

➜ Gặp các biến cố vượt quá sức chịu đựng rõ nét

➜ Đã từng bị các rối loạn phát triển ( Rối loạn ám ảnh cưỡng chễ, Rối loạn hành vi và cảm xúc, Chậm phát triển tâm thần, Tăng động giảm chú ý….)

P/s: Trẻ tuổi teen lo âu dễ rơi vào trạng thái trầm cảm nhẹ, loạn giấc ngủ, tự cô lập, mất động lực, lo sợ thất bại, hoặc phản ứng bằng hành vi chống đối để che giấu nỗi sợ.

Chuyên gia Phạm Hiền phân tích: Nguyên nhân sâu xa phía sau

Rối loạn lo âu không chỉ đến từ một yếu tố tức thời, mà là kết quả tích tụ từ môi trường – mối quan hệ – và cách trẻ học cách xử lý cảm xúc. Những nguyên nhân nền tảng phổ biến:

➜ Mối quan hệ cha mẹ – con thiếu gắn kết an toàn.

➜ Cha mẹ hay kiểm soát, thiếu công nhận cảm xúc con.

➜ Con trẻ Thiếu kỹ năng quản lý lo âu – càng lớn, càng dễ mất kiểm soát.

➜ Con trẻ Thiếu chỗ dựa cảm xúc vững chắc trong giai đoạn khủng hoảng.

Dưới đây là tổng hợp chi tiết về các sai lầm phổ biến trong chẩn đoán và trị liệu rối loạn lo âu ở trẻ, theo góc nhìn của chuyên gia Phạm Hiền – người có nhiều năm kinh nghiệm làm việc với trẻ em có vấn đề tâm lý và hành vi cùng với sự va đập tương tác với rất nhiều các cung bậc quan điểm, tư duy, tâm lý của cha mẹ trong các độ tuổi

Sai lầm trong chẩn đoán rối loạn lo âu ở trẻ

1. Nhầm lẫn giữa tính cách nhút nhát và rối loạn lo âu

➜ Nhiều cha mẹ và thậm chí một số nhà giáo dục xem nhẹ những biểu hiện lo âu dai dẳng, cho rằng đó chỉ là do “tính nhút nhát”, “còn nhỏ”, hoặc “lớn sẽ hết”.

➜ Thực tế: nếu sự nhút nhát đi kèm né tránh xã hội, ám ảnh kiểm tra, vấn đề thể chất khi lo lắng (đau đầu, nôn mửa, mất ngủ…) thì đó có thể là rối loạn lo âu.

2. Chẩn đoán lệch hướng sang các vấn đề hành vi khác

➜ Trẻ lo âu có thể biểu hiện qua tăng động, chống đối, mất kiểm soát cảm xúc, khiến nhiều chuyên gia hoặc phụ huynh nhầm lẫn với ADHD hay ODD (rối loạn chống đối).

➜ Chẩn đoán sai khiến can thiệp, trị liệu sai cách chỉ đi vào biểu hiện bên ngoài mà không đi sâu từng ngóc ngách của gốc rễ nội tại lo âu bên trong.

3. Chỉ dựa vào biểu hiện bề mặt mà không đánh giá cảm xúc nội tâm

➜ Một số trẻ lo âu nhưng che giấu bằng vẻ ngoài cười nói, giỏi giang, ngoan ngoãn.

➜ Nếu không đánh giá chuyên sâu, sẽ bỏ qua nỗi sợ, áp lực, cầu toàn, sợ sai đang âm thầm hủy hoại trẻ.

4. Không phân biệt các dạng rối loạn lo âu cụ thể

➜ Rối loạn lo âu không phải một khái niệm chung. Có nhiều thể loại: Rối loạn lo âu chia ly, Ám ảnh xã hội, Lo âu lan tỏa (GAD), Ám ảnh cưỡng chế (OCD), Hoảng loạn (panic disorder), Nếu không xác định đúng thể loại, phác đồ trị liệu có thể không hiệu quả. Sai lầm trong trị liệu rối loạn lo âu ở trẻ

➜ Can thiệp quá trễ: Nhiều cha mẹ chờ đợi quá lâu, hy vọng con sẽ “tự qua”, dẫn đến tình trạng lo âu chuyển sang rối loạn trầm cảm, ám ảnh cưỡng chế, tự hại…Rối loạn lo âu cần can thiệp sớm – càng sớm hiệu quả càng cao.

➜ Tập trung trị liệu trẻ mà không thay đổi môi trường gia đình. Chuyên gia Phạm Hiền thường nói “Nếu cha mẹ không thay đổi, trị liệu cho con chỉ là ‘giải cứu tạm thời’”. Nhiều ca lo âu ở trẻ xuất phát từ áp lực gia đình, cách nuôi dạy, hoặc bất ổn trong mối quan hệ cha mẹ – con. Nếu không xử lý yếu tố này, trị liệu sẽ không bền vững.

➜ Lạm dụng thuốc khi chưa cần thiết: Một số cơ sở trị liệu hoặc bác sĩ kê thuốc an thần, giảm lo âu ngay từ đầu. Điều này có thể gây lệ thuộc và che giấu triệu chứng mà không xử lý gốc rễ tâm lý. Chuyên gia Phạm Hiền chủ trương ưu tiên trị liệu tâm lý – nhận thức – hành vi trước khi can thiệp y khoa (nếu không bắt buộc).

➜ Áp dụng phương pháp một chiều, không cá nhân hóa: Trị liệu rối loạn lo âu cần cá nhân hóa theo độ tuổi, tính cách, nguyên nhân gốc rễ, không thể dùng công thức chung. Một số nơi sử dụng các công cụ dạy kỹ năng, bài tập nhóm chung chung, thiếu theo dõi chuyên sâu, khiến trẻ không tiến bộ hoặc còn nặng thêm.

➜ Ép trẻ “can đảm lên”, “phải vượt qua”, “đừng yếu đuối”. Những lời nói tưởng như động viên này thực chất tạo thêm áp lực. Trẻ có thể cảm thấy mình “kém cỏi” hơn, giấu lo âu, và dần dẫn tới tự ti, trầm cảm.

5. Sai lầm khi chẩn đoán và trị liệu đơn lẻ chỉ trên biểu hiện bên ngoài của con

➜ Đánh giá trẻ bằng công cụ chuyên sâu, phỏng vấn cả cha mẹ – trẻ – những người liên quan

➜ Không chỉ “trị” trẻ mà đồng thời “điều chỉnh” môi trường sống của trẻ, đặc biệt là cách cha mẹ giao tiếp, yêu cầu và kỳ vọng.

➜ Kết hợp: trị liệu tâm lý – can thiệp hành vi – hướng dẫn kỹ năng – xây dựng lại nền tảng cảm xúc.

➜ Khi cần phải có sự phối kết hợp giữa bác sỹ lâm sàng và trị liệu chuyên gia tâm lý

6. Sai lầm khi Không thực hiện chấp nhận để cho con chẩn đoán và can thiệp

Việc cha mẹ biết con có nguy cơ rối loạn lo âu nhưng không can thiệp hoặc can thiệp sai cách là một trong những nguyên nhân khiến tình trạng của trẻ trở nên trầm trọng, kéo dài và khó điều trị hơn. Dưới đây là tổng hợp các sai lầm thường gặp của cha mẹ trong giai đoạn biết nhưng không ngăn chặn, theo phân tích từ chuyên gia tâm lý Phạm Hiền:

Sai lầm nghiêm trọng của cha mẹ khi đã biết mà không hành động

➜ Cho rằng “con sẽ tự vượt qua” hoặc “lớn lên sẽ khác”: Đây là niềm tin sai lệch phổ biến: nhiều cha mẹ nghĩ rằng lo lắng chỉ là tính cách tạm thời. Tuy nhiên, theo chuyên gia Phạm Hiền “Nỗi lo nếu bị nuôi lớn cùng đứa trẻ, nó sẽ trở thành một phần tính cách tiêu cực cố định.”-

➜ Hệ quả: Trẻ bị kéo dài lo âu, hình thành các hành vi phòng vệ, né tránh, tự ti, hoặc nặng hơn là rối loạn cảm xúc.

P/s: Nếu cha mẹ biết mà không hành động thì không chỉ là bỏ lỡ cơ hội vàng, mà còn là tiếp tay cho nỗi sợ hủy hoại con mình từng ngày.”

Đổ lỗi cho môi trường thay vì hành động

➜ Một số cha mẹ biết con đang lo âu, nhưng chỉ tập trung trách móc nhà trường, bạn bè, chương trình học… mà không thay đổi bản thân. Ví dụ: “Tại cô giáo khó quá”, “Tại chương trình học nặng”, “Tại con bé hàng xóm bắt nạt”… nhưng cha mẹ không đồng hành, không xử lý triệt để.

➜ Hệ quả: Trẻ tiếp tục sống trong môi trường thiếu hỗ trợ, càng thêm hoang mang và bị động.

P/s: Biết nguy cơ sớm nhưng không ngăn chặn là trách nhiệm thuộc về người lớn, không phải lỗi của đứa trẻ.

Đè nén cảm xúc của con bằng ngôn từ tiêu cực

➜ Những câu như: “Chuyện có gì mà con phải lo?”, “Mạnh mẽ lên, đừng nhút nhát nữa”, “Con chỉ làm khổ bố mẹ thôi đấy!”, “Con mà như vậy thì hỏng cả tương lai!”

➜ Hệ quả: Các câu này không làm con bớt lo, mà còn khiến trẻ cảm thấy bản thân là vấn đề, cảm thấy tội lỗi, áp lực và xấu hổ.

P/s: Mỗi biểu hiện lo âu lặp lại trong thời gian dài cần được xem như một tín hiệu cầu cứu, không nên xem nhẹ.

Tìm cách né tránh vì sợ… “bị mang tiếng con có vấn đề”

➜ Một số cha mẹ dù biết con lo âu rõ rệt nhưng không đưa đi đánh giá tâm lý hoặc trị liệu, vì: Sợ hàng xóm, người quen biết chuyện. Xấu hổ vì cảm thấy “bố mẹ thất bại”.

➜ Hệ quả: Đây là một định kiến nguy hiểm vì càng che giấu, càng để trẻ chịu đựng một mình khiến con càng phát triển con thú hoang bị thương gai góc hơn

Chỉ tập trung dạy học, bỏ quên cảm xúc

➜ Trẻ đang có dấu hiệu lo âu nhưng vẫn bị ép học, thi, luyện kỹ năng mà không ai hỏi cảm giác bên trong của trẻ. Chuyên gia Phạm Hiền gọi đây là tình trạng “nuôi con như nuôi một cái máy” – chỉ lo đầu ra mà quên mất tâm lý.

➜ Hệ quả: Lo âu thành ám ảnh, trẻ dần ghét việc học, ghét bản thân, mất động lực sống.

Lựa chọn sai người can thiệp, trị liệu

➜ Có cha mẹ biết con cần hỗ trợ nhưng: Gửi con đi học kỹ năng nơi không chuyên về trị liệu. Chọn người “nổi tiếng trên mạng” thay vì người có chuyên môn sâu. Tin vào mẹo dân gian, tâm linh, thay vì can thiệp trị liệu tâm lý chuẩn.

➜ Hệ quả: Gây trì hoãn thời gian vàng để phục hồi, khiến lo âu chuyển hóa thành trầm cảm, OCD, PTSD…

Cha mẹ cần làm gì khi đã biết con có nguy cơ?

➜ Không trì hoãn: Đưa trẻ đi đánh giá tâm lý bài bản và toàn diện các chỉ số phát triển khác

➜ Chấp nhận sự thật, không phủ nhận hoặc tô hồng vấn đề.

➜ Thay đổi môi trường giao tiếp, giảm áp lực, tăng kết nối cảm xúc.

➜ Chủ động trị liệu cho chính mình nếu cảm xúc, kỳ vọng, áp lực của cha mẹ là nguyên nhân.

➜ Đồng hành với chuyên gia, không giao phó toàn bộ rồi “rút lui”.

7. Sai lầm khi trị liệu rối loạn lo âu cho con

Dưới đây là tổng hợp chi tiết các sai lầm khi trị liệu rối loạn lo âu cho con, được chuyên gia tâm lý Phạm Hiền chỉ ra qua nhiều ca thực tế mà chị và cộng sự đã tiếp cận – đặc biệt là các trường hợp trị liệu thất bại hoặc kéo dài vì sai hướng ngay từ đầu.

Sai lầm phổ biến khi trị liệu rối loạn lo âu cho con

➜ Trị liệu một chiều – chỉ tập trung vào đứa trẻ: Nhiều phụ huynh nghĩ rằng chỉ cần “đưa con đến gặp chuyên gia” là đủ, trong khi Nguồn gốc của rối loạn lo âu thường nằm trong cách cha mẹ nuôi dạy, môi trường gia đình, hoặc áp lực học tập. Nếu cha mẹ không đồng hành, không thay đổi chính mình, trị liệu sẽ không bền, trẻ cứ tái phát lo âu.

P/s: Thực tế Một bé gái tiểu học có biểu hiện lo âu xã hội kéo dài. Sau 3 tháng trị liệu, tiến triển rất tốt. Nhưng khi về nhà lại tiếp tục bị mẹ chê bai, ép học, so sánh với anh trai. Sau 2 tuần, bé sụp đổ hoàn toàn và mất niềm tin vào trị liệu.

Chọn sai người trị liệu – không đủ chuyên môn về tâm lý trẻ

➜ Cha mẹ đôi khi: Gửi con đến các trung tâm kỹ năng, nơi chỉ tâm sự tạo cảm hứng và sự vuốt ve tức thời từ đó tạm thời bị ru ngủ các vấn đề mà bỏ qua cái gốc cần trị liệu nhằm ngăn chặn tái lại, nặng hơn hoặc biến chứng sang các ngưỡng nặng hơn.

➜ Không phân biệt giữa giải tỏa stress, áp lực với trị liệu rối loạn lo âu thực sự khác nhau như thế nào nên cứ thấy con vui vẻ một chút tưởng phương pháp đã đúng và con đã được trị liệu thành công từ đó các chân rết của lo âu vẫn bám đuổi trong các giai đoạn tiếp theo.

➜ Chuyên gia Phạm Hiền khuyến cáo: Trị liệu tâm lý không phải là truyền động lực. Nó cần kiến thức về phân tích hành vi, cơ chế lo âu, phát triển não bộ, và cá nhân hóa phác đồ

Mong khỏi nhanh, nóng vội, thiếu kiên trì

➜ Cha mẹ thường kỳ vọng: “Gặp 1-2 buổi là phải ổn.”, “Học vài khóa kỹ năng là hết sợ.” “Sao 2 tuần rồi con vẫn còn buồn?”

➜ Cần hiểu Lo âu là rối loạn cảm xúc sâu bên trong, cần thời gian và sự lặp lại tích cực. Thiếu kiên trì sẽ ngắt mạch tiến triển của trẻ, dễ gây tái phát thậm chí biến chứng

Ép con tham gia trị liệu mà không biết cách

➜ Trẻ lo âu thường nhạy cảm và dễ phòng thủ. Nếu bị ép trị liệu mà không hiểu tại sao, trẻ sẽ: Từ chối hợp tác. Diễn vai “ngoan” để chiều lòng người lớn, nhưng không có thay đổi bên trong.

➜ Phải giải thích nhẹ nhàng, đúng ngôn ngữ tuổi, giúp con hiểu rằng trị liệu là để con thoải mái, an toàn và được lắng nghe.

Lạm dụng thuốc an thần hoặc dùng thuốc sai cách

➜ Nhiều phụ huynh hoảng sợ khi thấy con lo âu, liền tìm đến bác sĩ để kê thuốc mà không thử qua trị liệu tâm lý.

➜ Một số nơi kê thuốc mạnh và kéo dài ngay từ đầu – khiến trẻ: Lệ thuộc vào thuốc. Không còn cảm nhận cảm xúc thật của mình → che giấu gốc rễ tâm lý.

➜ Chuyên gia Phạm Hiền nhấn mạnh: Chỉ dùng thuốc khi trẻ thật sự cần – và phải có trị liệu tâm lý song hành

Giao phó toàn bộ cho chuyên gia, không duy trì ở nhà

➜ Nhiều cha mẹ cho rằng: “Con đã gặp chuyên gia rồi thì về nhà vẫn cứ dạy như cũ, quát như cũ, ép học như cũ.” Nhưng thực tế, trẻ chỉ ở với chuyên gia 1–2 giờ/tuần, còn 95% thời gian là với cha mẹ và môi trường sống.

➜ Nếu cha mẹ Không thay đổi lối sống, cách giao tiếp ở nhà = phá vỡ tác động tích cực của trị liệu.

Không đo lường tiến trình và thiếu tái thăm khám

➜ Trị liệu lo âu cần có: Bản đo hành vi cảm xúc trước–trong–sau trị liệu. Theo dõi tiến triển thực tế. Thiếu đo lường = không biết trẻ tiến triển bao nhiêu, có gì cần điều chỉnh.

Hệ quả nếu trị liệu sai cách

➜ Trẻ mất niềm tin vào trị liệu → từ chối hợp tác về sau.

➜ Lo âu biến chứng thành trầm cảm, ám ảnh cưỡng chế, rối loạn cảm xúc.

➜ Mối quan hệ con – cha mẹ rạn nứt.

➜ Trẻ sống trong trạng thái phòng vệ, không dám tin ai, không dám thể hiện bản thân từ đó ngăn chặn tất cả các phát triển năng lực cá nhân khác và toàn diện của trẻ

Chuyên gia Phạm Hiền khuyến nghị trị liệu đúng cách

➜ Đánh giá kỹ nguyên nhân cá nhân – gia đình – xã hội.

➜ Trị liệu phải toàn diện: kết hợp trẻ – cha mẹ – môi trường.

➜ Không trị liệu thay cho cha mẹ, mà trị liệu cùng cha mẹ.

➜ Duy trì sau trị liệu bằng thói quen sống, giao tiếp cảm xúc lành mạnh.

➜ Đo lường hiệu quả bằng bảng hành vi, biểu hiện cụ thể – không đo bằng “cảm giác chung chung”.

8. Sai lầm khiến con nặng hơn và kéo theo nhiều biến chứng khác

Dưới đây là tổng hợp chuyên sâu về các sai lầm khiến trẻ bị rối loạn lo âu trở nên nặng hơn và kéo theo nhiều biến chứng tâm lý khác, theo cảnh báo từ chuyên gia tâm lý Phạm Hiền – người thường xuyên tiếp nhận các ca trẻ bị lo âu kéo dài, tiến triển thành các rối loạn thứ phát như trầm cảm, ám ảnh cưỡng chế (OCD), rối loạn hành vi, thậm chí tự hại.

Sai lầm khiến rối loạn lo âu ở trẻ trở nên trầm trọng hơn

➜ Không can thiệp, trị liệu khi mới xuất hiện dấu hiệu lo âu: hiều cha mẹ thấy con có biểu hiện lo sợ, né tránh, hay lo lắng… nên Xem nhẹ, cho rằng “bình thường” hoặc Trì hoãn can thiệp với niềm tin “rồi con sẽ tự ổn”. -> Hệ quả: Rối loạn lo âu chuyển từ mức nhẹ (giai đoạn cảnh báo) sang mức nặng (rối loạn lâm sàng), ăn sâu vào thói quen và cấu trúc tâm lý của trẻ.

➜ Ép con phải “mạnh mẽ”, “không được sợ”: Khi trẻ sợ đi học, sợ nói trước đám đông, sợ sai…, cha mẹ thường: La mắng “Con nhát vừa thôi!” So sánh “Sao bạn khác làm được còn con thì không? Bắt con “vượt qua nỗi sợ” bằng cách đối mặt đột ngột. -> Hệ quả: Tăng stress, trẻ cảm thấy mình yếu đuối, kém cỏi. Nỗi sợ không được chữa lành mà bị đè nén thành sự xấu hổ, sinh ra tự ti, thu mình, hoảng loạn tiềm ẩn.

➜ Chối bỏ vấn đề hoặc giấu giếm với người khác: Một số cha mẹ Ngại đưa con đi trị liệu vì “sợ mang tiếng nhà có vấn đề”. Không chia sẻ tình trạng với giáo viên, người hỗ trợ và Dặn con “đừng nói với ai chuyện này”. -> Hệ quả: Trẻ thấy nỗi sợ của mình là thứ đáng xấu hổ, không được giúp đỡ. Cô lập cảm xúc, dẫn đến tăng lo âu, trầm cảm, hành vi cực đoan.

➜ Gây áp lực học tập và thành tích khi con đang yếu tâm lý: Lo âu thường đi kèm sợ thất bại, sợ thi cử, sợ bị chê bai. Nhưng nhiều cha mẹ vẫn Ép con học nhiều hơn, đăng ký lớp thêm, Giao mục tiêu điểm số cao hơn. -> Hệ quả: Trẻ sụp đổ tâm lý, mất ngủ, đau bụng, buồn nôn, ác mộng kéo dài. Sinh ra ám ảnh kiểm tra, sợ thầy cô, hoặc phản ứng trốn học, nói dối, tự làm đau mình.

➜ Không điều chỉnh bản thân – vẫn tiếp tục vô tình gây tổn thương: Con đang điều trị lo âu nhưng cha mẹ vẫn Nói lời tiêu cực: “Mẹ chán lắm rồi đấy”, “Con làm mẹ xấu hổ”, Cãi nhau trước mặt con, Không dành thời gian chất lượng hoặc chỉ trích thay vì chia sẻ. -> Hệ quả: Con mất niềm tin vào tình cảm gia đình, tự cô lập, hoặc biểu hiện rối loạn hành vi (chống đối, phá phách).

➜ Không tuân thủ phác đồ trị liệu, tự ý bỏ giữa chừng: Trẻ đang trị liệu tâm lý mà Cha mẹ thấy con “đỡ hơn một chút” là ngưng luôn, Không đưa con đi đều đặn hoặc quên thực hành bài tập tại nhà. -> Hệ quả: Trẻ tái phát nhanh, nặng hơn. Hình thành tâm lý “Trị liệu cũng không giúp gì”, gây mất niềm tin vào hỗ trợ tâm lý sau này.

Biến chứng thường gặp khi lo âu kéo dài không được can thiệp, trị liệu đúng cách

➜ Trầm cảm DẤU HIỆU CẢNH BÁO Mất ngủ, buồn bã, mệt mỏi, không còn hứng thú HẬU QUẢ DÀI HẠN Mất động lực sống, tự hại, tuyệt vọng

➜ Rối loạn ám ảnh cưỡng chế (OCD) DẤU HIỆU CẢNH BÁO Nghĩ đi nghĩ lại, lặp hành vi để giải tỏa lo HẬU QUẢ DÀI HẠN Ảnh hưởng sinh hoạt, suy giảm chất lượng sống

➜ Rối loạn ăn uống DẤU HIỆU CẢNH BÁO Bỏ ăn, ăn nhiều bất thường khi lo lắng HẬU QUẢ DÀI HẠN Rối loạn thể chất, giảm miễn dịch

➜ Rối loạn hành vi DẤU HIỆU CẢNH BÁO Cáu gắt, phá phách, chống đối HẬU QUẢ DÀI HẠN Gây tổn thương quan hệ – dễ bị gắn mác “hư”

➜ Tự hại / ý nghĩ tự tử DẤU HIỆU CẢNH BÁO Rạch tay, đập đầu, nói “con muốn biến mất” HẬU QUẢ DÀI HẠN Rất nguy hiểm – cần can thiệp khẩn cấp

Lời chia sẻ từ chuyên gia Phạm Hiền: Lo âu không đáng sợ nếu được nhận diện và chữa lành đúng cách. Nhưng điều đáng sợ là cha mẹ nhìn thấy mà im lặng, biết rõ mà không thay đổi. Cần hành động sớm, đúng và đồng hành liên tục để Ngăn chặn tổn thương tâm lý dài hạn. Dưới đây là tổng hợp lời khuyên cụ thể và thực tế của chuyên gia Phạm Hiền trong việc nuôi dạy và ứng xử đúng cách với con trẻ bị rối loạn lo âu, dựa trên hàng nghìn trường hợp trị liệu tâm lý:

1. Đừng phủ nhận hoặc làm nhỏ nỗi sợ của con

➜ Sai lầm phổ biến: “Có gì đâu mà sợ”, “Chuyện vớ vẩn!”, “Lớn rồi còn bày đặt yếu đuối…”

➜ Lời khuyên: Thừa nhận cảm xúc của con “Mẹ hiểu con đang thấy rất sợ điều đó”. Đừng vội sửa chữa, hãy lắng nghe không phán xét

P/s: Khi trẻ lo âu, điều cần là được hiểu – không phải bị bắt ‘mạnh mẽ lên’.”

2. Tạo “vùng an toàn cảm xúc” thay vì áp lực thành tích

➜ Sai lầm: So sánh con, gây áp lực học tập hoặc dùng điểm số để đánh giá

➜ Lời khuyên: Hạ yêu cầu và thay bằng lời động viên nhỏ mỗi ngày “Con chỉ cần cố gắng hơn hôm qua 1 chút là tốt rồi”. Thiết lập nhịp sống đều đặn, không dồn dập

P/s: Với trẻ lo âu, thành tích không phải là đích – mà là hậu quả của sự bình ổn nội tâm.

3. Không ép buộc – mà đồng hành qua từng nỗi sợ

➜ Sai lầm: Ép con đi học/làm quen/ngủ riêng một cách cứng nhắc

➜ Lời khuyên: Thực hành phương pháp tiếp cận từng bước nhỏ có kiểm soát (theo mô hình “gỡ dần – rút dần – khơi dần” của chuyên gia). Dùng kỹ thuật “trao quyền chọn lựa”: như “Con muốn mẹ đứng xa hay đứng gần khi con bước vào lớp?”

P/s: Trẻ cần được quyền kiểm soát một phần trong thế giới đang khiến chúng hoảng loạn.”

4. Dạy con nhận diện và quản lý cảm xúc

➜ Sai lầm: Dạy con nín khóc, kiềm chế cảm xúc

➜ Lời khuyên: Dạy trẻ gọi tên cảm xúc “Con đang thấy lo – ở đâu trong người con đang lo?”. Dạy kỹ năng thở chậm, hình dung an toàn hoặc nói chuyện với “nỗi sợ”

P/s: Lo âu không thể biến mất nếu trẻ không hiểu nó là gì và cách đối thoại với nó.

5. Cha mẹ cần ổn định cảm xúc của chính mình trước

➜ Sai lầm: Phản ứng nóng nảy, mất kiên nhẫn hoặc hoảng loạn cùng con

➜ Lời khuyên: Tự trấn an bản thân bằng câu nội tâm: “Đây là cảm xúc của con – mình là điểm tựa, không phải là phản chiếu cảm xúc.” Gương mặt – giọng nói – hành vi của cha mẹ là liều thuốc giảm lo đầu tiên cho con

P/s: Con không lo nếu cha mẹ bình an. Con hoảng loạn nếu cha mẹ chỉ dạy bằng giận dữ

6. Chủ động trị liệu sớm – đừng “để con lớn rồi sẽ qua”

➜ Sai lầm: Chờ đợi, trì hoãn, nghĩ “đây là giai đoạn phát triển thôi”

➜ Lời khuyên: Chủ động tham vấn chuyên gia khi có từ 3 dấu hiệu lo âu trở lên. Trị liệu cảm xúc không làm con “yếu đuối hơn”, mà giúp con vững hơn từ bên trong

P/s: Không có đứa trẻ lo âu nào tự lành nếu cha mẹ bị động. Tâm lý chỉ phục hồi nếu có dẫn dắt đúng lúc.

LỜI NHẮN CỦA CHUYÊN GIA PHẠM HIỀN: Một đứa trẻ rối loạn lo âu không cần cha mẹ hoàn hảo, mà cần người hiểu, người vững, và người đi cùng qua những nỗi sợ chưa có tên.”

B. GÓC NHÌN CỦA PHỤ HUYNH VỀ LIỆU PHÁP TRỊ LIỆU TÂM LÝ CỦA CHUYÊN GIA PHẠM HIỀN

Từ góc nhìn của nhiều phụ huynh từng đưa con đến gặp chuyên gia tâm lý Phạm Hiền, cách chị chẩn đoán và nhìn nhận rối loạn lo âu ở trẻ khác biệt rõ rệt so với cách tiếp cận truyền thống, đặc biệt ở ba khía cạnh: tốc độ – chiều sâu – khả năng nhìn xuyên gốc rễ vấn đề.

1. Chẩn đoán nhanh – sắc – chính xác đến mức “giật mình”

➜ Không dùng các bảng test máy móc đơn thuần, chuyên gia thường:

➜ Quan sát hành vi vi mô của trẻ (ánh mắt, tư thế, phản xạ khi bố mẹ gọi, khi bị giục…).

➜ Đọc ngôn ngữ cơ thể và năng lượng cảm xúc.

➜ Test toàn diện các chỉ số năng lực tự phát triển của con trẻ

➜ Phân tích đồng thời hành vi của cha mẹ đi cùng để truy nguyên từ hệ nuôi dưỡng.

P/s: Chị ấy không cần nói chuyện với con quá nhiều, chỉ cần 15 phút đến 30 phút quan sát là chỉ ra đúng luôn những thứ mà mình giấu hoặc chưa từng nghĩ đến!. Tôi bất ngờ vì chuyên gia không hỏi han vòng vo mà đi thẳng vào bản chất, thường nói đúng những điều “mình biết nhưng không dám thừa nhận”.

2. Chẩn đoán không chỉ vào “triệu chứng”, mà vào “cơ chế bên trong”

➜ Nơi khác nói con tôi sợ đi học. Nhưng chị Hiền nói: Không phải sợ học, mà là lo sợ không được công nhận và luôn nghĩ mình kém. Đó là lo âu hiện sinh khởi phát sớm.

➜ Chuyên gia không đơn thuần nói “trẻ bị rối loạn lo âu xã hội”, “rối loạn phân ly”, mà sẽ bóc từng lớp: Con lo vì cái gì sâu nhất?. Ai truyền sang con nỗi sợ đó?. Con đã học được gì sai về thế giới, bản thân và cha mẹ?

➜ Tôi từng đưa con đi 2 nơi, kết luận chung là rối loạn lo âu. Nhưng chỉ khi đến gặp chị Hiền, tôi mới biết: Con lo vì tôi không chấp nhận con là chính nó, chỉ ép con trở thành hình mẫu mà tôi mong muốn.”

P/s: Tôi đã thấy được sự tỉ mì Trong khi nhiều nơi chỉ dừng ở dán nhãn triệu chứng, thì chị tìm đến gốc rễ tâm lý phát sinh vấn đề.

3. Không tách riêng trẻ – luôn chẩn đoán theo hệ cha mẹ – con cái

➜ Chị bảo con tôi không hề rối loạn. Rối loạn là từ cách tôi giao tiếp, tôi tạo áp lực, và tôi bắt con giống anh nó.

➜ Tôi bất ngờ (thậm chí khó tiếp nhận lúc đầu) khi: Chuyên gia đưa cha mẹ vào trung tâm của vấn đề, không chỉ đổ hết lên đứa trẻ. Bác ấy xem xét luôn mô hình giao tiếp – mối quan hệ – kỳ vọng – lịch học – nếp sống của gia đình.

P/s: Chẩn đoán của chị mang tính liên kết hệ thống: không phải “trẻ bị lo âu”, mà là “trẻ đang phản ứng đúng với một hệ thống sai”.

4. Lời chẩn đoán đôi khi gây sốc – nhưng đánh thức nhận thức phụ huynh

➜ Chuyên gia Phạm Hiền thường nói thẳng: Con không cần trị liệu, người cần chữa là bố mẹ. Nếu không thay đổi, tôi không tiếp nhận.”

➜ Nhiều phụ huynh phản ánh: Họ bị chạm mạnh, thậm chí khóc, bối rối, giận, nhưng sau đó thức tỉnh. Chị không làm hài lòng phụ huynh như kiểu khách hàng được chiều chuộng mà chọn nói thật, đúng và có mục tiêu giải cứu đứa trẻ.

➜ Chị như người đọc được tâm trí của gia đình – không chỉ con, mà cả tôi và chồng.

P/s: Trong khi một số nơi nói nhẹ nhàng để giữ khách, chuyên gia nói đúng trọng tâm – thẳng và không khoan nhượng, vì cô ấy ưu tiên kết quả phục hồi cho trẻ, không phải làm cho cha mẹ “dễ chịu”.

5. Không lệ thuộc vào test – dùng góc nhìn lâm sàng sâu sắc

➜ Chị ấy không phát bài test giấy , mà nhìn vào môi trường sống, hành vi vi mô, biểu hiện khi phỏng vấn. Nếu có làm Test trên máy cũng chỉ là phụ trợ để nắm bắt mức độ cảm nhận của cha mẹ, của con về vấn đề của con như thế nào mà thôi.

➜ Chị ưu tiên: Tiếp xúc không chính thức với trẻ qua trò chuyện. Quan sát bố mẹ khi nói về con. Đọc biểu hiện con trong khi không được chú ý

P/s: Không phụ thuộc máy móc hoặc mẫu đo có sẵn. Tất cả được cá nhân hóa theo từng đứa trẻ – từng gia đình.

6. Vì sao phụ huynh nói chẩn đoán của chuyên gia Phạm Hiền là khác biệt

➜ Cách tiếp cận THÔNG THƯỜNG Dựa vào bảng test – mô tả hành vi CHUYÊN GIA Quan sát hệ thống – hành vi vi mô – cảm xúc gốc

➜ Trung tâm phân tích THÔNG THƯỜNG Tập trung vào trẻ CHUYÊN GIA Phân tích mối liên kết cha mẹ – con – môi trường

➜ Tốc độ THÔNG THƯỜNG Qua vài buổi mới đưa ra kết luận CHUYÊN GIA Quan sát sâu ngay từ buổi đầu

➜ Cách nói THÔNG THƯỜNG Nhẹ nhàng, thuyết phục CHUYÊN GIA Thẳng, rõ, nhiều khi gây sốc – nhưng đánh thức

➜ Mục tiêu THÔNG THƯỜNG Xác định triệu chứng và hướng trị liệu CHUYÊN GIA Gỡ rối gốc rễ hệ nuôi dạy để cứu đứa trẻ thật sự

Từ góc nhìn của nhiều phụ huynh đã từng trực tiếp cho con trị liệu rối loạn lo âu với chuyên gia tâm lý Phạm Hiền, sự khác biệt trong phương pháp trị liệu không chỉ đến từ chuyên môn, mà còn nằm ở cách chị “can thiệp toàn diện” cả hệ cha mẹ – con – môi trường sống.

1. Không trị liệu riêng cho trẻ – mà trị liệu cả hệ cha mẹ – con cái

➜ Chuyên gia thường nói với các cha mẹ đưa con đến : Nếu chỉ làm trị liệu với con, thì sau này con sẽ lại lo vì chính cha mẹ. Nên chị không trị liệu một chiều chỉ con. Chuyên gia không nhận trị liệu cho trẻ nếu cha mẹ không hợp tác hoặc trốn tránh trách nhiệm.

➜ Trị liệu luôn đi song hành: Trị liệu vấn đề cho con – Trị liệu quan điểm nuôi dạy và cách nuôi dạy của cha mẹ – Trị liệu tâm lý cho cha mẹ nếu họ là nguồn áp lực tân lý cho bản thân và cho con

➜ Lúc đầu tôi còn cáu vì chị ‘khó tính, nói thẳng’, nhưng sau đó mới hiểu chị không nể ai, vì chị chọn cứu đứa trẻ – không phải làm vừa lòng người lớn.

P/s: Khác biệt: Nhiều nơi trị liệu “cắt riêng trẻ ra khỏi hoàn cảnh sống”, trong khi chị coi môi trường gia đình là yếu tố không thể tách rời để trị liệu bền vững.

2. Không chạy theo triệu chứng – mà truy nguyên gốc rễ nỗi lo

➜ Truy tìm đến cùng các ngóc ngách nguyên nhân gốc rế: Tôi tưởng con sợ kiểm tra là do sợ bị điểm kém. Nhưng chị bóc ra là do tôi từ nhỏ cứ quát mỗi lần con sai. Con bị ám ảnh sai = thất bại.

➜ Chuyên gia phân tích sâu: Nỗi lo đó xuất phát từ trải nghiệm gì?. Nó hình thành niềm tin lệch lạc nào trong con?. Trẻ đã phòng vệ bằng cách nào – và có nguy cơ biến chứng gì?

P/s: Khác biệt: Không “đắp kỹ năng”, không dùng lời an ủi máy móc. Mọi can thiệp đều phải tác động đến niềm tin cốt lõi bên trong trẻ.

3. Can thiệp bằng hành động cụ thể – không dùng lý thuyết suông

➜ Chuyên gia không bắt con nói về nỗi sợ mà giao tiếp thông thường nhưng có chủ đích để nhận ra con đang như thế nào từ tư duy, tâm lý, cảm xúc, tính cách, thái độ, hành vi, khả năng…

➜ Chuyên gia dùng Kỹ thuật giải cảm xúc tầng sâu: giúp trẻ gọi tên cảm xúc bị kìm nén. Dạy trẻ kỹ năng tự xoa dịu, nói chuyện với nỗi sợ, chấp nhận bản thân.

➜ Không chỉ con tôi khỏi lo âu, mà chính tôi cũng hiểu ra cách yêu con không làm con sợ.

P/s: Khác biệt: Trẻ không bị hỏi han điều tra, không bị phán xét, mà được dẫn dắt mở lòng qua các hoạt động tự nhiên.

4. Luôn đánh giá tiến trình rõ ràng – không mơ hồ

➜ Sau mỗi giai đoạn, chị đưa bảng hành vi, chỉ rõ con đã thay đổi chỗ nào, còn yếu ở đâu. Không mập mờ kiểu “tốt hơn rồi” chung chung.”

➜ Tiến trình được đo lường bằng: Đánh giá đo nhận thức – cảm xúc – hành vi. Ghi nhận chi tiết phản ứng trong tình huống thực tế của con và Phản hồi từ chính cha mẹ và môi trường giáo dục để trị liệu cho con từng biểu hiện nhỏ trong từng vấn đề lớn con gặp phải.

P/s: Khác biệt: Trị liệu có lộ trình – mục tiêu – điểm đo cụ thể, không mang tính “cảm tính” hay “cứ làm tới đâu hay tới đó”.

5. Không an ủi – mà xây bản lĩnh vượt lo âu

➜ Chuyên gia không hề dỗ con kiểu: không sao đâu. Bác ấy sẽ bảo: lo là bình thường. Nhưng lo không kiểm soát thì phải học cách xử lý. Chuyên gia đã giúp con tin rằng mình đủ sức xử lý nỗi sợ đó.

➜ Con Trẻ được dạy: Kỹ thuật giảm phản ứng cơ thể khi lo, Cách đối thoại với chính nỗi sợ thay vì né tránh, Tự lập lại lối nghĩ tích cực – phản tư nội tâm.

➜ Tôi đi nhiều nơi, ai cũng dạy con phải dũng cảm. Nhưng lần đầu tiên tôi thấy có người dạy con chấp nhận nỗi sợ để đi xuyên qua nó – chứ không phủ nhận nó.

P/s: Khác biệt: Không tạo sự lệ thuộc cảm xúc, mà giúp trẻ tự chủ tinh thần – xây năng lực phục hồi tâm lý.

6. Vì sao phụ huynh nói trị liệu tâm lý rối loạn lo âu của chuyên gia Phạm Hiền là khác biệt

➜ Trị liệu ai? THÔNG THƯỜNG Chỉ trẻ CHUYÊN GIA Trẻ + cha mẹ + môi trường

➜ Cách can thiệp THÔNG THƯỜNG Dạy kỹ năng, an ủi CHUYÊN GIA Bóc gốc rễ nỗi lo, xây bản lĩnh

➜ Công cụ THÔNG THƯỜNG Test, hỏi – đáp CHUYÊN GIA Trị liệu qua chơi, tình huống thực tế

➜ Tính hệ thống THÔNG THƯỜNG Tách biệt cá nhân CHUYÊN GIA Liên kết hệ cha mẹ – giáo viên – trẻ

➜ Phản hồi phụ huynh THÔNG THƯỜNG “Con đỡ rồi thì thôi” CHUYÊN GIA “Cả nhà thay đổi để con phục hồi bền”

Chuyên gia tâm lý Phạm Hiền nổi tiếng với phong cách cảnh báo thẳng thắn, không né tránh, không nói giảm nói tránh, đặc biệt trong các buổi chẩn đoán và trị liệu tâm lý cho trẻ em. Nhiều phụ huynh từng chia sẻ cảm giác “choáng”, “bị sốc”, thậm chí “đau” khi nghe chị nói, nhưng sau đó thừa nhận rằng những lời cảnh báo ấy đã đánh thức họ thật sự.

1. Những câu cảnh báo “gây sốc” nhưng cực kỳ thức tỉnh

➜ Con không bị bệnh. Mà chính cha mẹ đang tạo ra bệnh cho con, nên Nếu cha mẹ không thay đổi, thì cho dù tôi có trị liệu bao nhiêu lần, con vẫn sẽ quay về điểm xuất phát. – P/s: Câu nói này thường được chị đưa ra khi: Trẻ có dấu hiệu lo âu nhưng gốc rễ đến từ cách nuôi dạy, giao tiếp, áp lực vô hình của gia đình. Phụ huynh đổ lỗi cho con, phủ nhận vai trò của mình.

➜ Tôi không trị liệu nếu cha mẹ không chịu hợp tác. Trẻ không thể tự phục hồi trong một hệ độc hại, nên Nếu anh/chị chỉ muốn gửi con đến để tôi sửa, thì xin lỗi . – P/s: Cảnh báo này xuất hiện khi: Cha mẹ muốn “khoán trắng” cho chuyên gia, không tham gia điều chỉnh môi trường sống. Cha mẹ không sẵn sàng thay đổi cách cư xử, vẫn giữ thói quen áp đặt, chê bai, so sánh.

➜ Đừng hỏi con lo âu vì cái gì. Hãy hỏi: mình đã khiến con lo âu từ khi nào, nên Trẻ không biết tự nhiên mà lo. Lo âu là học được. Và người dạy đầu tiên chính là cha mẹ. – P/s: Câu nói này Nhằm cảnh báo những phụ huynh: Hay dọa nạt, tạo áp lực thành tích, kìm nén cảm xúc con nhưng không nhận ra. Cứ đòi “trị liệu lo âu cho con”, trong khi bản thân lại là người gieo mầm lo âu đó.

➜ Tôi nói thật: nếu tiếp tục thế này, con anh/chị có thể phát triển trầm cảm, rối loạn nhân cách hoặc tự hại. Chị nói đến đâu, tôi rùng mình đến đấy. Vì đúng quá. Và đau quá. – P/s: Khi chị thấy trẻ có biểu hiện: Tự ti, né tránh, thu mình, căng thẳng kéo dài, nhưng cha mẹ lại xem nhẹ hoặc trì hoãn can thiệp, trị liệu. Chị nói rõ nguy cơ, không che giấu, không trấn an giả tạo.

➜ Không phải con quá nhạy cảm. Là vì môi trường sống của con quá khắt khe để có thể nhạy cảm mà vẫn sống yên ổn.

P/s: Chị nói đúng tim đen nhà tôi. Tôi từng trách con yếu đuối, nhưng hóa ra chính mình mới là người khiến con sợ thế giới.”

➜ Con không thiếu kỹ năng, con thiếu lòng tin vào chính mình – vì bị bẻ gãy quá sớm. – P/s: Câu nói này với phụ huynh cứ tìm lớp kỹ năng, mà không chữa cái lõi tâm lý tự ti.

➜ Con không cần động lực – con cần được công nhận và được phép sai. – P/s: Chuyên gia nói Khi cha mẹ ép con phải giỏi, phải hơn người khác.

➜ Bố mẹ không sửa hành vi hay cảm xúc từ ngọn làm gì . Bố mẹ sửa nhận thức gốc để hành vi tự thay đổi.” – P/s: Chuyên gia nói Khi cha mẹ đòi “trị con bướng”, “trị con cãi lời”.

➜ Đừng bắt tôi huyễn hoặc để chiều phụ huynh như khách hàng. Tôi chỉ cứu trẻ khi khiến bố mẹ thức tỉnh thôi. Ghét tôi cũng được vì sẽ nghĩ đến những gì tôi nói mà nhắc bản thân thức tỉnh thay đổi mà tự chữa cho con càng tốt.

P/s: Câu nói này rất khốc liệt khi chuyên gia không nghe và nghĩ đến vấn đề của con mà chỉ muốn bản thân được chuyên gia nói nói nhẹ, được làm vừa lòng.

2. Vì sao chuyên gia Phạm Hiền chọn cách nói thẳng

➜ Chuyên gia từng nói rõ: Cha mẹ phải sốc mới tỉnh. Nếu tôi nói nhẹ, họ sẽ tiếp tục trì hoãn. Mà với một đứa trẻ lo âu, mỗi ngày trôi qua là thêm một vết thương âm thầm.

➜ Chuyên gia chọn: Ưu tiên cứu trẻ trước, dù có làm mất lòng phụ huynh. Chữa tận gốc – không làm hình thức. Không chiêu trò giữ phụ huynh như giữ khách hàng mà chuyên gia chỉ giữ kết quả nhanh nhất, bền nhất cho con trẻ để ngăn chặn các vấn đề biến chứng hoặc nặng hơn.

3. Tác dụng thực tế từ lời cảnh báo thẳng của các phụ huynh

➜ Tôi mất ngủ cả đêm sau khi nghe chị nói. Nhưng sáng hôm sau, tôi đã nhìn con khác đi vì tôi phải nghĩ vào nó một cách nghiêm túc trên chỉ dẫn thật có phần gây sốc của chuyên gia

➜ Ban đầu thấy bị xúc phạm. Sau 2 tuần, tôi thấy biết ơn. Chuyên gia giúp tôi cứu con và chính gia đình mình. Vì tức giận nên tôi đã nổi tính hiểu thắng và vào đúng bất của bác ấy muốn tôi phải nhìn vào sự thật kinh khủng nhất và dẹp được cái tôi gai góc của tôi để giúp con.

➜ Không ai dám nói với tôi như bác Phạm Hiền cả. Nhưng cũng không ai làm cho con tôi thay đổi rõ như thế. Bác ấy đánh trúng vào sự trốn tránh không dám nhìn vào sự thật của con để giúp con và không dám nhìn vào vấn đề từ cha mẹ đã gây ra cho con để giúp nó.

➜ Thẳng – rõ – không vòng vo ĐÍCH ĐẾN Tạo tác động đủ mạnh để cha mẹ nhìn lại mình

➜ Nói đúng bản chất – không chiều lòng ĐÍCH ĐẾN Gỡ gốc rối thay vì xoa dịu tạm thời

➜ Dám chỉ lỗi của cha mẹ ĐÍCH ĐẾN Đánh thức sự thay đổi từ người lớn, không đổ hết lên trẻ

➜ Ưu tiên kết quả cho trẻ ĐÍCH ĐẾN Chọn giải pháp bền vững hơn là chiều theo cảm xúc người lớn

Khi đưa trẻ đến chẩn đoán và trị liệu rối loạn lo âu, có rất nhiều yếu tố cha mẹ cần đặc biệt chuẩn bị và chú ý, để đảm bảo quá trình trị liệu diễn ra hiệu quả, không bị cản trở, và trẻ được hỗ trợ đúng cách, đúng thời điểm.

1. Trước khi đến chẩn đoán – cha mẹ cần chuẩn bị gì?

Không che giấu – không tô hồng – không định hướng trẻ nói dối

➜ Hãy để con đến như chính con đang sống. Đừng dạy con ‘phải nói thế này với cô’.” –

➜ Cha mẹ tuyệt đối không nói trước với con rằng “con bị bệnh” hay “mẹ dẫn con đi khám” gây lo sợ thêm.

➜ Không gài con: “Con đến phải ngoan nhé, phải nói cô con vui lắm…”

➜ Hãy nói tự nhiên: “Mẹ dẫn con đến chơi với một cô giỏi hiểu trẻ, con cứ chia sẻ điều con nghĩ.”

Tự chuẩn bị tâm thế bị “nói thẳng” – chấp nhận sự thật

➜ Rất nhiều cha mẹ bị sốc khi chuyên gia chỉ ra rằng chính mình là nguyên nhân gây lo âu cho con.

➜ Hãy đến với tâm thế: Không đổ lỗi cho con. Sẵn sàng nhìn lại mình. Lắng nghe và phản hồi để hiểu thay bằng chống chế, bao biện.

➜ Chuyên gia chỉ đưa ra chi tiết các vấn đề của con khi cha mẹ dám dừng lại để lắng nghe thật sự Nếu thấy thâm thế cha mẹ không ổn chuyên gia sẽ chỉ nói qua loa để không chạm vào sự bất ổn trong họ.

➜ Đừng không lắng nghe, cảm xúc, thái đội yếu kém nhưng bắt chuyên gia tâm lý phải làm tâm lý được cho mình lắng nghe thì đấy mới là chuyên gia

Ghi lại lịch sử hành vi và cảm xúc của con

➜ Chuẩn bị ghi chép hoặc nhớ rõ: Các dấu hiệu kéo dài bao lâu? Diễn ra ở đâu? Mức độ?. Các sự kiện khởi phát đáng chú ý?. Thái độ của con với bản thân, học tập, xã hội?

2. Trong quá trình chẩn đoán – cần chú ý điều gì?

Không can thiệp khi chuyên gia đang quan sát con

➜ Khi con trò chuyện, chơi, thể hiện cảm xúc, tuyệt đối không chen vào, sửa lời con, bao biện cho con.

➜ Đừng cắt ngang: “Không phải vậy đâu cô ơi”, “Con nói sai rồi”, “Không phải con nó thế…”

P/s: Với chuyên gia Phạm Hiền Con không cần người bênh. Con cần được hiểu đúng.”

Tránh khen – chê con khi ở cạnh chuyên gia

➜ Những câu như: “Con đấy, nhát lắm”, “Bình thường nó không chịu học đâu”, “Hôm nay lạ thật, chứ nhà thì nó không mở miệng”

P/s: Với chuyên gia Những lời này ảnh hưởng đến cảm xúc, sự tin tưởng và lòng tự tôn của con.

Ghi chép lời chuyên gia – đừng chỉ nghe cảm tính

➜ Nhiều phụ huynh chỉ “cảm thấy mình bị trách”, rồi rút về mà không hành động.

➜ Hãy: Ghi ra 3 điểm chính chuyên gia nói về nguyên nhân – sai lầm – giải pháp. Ghi lại những việc cần làm từ phía cha mẹ chứ không chỉ từ chuyên gia làm gì cho con

3. Sau chẩn đoán – trị liệu, cha mẹ cần làm gì?

➜ Thay đổi thật – không chỉ cam kết miệng: Nếu anh chị nói sẽ thay đổi, thì đứa trẻ sẽ tin. Nhưng nếu anh chị làm ngược, thì trẻ sẽ gãy niềm tin vĩnh viễn.”

➜ Trẻ chỉ phục hồi khi môi trường xung quanh thay đổi thật sự.

➜ Đừng chỉ đợi chuyên gia thay đổi con – hãy bắt đầu từ chính bản thân mình.

Không hỏi dồn con sau buổi trị liệu

➜ Nhiều cha mẹ về nhà hỏi tới tấp: “Chuyên gia nói gì con?” “Con có ngoan không?”; “Bác ấy bảo con sợ cái gì?”

➜ Việc này có thể gây căng thẳng, khiến trẻ khóa lại, mất lòng tin.

➜ Thay vào đó: Hãy nhẹ nhàng tạo cảm giác an toàn: “Hôm nay mẹ cảm ơn con vì đã hợp tác với bác.”; “Khi nào con muốn chia sẻ, mẹ luôn sẵn sàng nghe.”

Tuân thủ đúng lộ trình chuyên gia đề ra – không tự ý dừng, ngắt, chuyển hướng

➜ Trị liệu không giống như uống thuốc nên không thể thấy hôm nay đỡ là nghỉ.

➜ Nếu tự dừng ngang, con có thể bị tái phát và nặng hơn do đứt gãy quá trình chữa lành.

Đặc biệt chú ý trong chẩn đoán hay trị liệu Chuyên gia từng mô tả một hình ảnh rất trực diện và gây sốc để cho cha mẹ, con thấy sự phát tác con thú hoang khi trẻ bị rối loạn lo âu không được thấu hiểu. Chuyên gia cho nhiều bậc phụ huynh khi nói về hậu quả của việc không thấu hiểu trẻ bị rối loạn lo âu: ❝ Mỗi đứa trẻ rối loạn lo âu là một con thú hoang bị dồn vào góc chuồng. Nếu bạn không nhìn thấy sự sợ hãi trong mắt nó, bạn chỉ thấy móng vuốt và tiếng gầm. ❞

1. Khi không được thấu hiểu – trẻ sẽ phát tác như con thú hoang bị thương

➜ Trẻ không biết dùng từ ngữ để diễn tả lo âu nên chúng bắt buộc phải gào thét, khóc, cáu giận, chống đối

➜ Một số trẻ cào cấu, cắn móng tay, bứt tóc, đập phá với những hành vi khiến người lớn tưởng là “nổi loạn” hoặc “bất thường”

P/s: Chuyên gia nói: Đó không phải là đứa trẻ hư – đó là một cái đầu đang bốc cháy mà không ai dập tắt giùm nó.

2. Phản ứng sinh tồn: Tấn công – Rút lui – Đóng băng

➜ Khi lo âu lên đỉnh điểm mà không ai can thiệp đúng, trẻ rơi vào 1 trong 3 phản ứng bản năng:

➜ Tấn công (Fight) LO ÂU Trẻ cáu gắt, đánh bạn, chống đối, thách thức người lớn LÌ BƯỚNG “Con này bướng quá”, “Hư không chịu được”

➜ Rút lui (Flight) LO ÂU Trốn học, né tránh lớp học, chơi một mình, không kết bạn LÌ BƯỚNG “Lười học”, “Tự kỷ”, “Nó không biết hòa đồng”

➜ Đóng băng (Freeze) LO ÂU Im lặng tuyệt đối, không phản ứng, mắt vô hồn, làm theo máy móc LÌ BƯỠNG “Vô cảm”, “Không có chính kiến”, “Không có động lực”

➜ Càng bị hiểu sai thì trẻ càng lún sâu vào trạng thái phòng vệ bản năng. Khi đó, đứa trẻ thật sự ‘biến mất’.”

3. Lo âu dồn nén → hành vi mất kiểm soát → tổn thương lâu dài

➜ Trẻ không thể “lý trí” hay “tự kiềm chế” khi lo âu bùng nổ – Vì não lý trí (vùng trán) tê liệt, chỉ còn lại não nguyên thủy phản ứng bản năng

➜ Nếu bị mắng, bị phạt, bị gắn mác “khó dạy”, trẻ sẽ học được 3 điều sai: Không ai hiểu mình – Cảm xúc là thứ đáng xấu hổ – Muốn tồn tại – phải gào lên hoặc… biến mất

LỜI CẢNH BÁO TỪ CHUYÊN GIA PHẠM HIỀN

➜ Đừng hỏi vì sao một đứa trẻ từng ngoan bỗng phá phách.

➜ Đừng hỏi vì sao con bạn đột nhiên im lặng, hay giận dữ thất thường.

P/s: Hãy hỏi “Lần cuối cùng con được hiểu khi lo sợ là khi nào?

HÀNH ĐỘNG CỦA CHA MẸ TRƯỚC “CON THÚ HOANG” ẤY

Khi trẻ bùng phát lo âu Cha mẹ nên làm:

➜ Trẻ la hét, chống đối -> Không hét lại – giữ im lặng và ngồi gần trẻ để trẻ “dập cảm xúc”

➜ Trẻ rút vào phòng, không nói chuyện -> Không ép nói – chỉ cần gõ cửa và nhắn: “Mẹ ở đây nếu con cần”

➜ Trẻ nói tiêu cực về bản thân -> Không phản bác – chỉ nói: “Mẹ tin con đang rất mệt. Mẹ ở đây rồi”

➜ Mỗi khi bạn giữ được sự bình tĩnh của mình – là bạn đang giúp con tin thế giới này không hoàn toàn đáng sợ.

THẤU HIỂU THAY VÌ TRẤN ÁP – ĐÓ LÀ CHÌA KHÓA CHỮA LÀNH

➜ Không có con thú hoang nào tự nhiên sinh ra.

➜ Chỉ có những đứa trẻ từng bị bỏ rơi trong cảm xúc mà không ai nhận ra.

Hiểu đúng về sự khổ sở và cô độc của một đứa trẻ bị rối loạn lo âu là bước quan trọng đầu tiên để cha mẹ, giáo viên, và người lớn không đánh giá sai – bỏ qua – hay vô tình làm tổn thương thêm những đứa trẻ đang âm thầm gào khóc trong im lặng.

1. Bên ngoài yên lặng – bên trong là cơn bão

➜ Trẻ lo âu có thể không khóc, không làm loạn, nhưng bên trong lại là: Những nỗi sợ vô hình không gọi được tên – Cảm giác tim đập nhanh, buồn nôn, nhức đầu, tê tay, mồ hôi lạnh – Luôn căng thẳng dù không có nguy hiểm thực sự

➜ Chuyên gia Phạm Hiền nói: Não của trẻ lo âu không biết phân biệt nguy hiểm thật và tưởng tượng. Nên trẻ khổ sở, nghẹt thở, run rẩy – dù người lớn nhìn thì thấy ‘chẳng có gì.

2. Cô độc vì không ai tin – không ai hiểu

➜ Trẻ thường nghe cha mẹ chúng nói : Con làm quá lên – Suy nghĩ tiêu cực hoài” – Bày đặt chuyện – Không ai khổ như con đâu” → Từ đó, trẻ rút vào vỏ ốc – không dám chia sẻ nên Dù ở giữa đám đông, trẻ vẫn thấy một mình

➜ Chuyên gia Phạm Hiền hay nói với các cha mẹ để hiểu con: Không gì cô độc hơn cảm giác đau – mà không ai tin là mình đau

3. Cảm xúc luôn bị giam lỏng trong sợ hãi

➜ Các biểu hiện của trẻ cần tỉnh táo: Trẻ muốn đi học → nhưng sợ bị gọi lên bảng. Trẻ muốn phát biểu → nhưng run tay, sợ sai, sợ xấu hổ. Trẻ muốn kết bạn → nhưng sợ bị từ chối, bị chê, bị cười nhạo

➜ Chuyên gia Phạm Hiền nói: Không phải trẻ không muốn sống tốt – mà là lo âu khóa chặt mọi nỗ lực của trẻ từ bên trong.

4. Càng bị hiểu sai – trẻ càng tổn thương nặng

➜ Từ đó Trẻ không được thông cảm – mà còn bị phán xét, dán nhãn: Nếu trẻ cáu giận: bị cho là bướng – Nếu trẻ khóc lặng: bị cho là yếu đuối – Nếu trẻ im lặng, không phản ứng: bị cho là thờ ơ, thiếu trách nhiệm.

➜ Chuyên gia Phạm Hiền cảnh báo: Một đứa trẻ lo âu bị đánh giá sai – sẽ sớm trở thành đứa trẻ nổi loạn, trầm cảm, hoặc mất kết nối cảm xúc với chính mình nên càng vô thức quẫy đạp tiêu cực cao hơn.

5. Trẻ lo âu không thể “vượt qua” chỉ bằng lời nói

➜ Những câu nói tưởng như động viên, thật ra chỉ tăng cảm giác bất lực cho trẻ: Tự tin lên con – Bỏ qua đi, có gì đâu mà lo – Cố lên, đừng nghĩ nữa”

➜ Chuyên gia Phạm Hiền cảnh báo: Trẻ không cần được ép “vượt qua”, mà cần được dắt tay để đi qua từng bước nhỏ

HÃY NHỚ RẰNG:

Không có đứa trẻ nào chọn cách sống lo âu, khổ sở, cô lập. Nhưng có hàng trăm đứa trẻ phải chịu đựng vì người lớn không đủ hiểu, không đủ lắng nghe, không đủ kiên nhẫn.

Chúng ta không cần làm gì vĩ đại để chữa lành trẻ. Chỉ cần tin con – ở cạnh con – và đi chậm lại cùng con.

Đó là khả năng “đọc ra” những tiếng gào thét nội tâm vô thức mà chính đứa trẻ và cha mẹ đều không hề hay biết, nhất là trong các trường hợp rối loạn lo âu kéo dài, trị liệu mãi không hiệu quả. Đây chính là điều khiến nhiều phụ huynh gọi Phạm Hiền là “người nhìn thấy phần chìm của tảng băng tâm lý”. Vấn đề này cha mẹ và con trẻ đã không thể biết trong rất nhiều năm nên bị trị liệu trong vô vọng.

1. Vấn đề cốt lõi cần phải hiểu

Rối loạn lo âu không chỉ là sự lo sợ hay hồi hộp bề ngoài. Nó có thể là:

➜ Một nỗi đau bị chôn vùi từ khi con còn rất nhỏ (ví dụ: bị bỏ rơi, bị so sánh, từng chứng kiến xung đột của bố mẹ, bị phớt lờ cảm xúc…).

➜ Một cú sốc tưởng chừng rất nhỏ nhưng lặp đi lặp lại.

➜ Những mong cầu vô thức bị dồn nén quá lâu

➜ Sự khát khao được công nhận, được bảo vệ, được hiểu – nhưng kể cả chính con và cha mẹ, hoặc nhà tâm lý….không ai từng gọi đúng tên điều đó.

Phương pháp của chuyên gia Phạm Hiền:

➜ Không phải lúc nào đứa trẻ cũng nói ra điều thật sự làm nó đau – thậm chí chính con cũng không biết. Nhưng biểu hiện sẽ nói. Ánh mắt, nhịp nói, cơn giận, hành vi ‘lệch chuẩn’ sẽ nói.

Chuyên gia không chỉ dừng lại ở chẩn đoán hành vi, mà dùng một chuỗi kỹ thuật để:

➜ Giải mã ký ức vô thức.

➜ Dò tìm nguồn gốc tổn thương nguyên phát, chứ không chỉ xử lý triệu chứng.

➜ “Dịch” những phản kháng bên ngoài thành tiếng nói nội tâm bị chôn vùi.

➜ Đặc biệt, giúp cha mẹ nhìn lại cách mình đã vô tình gây ra hoặc duy trì sự rối loạn (dù với tình yêu thương rất lớn).

➜Cho biết Vì sao nhiều gia đình “trị liệu vô vọng” suốt nhiều năm?

➜ Chỉ tập trung vào hành vi (con hay sợ, né tránh, hoảng loạn, buồn rầu) mà không đi vào chiều sâu tâm lý cá nhân.

➜ Cha mẹ từ chối hoặc không biết để thừa nhận có những yếu tố từ môi trường gia đình là nguyên nhân (vì họ yêu con theo cách họ hiểu – nhưng không đủ).

➜ Trẻ không được tạo đủ an toàn để “giải thoát ký ức”.

➜ Chẩn đoán sai (nhầm với trầm cảm nhẹ, nhút nhát, hoặc “bình thường thôi, trẻ con ai chả thế”).

Tác động khi chuyên gia gọi đúng tên những “gào thét” vô thức:

➜ Trẻ bật khóc lần đầu tiên một cách sâu sắc, không phải vì đau mà vì được hiểu.

➜ Cha mẹ choáng váng khi lần đầu tiên nghe con nói ra điều mà con đã gào thét thầm lặng cả tuổi thơ nhưng chưa từng diễn đạt.

➜ Quá trình trị liệu lúc này mới thật sự bắt đầu có hiệu quả – vì chạm đúng gốc rễ.

Chuyên gia thường cảnh báo cha mẹ khi chỉ nhìn biểu hiện bên ngoài của con

➜ BIỂU HIÊN NGOÀI Con cáu giận, khó kiểm soát cảm xúc TIẾNG GÀO THÉT TRONG CON BỊ BỎ QUA “Có ai từng thấy con mệt không?”

➜ BIỂU HIÊN NGOÀI Con không dám bước ra khỏi nhà một mình TIẾNG GÀO THÉT TRONG CON BỊ BỎ QUA “Con từng bị bỏ rơi, và chẳng ai nghe con khi con cần giúp”

➜ BIỂU HIÊN NGOÀI Con học giỏi nhưng cực kỳ lo âu, tự trách nặng TIẾNG GÀO THÉT TRONG CON BỊ BỎ QUA “Chỉ khi giỏi, con mới được yêu. Nếu không, con là đồ bỏ đi”

➜ BIỂU HIÊN NGOÀI Con nhút nhát, không muốn kết nối xã hội TIẾNG GÀO THÉT TRONG CON BỊ BỎ QUA “Thế giới này nguy hiểm – con từng bị tổn thương mà chẳng ai bênh vực”

2. Tham khảo sâu hơn về khả năng đọc vị các vấn đề của con khi bị rối loạn lo ấu

Cách thức tiếp cận và đọc vị

➜ Quan sát ngôn ngữ phi ngôn từ: Ánh mắt khi nghe bố mẹ nói. Cách con né tránh hoặc phản ứng với một số từ khóa (như: “bố”, “mẹ”, “cô giáo”, “đi học”, “một mình”, “bị mắng”…). Nhịp thở, cử động tay chân khi bị hỏi sâu vào nội tâm. – P/s: Một đứa trẻ gồng cứng hàm và mắt lảng đi khi nghe chữ ‘đi học’ – không phải vì ghét học, mà có thể là từng bị cô giáo la trước mặt cả lớp và bị các bạn chế giễu. Đó là nỗi nhục nhỏ bị chôn vùi trong não bộ.”

➜ Kỹ thuật gợi mở vô thức Dẫn chuyện theo ngôn ngữ tâm sự thông thường có chủ đích cần để nhận diện con. Gợi ký ức gần và xa của trẻ với niềm vui, nỗi buồn, sự tức giận….

➜ Kỹ thuật “dò tổn thương” qua lời phụ huynh Khi nghe phụ huynh kể chuyện, chuyên gia thường chặn lại ngay ở điểm “bình thường” mà thực chất rất bất thường. Chuyên gia không bao giờ bỏ qua những mảnh vỡ nhỏ trong lời kể của cả con và cha mẹ – vì đó chính là lối vào nội tâm con.

Phương pháp trị liệu sơ bộ

➜ Đặt lại tên cảm xúc và ký ức MỤC TIÊU Gọi đúng nỗi đau bị vùi lấp để trẻ nhận diện, giải phóng

➜ Dẫn cha mẹ “nhìn ngược” về cách nuôi dạy MỤC TIÊU Để họ thấy những câu, hành vi gây tổn thương vô thức

➜ Giai đoạn “xả nỗi đau nguyên thủy” MỤC TIÊU Trẻ được khóc, gào, nói ra – giai đoạn thường đầy cảm xúc

➜ Giai đoạn “gắn lại niềm tin” MỤC TIÊU Tái thiết cảm giác được yêu, được bảo vệ, không còn bị đe dọa

➜ Hướng dẫn phụ huynh đồng hành MỤC TIÊU Cha mẹ biết cách chữa lành cùng con chứ không chỉ giao chuyên gia

3. Tham khảo một số ca chẩn đoán và tìm gốc để trị liệu thực tế cho con

Bé trai 8 tuổi – luôn hoảng loạn khi mẹ rời đi

➜ Biểu hiện: Đánh mẹ, la hét, ôm chân, không chịu rời mẹ.

➜ Chẩn đoán sai ban đầu: Bị rối loạn chia ly – lo lắng quá mức.

➜ Phân tích sâu của chuyên gia: Khi chơi đất nặn, bé luôn làm hình người mẹ bị tai nạn. Trong một buổi trị liệu, bé nói: “Nếu mẹ đi rồi không về thì sao?”. Hóa ra bé từng thấy mẹ bị tai nạn giao thông nhẹ, không ai giải thích gì, chỉ thấy mẹ nằm bất động và bị đưa đi. Tổn thương không được “kể tên” nên nỗi sợ trở thành khủng khiếp.

P/s: Phản hồi phụ huynh: Tôi đã khóc khi hiểu ra con không hề hư – con chỉ quá sợ mất mẹ mà không ai từng trấn an.

Bé gái 11 tuổi – học giỏi nhưng tự trách kinh khủng khi bị điểm thấp

➜ Biểu hiện: Rối loạn lo âu kèm ám ảnh. Luôn lau tay nhiều lần, sợ mắc lỗi.

➜ Tổn thương gốc: Bố mẹ từng vô tình nói: “Con mà không giỏi thì sau này sống thế nào?”

➜ Phân tích chuyên gia: Con không học vì thích, mà học để sống sót trong thế giới mà cha mẹ dựng lên. Gốc rễ là cảm giác “con không xứng đáng nếu không hoàn hảo”.

P/s: Phản hồi phụ huynh: Tôi từng nghĩ ép con học là yêu thương, nhưng giờ mới thấy tôi đã gieo nỗi ám ảnh không lỗi thoát vào đầu con.

Bé trai 10 tuổi – cười vô cảm, lơ lửng, lờ đờ

➜ Biểu hiện: Không có cảm xúc rõ ràng, dễ bị bắt nạt, không phản ứng.

➜ Chuyên gia nhận định: Từ nhỏ bị gửi ông bà, đổi chỗ ở nhiều lần, không ai hỏi cảm xúc, con không có chỗ thuộc về từ cảm xúc

➜ Sau 6 tuần: Bé bắt đầu biết “giận”, biết bày tỏ nhu cầu, có ranh giới.

4. Một số phản hồi của phụ huynh

➜ Cảm giác như con mình lần đầu tiên được sống thật sự.

➜ Chuyên gia chỉ cần 2 buổi là biết con đang đau ở đâu – trong khi tôi loay hoay suốt 5 năm.

➜ Tôi thấy hối hận vì đã coi những dấu hiệu tâm lý là ‘trẻ con bình thường thôi’.

➜ Tôi không còn cáu con nữa – vì giờ tôi thấy được phần khốn khổ phía sau cơn giận, cơn lo.

1. Truy tìm những ẩn chứa tổn thương vô thức bên trong của các các dấu hiệu bề mặt

➜ BIỂU HIỆN BỀ NGOÀI Con hay nói “Con không sao mà!” nhưng mặt u uất, ánh mắt trôi TIẾNG NÓI VÔ THỨC BỊ CHÔN GIẤU “Con đã từng buồn đến mức chẳng còn tin ai hiểu được mình.”

➜ BIỂU HIỆN BỀ NGOÀI Con cười vô cảm khi bị mắng, bị sỉ nhục TIẾNG NÓI VÔ THỨC BỊ CHÔN GIẤU “Nếu con không cười thì sẽ khóc. Mà khóc thì không ai bênh con đâu.”

➜ BIỂU HIỆN BỀ NGOÀI Con học tốt nhưng hay nói “Nếu con chết thì bố mẹ có thương không?” TIẾNG NÓI VÔ THỨC BỊ CHÔN GIẤU “Con cảm thấy giá trị của con là điều kiện – nếu không có thành tích, con vô hình.”

➜ BIỂU HIỆN BỀ NGOÀI Con rất vâng lời nhưng khi ở một mình thì đập đầu, cào tay TIẾNG NÓI VÔ THỨC BỊ CHÔN GIẤU “Con quá áp lực vì phải làm đứa trẻ ngoan, nên phải tự phạt mình trong âm thầm để xả áp.”

➜ BIỂU HIỆN BỀ NGOÀI Con hay lo xa, hỏi: “Nếu bố mẹ chết thì sao?” TIẾNG NÓI VÔ THỨC BỊ CHÔN GIẤU “Con từng sống qua cảm giác mất mát mà không ai giải thích, không ai giúp con hồi phục tinh thần.”

➜ BIỂU HIỆN BỀ NGOÀI Con cực kỳ sợ đến trường dù học lực bình thường TIẾNG NÓI VÔ THỨC BỊ CHÔN GIẤU “Con từng bị làm nhục, bị dọa, bị ép học trước lớp, mà không ai đứng về phía con.”

P/s: Chuyên gia Phạm Hiền nói: Tất cả những biểu hiện “kỳ lạ” đều là tiếng kêu cứu bị che giấu kỹ đến mức con cũng không nhận ra nên phải giúp con nhận ra bằng được vì đó mới là các ẩn số cần được mở khóa từ đó không bị tái lại hoặc biến chứng nặng hơn.

2. Hành trình trị liệu toàn diện

Giai đoạn 1: Đọc vị và gọi tên nỗi đau cho con

➜ Xác định vùng tổn thương tiềm ẩn từ vô thức thông qua nhiều kỹ thuật nhận thức, suy luận để điều hành cảm xúc, tâm lý, hành vi

➜ Tìm Cảm xúc ban đầu thường bị trẻ chối bỏ hoặc né tránh để nhìn vào nó mà đọc tên nó một cách rõ ràng từ đó đặt tên lại

P/s: Mục tiêu phải Chạm đúng vào nguyên nhân nguyên thủy – không phải biểu hiện hiện tại.

Giai đoạn 2: Giải phóng và xả độc cảm xúc con thú hoang trong con

➜ Cho phép trẻ khóc, gào, kể lại ký ức, mô phỏng tổn thương.

➜ Chuyên gia không can thiệp ngắt lời trong giai đoạn này. Không dỗ dành – mà chứng kiến cùng trẻ.

P/s: Mục tiêu Tháo chốt cảm xúc kẹt bên trong, giúp trẻ không còn bị nỗi đau điều khiển âm thầm.

Giai đoạn 3: Tái gắn và dựng lại niềm tin, danh tính của con

➜ Xây lại nhận thức về giá trị bản thân: Con được yêu thương vì chính con, không vì thành tích hay vai trò.

➜ Tái định hình cảm giác được bảo vệ, an toàn, được chấp nhận kể cả khi “không hoàn hảo”.

➜ Dạy kỹ năng toàn diện để điểu khiển cảm xúc và phản xạ tư duy nhận thức, tâm lý mới lành mạnh.

P/s: Mục tiêu trao lại cho trẻ cảm giác làm chủ cảm xúc và chính mình.

3. Huấn luyện cha mẹ đồng hành trị liệu cho con

Dùng Gương chiếu không nước mắt

➜ Chuyên gia soi thẳng các sai lệch nuôi dạy của phụ huynh (nhưng không đổ lỗi).

➜ Nhiều cha mẹ sốc khi được nghe lại chính câu nói mình từng nói với con dưới góc nhìn tổn thương: “Tôi đâu có nặng lời, tôi chỉ nói ‘mày làm gì cũng hỏng’ vì tôi tức.” → Chuyên gia: “Vậy con anh còn lòng tin vào bản thân không?”

Loại bỏ tín hiệu tái bệnh của con tại nhà

➜ Dạy cha mẹ cách nhận biết những lúc vô tình tái kích hoạt tổn thương của con: Câu nói ấy làm con gồng lên – Ánh mắt ấy khiến con thấy bị bỏ rơi – Cách anh chị so sánh hai con khiến bé bị chệch tự trọng.

➜ Cha mẹ hãy là cái phanh để dạy lại nhau nhằm không lặp lại cách tương tác cũ đã gây tổn thương cho con nhằm khiến con không bị kích hoạt con thú hoang bị tổn thương trở lại

Chuyển hóa cho con cách phản ứng

➜ Dạy cách phản ứng khi con lo âu, cáu giận, né tránh: Không phủ nhận cảm xúc (“Con đừng sợ” → sai). Không dùng lý trí để ép (“Có gì đâu mà lo” → sai) -> Thay bằng xác nhận và đón nhận (“Mẹ thấy con sợ rồi. Ổn. Mẹ ở đây với con.”)

➜ Cha mẹ luôn là người điểm nhiên cao nhất trong sự tỉnh táo với từng cách phản ứng của con để giúp con tạo động lực và dán nhãn niềm tin con tự có bản lĩnh để vượt qua được nó

Huấn luyện lại một tình yêu con an toàn

➜ Cha mẹ học cách yêu con không điều kiện, không theo vai trò: học giỏi – ngoan ngoãn – giúp đỡ. Học cách thể hiện yêu thương bằng ngôn từ đúng, hành vi đúng, thái độ đúng.

➜ Con học cách yêu thương bản thân bằng lý trí kiểm soát tích cực và yêu thương cha mẹ bằng sự thấu cảm, thấu hiểu

P/s: Chuyên gia Phạm Hiền rất nghiêm túc với quan điểm: Chữa lành con không chỉ là công việc của chuyên gia – mà là hành trình tỉnh thức của cả gia đình. Mỗi đứa trẻ có tổn thương, nhưng không phải đứa trẻ nào cũng may mắn được người lớn gọi tên đúng vết thương ấy nên phải đến cùng mà tìm ra.

Bài liên quan

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *